AP Biology, BIO-U02
Tế bào
Cells
10 bài học
Tế bào (Cells) là unit 2/8 của khoá AP Biology trên Duckling Study, bám theo khung chương trình (CED) hiện hành của College Board. Unit gồm 10 chủ đề: Cấu trúc & chức năng tế bào, Kích thước tế bào, Màng sinh chất, Tính thấm của màng, Vận chuyển qua màng, Khuếch tán tăng cường và 4 chủ đề khác.
Học xong unit này bạn làm được gì
- Xác định ribôxôm từ mô tả hoặc bảng so sánh và mô tả đúng cấu tạo không màng, thành phần rRNA–protein cùng chức năng tổng hợp protein theo trình tự mRNA.
- Lập luận rằng sự hiện diện của ribôxôm ở tế bào nhân sơ và nhân thực là bằng chứng hỗ trợ tổ tiên chung, thay vì dựa vào đặc điểm chỉ có ở một số nhóm.
- Nhận diện các thành phần của hệ thống nội màng trên sơ đồ và giải thích cách sự phân khoang giúp phối hợp biến đổi, đóng gói, vận chuyển protein, lipid hoặc polysaccharide.
- Giải thích cách mạng kênh màng của lưới nội chất hỗ trợ cơ học, duy trì hình dạng và vận chuyển nội bào.
- Phân biệt lưới nội chất hạt với lưới nội chất trơn theo ribôxôm và chức năng; dự đoán loại phát triển hơn khi tế bào tiết protein hoặc chuyên tổng hợp lipid, khử độc.
- Vẽ đúng chiều tuyến protein từ ribôxôm gắn màng qua lưới nội chất hạt, túi vận chuyển và Golgi đến màng sinh chất; phân biệt nơi tổng hợp với nơi biến đổi, đóng gói.
- Phân biệt tiêu thể với không bào trong các tình huống tiêu hóa, apoptosis, mất nước và dự trữ; giải thích vai trò của màng–enzyme, không bào lớn–áp suất trương và không bào động vật nhỏ, nhiều.
- Ghi nhãn màng ngoài, màng trong và các khoang của ty thể, rồi giải thích cách màng kép phân khoang các phản ứng của hô hấp tế bào hiếu khí.
- So sánh mức gấp nếp màng trong của các ty thể và dự đoán ty thể phù hợp với tế bào cần nhiều ATP dựa trên diện tích bề mặt, không cần mô tả chuỗi vận chuyển electron.
- Xác định ty thể là bào quan tạo phần lớn ATP ở cả sinh vật dị dưỡng và sinh vật tự dưỡng.
Lộ trình bài học
- U02-T01Cấu trúc dưới tế bào quyết định chức năng tế bàoCell Structure and Function
- U02-T02Kích thước tế bào và tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tíchCell Size
- U02-T03Màng sinh chất: từ lớp kép phospholipid đến mô hình khảm lỏngPlasma Membrane
- U02-T04Tính thấm của màng: từ cấu trúc phospholipid đến thành tế bàoMembrane Permeability
- U02-T05Vận chuyển qua màng: từ gradien nồng độ đến túi màngMembrane Transport
- U02-T06Khuếch tán tăng cường: protein mở lối qua màng như thế nào?Facilitated Diffusion
- U02-T07Trương lực, thế nước và điều hòa áp suất thẩm thấuTonicity and Osmoregulation
- U02-T08Cơ chế vận chuyển qua màng tế bàoMechanisms of Transport
- U02-T09Vì sao tế bào tổ chức phản ứng trong các khoang có màng?Cell Compartmentalization
- U02-T10Nguồn gốc và ý nghĩa của sự phân khoang tế bàoOrigins of Cell Compartmentalization
Nội dung bài học mở cho học viên đã mua khoá hoặc học tại lớp (giáo viên mở theo tiến độ dạy).
Học có trình tự cả khoá AP Biology
Bài giảng theo CED, luyện tập chấm ngay và theo dõi tiến độ từng khái niệm.
Xem khoá học