AP Chemistry · CHEM-U01

Cấu trúc & tính chất nguyên tử

Atomic Structure & Properties

8 bài học

Cấu trúc & tính chất nguyên tử (Atomic Structure & Properties) là unit 1/9 của khoá AP Chemistry trên Duckling Study, bám theo khung chương trình (CED) hiện hành của College Board. Unit gồm 8 chủ đề: Mol và khối lượng mol, Phổ khối của nguyên tố, Thành phần nguyên tố của chất tinh khiết, Thành phần của hỗn hợp, Cấu trúc nguyên tử và cấu hình electron, Phổ quang electron và 2 chủ đề khác. 56 thuật ngữ của unit có trong từ điển song ngữ Việt–Anh, kèm định nghĩa ngắn ở cuối trang.

Học xong unit này bạn làm được gì

  • Tính và so sánh amount of substance (lượng chất) hoặc mass của một mẫu bằng mole và molar mass (khối lượng mol).
  • Tính và so sánh số lượng constituent particles trong một mẫu bằng mole, molar mass và Avogadro’s number (số Avogadro).
  • Phân tích mass spectrum để xác định isotopic masses và relative abundances.
  • Tính hoặc ước tính average atomic mass từ isotopic masses và relative abundances.

Lộ trình bài học

  1. U01-T01Mol và khối lượng molMoles and Molar Mass
  2. U01-T02Phổ khối của nguyên tốMass Spectra of Elements
  3. U01-T03Thành phần nguyên tố của chất tinh khiếtElemental Composition of Pure Substances
  4. U01-T04Thành phần của hỗn hợpComposition of Mixtures
  5. U01-T05Cấu trúc nguyên tử và cấu hình electronAtomic Structure and Electron Configuration
  6. U01-T06Phổ quang electron (PES)Photoelectron Spectroscopy
  7. U01-T07Xu hướng tuần hoànPeriodic Trends
  8. U01-T08Electron hóa trị và hợp chất ionValence Electrons and Ionic Compounds

Nội dung bài học mở cho học viên đã mua khoá hoặc học tại lớp (giáo viên mở theo tiến độ dạy).

Thuật ngữ trong unit này

56 mục từ trong từ điển song ngữ của Duckling được dạy ở unit này — bấm vào để xem định nghĩa đầy đủ, công thức và ví dụ.

anion
Anion là ion mang điện tích âm, được hình thành khi một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử nhận thêm electron.
bán kính nguyên tử · atomic radius
Bán kính nguyên tử là đại lượng ước lượng kích thước nguyên tử, xác định gián tiếp qua khoảng cách giữa hai hạt nhân trong liên kết hoặc va chạm.
bảng tuần hoàn · periodic table
Bảng tuần hoàn là cách sắp xếp các nguyên tố theo chiều tăng của số hiệu nguyên tử, sao cho những nguyên tố có tính chất giống nhau nằm cùng một cột dọc.
cation
Cation là ion mang điện tích dương, hình thành khi nguyên tử mất đi một hoặc nhiều electron hóa trị.
chất · substance
Chất là dạng vật chất có thành phần và tính chất không đổi trong toàn bộ mẫu và giữa các mẫu khác nhau.
chất phóng xạ · radioactive
Chất phóng xạ là chất có hạt nhân nguyên tử không bền, tự phân rã và phát ra bức xạ dưới dạng các tia alpha, beta hoặc gamma.
chất tan · solute
Chất tan là chất bị hòa tan trong dung môi để tạo thành dung dịch, thường có lượng nhỏ hơn dung môi.
chu kì · period
Chu kì là hàng ngang của bảng tuần hoàn, gồm các nguyên tố có cùng số lượng tử chính cao nhất.
chữ số có nghĩa · significant figures
Chữ số có nghĩa là các chữ số biết chắc cùng một chữ số ước lượng cuối cùng trong phép đo, cho biết độ chính xác của dụng cụ.
công thức Lewis · Lewis diagram
Công thức Lewis là cách biểu diễn phân tử bằng ký hiệu nguyên tố, dấu chấm cho electron hóa trị và gạch nối cho các cặp electron liên kết.
công thức thực nghiệm · empirical formula
Công thức thực nghiệm là công thức hóa học cho biết tỉ lệ số nguyên tử đơn giản nhất của các nguyên tố trong hợp chất.
dung môi · solvent
Dung môi là chất dùng để hòa tan chất tan trong dung dịch, thường chiếm lượng lớn hơn và quyết định trạng thái vật lý của dung dịch.
định luật Avogadro · Avogadro’s law
Định luật Avogadro là phát biểu rằng ở nhiệt độ và áp suất không đổi, thể tích của một chất khí tỉ lệ thuận với số mol khí có mặt.
định luật Coulomb · Coulomb’s law
Định luật Coulomb là quy luật về lực tĩnh điện giữa hai điện tích điểm, tỉ lệ thuận với tích hai điện tích và tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách.
độ âm điện · electronegativity
Độ âm điện là đại lượng đặc trưng cho khả năng hút electron của một nguyên tử trong phân tử về phía mình.
độ chụm · precision
Độ chụm là mức độ gần nhau giữa các kết quả đo lặp lại của cùng một đại lượng.
đồng vị · isotope
Đồng vị (isotope) là các nguyên tử của cùng một nguyên tố có số proton bằng nhau nhưng số neutron khác nhau, dẫn đến số khối khác nhau.
đơn vị khối lượng nguyên tử · atomic mass unit
Đơn vị khối lượng nguyên tử là đơn vị đo khối lượng của hạt vi mô, bằng 1/12 khối lượng một nguyên tử carbon-12, tức khoảng 1,66 × 10⁻²⁴ gam.
electron
Electron là hạt mang điện tích âm, khối lượng không đáng kể, chuyển động trong đám mây electron bao quanh hạt nhân nguyên tử.
electron hóa trị · valence electrons
Electron hóa trị là các electron nằm ở lớp ngoài cùng của nguyên tử, tham gia tạo liên kết và quyết định tính chất hóa học của nguyên tố.
halogen
Halogen là các nguyên tố nhóm 17 trong bảng tuần hoàn, có 7 electron lớp ngoài cùng và rất dễ nhận thêm 1 electron để đạt cấu hình bền.
hạt nhân nguyên tử · nucleus
Hạt nhân nguyên tử là phần trung tâm rất nhỏ và cực kỳ đặc của nguyên tử, mang điện tích dương và chứa proton cùng neutron.
hằng số Avogadro · Avogadro’s constant
Hằng số Avogadro là số hạt vi mô chứa trong đúng một mol chất, có giá trị 6,022 × 10^23 hạt trên mỗi mol.
hỗn hợp · mixture
Hỗn hợp là tập hợp hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau nhưng mỗi chất vẫn giữ nguyên tính chất hóa học riêng.
hợp chất · compound
Hợp chất là chất thuần khiết gồm từ hai nguyên tố trở lên liên kết hóa học theo tỉ lệ xác định, có tính chất khác với các nguyên tố thành phần.
hợp chất ion · ionic compound
Hợp chất ion là hợp chất được tạo thành từ các cation và anion liên kết với nhau bằng lực hút tĩnh điện.
hợp kim · alloy
Hợp kim là hỗn hợp rắn của hai hay nhiều nguyên tố, trong đó có ít nhất một kim loại, mang đầy đủ tính chất đặc trưng của kim loại.
ion
Ion là nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử mang điện tích do đã mất bớt hoặc nhận thêm electron so với trạng thái trung hòa.
khái niệm mol · mole concept
Khái niệm mol là hệ thống đếm hạt vi mô dựa trên số Avogadro, giúp chuyển đổi giữa khối lượng mẫu đo được và số lượng nguyên tử hoặc phân tử.
khối lượng · mass
Khối lượng đo lượng vật chất chứa trong một vật thể hoặc một mẫu chất, không phụ thuộc vào vị trí hay trọng lực tác dụng lên nó.
khối lượng mol · molar mass
Khối lượng mol là khối lượng của một mol chất, tính bằng gam trên mol, có trị số bằng khối lượng công thức đo theo đơn vị khối lượng nguyên tử.
khối lượng nguyên tử trung bình · average atomic mass
Khối lượng nguyên tử trung bình là giá trị khối lượng tính bằng amu của một nguyên tử nguyên tố, có xét đến tỉ lệ tự nhiên của các đồng vị.
kim loại · metal
Kim loại là nguyên tố dễ nhường electron lớp ngoài cùng để tạo ion dương, có tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, ánh kim và tính dẻo.
lớp electron · electron shell
Lớp electron là tập các orbital cùng số lượng tử chính n, quyết định mức năng lượng và khoảng cách trung bình của electron tới hạt nhân.
lượng tử · quantum
Lượng tử là phần năng lượng nhỏ nhất mà một hệ có thể hấp thụ hoặc phát ra, có độ lớn bằng tích của hằng số Planck với tần số bức xạ.
năng lượng ion hóa · ionization energy
Năng lượng ion hóa là năng lượng tối thiểu cần thiết để tách hoàn toàn một electron ra khỏi nguyên tử ở trạng thái cơ bản.
neutron
Neutron là hạt hạ nguyên tử không mang điện tích, nằm trong hạt nhân nguyên tử và có khối lượng xấp xỉ khối lượng proton.
nguyên tố · element
Nguyên tố là chất tinh khiết gồm một loại nguyên tử, không thể phân hủy thành chất đơn giản hơn bằng phản ứng hóa học.
nguyên tử · atom
Nguyên tử (atom) là đơn vị nhỏ nhất của một nguyên tố hóa học còn giữ được tính chất hóa học đặc trưng của nguyên tố đó.
nhóm · group
Nhóm là cột dọc của bảng tuần hoàn chứa các nguyên tố có cấu hình electron hóa trị tương đồng nên thể hiện tính chất hóa học gần giống nhau.
orbital
Orbital là vùng không gian quanh hạt nhân mà xác suất tìm thấy electron là cao nhất, được xác định bởi ba số lượng tử.
phân lớp electron · electron subshell
Phân lớp electron là nhóm các orbital cùng nằm trong một lớp electron và cùng dạng hình học (s, p, d, f), có năng lượng bằng nhau.
phần mol · mole fraction
Phần mol là đại lượng biểu thị tỉ số giữa số mol của một cấu tử và tổng số mol của mọi cấu tử trong hỗn hợp.
phần trăm · percent
Phần trăm là cách biểu diễn một tỉ số dưới dạng số phần trên một trăm phần, thu được bằng cách nhân tỉ số đó với 100.
phân tử · molecule
Phân tử là nhóm gồm hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau bằng liên kết cộng hóa trị và trung hòa về điện tích.
phi kim · nonmetal
Phi kim là nguyên tố có xu hướng nhận electron để tạo ion âm, nằm ở góc trên bên phải bảng tuần hoàn và dẫn điện kém.
photon
Photon là đơn vị nhỏ nhất của năng lượng bức xạ, hay lượng tử ánh sáng, mang năng lượng tỉ lệ thuận với tần số.
phổ · spectrum
Phổ là sự phân bố của bức xạ điện từ hoặc các hạt theo bước sóng, tần số, hoặc khối lượng thành một dải liên tục hoặc rời rạc.
phổ nguyên tử · atomic spectra
Phổ nguyên tử là tập hợp các vạch sáng hoặc vạch tối riêng biệt, đặc trưng cho mỗi nguyên tố hóa học.
proton
Proton là hạt hạ nguyên tử mang một đơn vị điện tích dương, nằm trong hạt nhân, và số proton chính là số hiệu nguyên tử Z của nguyên tố.
số hiệu nguyên tử · atomic number
Số hiệu nguyên tử là số proton trong hạt nhân nguyên tử, kí hiệu Z, xác định danh tính nguyên tố hóa học.
sự phân rã phóng xạ · decay
Sự phân rã phóng xạ là quá trình hạt nhân không bền tự phát phát ra hạt hoặc bức xạ để tạo thành hạt nhân mới.
thành phần cấu tạo · composition
Thành phần cấu tạo là các nguyên tố hoặc chất tạo nên một mẫu vật cùng với tỉ lệ tương đối của chúng.
tỉ lượng hoá học · stoichiometry
Tỉ lượng hoá học là phần hoá học nghiên cứu quan hệ định lượng giữa lượng các chất tham gia và sản phẩm dựa trên phương trình đã cân bằng.
trạng thái cơ bản · ground state
Trạng thái cơ bản là trạng thái có năng lượng thấp nhất và bền vững nhất của một nguyên tử hay phân tử.
vật chất · matter
Vật chất là mọi thứ có khối lượng và chiếm thể tích, tạo nên mọi vật thể trong vũ trụ.

Học có trình tự cả khoá AP Chemistry

Bài giảng theo CED, luyện tập chấm ngay và theo dõi tiến độ từng khái niệm.

Xem khoá học