AP
Chinh phục AP Physics 2 theo từng unit
Nối tiếp Physics 1: nhiệt động lực học, điện trường, mạch điện, từ trường, quang hình, sóng và vật lý hiện đại.
7
unit
Bạn sẽ đạt được gì
- Theo khung CED mới hiệu lực từ mùa thu 2024
- Câu hỏi đề thật kèm giải thích, đủ cả phần thí nghiệm và suy luận định tính
Nội dung khoá học
7 unit
Chương 1 — Nhiệt động lực họcThermodynamics, 6 chủ đề
- 1.1 — Thuyết động học phân tử về nhiệt độ & áp suất1.1 — Kinetic Theory of Temperature and Pressure
- 1.2 — Phương trình khí lí tưởng1.2 — The Ideal Gas Law
- 1.3 — Truyền năng lượng nhiệt & cân bằng nhiệt1.3 — Thermal Energy Transfer and Equilibrium
- 1.4 — Định luật I nhiệt động lực học1.4 — The First Law of Thermodynamics
- 1.5 — Nhiệt dung riêng & độ dẫn nhiệt1.5 — Specific Heat and Thermal Conductivity
- 1.6 — Entropy & định luật II nhiệt động lực học1.6 — Entropy and the Second Law of Thermodynamics
Chương 2 — Lực điện, điện trường & điện thếElectric Force, Field, and Potential, 7 chủ đề
- 2.1 — Điện tích & lực điện2.1 — Electric Charge and Electric Force
- 2.2 — Bảo toàn điện tích & các cách nhiễm điện2.2 — Conservation of Electric Charge and the Process of Charging
- 2.3 — Điện trường2.3 — Electric Fields
- 2.4 — Thế năng điện2.4 — Electric Potential Energy
- 2.5 — Điện thế2.5 — Electric Potential
- 2.6 — Tụ điện2.6 — Capacitors
- 2.7 — Bảo toàn năng lượng điện2.7 — Conservation of Electric Energy
Chương 3 — Mạch điệnElectric Circuits, 8 chủ đề
- 3.1 — Dòng điện3.1 — Electric Current
- 3.2 — Mạch điện đơn giản3.2 — Simple Circuits
- 3.3 — Điện trở, điện trở suất & định luật Ohm3.3 — Resistance, Resistivity, and Ohm's Law
- 3.4 — Công suất điện3.4 — Electric Power
- 3.5 — Mạch điện một chiều (DC) hỗn hợp3.5 — Compound Direct Current (DC) Circuits
- 3.6 — Định luật Kirchhoff về vòng mạch3.6 — Kirchhoff's Loop Rule
- 3.7 — Định luật Kirchhoff về nút mạch3.7 — Kirchhoff's Junction Rule
- 3.8 — Mạch điện trở - tụ điện (RC)3.8 — Resistor-Capacitor (RC) Circuits
Chương 4 — Từ học & điện từ họcMagnetism and Electromagnetism, 4 chủ đề
- 4.1 — Từ trường4.1 — Magnetic Fields
- 4.2 — Từ trường & điện tích chuyển động4.2 — Magnetism and Moving Charges
- 4.3 — Từ trường & dây dẫn mang dòng điện4.3 — Magnetism and Current-Carrying Wires
- 4.4 — Cảm ứng điện từ & định luật Faraday4.4 — Electromagnetic Induction and Faraday's Law
Chương 5 — Quang hình họcGeometric Optics, 4 chủ đề
- 5.1 — Phản xạ ánh sáng5.1 — Reflection
- 5.2 — Ảnh tạo bởi gương5.2 — Images Formed by Mirrors
- 5.3 — Khúc xạ ánh sáng5.3 — Refraction
- 5.4 — Ảnh tạo bởi thấu kính5.4 — Images Formed by Lenses
Chương 6 — Sóng, âm thanh & quang học sóngWaves, Sound, and Physical Optics, 9 chủ đề
- 6.1 — Tính chất của xung sóng & sóng6.1 — Properties of Wave Pulses and Waves
- 6.2 — Sóng tuần hoàn6.2 — Periodic Waves
- 6.3 — Sóng tại mặt phân cách & sự phân cực6.3 — Boundary Behavior of Waves and Polarization
- 6.4 — Sóng điện từ6.4 — Electromagnetic Waves
- 6.5 — Hiệu ứng Doppler6.5 — The Doppler Effect
- 6.6 — Giao thoa sóng & sóng dừng6.6 — Wave Interference and Standing Waves
- 6.7 — Nhiễu xạ6.7 — Diffraction
- 6.8 — Giao thoa khe Young & cách tử nhiễu xạ6.8 — Double-Slit Interference and Diffraction Gratings
- 6.9 — Giao thoa trên bản mỏng6.9 — Thin-Film Interference
Chương 7 — Vật lí hiện đạiModern Physics, 8 chủ đề
- 7.1 — Thuyết lượng tử & lưỡng tính sóng - hạt7.1 — Quantum Theory and Wave-Particle Duality
- 7.2 — Mẫu nguyên tử Bohr7.2 — The Bohr Model of Atomic Structure
- 7.3 — Quang phổ phát xạ & hấp thụ7.3 — Emission and Absorption Spectra
- 7.4 — Bức xạ vật đen7.4 — Blackbody Radiation
- 7.5 — Hiện tượng quang điện7.5 — The Photoelectric Effect
- 7.6 — Tán xạ Compton7.6 — Compton Scattering
- 7.7 — Phân hạch, nhiệt hạch & phân rã hạt nhân7.7 — Fission, Fusion, and Nuclear Decay
- 7.8 — Các loại phân rã phóng xạ7.8 — Types of Radioactive Decay
Ngân hàng câu hỏi đã sẵn sàng — bài đọc theo lộ trình đang biên soạn