DucklingStudyDucklingStudy
Khoá họcHọc phíBài viếtTừ điểnVề chúng tôi
Khoá họcHọc phíBài viếtTừ điểnVề chúng tôi
AP/AP Chemistry
AP

Chinh phục AP Chemistry theo từng unit

Theo khung AP Chemistry — đọc bài theo lộ trình, luyện nhanh và tạo bài luyện tập có AI hỗ trợ.

9
unit
9
Progress Check

Bạn sẽ đạt được gì

  • Nắm vững 9 unit AP Chemistry theo chuẩn College Board
  • Hiểu cơ chế phản ứng và cân bằng hoá học chuyên sâu
  • Giải bài tập tính toán định lượng (stoichiometry, kinetics)
  • Luyện tập MCQ và FRQ theo đúng cấu trúc bài thi
  • Theo dõi tiến độ từng unit với Progress Check
  • Học theo tốc độ của bản thân, không áp lực

Nội dung khoá học

9 unit · 9 Progress Check

1
Chương 1 — Cấu trúc & tính chất nguyên tửAtomic Structure & Properties · 8 bài · Progress Check
  1. Bài 1.1 — Mol và khối lượng mol1.1 — Moles and Molar Mass
  2. Bài 1.2 — Phổ khối của nguyên tố1.2 — Mass Spectra of Elements
  3. Bài 1.3 — Thành phần nguyên tố của chất tinh khiết1.3 — Elemental Composition of Pure Substances
  4. Bài 1.4 — Thành phần của hỗn hợp1.4 — Composition of Mixtures
  5. Bài 1.5 — Cấu trúc nguyên tử và cấu hình electron1.5 — Atomic Structure and Electron Configuration
  6. Bài 1.6 — Phổ quang electron1.6 — Photoelectron Spectroscopy
  7. Bài 1.7 — Xu hướng tuần hoàn1.7 — Periodic Trends
  8. Bài 1.8 — Electron hóa trị và hợp chất ion1.8 — Valence Electrons and Ionic Compounds
  9. Progress Check · Chương 1MCQ + FRQ chấm theo rubric, có bài mẫu
2Chương 2 — Cấu trúc phân tử & ionMolecular & Ionic Structure · 7 bài · Progress Check
  1. Bài 2.1 — Các loại liên kết hóa học2.1 — Types of Chemical Bonds
  2. Bài 2.2 — Lực nội phân tử và thế năng2.2 — Intramolecular Force and Potential Energy
  3. Bài 2.3 — Cấu trúc chất rắn ion2.3 — Structure of Ionic Solids
  4. Bài 2.4 — Cấu trúc kim loại và hợp kim2.4 — Structure of Metals and Alloys
  5. Bài 2.5 — Công thức Lewis2.5 — Lewis Diagrams
  6. Bài 2.6 — Cộng hưởng và điện tích hình thức2.6 — Resonance and Formal Charge
  7. Bài 2.7 — Thuyết VSEPR và lai hóa2.7 — VSEPR and Hybridization
  8. Progress Check · Chương 2MCQ + FRQ chấm theo rubric, có bài mẫu
3Chương 3 — Lực liên phân tửIntermolecular Forces & Properties · 13 bài · Progress Check
  1. Bài 3.1 — Lực liên phân tử và giữa các hạt3.1 — Intermolecular and Interparticle Forces
  2. Bài 3.2 — Tính chất của chất rắn3.2 — Properties of Solids
  3. Bài 3.3 — Chất rắn, chất lỏng và chất khí3.3 — Solids, Liquids, and Gases
  4. Bài 3.4 — Phương trình khí lý tưởng3.4 — Ideal Gas Law
  5. Bài 3.5 — Thuyết động học phân tử3.5 — Kinetic Molecular Theory
  6. Bài 3.6 — Sai lệch so với khí lý tưởng3.6 — Deviation from Ideal Gas Law
  7. Bài 3.7 — Dung dịch và hỗn hợp3.7 — Solutions and Mixtures
  8. Bài 3.8 — Biểu diễn dung dịch3.8 — Representations of Solutions
  9. Bài 3.9 — Tách dung dịch và hỗn hợp3.9 — Separation of Solutions and Mixtures
  10. Bài 3.10 — Độ tan3.10 — Solubility
  11. Bài 3.11 — Quang phổ học và phổ điện từ3.11 — Spectroscopy and the Electromagnetic Spectrum
  12. Bài 3.12 — Tính chất của photon3.12 — Properties of Photons
  13. Bài 3.13 — Định luật Beer-Lambert3.13 — Beer-Lambert Law
  14. Progress Check · Chương 3MCQ + FRQ chấm theo rubric, có bài mẫu
4Chương 4 — Phản ứng hóa họcChemical Reactions · 9 bài · Progress Check
  1. Bài 4.1 — Giới thiệu phản ứng hóa học4.1 — Introduction to Chemical Reactions
  2. Bài 4.2 — Phương trình ion rút gọn4.2 — Net Ionic Equations
  3. Bài 4.3 — Biểu diễn phản ứng4.3 — Representations of Reactions
  4. Bài 4.4 — Biến đổi vật lý và hóa học4.4 — Physical and Chemical Changes
  5. Bài 4.5 — Tính toán hóa học (stoichiometry)4.5 — Stoichiometry
  6. Bài 4.6 — Giới thiệu chuẩn độ4.6 — Introduction to Titration
  7. Bài 4.7 — Các loại phản ứng hóa học4.7 — Types of Chemical Reactions
  8. Bài 4.8 — Giới thiệu phản ứng axit–bazơ4.8 — Introduction to Acid–Base Reactions
  9. Bài 4.9 — Phản ứng oxi hóa–khử (redox)4.9 — Oxidation–Reduction (Redox) Reactions
  10. Progress Check · Chương 4MCQ + FRQ chấm theo rubric, có bài mẫu
5Chương 5 — Động họcKinetics · 11 bài · Progress Check
  1. Bài 5.1 — Tốc độ phản ứng5.1 — Reaction Rates
  2. Bài 5.2 — Giới thiệu về định luật tốc độ5.2 — Introduction to Rate Law
  3. Bài 5.3 — Sự thay đổi nồng độ theo thời gian5.3 — Concentration Changes Over Time
  4. Bài 5.4 — Phản ứng sơ cấp5.4 — Elementary Reactions
  5. Bài 5.5 — Mô hình va chạm5.5 — Collision Model
  6. Bài 5.6 — Đồ thị năng lượng phản ứng5.6 — Reaction Energy Profile
  7. Bài 5.7 — Giới thiệu về cơ chế phản ứng5.7 — Introduction to Reaction Mechanisms
  8. Bài 5.8 — Cơ chế phản ứng và định luật tốc độ5.8 — Reaction Mechanism and Rate Law
  9. Bài 5.9 — Xấp xỉ tiền cân bằng5.9 — Pre-Equilibrium Approximation
  10. Bài 5.10 — Đồ thị năng lượng phản ứng nhiều bước5.10 — Multistep Reaction Energy Profile
  11. Bài 5.11 — Xúc tác5.11 — Catalysis
  12. Progress Check · Chương 5MCQ + FRQ chấm theo rubric, có bài mẫu
6Chương 6 — Nhiệt động lực họcThermodynamics · 9 bài · Progress Check
  1. Bài 6.1 — Quá trình thu nhiệt và tỏa nhiệt6.1 — Endothermic and Exothermic Processes
  2. Bài 6.2 — Biểu đồ năng6.2 — Energy Diagrams
  3. Bài 6.3 — Truyền nhiệt và cân bằng nhiệt6.3 — Heat Transfer and Thermal Equilibrium
  4. Bài 6.4 — Nhiệt dung và nhiệt lượng (calorimetry)6.4 — Heat Capacity and Calorimetry
  5. Bài 6.5 — Năng lượng của chuyển pha6.5 — Energy of Phase Changes
  6. Bài 6.6 — Giới thiệu enthalpy phản ứng6.6 — Introduction to Enthalpy of Reaction
  7. Bài 6.7 — Entalpy liên kết6.7 — Bond Enthalpies
  8. Bài 6.8 — Entalpy tạo thành6.8 — Enthalpy of Formation
  9. Bài 6.9 — Định luật Hess6.9 — Hess's Law
  10. Progress Check · Chương 6MCQ + FRQ chấm theo rubric, có bài mẫu
7Chương 7 — Cân bằngEquilibrium · 12 bài · Progress Check
  1. Bài 7.1 — Giới thiệu cân bằng7.1 — Introduction to Equilibrium
  2. Bài 7.2 — Chiều của phản ứng thuận nghịch7.2 — Direction of Reversible Reactions
  3. Bài 7.3 — Hệ số phản ứng Q và hằng số cân bằng K7.3 — Reaction Quotient and Equilibrium Constant
  4. Bài 7.4 — Tính hằng số cân bằng7.4 — Calculating the Equilibrium Constant
  5. Bài 7.5 — Ý nghĩa độ lớn của K7.5 — Magnitude of the Equilibrium Constant
  6. Bài 7.6 — Tính chất của hằng số cân bằng7.6 — Properties of the Equilibrium Constant
  7. Bài 7.7 — Tính nồng độ cân bằng7.7 — Calculating Equilibrium Concentrations
  8. Bài 7.8 — Biểu diễn trạng thái cân bằng7.8 — Representations of Equilibrium
  9. Bài 7.9 — Giới thiệu nguyên lý Le Châtelier7.9 — Introduction to Le Châtelier's Principle
  10. Bài 7.10 — Q và dự đoán chiều dịch chuyển cân bằng7.10 — Reaction Quotient and Le Châtelier
  11. Bài 7.11 — Giới thiệu cân bằng hòa tan7.11 — Introduction to Solubility Equilibria
  12. Bài 7.12 — Hiệu ứng ion chung7.12 — Common-Ion Effect
  13. Progress Check · Chương 7MCQ + FRQ chấm theo rubric, có bài mẫu
8Chương 8 — Axit & bazơAcids & Bases · 11 bài · Progress Check
  1. Bài 8.1 — Giới thiệu axit và bazơ8.1 — Introduction to Acids and Bases
  2. Bài 8.2 — pH và pOH8.2 — pH and pOH
  3. Bài 8.3 — Cân bằng axit và bazơ yếu8.3 — Weak Acid and Base Equilibria
  4. Bài 8.4 — Phản ứng axit–bazơ và dung dịch đệm8.4 — Acid–Base Reactions and Buffers
  5. Bài 8.5 — Chuẩn độ axit–bazơ8.5 — Acid–Base Titrations
  6. Bài 8.6 — Cấu trúc phân tử và tính axit8.6 — Molecular Structure and Acid Strength
  7. Bài 8.7 — pH và pKa8.7 — pH and pKa
  8. Bài 8.8 — Tính chất dung dịch đệm8.8 — Properties of Buffers
  9. Bài 8.9 — Phương trình Henderson–Hasselbalch8.9 — Henderson–Hasselbalch Equation
  10. Bài 8.10 — Dung tích đệm8.10 — Buffer Capacity
  11. Bài 8.11 — pH và hòa tan muối8.11 — pH and Solubility of Salts
  12. Progress Check · Chương 8MCQ + FRQ chấm theo rubric, có bài mẫu
9Chương 9 — Ứng dụng nhiệt độngApplications of Thermodynamics · 11 bài · Progress Check
  1. Bài 9.1 — Giới thiệu về entropy9.1 — Introduction to Entropy
  2. Bài 9.2 — Entropy tuyệt đối và biến thiên entropy9.2 — Absolute Entropy and Entropy Change
  3. Bài 9.3 — Năng lượng tự do Gibbs và tính tự diễn biến nhiệt động9.3 — Gibbs Free Energy and Thermodynamic Favorability
  4. Bài 9.4 — Kiểm soát nhiệt động và động học9.4 — Thermodynamic and Kinetic Control
  5. Bài 9.5 — Năng lượng tự do và cân bằng9.5 — Free Energy and Equilibrium
  6. Bài 9.6 — Năng lượng tự do của quá trình hòa tan9.6 — Free Energy of Dissolution
  7. Bài 9.7 — Phản ứng ghép cặp9.7 — Coupled Reactions
  8. Bài 9.8 — Pin Galvani (Volta) và bình điện phân9.8 — Galvanic (Voltaic) and Electrolytic Cells
  9. Bài 9.9 — Thế điện cực pin và năng lượng tự do9.9 — Cell Potential and Free Energy
  10. Bài 9.10 — Thế điện cực pin trong điều kiện không chuẩn9.10 — Cell Potential Under Nonstandard Conditions
  11. Bài 9.11 — Điện phân và định luật Faraday9.11 — Electrolysis and Faraday's Law
  12. Progress Check · Chương 9MCQ + FRQ chấm theo rubric, có bài mẫu

Đăng ký để mở toàn bộ bài học và Progress Check

9 unit · 9 Progress Check
AP Chemistry
Tất cả ở Pro, và
15 đề thi thử có bấm giờ
Mr.Quark gấp 20 lần Starter
Học tới 31/05, thêm 30 ngày ân hạn
Giá giữ nguyên cả mùa thi
So sánh các gói →
Tiếp tục · 1.999.000 ₫Học tới 31/05/2027 · Không tự gia hạn
9 unit · 9 Progress Check
AP Chemistry
Tất cả ở Pro, và
15 đề thi thử có bấm giờ
Mr.Quark gấp 20 lần Starter
Học tới 31/05, thêm 30 ngày ân hạn
Giá giữ nguyên cả mùa thi
So sánh các gói →
Tiếp tục · 1.999.000 ₫Học tới 31/05/2027 · Không tự gia hạn