AP
Chinh phục AP Comparative Government theo từng unit
Chính trị so sánh qua sáu quốc gia của khung chương trình: thể chế, đảng phái, bầu cử, xã hội dân sự và chính sách công.
5
unit
Bạn sẽ đạt được gì
- So sánh có phương pháp thay vì học thuộc từng nước
- Câu hỏi đề thật kèm dữ liệu và trích đoạn nguồn
Nội dung khoá học
5 unit
Chương 1 — Hệ thống chính trị, chế độ & chính quyềnPolitical Systems, Regimes, and Governments, 10 chủ đề
- 1.1 — Công việc của nhà khoa học chính trị1.1 — The Practice of Political Scientists
- 1.2 — Định nghĩa các tổ chức chính trị1.2 — Defining Political Organizations
- 1.3 — Dân chủ vs. chuyên chế1.3 — Democracy vs. Authoritarianism
- 1.4 — Dân chủ hoá1.4 — Democratization
- 1.5 — Nguồn gốc quyền lực & thẩm quyền1.5 — Sources of Power and Authority
- 1.6 — Thay đổi quyền lực & thẩm quyền1.6 — Change in Power and Authority
- 1.7 — Hệ thống liên bang & đơn nhất1.7 — Federal and Unitary Systems
- 1.8 — Tính chính danh chính trị1.8 — Political Legitimacy
- 1.9 — Duy trì tính chính danh1.9 — Sustaining Legitimacy
- 1.10 — Ổn định chính trị1.10 — Political Stability
Chương 2 — Thể chế chính trịPolitical Institutions, 9 chủ đề
- 2.1 — Hệ thống đại nghị, tổng thống & bán tổng thống2.1 — Parliamentary, Presidential, and Semi-Presidential Systems
- 2.2 — So sánh hệ thống đại nghị, tổng thống & bán tổng thống2.2 — Comparing Parliamentary, Presidential, and Semi-Presidential Systems
- 2.3 — Hệ thống hành pháp2.3 — Executive Systems
- 2.4 — Giới hạn nhiệm kỳ hành pháp2.4 — Executive Term Limits
- 2.5 — Bãi nhiệm người đứng đầu hành pháp2.5 — Removal of Executives
- 2.6 — Hệ thống lập pháp2.6 — Legislative Systems
- 2.7 — Cơ quan lập pháp độc lập2.7 — Independent Legislatures
- 2.8 — Hệ thống tư pháp2.8 — Judicial Systems
- 2.9 — Tư pháp độc lập2.9 — Independent Judiciaries
Chương 3 — Văn hoá chính trị & sự tham giaPolitical Culture and Participation, 9 chủ đề
- 3.1 — Xã hội dân sự3.1 — Civil Society
- 3.2 — Văn hoá chính trị3.2 — Political Culture
- 3.3 — Hệ tư tưởng chính trị3.3 — Political Ideologies
- 3.4 — Giá trị & niềm tin chính trị3.4 — Political Values and Beliefs
- 3.5 — Bản chất & vai trò của tham gia chính trị3.5 — Nature and Role of Political Participation
- 3.6 — Các lực tác động tới tham gia chính trị3.6 — Forces that Impact Political Participation
- 3.7 — Dân quyền & tự do dân sự3.7 — Civil Rights and Civil Liberties
- 3.8 — Phân tuyến chính trị & xã hội3.8 — Political and Social Cleavages
- 3.9 — Thách thức từ phân tuyến chính trị & xã hội3.9 — Challenges from Political and Social Cleavages
Chương 4 — Hệ thống đảng phái, bầu cử & tổ chức công dânParty and Electoral Systems and Citizen Organizations, 6 chủ đề
- 4.1 — Hệ thống & luật bầu cử4.1 — Electoral Systems and Rules
- 4.2 — Mục tiêu của luật bầu cử4.2 — Objectives of Election Rules
- 4.3 — Hệ thống đảng phái4.3 — Political Party Systems
- 4.4 — Vai trò của hệ thống đảng phái4.4 — Role of Political Party Systems
- 4.5 — Tác động của phong trào xã hội & nhóm lợi ích4.5 — Impact of Social Movements and Interest Groups
- 4.6 — Lợi ích đa nguyên & nghiệp đoàn nhà nước4.6 — Pluralist and Corporatist Interests
Chương 5 — Thay đổi & phát triển chính trị – kinh tếPolitical and Economic Changes and Development, 9 chủ đề
- 5.1 — Tác động của các lực kinh tế & công nghệ toàn cầu5.1 — Impact of Global Economic and Technological Forces
- 5.2 — Phản ứng chính trị trước lực thị trường toàn cầu5.2 — Political Responses to Global Market Forces
- 5.3 — Thách thức từ toàn cầu hoá5.3 — Challenges from Globalization
- 5.4 — Chính sách & tự do hoá kinh tế5.4 — Policies and Economic Liberalization
- 5.5 — Tổ chức quốc tế & siêu quốc gia5.5 — International and Supranational Organizations
- 5.6 — Điều chỉnh chính sách xã hội5.6 — Adaptation of Social Policies
- 5.7 — Tác động của công nghiệp hoá & phát triển kinh tế5.7 — Impact of Industrialization and Economic Development
- 5.8 — Nguyên nhân & hệ quả của biến đổi nhân khẩu5.8 — Causes and Effects of Demographic Change
- 5.9 — Tác động của tài nguyên thiên nhiên5.9 — Impact of Natural Resources
Ngân hàng câu hỏi đã sẵn sàng — bài đọc theo lộ trình đang biên soạn