AP Chemistry

lượng tửquantum

quantumVietnamese: lượng tử

Hình minh hoạ khái niệm lượng tử

Lượng tử là phần năng lượng nhỏ nhất mà một hệ có thể hấp thụ hoặc phát ra, có độ lớn bằng tích của hằng số Planck với tần số bức xạ.A quantum is the smallest amount of energy a system can absorb or emit, equal to Planck's constant times the frequency of the radiation.

Trực giác: Năng lượng ánh sáng giống tiền xu chứ không giống nước: bạn trả được 1 xu hay 2 xu, nhưng không có cách nào trả nửa xu.Intuition: Light energy behaves like coins rather than water: you can pay one coin or two, but there is no way to pay half a coin.

Công thức chínhKey formula

E=hνE = h\nu
Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Lượng tử là đơn vị năng lượng rời rạc nhỏ nhất trong quá trình một hệ hấp thụ hoặc phát bức xạ, trái với quan niệm năng lượng biến đổi liên tục. Với bức xạ có tần số xác định, mỗi gói bằng hằng số Planck nhân tần số; năng lượng được trao đổi theo các bội nguyên của gói đó.

Sự lượng tử hóa là tính chất năng lượng chỉ nhận các giá trị rời rạc. Lượng tử là gói năng lượng, khác số lượng tử dùng để đánh dấu lớp electron.

A quantum is the smallest discrete unit of energy that a system can absorb or emit as radiation, in contrast to the older picture in which energy changes continuously. For radiation of a given frequency, each packet equals Planck's constant multiplied by that frequency, and energy is exchanged only in whole-number multiples of that packet.

Quantization is the property that energy can take only discrete values. A quantum is a packet of energy, which is not the same as a quantum number used to label an electron shell.

Ký hiệuNotation
  • •E=hνE = h\nu
  • •hh là hằng số Planck, ν\nu tần số, λ\lambda bước sóng
  • •E=hνE = h\nu
  • •hh is Planck's constant, ν\nu is frequency, λ\lambda is wavelength
Đơn vịUnitsJoule (J); trong phổ nguyên tử hay dùng electronvolt (1 eV =1,602×10−19= 1{,}602\times10^{-19} J)Joule (J); in atomic spectra the electronvolt is often used (1 eV =1.602×10−19= 1.602\times10^{-19} J)
Công thức chi tiếtFormula details2 công thức2 formulas
E=hνE = h\nu

Dùng khi biết tần số bức xạ điện từ để tính năng lượng của một photon.Use this when the frequency of the electromagnetic radiation is known, to find the energy of a single photon.

Trong đóWhere

EENăng lượng của một lượng tử — JEnergy of a single quantum — JhhHằng số Planck — J ⋅\cdot sPlanck's constant — J ⋅\cdot sν\nuTần số của bức xạ — HzFrequency of the radiation — Hz
E=hcλE = \htmlClass{fp-1}{\frac{\htmlClass{fp-0}{hc}}{\lambda}}
E=hcλE = \htmlClass{fp-1}{\frac{\htmlClass{fp-0}{hc}}{\lambda}}

Dùng khi biết bước sóng bức xạ điện từ để tính năng lượng của một photon.Use this when the wavelength of the electromagnetic radiation is known, to find the energy of a single photon.

Trong đóWhere

EENăng lượng của một lượng tử — JEnergy of a single quantum — JhhHằng số Planck — J ⋅\cdot sPlanck's constant — J ⋅\cdot sccTốc độ ánh sáng trong chân không — m/sSpeed of light in a vacuum — m/sλ\lambdaBước sóng của bức xạ — mWavelength of the radiation — m
Hay hiểu saiCommon misconceptions2 ý · 1 phút đọc2 points · 1 min read

Lượng tử không phải số lượng tử.

Lượng tử là gói năng lượng; số lượng tử chính nn chỉ đánh dấu lớp electron và không có đơn vị năng lượng.

Trong phổ phát xạ vạch, nguyên tử không phát dải năng lượng liên tục.

Các mức năng lượng rời rạc khiến mỗi chuyển mức xuống phát photon có tần số xác định, tạo các vạch đặc trưng.

A quantum is not a quantum number.

A quantum is a packet of energy, while the principal quantum number nn merely labels an electron shell and carries no units of energy.

In a line emission spectrum, an atom does not emit a continuous band of energy.

Because the energy levels are discrete, each downward transition releases a photon of one definite frequency, producing the characteristic lines.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Khi giải thích bằng thuyết lượng tử, nêu đủ ba mắt xích.

Mức năng lượng rời rạc cho hiệu xác định; electron chuyển mức xuống phát photon có tần số tương ứng. Nêu thêm công thức năng lượng.

Năng lượng lượng tử tỉ lệ nghịch với bước sóng.

Khi tính, dùng công thức theo bước sóng, đổi nanomet sang mét và ghi kết quả bằng joule.

A quantum-theory explanation needs all three links in the chain.

Discrete energy levels give a definite energy difference; an electron dropping to a lower level emits a photon of the corresponding frequency. Quote the energy equation as well.

The energy of a quantum is inversely proportional to wavelength.

Use the wavelength form of the equation, convert nanometers to meters, and report the answer in joules.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryHay gặpCommon
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1900Max PlanckAlbert EinsteinErwin SchrödingerEnrico FermiWerner HeisenbergPaul Dirac

Năm 1900, Max Planck đưa ra ý tưởng lượng tử để mô tả năng lượng trao đổi theo từng phần rời rạc.
In 1900, Max Planck introduced the idea of the quantum to describe energy being exchanged in separate, discrete portions.

Vì sao mang đúng cái tên này? Điều thú vị nhất về cái tên này là nó không đến từ người khai sinh ra khái niệm. Planck được ghi công phát hiện các lượng tử từ năm 1900, nhưng ban đầu ông không gọi chúng như vậy; tên gọi chỉ được phổ biến ở giai đoạn sau, khi cộng đồng vật lý cần một từ ngắn gọn cho "một phần năng lượng nhất định" — đúng nghĩa gốc của từ Latin quantum, tức "bao nhiêu, một lượng chừng ấy". Nhờ vậy, dạng số nhiều quanta và tính từ phái sinh đã đi vào tên gọi của cả một lĩnh vực, từ cơ học lượng tử cho tới thống kê lượng tử. Trong tiếng Việt, "lượng tử" dịch sát ý ấy: một "lượng" nhỏ nhất, không thể chia nhỏ hơn, mà hệ được phép nhận hoặc nhả.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Bấm từng mức của hydrogen — gói năng lượng nào được nhận, gói nào xuyên qua

Bấm từng mức của hydrogen — gói năng lượng nào được nhận, gói nào xuyên qua

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termTính chất của photonLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termQuang phổ học và phổ điện từLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCấu trúc nguyên tử và cấu hình electronCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstnăng lượngenergy
Dẫn tớiLeads tomô hình nguyên tử BohrBohr atom (sắp có)(coming soon)hiệu ứng quang điệnphotoelectric effect (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelatedphotonphotonhằng số PlanckPlanck’s constant (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differLượng tử là khái niệm chung chỉ gói năng lượng rời rạc, áp dụng cho mọi dạng bức xạ. Photon là lượng tử riêng của ánh sáng và bức xạ điện từ.
Hay nhầm khiMixed up whenĐề hỏi 'photon có phải là lượng tử không' — học sinh lưỡng lự vì không nhận ra photon là trường hợp riêng của lượng tử

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 15, 174, 276.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .