AP Chemistry
atomic spectra
Còn gọi: line

Phổ nguyên tử là tập hợp các vạch sáng hoặc vạch tối riêng biệt, đặc trưng cho mỗi nguyên tố hóa học.
Khi nguyên tử ở trạng thái khí bị kích thích bởi nhiệt hoặc dòng điện, chúng phát ra ánh sáng. Nếu cho ánh sáng này đi qua lăng kính, ta không thu được một dải màu liên tục như ánh sáng mặt trời, mà chỉ thấy những vạch màu riêng rẽ nằm trên nền tối. Tập hợp các vạch riêng rẽ đó được gọi là phổ vạch, và vì nó do nguyên tử phát ra nên còn mang tên phổ nguyên tử.
Hiện tượng này được giải thích nhờ mô hình nguyên tử Bohr (Bohr atom). Êlectron trong nguyên tử chỉ tồn tại ở những mức năng lượng xác định, chứ không thể mang bất kì giá trị nào. Khi một êlectron chuyển từ mức năng lượng cao xuống mức thấp hơn, nó phát ra một phôtôn mang năng lượng đúng bằng hiệu hai mức. Do các mức năng lượng bị lượng tử hóa, năng lượng của phôtôn phát ra cũng chỉ nhận những giá trị gián đoạn. Vì vậy, bước sóng (wavelength) ánh sáng tạo thành những vạch rời rạc thay vì trải liên tục trên phổ.
Hệ quả quan trọng nhất là mỗi nguyên tố hóa học có một bộ mức năng lượng đặc trưng, do đó phổ nguyên tử của mỗi nguyên tố là duy nhất — giống như "dấu vân tay" quang học. Nhờ đó, các nhà hóa học có thể nhận diện nguyên tố chưa biết bằng cách so sánh phổ quan sát được với phổ chuẩn. Mối liên hệ giữa năng lượng và bước sóng được biểu diễn qua hệ thức , trong đó là hằng số Planck (Planck's constant), là tần số ánh sáng, là tốc độ ánh sáng (speed of light) trong chân không, và là bước sóng ứng với mỗi vạch phổ.
Trực giác: Hãy tưởng tượng mỗi nguyên tố như một chiếc đàn piano có bộ phím riêng — khi gõ, nó chỉ phát ra những nốt nhất định, tạo nên giai điệu đặc trưng không nhầm với bất kì nguyên tố nào khác.
Công thức này dùng để tính toán chính xác vị trí của các vạch sáng trong phổ phát xạ (emission spectrum) của nguyên tử hydro. Nhờ đó, thí sinh có thể xác định được bước sóng (wavelength) của ánh sáng phát ra khi electron chuyển dời từ mức năng lượng (energy level) cao () về mức năng lượng thấp hơn (). Tuy nhiên, công thức chỉ áp dụng được cho hệ một electron như hydro, vì nhiều electron sẽ làm phức tạp tương tác tĩnh điện.
Trong đó
1859Gustav KirchhoffRobert BunsenNiels BohrMax PlanckJoseph von Fraunhofer
Năng lượng photon bằng HIỆU hai mức, không bằng năng lượng của một mức.
Đây là lỗi phổ biến nhất khi tính toán với phổ vạch (line spectrum): thấy đề cho mức có năng lượng J là học sinh lấy luôn con số đó thay vào . Thực ra mỗi vạch sáng ứng với một bước nhảy, nên phải viết rồi mới quy ra bước sóng. Vì vậy một nguyên tử chỉ có vài mức năng lượng vẫn cho được rất nhiều vạch, do số cặp mức nhiều hơn số mức.
Bước sóng dài không có nghĩa là năng lượng lớn.
Quan hệ là tỉ lệ nghịch, nên vạch đỏ (khoảng 656 nm) mang năng lượng NHỎ hơn vạch tím (khoảng 410 nm), dù mắt ta thấy đỏ "mạnh" hơn. Do đó các chuyển mức về nằm trong vùng tử ngoại vì hiệu năng lượng rất lớn, còn các chuyển mức về mới rơi vào vùng nhìn thấy. Khi đề hỏi vạch nào ứng với bước nhảy nào, hãy xếp thứ tự hiệu năng lượng trước rồi mới gán bước sóng theo chiều ngược lại.
Phổ vạch chứng minh năng lượng bị lượng tử hóa, không chứng minh electron chuyển động theo quỹ đạo tròn.
Câu tự luận thường yêu cầu giải thích tại sao phổ nguyên tử là bằng chứng cho mô hình lượng tử, và lập luận đúng chỉ gồm hai bước: chỉ một số bước sóng rời rạc xuất hiện, nên chỉ một số hiệu năng lượng được phép, nên các mức năng lượng của electron là rời rạc. Nếu nguyên tử có thể nhận mọi mức năng lượng thì ta đã thu được dải màu liên tục giống ánh sáng đèn dây tóc. Tuy nhiên, nói thêm về "quỹ đạo" hay "electron quay quanh hạt nhân" là thừa và có thể bị trừ điểm vì mâu thuẫn với mô hình đám mây electron.
Quang phổ hấp thụ và quang phổ phát xạ có cùng bộ bước sóng.
Nhiều học sinh nghĩ nguyên tử hấp thụ ở những bước sóng khác với khi phát xạ, nên vẽ hai phổ lệch nhau. Thực tế cùng một hiệu năng lượng giữa hai mức chi phối cả hai quá trình: khi hấp thụ, electron lên trạng thái kích thích (excited state) và để lại vạch tối trên nền liên tục; khi phát xạ, nó rơi xuống và cho vạch sáng đúng tại vị trí ấy. Ngoài ra, đừng nhầm phổ nguyên tử với phổ quang electron (photoelectron spectroscopy): phổ quang electron đo năng lượng ion hóa của từng lớp electron và có chiều cao đỉnh tỉ lệ với số electron, còn phổ vạch đo hiệu giữa các mức.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vào giữa thế kỷ 19, hóa học vẫn thiếu một cách nhanh và chắc chắn để biết trong mẫu chất có nguyên tố nào. Kirchhoff cùng người bạn là nhà hóa học Bunsen đã dùng chính ngọn đèn Bunsen để đốt các chất, rồi tán sắc ánh sáng phát ra và quan sát. Kết quả cho thấy mỗi nguyên tố hay hợp chất đều có một phổ đặc trưng, khác biệt như dấu vân tay. Trước đó, việc dùng khe hẹp thay cho lỗ tròn để tán sắc ánh sáng đã được W. H. Wollaston thực hiện năm 1802 và Joseph von Fraunhofer tiếp nối năm 1814, tạo nền cho quan sát của Kirchhoff. Tuy vậy, phải chờ đến năm 1900 với khái niệm lượng tử của Max Planck, và năm 1913 khi Niels Bohr đưa ra mô hình nguyên tử giải thích được công thức Rydberg (Rydberg formula), người ta mới hiểu vì sao phổ lại gồm những vạch rời rạc.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi ghép từ hai chữ có lai lịch rất khác nhau. Phần "atomic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "atomos", nghĩa là không thể chia nhỏ, chữ mà nhà triết học Democritus dùng từ thế kỷ 5 trước Công nguyên để chỉ đơn vị cơ bản của vật chất, và được John Dalton làm sống lại trong thuyết nguyên tử công bố năm 1803. Điều thú vị là cái tên "không thể chia" ấy lại gắn với một hiện tượng chỉ giải thích được khi thừa nhận nguyên tử có cấu trúc bên trong: đến năm 1916, Walter Kossel nhận ra phổ tia X sinh ra khi electron ở lớp electron trong (inner shell) bị bứt đi. Vì vậy, cái tên hôm nay mang tính lịch sử nhiều hơn tính mô tả. Phần "spectra" là dạng số nhiều của "spectrum", vốn chỉ dải màu thu được khi tán sắc ánh sáng; mỗi vạch sáng riêng lẻ trong dải đó gọi là vạch phổ (spectral line). Có một trùng hợp đáng nhớ: chữ "spectrum" trong toán học được Hilbert đặt theo một hướng riêng, có thể chịu ảnh hưởng từ bài viết của Wilhelm Wirtinger, rồi đến thập niên 1920 các nhà vật lý mới ngỡ ngàng nhận ra "phổ" của toán tử Hermite trong không gian Hilbert lại chính là chìa khóa giải thích phổ của nguyên tử.
Nguồn đối chiếu
Bấm từng mức năng lượng — xem mỗi bước nhảy đẻ ra đúng một vạch màu
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Đổi nanomet sang mét trước khi thay vào công thức, nếu không sẽ lệch lần.
Trong bài tính, hãy viết rõ J·s, m/s và tính bằng mét, rồi mới bấm máy. Giám khảo cho điểm theo từng bước, nên viết ra biểu thức kèm số liệu thay vào vẫn được điểm dù kết quả cuối sai. Một mẹo kiểm tra nhanh: ánh sáng nhìn thấy luôn cho năng lượng photon cỡ J, lệch khỏi bậc này là chắc chắn sai đơn vị.
Khi giải thích màu của ngọn lửa hay của đèn khí, phải nhắc tới cả bước lên lẫn bước xuống.
Câu trả lời đầy đủ gồm: electron hấp thụ năng lượng từ nhiệt hoặc điện và nhảy lên mức cao hơn, sau đó rơi trở về mức thấp và phát ra photon có năng lượng đúng bằng hiệu hai mức. Vì mỗi nguyên tố có bộ mức năng lượng riêng nên bộ vạch cũng riêng, và đó là lý do phổ nguyên tử dùng để nhận biết nguyên tố. Bỏ mất vế "đúng bằng hiệu hai mức" là mất điểm lập luận, dù phần mô tả hiện tượng đã đúng.
Đừng để bị lừa bởi từ "liên tục" trong đề trắc nghiệm.
Đề hay đưa hai hình: một dải màu liền mạch và một dãy vạch rời, rồi hỏi hình nào ứng với nguyên tử khí bị kích thích. Chất rắn nóng sáng cho phổ liên tục, còn khí nguyên tử loãng cho phổ vạch, nên đáp án luôn là hình có các vạch tách rời. Nhớ thêm rằng khoảng cách giữa các vạch hẹp dần về phía bước sóng ngắn, phản ánh việc các mức năng lượng cao xích lại gần nhau khi tăng.
Chuyển mức giải phóng photon J ứng với nm (vạch lam lục), còn chuyển mức cho nm (vạch đỏ) vì khe năng lượng nhỏ hơn. Chính vì các mức năng lượng của electron bị lượng tử hóa nên khí hydrogen trong ống phóng điện chỉ phát ra một số vạch sáng rời rạc, và bộ vạch này giống như dấu vân tay riêng của nguyên tử hydrogen.
Photon J được hấp thụ vì nó khớp đúng với chuyển mức , nên nó tạo ra một vạch tối trong phổ hấp thụ của hơi hydrogen. Muốn ion hóa nguyên tử ở trạng thái cơ bản thì cần J mỗi nguyên tử, ứng với bức xạ tử ngoại nm hay kJ·mol⁻¹. Như vậy phổ hấp thụ và phổ phát xạ của cùng một nguyên tố cho cùng một bộ bước sóng, chỉ khác nhau ở chỗ vạch hiện lên là tối hay sáng.