AP
Chinh phục AP Physics 1 theo từng unit
Vật lý đại số năm đầu: chuyển động, lực, năng lượng, động lượng, chuyển động quay, dao động và chất lưu.
8
unit
Bạn sẽ đạt được gì
- Theo khung CED mới hiệu lực từ mùa thu 2024 (đã có phần Chất lưu)
- Câu hỏi đề thật của College Board kèm giải thích từng phương án
- Rèn tư duy mô hình hoá: từ hiện tượng ra phương trình, không học thuộc công thức
Nội dung khoá học
8 unit
Chương 1 — Động họcKinematics, 5 chủ đề
- 1.1 — Đại lượng vô hướng & vectơ trong một chiều1.1 — Scalars and Vectors in One Dimension
- 1.2 — Độ dịch chuyển, vận tốc & gia tốc1.2 — Displacement, Velocity, and Acceleration
- 1.3 — Biểu diễn chuyển động1.3 — Representing Motion
- 1.4 — Hệ quy chiếu & chuyển động tương đối1.4 — Reference Frames and Relative Motion
- 1.5 — Vectơ & chuyển động trong hai chiều1.5 — Vectors and Motion in Two Dimensions
Chương 2 — Lực & động lực học chuyển động tịnh tiếnForce and Translational Dynamics, 9 chủ đề
- 2.1 — Hệ vật & khối tâm2.1 — Systems and Center of Mass
- 2.2 — Lực & sơ đồ vật tự do2.2 — Forces and Free-Body Diagrams
- 2.3 — Định luật III Newton2.3 — Newton's Third Law
- 2.4 — Định luật I Newton2.4 — Newton's First Law
- 2.5 — Định luật II Newton2.5 — Newton's Second Law
- 2.6 — Lực hấp dẫn2.6 — Gravitational Force
- 2.7 — Ma sát trượt & ma sát nghỉ2.7 — Kinetic and Static Friction
- 2.8 — Lực đàn hồi của lò xo2.8 — Spring Forces
- 2.9 — Chuyển động tròn2.9 — Circular Motion
Chương 3 — Công, năng lượng & công suấtWork, Energy, and Power, 5 chủ đề
- 3.1 — Động năng tịnh tiến3.1 — Translational Kinetic Energy
- 3.2 — Công3.2 — Work
- 3.3 — Thế năng3.3 — Potential Energy
- 3.4 — Bảo toàn năng lượng3.4 — Conservation of Energy
- 3.5 — Công suất3.5 — Power
Chương 4 — Động lượngLinear Momentum, 4 chủ đề
- 4.1 — Động lượng4.1 — Linear Momentum
- 4.2 — Biến thiên động lượng & xung lượng4.2 — Change in Momentum and Impulse
- 4.3 — Bảo toàn động lượng4.3 — Conservation of Linear Momentum
- 4.4 — Va chạm đàn hồi & va chạm không đàn hồi4.4 — Elastic and Inelastic Collisions
Chương 5 — Mô-men lực & động lực học vật rắnTorque and Rotational Dynamics, 6 chủ đề
- 5.1 — Động học chuyển động quay5.1 — Rotational Kinematics
- 5.2 — Liên hệ giữa chuyển động thẳng & chuyển động quay5.2 — Connecting Linear and Rotational Motion
- 5.3 — Mô-men lực5.3 — Torque
- 5.4 — Mô-men quán tính5.4 — Rotational Inertia
- 5.5 — Cân bằng quay & định luật I Newton dạng quay5.5 — Rotational Equilibrium and Newton's First Law in Rotational Form
- 5.6 — Định luật II Newton dạng quay5.6 — Newton's Second Law in Rotational Form
Chương 6 — Năng lượng & động lượng của hệ quayEnergy and Momentum of Rotating Systems, 6 chủ đề
- 6.1 — Động năng quay6.1 — Rotational Kinetic Energy
- 6.2 — Mô-men lực & công6.2 — Torque and Work
- 6.3 — Mô-men động lượng & xung mô-men lực6.3 — Angular Momentum and Angular Impulse
- 6.4 — Bảo toàn mô-men động lượng6.4 — Conservation of Angular Momentum
- 6.5 — Chuyển động lăn6.5 — Rolling
- 6.6 — Chuyển động của vệ tinh trên quỹ đạo6.6 — Motion of Orbiting Satellites
Chương 7 — Dao độngOscillations, 4 chủ đề
- 7.1 — Định nghĩa dao động điều hoà (SHM)7.1 — Defining Simple Harmonic Motion (SHM)
- 7.2 — Tần số & chu kì của dao động điều hoà7.2 — Frequency and Period of SHM
- 7.3 — Biểu diễn & phân tích dao động điều hoà7.3 — Representing and Analyzing SHM
- 7.4 — Năng lượng của dao động điều hoà7.4 — Energy of Simple Harmonic Oscillators
Chương 8 — Chất lưuFluids, 4 chủ đề
- 8.1 — Cấu trúc bên trong & khối lượng riêng8.1 — Internal Structure and Density
- 8.2 — Áp suất8.2 — Pressure
- 8.3 — Chất lưu & các định luật Newton8.3 — Fluids and Newton's Laws
- 8.4 — Chất lưu & các định luật bảo toàn8.4 — Fluids and Conservation Laws
Ngân hàng câu hỏi đã sẵn sàng — bài đọc theo lộ trình đang biên soạn