AP Chemistry
percent

Phần trăm là cách biểu diễn một tỉ số dưới dạng số phần trên một trăm phần, thu được bằng cách nhân tỉ số đó với 100.
Trong hóa học, nhiều đại lượng chỉ có ý nghĩa khi được so sánh với một tổng thể: khối lượng của một nguyên tố so với khối lượng cả hợp chất, lượng chất tan so với cả dung dịch, lượng sản phẩm thu được so với lượng lẽ ra phải thu được. Tỉ số thô của những cặp số này thường là các số lẻ khó hình dung, vì vậy người ta quy đổi chúng về cùng một mẫu số chung là 100. Phần trăm chính là phép quy đổi đó, và ký hiệu % đọc là "trên một trăm".
Về mặt tính toán, mọi bài toán phần trăm đều rút về một khuôn duy nhất:
Công thức này nói rằng ta lấy phần đang xét chia cho toàn thể rồi phóng đại kết quả lên 100 lần. Điều kiện bắt buộc là tử số và mẫu số phải cùng một đơn vị, vì nếu không thì đơn vị sẽ không triệt tiêu và con số thu được vô nghĩa. Do đó, khi tính phần trăm khối lượng (mass percentage) của một nguyên tố, cả tử lẫn mẫu đều phải là khối lượng tính bằng gam chứ không được trộn lẫn gam với số mol.
Từ khuôn chung ấy, chương trình AP triển khai thành nhiều biến thể mà đề thi gọi bằng những tên riêng. Thành phần phần trăm nguyên tố so sánh khối lượng mỗi nguyên tố với khối lượng mol (molar mass) của hợp chất và là bước đầu để suy ra công thức thực nghiệm. Hiệu suất phần trăm lấy lượng sản phẩm thực tế chia cho lượng lý thuyết, nên luôn nhỏ hơn 100 % trong thực nghiệm. Đối với axit yếu, phần trăm ion hóa (percent ionization) đo tỉ lệ phân tử đã nhường prôton trên tổng nồng độ ban đầu:
Giá trị này tăng khi dung dịch bị pha loãng, một hệ quả trực tiếp của nguyên lý Le Châtelier (Le Châtelier's principle). Tuy nhiên, khi lượng chất tan quá nhỏ, phần trăm trở nên bất tiện vì các con số quá bé khó làm việc. Do đó, hóa học phân tích chuyển sang phần triệu (parts per million) với hệ số thay cho .
Trực giác: Giống như điểm thi được qua đổi về thang 100 để ai cũng biết ngay là cao hay thấp, dù bài gốc chấm trên 40 hay trên 250.
Dùng khi cần biểu thị một đại lượng dưới dạng số phần trên mỗi trăm đơn vị tổng thể, ví dụ phần trăm khối lượng, phần trăm hiệu suất, hay phần trăm ion hóa.
Trong đó
thế kỷ 1 TCN
Ban đầu đây không phải phát minh của nhà toán học mà là nhu cầu của bộ máy thu thuế. Người La Mã đánh thuế trên hàng hóa và quy các khoản thu về một mẫu số chung là một trăm, nhờ đó những khoản tiền lớn nhỏ khác nhau có thể so sánh trực tiếp với nhau. Khi ấy chưa có dấu phần trăm (percent sign) nào cả: người ta viết bằng phân số thập phân và đọc thành lời. Phải đến thời trung cổ, khi buôn bán và tính lãi ở châu Âu nở rộ, lối quy về một trăm mới trở thành một công cụ tính toán độc lập. Các nhà toán học và thương nhân Ý thế kỷ 15 rút gọn cụm "per cento" thành những ký hiệu như "pc" hay "p 100", và chính chuỗi rút gọn dần dà ấy đã cho ra dấu "%" quen thuộc ngày nay.
Tủa chưa sấy khô làm phần trăm tính được CAO hơn thực tế, không phải thấp hơn.
Nước còn bám lại được cân chung với , nên khối lượng tủa ghi nhận lớn hơn khối lượng tủa thật; từ đó học sinh suy ra lượng trong hợp kim nhiều hơn thực tế. Vì tử số của tỉ số bị thổi phồng trong khi mẫu số — khối lượng mẫu hợp kim ban đầu — được cân trước và không đổi, giá trị thu được lớn hơn giá trị đúng. Nhiều em phản xạ theo kiểu "có sai sót thì kết quả giảm", nhưng hướng lệch phải suy từ vị trí của đại lượng bị ảnh hưởng trong phân số.
Mẫu số của phần trăm khối lượng (mass percent) là khối lượng toàn bộ mẫu ban đầu.
Trong bài vỏ trứng, khối lượng suy từ độ giảm áp suất là còn khối lượng vỏ trứng đem phản ứng là , nên Tỉ số này nói rằng cứ 100 phần khối lượng vỏ trứng thì có khoảng 73 phần là . Lỗi thường gặp là lấy khối lượng chất cần tìm chia cho khối lượng phần còn lại, hoặc chia ngược thành rồi ra con số lớn hơn 100 mà vẫn viết vào bài. Hễ kết quả vượt quá với một thành phần của mẫu, hãy dừng lại kiểm tra chứ đừng làm tròn cho đẹp.
Hiệu suất phần trăm (percent yield) khác hoàn toàn phần trăm khối lượng.
Hiệu suất lấy khối lượng sản phẩm thu được thực tế chia cho khối lượng lý thuyết tính từ chất giới hạn (limiting reactant), tức so sánh một chất với chính nó ở hai kịch bản, chứ không so sánh một chất với hỗn hợp chứa nó. Do đó bước bắt buộc là xác định chất giới hạn rồi mới quy đổi sang mol sản phẩm; bỏ qua bước này thì mẫu số sai và mọi con số sau đó vô nghĩa. Ngược lại, sai số phần trăm (percent error) lại lấy hiệu giữa giá trị đo và giá trị chuẩn chia cho giá trị chuẩn, nên ba loại phần trăm này có ba mẫu số khác nhau.
Phần trăm ion hóa chia cho nồng độ acid BAN ĐẦU, không phải nồng độ acid còn lại.
Với acid benzoic, sau khi tìm từ pH đo được, ta lập tỉ số rồi nhân 100. Nhiều em lấy chia cho ở cân bằng, và vì acid yếu phân li rất ít nên hai mẫu số gần bằng nhau, kết quả trông vẫn "hợp lý" mà lập luận thì sai. Tuy nhiên với acid loãng hoặc tương đối lớn, sai lệch trở nên rõ và giám khảo trừ điểm ở chính chỗ chọn mẫu số.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi này nói thẳng ra cách tính của nó. Từ "percent" đến từ cụm Latin "per centum", nghĩa là "theo mỗi một trăm", nên nói 25% chính là nói "25 trên mỗi 100" chứ không phải một đơn vị đo bí ẩn nào. Tiếng Ý giữ nguyên ý đó trong "per cento", và vì các thương nhân phải viết cụm này hàng chục lần mỗi trang sổ nên họ bóp nó lại thành ký hiệu; hai số 0 cùng gạch chéo trong "%" là dấu vết còn sót của con số một trăm nằm dưới mẫu. Hiểu được gốc "trên một trăm" này rất có lợi khi làm hóa học, vì mọi đại lượng dạng thành phần phần trăm khối lượng (percent composition) hay hiệu suất phần trăm (percent yield) đều chỉ là một tỉ số được nhân với 100 rồi gắn thêm ký hiệu.
Câu hỏi "effect on the calculated percentage" phải trả lời theo đúng ba nhịp.
Trước hết nêu đại lượng đo bị lệch theo hướng nào (khối lượng tủa cân được lớn hơn thật vì còn nước), sau đó chỉ ra nó nằm ở tử số hay mẫu số của biểu thức phần trăm, cuối cùng mới kết luận kết quả cao hơn hay thấp hơn giá trị đúng. Chỉ viết "kết quả cao hơn" mà không nói vì sao thì mất trọn điểm giải thích, vì đề yêu cầu cả "indicates the effect" lẫn "explains why".
Phần tự luận chấm theo công đoạn, nên phải viết ra tỉ số trước khi bấm máy.
Hãy ghi rõ dòng dạng kèm đơn vị, rồi mới tới con số cuối; nếu chỉ có đáp số trơ trọi mà số liệu lại lấy từ đồ thị, giám khảo không biết em đọc được giá trị nào. Với dữ kiện đọc từ đồ thị, nên viết thêm một câu ngắn nói rõ áp suất chênh lệch ứng với khối lượng nào. Nhớ nhân 100 ở bước cuối và giữ số chữ số có nghĩa bằng dữ kiện kém chính xác nhất.
Trước khi tính, viết ra một dòng xác định rõ tử số và mẫu số ứng với loại phần trăm được hỏi.
Đề AP thường trộn nhiều loại trong cùng một bài thực nghiệm: phần trăm khối lượng của một kim loại trong hợp kim, hiệu suất phản ứng, rồi phần trăm ion hóa của acid yếu. Thói quen ghi "phần cần tìm / toàn bộ mẫu" hay "thực tế / lý thuyết" ngay đầu lời giải giúp em không lắp nhầm số và cũng cho giám khảo thấy hướng làm, nhờ đó vẫn được điểm quá trình dù số cuối lệch.
Mẫu hợp kim chứa 68,8% bạc theo khối lượng nếu kết tủa được sấy khô hoàn toàn. Nước còn sót lại trong kết tủa luôn làm kết quả bị thổi lên, và trong trường hợp 0,030 g nước thì giá trị đúng chỉ là 65,8% — sai lệch tới 3 điểm phần trăm. Vì vậy khâu sấy đến khối lượng không đổi là điều kiện bắt buộc, chứ không phải thao tác hình thức.
Dung dịch axit benzoic 0,100 M có pH 2,60 và ion hóa 2,51%, còn dung dịch 0,0100 M ion hóa tới 7,72%. Kết quả này minh họa một điểm hay bị nhầm trong đề: phần trăm ion hóa không phải hằng số của axit mà phụ thuộc nồng độ, chỉ mới cố định ở một nhiệt độ. Càng loãng thì tỉ lệ phân li càng lớn, tuy nồng độ và độ axit thực tế vẫn giảm.