AP Chemistry · CHEM-U03

Lực liên phân tử

Intermolecular Forces & Properties

13 bài học

Lực liên phân tử (Intermolecular Forces & Properties) là unit 3/9 của khoá AP Chemistry trên Duckling Study, bám theo khung chương trình (CED) hiện hành của College Board. Unit gồm 13 chủ đề: Lực liên phân tử và giữa các hạt, Tính chất của chất rắn, Chất rắn, chất lỏng và chất khí, Phương trình khí lý tưởng, Thuyết động học phân tử, Sai lệch so với khí lý tưởng và 7 chủ đề khác. 51 thuật ngữ của unit có trong từ điển song ngữ Việt–Anh, kèm định nghĩa ngắn ở cuối trang.

Lộ trình bài học

  1. U03-T01Lực liên phân tử và giữa các hạtIntermolecular and Interparticle Forces
  2. U03-T02Tính chất của chất rắnProperties of Solids
  3. U03-T03Chất rắn, chất lỏng và chất khíSolids, Liquids, and Gases
  4. U03-T04Phương trình khí lý tưởngIdeal Gas Law
  5. U03-T05Thuyết động học phân tửKinetic Molecular Theory
  6. U03-T06Sai lệch so với khí lý tưởngDeviation from Ideal Gas Law
  7. U03-T07Dung dịch và hỗn hợpSolutions and Mixtures
  8. U03-T08Biểu diễn dung dịch bằng hình hạtRepresentations of Solutions
  9. U03-T09Tách dung dịch và hỗn hợpSeparation of Solutions and Mixtures
  10. U03-T10Độ tanSolubility
  11. U03-T11Quang phổ học và phổ điện từSpectroscopy and the Electromagnetic Spectrum
  12. U03-T12Tính chất của photonProperties of Photons
  13. U03-T13Định luật Beer-LambertBeer-Lambert Law

Nội dung bài học mở cho học viên đã mua khoá hoặc học tại lớp (giáo viên mở theo tiến độ dạy).

Thuật ngữ trong unit này

51 mục từ trong từ điển song ngữ của Duckling được dạy ở unit này — bấm vào để xem định nghĩa đầy đủ, công thức và ví dụ.

áp suất · pressure
Áp suất là đại lượng đo lực vuông góc tác dụng trên một đơn vị diện tích bề mặt.
áp suất hơi · vapor pressure
Áp suất hơi là áp suất do hơi chất lỏng hoặc rắn tạo ra trong bình kín ở nhiệt độ cố định khi cân bằng động với pha lỏng hoặc rắn.
áp suất riêng phần · partial pressure
Áp suất riêng phần là áp suất mà một chất khí trong hỗn hợp tự gây ra khi một mình chiếm toàn bộ thể tích bình, độc lập với các khí khác.
atmosphere
Atmosphere là đơn vị áp suất bằng áp suất khí quyển tiêu chuẩn ở mực nước biển, ký hiệu atm.
bar
Bar là đơn vị đo áp suất bằng 100 kPa, thường dùng trong các bài toán về chất khí.
biến đổi vật lý · physical changes
Biến đổi vật lý là quá trình biến đổi trạng thái hoặc hình dạng của chất mà không làm thay đổi thành phần hóa học.
bước sóng · wavelength
Bước sóng là khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm dao động cùng pha liên tiếp trên phương truyền sóng, ví dụ hai đỉnh sóng kề nhau.
chất khí · gas
Chất khí là trạng thái vật chất mà các hạt chuyển động tự do, không có hình dạng hay thể tích xác định, lấp đầy toàn bộ bình chứa.
chất lỏng · liquid
Chất lỏng là trạng thái vật chất có thể tích xác định nhưng không có hình dạng riêng, các hạt nằm sát nhau và trượt được lên nhau nên chất lỏng chảy được.
chất rắn · solid
Chất rắn là trạng thái vật chất có hình dạng và thể tích xác định, các hạt cấu tạo sắp xếp chặt chẽ và chỉ dao động quanh vị trí cố định.
chất rắn ion · ionic solids
Chất rắn ion là chất rắn trong đó các cation và anion liên kết với nhau bằng lực hút tĩnh điện, sắp xếp thành mạng tinh thể tuần hoàn.
chất rắn tinh thể · crystalline solid
Chất rắn tinh thể là chất có các hạt nguyên tử, phân tử hoặc ion sắp xếp theo trật tự lặp lại tuần hoàn trong không gian.
chất tan · solute
Chất tan là chất bị hòa tan trong dung môi để tạo thành dung dịch, thường có lượng nhỏ hơn dung môi.
dung dịch · solution
Dung dịch là hỗn hợp đồng nhất gồm chất tan phân tán đều ở cấp độ phân tử hoặc ion trong chất tan môi, có thành phần không đổi suốt thể tích.
dung dịch bão hòa · saturated solution
Dung dịch bão hòa là dung dịch chứa lượng chất tan tối đa có thể ở nhiệt độ xác định.
dung dịch nước · aqueous solution
Dung dịch nước là hỗn hợp đồng nhất trong đó nước đóng vai trò làm dung môi hòa tan các chất tan.
dung môi · solvent
Dung môi là chất dùng để hòa tan chất tan trong dung dịch, thường chiếm lượng lớn hơn và quyết định trạng thái vật lý của dung dịch.
định luật Avogadro · Avogadro’s law
Định luật Avogadro là phát biểu rằng ở nhiệt độ và áp suất không đổi, thể tích của một chất khí tỉ lệ thuận với số mol khí có mặt.
định luật khí lí tưởng · ideal gas law
Định luật khí lí tưởng là phương trình PV = nRT liên hệ áp suất, thể tích, nhiệt độ tuyệt đối và số mol của một chất khí.
độ hấp thụ · absorbance
Độ hấp thụ là đại lượng đo lượng ánh sáng bị dung dịch giữ lại khi chùm sáng truyền qua nó.
độ tan · solubility
Độ tan là lượng chất tan tối đa có thể hòa tan trong một lượng dung môi xác định ở nhiệt độ nhất định để tạo thành dung dịch bão hòa.
động năng · kinetic energy
Động năng là năng lượng mà một vật sở hữu do chuyển động của nó.
đồng phân · isomers
Đồng phân là những chất có cùng công thức phân tử nhưng khác nhau về cấu tạo nguyên tử nên mang tính chất khác biệt.
hỗn hợp · mixture
Hỗn hợp là tập hợp hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau nhưng mỗi chất vẫn giữ nguyên tính chất hóa học riêng.
hơi · vapor
Hơi là trạng thái khí của một chất mà ở điều kiện thường tồn tại ở dạng lỏng hoặc rắn.
kết tủa · precipitate
Kết tủa là chất rắn không tan hình thành và tách ra khỏi dung dịch khi các ion trong dung dịch kết hợp với nhau.
liên kết hydrogen · hydrogen bonding
Liên kết hydrogen là lực hút liên phân tử đặc biệt mạnh giữa nguyên tử hydrogen đã gắn với N, O hoặc F và cặp electron chưa liên kết của một N, O, F khác.
lực · force
Lực là đại lượng đo tương tác hút hoặc đẩy giữa các hạt, trong hóa học chủ yếu mang bản chất tĩnh điện.
lực phân tán London · London dispersion forces
Lực phân tán London là lực hút liên phân tử yếu xuất hiện giữa các phân tử không phân cực do chuyển động electron tạo ra lưỡng cực tức thời.
lượng tử · quantum
Lượng tử là phần năng lượng nhỏ nhất mà một hệ có thể hấp thụ hoặc phát ra, có độ lớn bằng tích của hằng số Planck với tần số bức xạ.
mật độ · density
Mật độ là đại lượng đo khối lượng chất chứa trong một đơn vị thể tích.
momen lưỡng cực · dipole moment
Momen lưỡng cực là đại lượng đo mức độ phân cực của phân tử, dựa trên độ lớn điện tích và khoảng cách giữa hai tâm điện tích trái dấu.
nhiệt độ nóng chảy · melting point
Nhiệt độ nóng chảy là nhiệt độ tại đó chất rắn chuyển sang lỏng ở áp suất xác định, thường là một atm.
nhiệt độ sôi · boiling point
Nhiệt độ sôi là nhiệt độ tại đó áp suất hơi của chất lỏng bằng áp suất khí quyển bên ngoài.
nồng độ · concentration
Nồng độ là đại lượng đo lượng chất tan có trong một lượng xác định dung môi hoặc dung dịch.
phần mol · mole fraction
Phần mol là đại lượng biểu thị tỉ số giữa số mol của một cấu tử và tổng số mol của mọi cấu tử trong hỗn hợp.
phần trăm · percent
Phần trăm là cách biểu diễn một tỉ số dưới dạng số phần trên một trăm phần, thu được bằng cách nhân tỉ số đó với 100.
photon
Photon là đơn vị nhỏ nhất của năng lượng bức xạ, hay lượng tử ánh sáng, mang năng lượng tỉ lệ thuận với tần số.
phổ · spectrum
Phổ là sự phân bố của bức xạ điện từ hoặc các hạt theo bước sóng, tần số, hoặc khối lượng thành một dải liên tục hoặc rời rạc.
phổ nguyên tử · atomic spectra
Phổ nguyên tử là tập hợp các vạch sáng hoặc vạch tối riêng biệt, đặc trưng cho mỗi nguyên tố hóa học.
polymer
Polymer là đại phân tử cấu tạo từ nhiều mắt xích monome lặp lại, nối với nhau bằng liên kết cộng hóa trị, có khối lượng mol rất lớn.
sự hóa hơi · vaporization
Sự hóa hơi là quá trình chất lỏng chuyển sang trạng thái khí khi các phân tử hấp thụ đủ năng lượng để thắng lực liên phân tử.
sự ngưng tụ · condensation
Sự ngưng tụ là quá trình chất khí chuyển thành chất lỏng khi nhiệt độ giảm hoặc áp suất tăng.
sự nóng chảy · melting
Sự nóng chảy là quá trình chuyển pha từ thể rắn sang thể lỏng, xảy ra khi chất rắn được đun nóng đến nhiệt độ nóng chảy.
sự sôi · boiling
Sự sôi là quá trình chuyển từ thể lỏng sang thể khí xảy ra trong toàn bộ khối chất lỏng khi áp suất hơi của nó bằng áp suất khí quyển bên ngoài.
tính chất vật lí · physical properties
Tính chất vật lí là đặc trưng của một chất có thể quan sát hoặc đo được mà không làm thay đổi thành phần của chất đó.
tính không phân cực · nonpolar
Tính không phân cực là tính chất của liên kết hoặc phân tử có mật độ điện tích phân bố đồng đều, không hình thành hai cực trái dấu.
tính phân cực · polar
Tính phân cực là đặc tính của một liên kết hoặc phân tử có sự phân bố điện tích không đều, tạo ra hai đầu tích điện trái dấu.
tính tuyệt đối · absolute
Tính tuyệt đối là tính chất của đại lượng được xác định từ mốc zero tự nhiên, không cần hệ quy chiếu do con người quy ước.
torr
Torr là đơn vị đo áp suất, bằng áp suất do cột thủy ngân cao một milimét gây ra.
trạng thái dung dịch nước · aqueous
Trạng thái dung dịch nước là trạng thái của một chất đã hòa tan trong nước, được ghi bằng ký hiệu (aq) sau công thức chất trong phương trình hóa học.

Học có trình tự cả khoá AP Chemistry

Bài giảng theo CED, luyện tập chấm ngay và theo dõi tiến độ từng khái niệm.

Xem khoá học