AP Chemistry
ideal gas law

Định luật khí lí tưởng là phương trình PV = nRT liên hệ áp suất, thể tích, nhiệt độ tuyệt đối và số mol của một chất khí.
Định luật khí lí tưởng (ideal gas law) là phương trình trạng thái mô tả mối quan hệ giữa bốn đại lượng vĩ mô của một chất khí: áp suất , thể tích , số mol và nhiệt độ tuyệt đối . Phương trình này thực chất là sự ghép nối ba định luật thực nghiệm riêng lẻ — định luật Boyle về mối liên hệ nghịch đảo giữa áp suất và thể tích, định luật Charles về sự giãn nở tỉ lệ thuận theo nhiệt độ, và định luật Avogadro về thể tích mol. Nhờ đó, thay vì ghi nhớ ba hệ thức rời rạc, thí sinh chỉ cần một phương trình duy nhất để mô tả trạng thái của khí. Một chất khí thoả mãn hoàn toàn phương trình được gọi là khí lí tưởng (ideal gas), tức là mô hình giả định trong đó các phân tử không tương tác với nhau và thể tích bản thân chúng không đáng kể so với thể tích bình chứa.
Phương trình có dạng , trong đó là hằng số khí (gas constant). Giá trị của phụ thuộc vào đơn vị đo: khi áp suất tính bằng atm và thể tích tính bằng lít, ; khi dùng đơn vị SI, . Do đó, trước khi thế số vào công thức, thí sinh phải kiểm tra đơn vị của và để chọn đúng giá trị của . Nhiệt độ bắt buộc phải đổi sang thang kenvin (Kelvin), vì thang nhiệt độ tuyệt đối đảm bảo tỉ lệ thuận giữa nhiệt năng và chuyển động phân tử không bị lệch bởi gốc chọn tuỳ ý.
Tuy nhiên, ở điều kiện áp suất cao hoặc nhiệt độ thấp, các phân tử khí tiến lại gần nhau đến mức lực hút liên phân tử và thể tích riêng của chúng không còn bỏ qua được. Vì vậy, định luật khí lí tưởng tiên đoán sai lệch so với thực nghiệm. Do đó, người ta phải dùng những phương trình hiệu chỉnh — chẳng hạn phương trình van der Waals — để mô tả chính xác hơn hành vi của khí thực (real gas).
Trực giác: Hãy tưởng tượng hàng nghìn viên bi nảy trong một chiếc hộp kín: nếu bạn nén hộp nhỏ lại, các viên bi sẽ đập vào thành hộp thường xuyên hơn — đó là áp suất tăng; còn nếu đun nóng để các viên bi bay nhanh hơn, chúng sẽ đập vào thành nhiều hơn VÀ mạnh hơn — đó cũng là áp suất tăng.
Dùng khi cần liên hệ bốn đại trạng thái của một chất khí lí tưởng — áp suất, thể tích, số mol, nhiệt độ — trong một hệ kín hoặc khi so sánh hai trạng thái khác nhau của cùng một lượng khí. Công thức này cũng là nền tảng để suy ra các hệ quả như mật độ khí, khối lượng mol trung bình, hay áp suất riêng phần trong hỗn hợp.
Trong đó
thế kỷ 19Robert BoyleJacques CharlesAmedeo Avogadro
Khí thực lệch khỏi lí tưởng theo hai hướng ngược nhau, không phải luôn theo một hướng.
Ở áp suất cao vừa phải, lực hút giữa các phân tử (intermolecular forces) kéo các hạt lại gần nhau nên thể tích đo được NHỎ HƠN giá trị mà dự đoán. Ngược lại, khi áp suất rất lớn, thể tích riêng của bản thân các phân tử trở nên đáng kể so với thể tích bình chứa, khiến thể tích đo được LỚN HƠN dự đoán. Vì vậy khi đề hỏi vì sao thể tích thực lớn hơn dự đoán, câu trả lời phải là thể tích hữu hạn của phân tử, còn khi thể tích thực nhỏ hơn thì phải quy cho lực hút.
Áp suất khí thực thấp hơn dự đoán vì lực hút, không phải vì phân tử va chạm ít hơn.
Áp suất sinh ra từ va chạm của các hạt vào thành bình. Khi một hạt sắp đập vào thành, các hạt lân cận phía sau hút nó lại, nên nó đập vào thành với lực yếu hơn. Số va chạm gần như không đổi; chỉ có cường độ mỗi va chạm giảm. Bài chấm thường trừ điểm khi học sinh viết mơ hồ kiểu "các phân tử dính vào nhau nên ít va chạm hơn" mà không nói rõ va chạm yếu đi.
Không phải khí nào cũng lệch khỏi lí tưởng như nhau.
So sánh với : amoniac phân cực và tạo liên kết hydrogen (hydrogen bonding), nên lực hút giữa các phân tử mạnh hơn nhiều so với methane vốn chỉ có lực London. Do đó ở cùng điều kiện, lệch khỏi hành vi lí tưởng rõ hơn. Khi đề yêu cầu giải thích khí nào lệch nhiều hơn, phải nêu tên loại lực liên phân tử cụ thể chứ đừng chỉ nói "phân tử lớn hơn".
Quên đổi đơn vị trước khi thay vào là lỗi mất điểm phổ biến nhất.
Nhiệt độ bắt buộc phải ở kelvin, và hằng số chỉ dùng được khi áp suất tính bằng atm và thể tích bằng lít. Nếu đề cho áp suất theo mmHg hoặc kPa, phải đổi trước hoặc chọn giá trị tương ứng. Một sai lầm khác là dùng thể tích khí trong khi bài cho thể tích dung dịch, hoặc dùng khối lượng thay cho số mol.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên có hai phần đáng chú ý. Chữ "lí tưởng" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "idea" nghĩa là hình mẫu, khuôn mẫu gốc; nó đặt đối lập với khí thực (real gas), tức là phương trình mô tả một chất khí hình mẫu mà các khí có thật chỉ tiệm cận chứ không bao giờ tuân theo tuyệt đối. Do đó luôn được hiểu là một mô hình chuẩn để so sánh, chứ không phải mô tả chính xác mọi chất khí. Khác với ba định luật thành phần, định luật này không mang tên riêng của ai cả — chính vì nó là kết quả tổng hợp — nên trong nhiệt động lực học người ta thường gọi nó bằng tên mô tả chức năng: phương trình trạng thái (equation of state), tức phương trình xác định trạng thái của hệ. Riêng tên Avogadro trong số Avogadro (Avogadro's number) thì đến từ dòng dõi quý tộc Ý; chính Avogadro cũng là người đặt ra từ "phân tử" và xác lập công thức của nước.
Với bình cứng, kín, hãy nhớ ngay rằng và không đổi nên tỉ lệ thuận với .
Dạng đề tiêm lượng mol bằng nhau của hai khí vào bình chân không cứng luôn xoay quanh ý này: vì cùng , cùng , cùng số mol nên hai khí góp áp suất riêng phần (partial pressure) bằng nhau, bất kể khối lượng mol khác nhau. Viết rõ điều kiện "rigid container nên constant" vào bài làm, vì giám khảo cho điểm cho lập luận chứ không chỉ cho con số.
Câu tự luận yêu cầu "show your work" thì đáp số đúng mà không có phép tính vẫn bị mất điểm.
Hãy viết công thức gốc, thay số kèm đơn vị, rồi mới ra kết quả; ba dòng đó thường ứng với ba mức điểm riêng. Khi giải thích độ lệch khỏi lí tưởng, câu trả lời đạt điểm phải có đủ ba mảnh: giả định nào của mô hình bị vi phạm, lực hút hay thể tích phân tử gây ra, và hệ quả làm đại lượng đo được lớn hơn hay nhỏ hơn dự đoán.
Điều kiện lí tưởng nhất là áp suất thấp và nhiệt độ cao.
Ở nhiệt độ cao, động năng trung bình lớn nên lực hút giữa các phân tử trở nên không đáng kể so với chuyển động nhiệt; ở áp suất thấp, khoảng cách giữa các hạt lớn nên thể tích riêng của chúng không đáng kể so với thể tích bình. Nếu đề hỏi "điều kiện nào khí hành xử gần lí tưởng nhất", chọn ngay phương án nhiệt độ cao nhất kèm áp suất thấp nhất, và trong phần giải thích nêu đúng hai giả định vừa nói.
Hỗn hợp ban đầu gồm mol mỗi khí, gây áp suất tổng atm ở K, trong đó clo và carbon monoxide mỗi khí đóng góp atm vì chúng có số mol bằng nhau. Sau khi phản ứng xảy ra hoàn toàn, bình chỉ còn mol phosgene và áp suất tụt xuống atm — kết quả này là hệ quả trực tiếp của việc trong bình cứng ở nhiệt độ không đổi, áp suất tỉ lệ thuận với tổng số mol khí.
Định luật khí lí tưởng dự đoán mL, nhỏ hơn giá trị đo mL, ứng với . Sự chênh lệch này cho thấy ở atm khí nitrogen không còn hành xử như khí lí tưởng: mô hình đã bỏ qua thể tích riêng mà bản thân các phân tử chiếm chỗ, và ở áp suất rất cao phần thể tích đó trở nên đáng kể nên khí thực (real gas) chiếm chỗ nhiều hơn dự đoán.