AP
Chinh phục AP Environmental Science theo từng unit
Khoa học môi trường: hệ sinh thái, dân số, tài nguyên đất và nước, năng lượng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu.
9
unit
Bạn sẽ đạt được gì
- Môn liên ngành: sinh học, hoá học, địa lý và cả kinh tế
- Câu hỏi đề thật kèm dữ liệu, đồ thị và bài toán định lượng
Nội dung khoá học
9 unit
Chương 1 — Thế giới sống: Hệ sinh tháiThe Living World - Ecosystems, 11 chủ đề
- 1.1 — Nhập môn hệ sinh thái1.1 — Introduction to Ecosystems
- 1.2 — Biome trên cạn1.2 — Terrestrial Biomes
- 1.3 — Biome dưới nước1.3 — Aquatic Biomes
- 1.4 — Chu trình carbon1.4 — The Carbon Cycle
- 1.5 — Chu trình nitơ1.5 — The Nitrogen Cycle
- 1.6 — Chu trình phosphor1.6 — The Phosphorus Cycle
- 1.7 — Chu trình nước1.7 — The Hydrologic (Water) Cycle
- 1.8 — Năng suất sơ cấp1.8 — Primary Productivity
- 1.9 — Bậc dinh dưỡng1.9 — Trophic Levels
- 1.10 — Dòng năng lượng & quy tắc 10%1.10 — Energy Flow and the 10% Rule
- 1.11 — Chuỗi & lưới thức ăn1.11 — Food Chains and Food Webs
Chương 2 — Thế giới sống: Đa dạng sinh họcThe Living World - Biodiversity, 7 chủ đề
- 2.1 — Nhập môn đa dạng sinh học2.1 — Introduction to Biodiversity
- 2.2 — Dịch vụ hệ sinh thái2.2 — Ecosystem Services
- 2.3 — Địa sinh học đảo2.3 — Island Biogeography
- 2.4 — Giới hạn chịu đựng sinh thái2.4 — Ecological Tolerance
- 2.5 — Xáo trộn tự nhiên của hệ sinh thái2.5 — Natural Disruptions to Ecosystems
- 2.6 — Thích nghi2.6 — Adaptations
- 2.7 — Diễn thế sinh thái2.7 — Ecological Succession
Chương 3 — Quần thể & dân sốPopulation, 9 chủ đề
- 3.1 — Loài rộng sinh thái & loài hẹp sinh thái3.1 — Generalist and Specialist Species
- 3.2 — Loài chọn lọc K & chọn lọc r3.2 — K-Selected r-Selected Species
- 3.3 — Đường cong sống sót3.3 — Survivorship Curves
- 3.4 — Sức chứa của môi trường3.4 — Carrying Capacity
- 3.5 — Tăng trưởng quần thể & nguồn tài nguyên3.5 — Population Growth and Resource Availability
- 3.6 — Tháp tuổi (cấu trúc tuổi)3.6 — Age Structure Diagrams
- 3.7 — Tổng tỷ suất sinh3.7 — Total Fertility Rate
- 3.8 — Động thái dân số người3.8 — Human Population Dynamics
- 3.9 — Quá độ dân số3.9 — Demographic Transition
Chương 4 — Các hệ thống & tài nguyên Trái ĐấtEarth Systems and Resources, 9 chủ đề
- 4.1 — Kiến tạo mảng4.1 — Plate Tectonics
- 4.2 — Hình thành đất & xói mòn4.2 — Soil Formation and Erosion
- 4.3 — Thành phần & tính chất của đất4.3 — Soil Composition and Properties
- 4.4 — Khí quyển Trái Đất4.4 — Earth's Atmosphere
- 4.5 — Hoàn lưu gió toàn cầu4.5 — Global Wind Patterns
- 4.6 — Lưu vực sông4.6 — Watersheds
- 4.7 — Bức xạ mặt trời & các mùa4.7 — Solar Radiation and Earth's Seasons
- 4.8 — Địa lý & khí hậu Trái Đất4.8 — Earth's Geography and Climate
- 4.9 — El Niño & La Niña4.9 — El Niño and La Niña
Chương 5 — Sử dụng đất & nướcLand and Water Use, 17 chủ đề
- 5.1 — Bi kịch của tài sản chung5.1 — The Tragedy of the Commons
- 5.2 — Chặt trắng rừng5.2 — Clearcutting
- 5.3 — Cách mạng xanh5.3 — The Green Revolution
- 5.4 — Tác động của canh tác nông nghiệp5.4 — Impacts of Agricultural Practices
- 5.5 — Phương pháp tưới tiêu5.5 — Irrigation Methods
- 5.6 — Phương pháp kiểm soát dịch hại5.6 — Pest Control Methods
- 5.7 — Phương thức sản xuất thịt5.7 — Meat Production Methods
- 5.8 — Tác động của đánh bắt quá mức5.8 — Impacts of Overfishing
- 5.9 — Tác động của khai khoáng5.9 — Impacts of Mining
- 5.10 — Tác động của đô thị hoá5.10 — Impacts of Urbanization
- 5.11 — Dấu chân sinh thái5.11 — Ecological Footprints
- 5.12 — Nhập môn phát triển bền vững5.12 — Introduction to Sustainability
- 5.13 — Giảm nước chảy tràn đô thị5.13 — Methods to Reduce Urban Runoff
- 5.14 — Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM)5.14 — Integrated Pest Management
- 5.15 — Nông nghiệp bền vững5.15 — Sustainable Agriculture
- 5.16 — Nuôi trồng thuỷ sản5.16 — Aquaculture
- 5.17 — Lâm nghiệp bền vững5.17 — Sustainable Forestry
Chương 6 — Tài nguyên năng lượng & tiêu thụEnergy Resources and Consumption, 13 chủ đề
- 6.1 — Tài nguyên tái tạo & không tái tạo6.1 — Renewable and Nonrenewable Resources
- 6.2 — Tiêu thụ năng lượng toàn cầu6.2 — Global Energy Consumption
- 6.3 — Các loại nhiên liệu & công dụng6.3 — Fuel Types and Uses
- 6.4 — Phân bố tài nguyên năng lượng6.4 — Distribution of Natural Energy Resources
- 6.5 — Nhiên liệu hoá thạch6.5 — Fossil Fuels
- 6.6 — Điện hạt nhân6.6 — Nuclear Power
- 6.7 — Năng lượng sinh khối6.7 — Energy from Biomass
- 6.8 — Năng lượng mặt trời6.8 — Solar Energy
- 6.9 — Thuỷ điện6.9 — Hydroelectric Power
- 6.10 — Địa nhiệt6.10 — Geothermal Energy
- 6.11 — Pin nhiên liệu hydro6.11 — Hydrogen Fuel Cell
- 6.12 — Năng lượng gió6.12 — Wind Energy
- 6.13 — Tiết kiệm năng lượng6.13 — Energy Conservation
Chương 7 — Ô nhiễm khí quyểnAtmospheric Pollution, 8 chủ đề
- 7.1 — Nhập môn ô nhiễm không khí7.1 — Introduction to Air Pollution
- 7.2 — Sương khói quang hoá7.2 — Photochemical Smog
- 7.3 — Nghịch nhiệt7.3 — Thermal Inversion
- 7.4 — CO2 khí quyển & bụi hạt7.4 — Atmospheric CO2 and Particulates
- 7.5 — Chất ô nhiễm không khí trong nhà7.5 — Indoor Air Pollutants
- 7.6 — Giảm chất ô nhiễm không khí7.6 — Reduction of Air Pollutants
- 7.7 — Mưa acid7.7 — Acid Rain
- 7.8 — Ô nhiễm tiếng ồn7.8 — Noise Pollution
Chương 8 — Ô nhiễm nước & đấtAquatic and Terrestrial Pollution, 15 chủ đề
- 8.1 — Nguồn gây ô nhiễm8.1 — Sources of Pollution
- 8.2 — Tác động của con người lên hệ sinh thái8.2 — Human Impacts on Ecosystems
- 8.3 — Chất gây rối loạn nội tiết8.3 — Endocrine Disruptors
- 8.4 — Tác động lên đất ngập nước & rừng ngập mặn8.4 — Human Impacts on Wetlands and Mangroves
- 8.5 — Phú dưỡng8.5 — Eutrophication
- 8.6 — Ô nhiễm nhiệt8.6 — Thermal Pollution
- 8.7 — Chất ô nhiễm hữu cơ khó phân huỷ (POP)8.7 — Persistent Organic Pollutants (POPs)
- 8.8 — Tích luỹ & khuếch đại sinh học8.8 — Bioaccumulation and Biomagnification
- 8.9 — Xử lý chất thải rắn8.9 — Solid Waste Disposal
- 8.10 — Phương pháp giảm rác thải8.10 — Waste Reduction Methods
- 8.11 — Xử lý nước thải8.11 — Sewage Treatment
- 8.12 — Liều gây chết 50% (LD50)8.12 — Lethal Dose 50% (LD50)
- 8.13 — Đường cong liều–đáp ứng8.13 — Dose Response Curve
- 8.14 — Ô nhiễm & sức khoẻ con người8.14 — Pollution and Human Health
- 8.15 — Mầm bệnh & bệnh truyền nhiễm8.15 — Pathogens and Infectious Diseases
Chương 9 — Biến đổi toàn cầuGlobal Change, 10 chủ đề
- 9.1 — Suy giảm ozone tầng bình lưu9.1 — Stratospheric Ozone Depletion
- 9.2 — Giảm suy giảm ozone9.2 — Reducing Ozone Depletion
- 9.3 — Hiệu ứng nhà kính9.3 — The Greenhouse Effect
- 9.4 — Gia tăng khí nhà kính9.4 — Increases in The Greenhouse Gases
- 9.5 — Biến đổi khí hậu toàn cầu9.5 — Global Climate Change
- 9.6 — Đại dương ấm lên9.6 — Ocean Warming
- 9.7 — Acid hoá đại dương9.7 — Ocean Acidification
- 9.8 — Loài xâm lấn9.8 — Invasive Species
- 9.9 — Loài nguy cấp9.9 — Endangered Species
- 9.10 — Tác động của con người lên đa dạng sinh học9.10 — Human Impacts on Biodiversity
Ngân hàng câu hỏi đã sẵn sàng — bài đọc theo lộ trình đang biên soạn