AP
Chinh phục AP European History theo từng unit
Lịch sử châu Âu từ Phục Hưng đến nay: chính trị, tôn giáo, kinh tế, tư tưởng và đời sống văn hoá.
9
unit
Bạn sẽ đạt được gì
- Đọc và đối chiếu nguồn sử liệu thay vì học thuộc mốc thời gian
- Câu hỏi đề thật của College Board
Nội dung khoá học
9 unit
Chương 1 — Phục Hưng và thời đại thám hiểm (k. 1450 – k. 1648)Renaissance and Exploration, 11 chủ đề
- 1.1 — Bối cảnh thời Phục Hưng và các phát kiến địa lý1.1 — Contextualizing Renaissance and Discovery
- 1.2 — Phục Hưng Ý1.2 — Italian Renaissance
- 1.3 — Phục Hưng Bắc Âu1.3 — Northern Renaissance
- 1.4 — Kỹ thuật in ấn1.4 — Printing
- 1.5 — Các nền quân chủ mới1.5 — New Monarchies
- 1.6 — Tiến bộ kỹ thuật và thời đại thám hiểm1.6 — Technological Advances and the Age of Exploration
- 1.7 — Các cường quốc cạnh tranh trên trường thế giới1.7 — Rivals on the World Stage
- 1.8 — Bành trướng thuộc địa và trao đổi Columbus1.8 — Colonial Expansion and Columbian Exchange
- 1.9 — Buôn bán nô lệ1.9 — The Slave Trade
- 1.10 — Cách mạng thương mại1.10 — The Commercial Revolution
- 1.11 — Quan hệ nhân quả thời Phục Hưng và thời đại phát kiến địa lý1.11 — Causation in the Renaissance and Age of Discovery
Chương 2 — Thời đại Cải cách tôn giáo (k. 1450 – k. 1648)Age of Reformation, 8 chủ đề
- 2.1 — Bối cảnh các thách thức và chuyển biến thế kỷ 16–172.1 — Contextualizing 16th- and 17th-Century Challenges and Developments
- 2.2 — Luther và Cải cách Tin Lành2.2 — Luther and the Protestant Reformation
- 2.3 — Cải cách Tin Lành tiếp diễn2.3 — Protestant Reform Continues
- 2.4 — Các cuộc chiến tranh tôn giáo2.4 — Wars of Religion
- 2.5 — Cải cách Công giáo2.5 — The Catholic Reformation
- 2.6 — Xã hội và chính trị thế kỷ 162.6 — 16th-Century Society and Politics
- 2.7 — Nghệ thuật thế kỷ 16: trường phái Kiểu cách và Baroque2.7 — Art of the 16th Century: Mannerism and Baroque Art
- 2.8 — Quan hệ nhân quả thời Cải cách tôn giáo và các cuộc chiến tranh tôn giáo2.8 — Causation in the Age of Reformation and the Wars of Religion
Chương 3 — Chủ nghĩa chuyên chế và chủ nghĩa lập hiến (k. 1648 – k. 1815)Absolutism and Constitutionalism, 8 chủ đề
- 3.1 — Bối cảnh quá trình xây dựng nhà nước3.1 — Contextualizing State Building
- 3.2 — Nội chiến Anh và Cách mạng Vinh quang3.2 — The English Civil War and the Glorious Revolution
- 3.3 — Tiếp nối và đổi thay trong hoạt động và phát triển kinh tế3.3 — Continuities and Changes to Economic Practice and Development
- 3.4 — Phát triển kinh tế và chủ nghĩa trọng thương3.4 — Economic Development and Mercantilism
- 3.5 — Thời hoàng kim Hà Lan3.5 — The Dutch Golden Age
- 3.6 — Cân bằng quyền lực3.6 — Balance of Power
- 3.7 — Các mô hình quyền lực chuyên chế3.7 — Absolutist Approaches to Power
- 3.8 — So sánh thời đại chuyên chế và lập hiến3.8 — Comparison in the Age of Absolutism and Constitutionalism
Chương 4 — Chuyển biến khoa học, triết học và chính trị (k. 1648 – k. 1815)Scientific, Philosophical, and Political Developments, 7 chủ đề
- 4.1 — Bối cảnh Cách mạng khoa học và phong trào Khai sáng4.1 — Contextualizing the Scientific Revolution and the Enlightenment
- 4.2 — Cách mạng khoa học4.2 — The Scientific Revolution
- 4.3 — Phong trào Khai sáng4.3 — The Enlightenment
- 4.4 — Xã hội và dân cư thế kỷ 184.4 — 18th-Century Society and Demographics
- 4.5 — Văn hoá và nghệ thuật thế kỷ 184.5 — 18th-Century Culture and Arts
- 4.6 — Chuyên chế Khai sáng và các mô hình quyền lực khác4.6 — Enlightened and Other Approaches to Power
- 4.7 — Quan hệ nhân quả thời Cách mạng khoa học và Khai sáng4.7 — Causation in the Age of the Scientific Revolution and the Enlightenment
Chương 5 — Xung đột, khủng hoảng và phản ứng cuối thế kỷ 18 (k. 1648 – k. 1815)Conflict, Crisis, and Reaction in the Late 18th Century, 9 chủ đề
- 5.1 — Bối cảnh các quốc gia thế kỷ 185.1 — Contextualizing 18th-Century States
- 5.2 — Sự trỗi dậy của thị trường toàn cầu5.2 — The Rise of Global Markets
- 5.3 — Sự vươn lên của nước Anh5.3 — Britain’s Ascendency
- 5.4 — Cách mạng Pháp5.4 — The French Revolution
- 5.5 — Hệ quả của Cách mạng Pháp5.5 — The French Revolution’s Effects
- 5.6 — Napoleon: trỗi dậy, thống trị và thất bại5.6 — Napoleon’s Rise, Dominance, and Defeat
- 5.7 — Hội nghị Vienna5.7 — The Congress of Vienna
- 5.8 — Chủ nghĩa lãng mạn5.8 — Romanticism
- 5.9 — Tiếp nối và đổi thay ở các quốc gia thế kỷ 185.9 — Continuity and Change in 18th-Century States
Chương 6 — Công nghiệp hoá và những hệ quả (k. 1815 – k. 1914)Industrialization and Its Effects, 10 chủ đề
- 6.1 — Bối cảnh công nghiệp hoá: nguồn gốc và hệ quả6.1 — Contextualizing Industrialization and Its Origins and Effects
- 6.2 — Công nghiệp lan rộng khắp châu Âu6.2 — The Spread of Industry Throughout Europe
- 6.3 — Làn sóng công nghiệp hoá thứ hai và những hệ quả6.3 — Second Wave Industrialization and Its Effects
- 6.4 — Tác động xã hội của công nghiệp hoá6.4 — Social Effects of Industrialization
- 6.5 — Hệ thống Hoà hợp châu Âu và chủ nghĩa bảo thủ6.5 — The Concert of Europe and European Conservatism
- 6.6 — Phản ứng bảo thủ và các cuộc cách mạng6.6 — Reactions and Revolutions
- 6.7 — Các hệ tư tưởng đổi thay và phong trào cải cách6.7 — Ideologies of Change and Reform Movements
- 6.8 — Cải cách xã hội thế kỷ 196.8 — 19th-Century Social Reform
- 6.9 — Phản ứng và cải cách từ các thiết chế6.9 — Institutional Responses and Reform
- 6.10 — Quan hệ nhân quả thời đại công nghiệp hoá6.10 — Causation in the Age of Industrialization
Chương 7 — Tư tưởng và chuyển biến chính trị thế kỷ 19 (k. 1815 – k. 1914)19th-Century Perspectives and Political Developments, 9 chủ đề
- 7.1 — Bối cảnh tư tưởng và chuyển biến chính trị thế kỷ 197.1 — Contextualizing 19th-Century Perspectives and Political Developments
- 7.2 — Chủ nghĩa dân tộc7.2 — Nationalism
- 7.3 — Thống nhất quốc gia và căng thẳng ngoại giao7.3 — National Unification and Diplomatic Tensions
- 7.4 — Thuyết Darwin và thuyết Darwin xã hội7.4 — Darwinism, Social Darwinism
- 7.5 — Thời đại tiến bộ và hiện đại7.5 — The Age of Progress and Modernity
- 7.6 — Chủ nghĩa đế quốc mới: động cơ và phương thức7.6 — New Imperialism: Motivations and Methods
- 7.7 — Tác động toàn cầu của chủ nghĩa đế quốc7.7 — Imperialism’s Global Effects
- 7.8 — Văn hoá và nghệ thuật thế kỷ 197.8 — 19th-Century Culture and Arts
- 7.9 — Quan hệ nhân quả trong tư tưởng và chuyển biến chính trị thế kỷ 197.9 — Causation in 19th-Century Perspectives and Political Developments
Chương 8 — Những cuộc xung đột toàn cầu thế kỷ 20 (k. 1914 – nay)20th-Century Global Conflicts, 11 chủ đề
- 8.1 — Bối cảnh các cuộc xung đột toàn cầu thế kỷ 208.1 — Contextualizing 20th-Century Global Conflicts
- 8.2 — Thế chiến I8.2 — World War I
- 8.3 — Cách mạng Nga và những hệ quả8.3 — The Russian Revolution and Its Effects
- 8.4 — Hội nghị Versailles và các dàn xếp hoà bình8.4 — Versailles Conference and Peace Settlement
- 8.5 — Khủng hoảng kinh tế toàn cầu8.5 — Global Economic Crisis
- 8.6 — Chủ nghĩa phát xít và chủ nghĩa toàn trị8.6 — Fascism and Totalitarianism
- 8.7 — Châu Âu giữa hai cuộc thế chiến8.7 — Europe During the Interwar Period
- 8.8 — Thế chiến II8.8 — World War II
- 8.9 — Holocaust – cuộc diệt chủng người Do Thái8.9 — The Holocaust
- 8.10 — Chuyển biến văn hoá, tư tưởng và nghệ thuật thế kỷ 208.10 — 20th-Century Cultural, Intellectual, and Artistic Developments
- 8.11 — Tiếp nối và đổi thay trong thời đại xung đột toàn cầu8.11 — Continuity and Changes in an Age of Global Conflict
Chương 9 — Chiến tranh Lạnh và châu Âu đương đại (k. 1914 – nay)Cold War and Contemporary Europe, 15 chủ đề
- 9.1 — Bối cảnh Chiến tranh Lạnh và châu Âu đương đại9.1 — Contextualizing Cold War and Contemporary Europe
- 9.2 — Tái thiết châu Âu9.2 — Rebuilding Europe
- 9.3 — Chiến tranh Lạnh9.3 — The Cold War
- 9.4 — Sự hình thành hai siêu cường9.4 — Two Super Powers Emerge
- 9.5 — Chủ nghĩa dân tộc, xung đột sắc tộc và tội ác thời hậu chiến9.5 — Postwar Nationalism, Ethnic Conflict, and Atrocities
- 9.6 — Các nền dân chủ phương Tây đương đại9.6 — Contemporary Western Democracies
- 9.7 — Sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản9.7 — The Fall of Communism
- 9.8 — Phong trào nữ quyền thế kỷ 209.8 — 20th-Century Feminism
- 9.9 — Phi thực dân hoá9.9 — Decolonization
- 9.10 — Liên minh châu Âu9.10 — The European Union
- 9.11 — Di dân và nhập cư9.11 — Migration and Immigration
- 9.12 — Công nghệ9.12 — Technology
- 9.13 — Toàn cầu hoá9.13 — Globalization
- 9.14 — Văn hoá, nghệ thuật và xu hướng dân số thế kỷ 20–219.14 — 20th- and 21st-Century Culture, Arts, and Demographic Trends
- 9.15 — Tiếp nối và đổi thay trong thế kỷ 20 và 219.15 — Continuity and Change in the 20th and 21st Centuries
Ngân hàng câu hỏi đã sẵn sàng — bài đọc theo lộ trình đang biên soạn