AP Chemistry

tỉ lượng hoá họcstoichiometry

stoichiometryVietnamese: tỉ lượng hoá học

Hình minh hoạ khái niệm tỉ lượng hoá học

Tỉ lượng hoá học là phần hoá học nghiên cứu quan hệ định lượng giữa lượng các chất tham gia và sản phẩm dựa trên phương trình đã cân bằng.Stoichiometry is the branch of chemistry that relates the quantities of reactants consumed and products formed, using a balanced chemical equation.

Trực giác: Giống công thức làm bánh: hai trứng một chén bột là tỉ lệ cố định, nên phải biết bạn có bao nhiêu trứng và bao nhiêu chén bột rồi so xem nguyên liệu nào hết trước, từ đó suy ra được số bánh tối đa.Intuition: Think of a recipe: two eggs per cup of flour is a fixed ratio, so you check how many eggs and how many cups of flour you actually have, see which ingredient runs out first, and that tells you the most cookies you can make.

Công thức chínhKey formula

mB=mAMA×ba×MBm_B = \frac{m_A}{M_A} \times \frac{b}{a} \times M_B
Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Tỉ lượng hoá học dùng các hệ số của phương trình đã cân bằng làm tỉ lệ mol để tính lượng chất phản ứng hoặc sản phẩm. Quy trình thường là đổi dữ kiện sang mol, chuyển giữa các chất theo hệ số, rồi đổi sang đại lượng cần tìm.

Khi có nhiều chất phản ứng, so sánh số mol chia cho hệ số để xác định chất giới hạn; lượng sản phẩm lý thuyết phải tính từ chất này. Hệ số biểu diễn tỉ lệ số hạt hoặc mol, không trực tiếp là tỉ lệ khối lượng.

Stoichiometry treats the coefficients of a balanced equation as a mole ratio and uses that ratio to calculate how much of a reactant is needed or how much product forms. The usual path is to convert the given data to moles, use the coefficients to move from one substance to another, then convert to whatever quantity the question asks for.

When more than one reactant is given, divide each substance's moles by its coefficient to find the limiting reactant; the theoretical yield must be calculated from that reactant. Coefficients give ratios of particles or moles, not ratios of masses.

Ký hiệuNotation
nn (số mol), MM (khối lượng mol), hệ số a,b,ca, b, c trong phương trình cân bằng, %yield
nn (number of moles), MM (molar mass), coefficients a,b,ca, b, c in the balanced equation, % yield
Đơn vịUnitsmol; khối lượng mol g·mol⁻¹; hiệu suất tính bằng %mol; molar mass in g·mol⁻¹; yield in %
Công thức chi tiếtFormula details3 công thức3 formulas
mB=mAMA×ba×MBm_B = \htmlClass{fp-0}{\frac{m_A}{M_A}} \times \htmlClass{fp-1}{\frac{b}{a}} \times \htmlClass{fp-2}{M_B}
mB=mAMA×ba×MBm_B = \htmlClass{fp-0}{\frac{m_A}{M_A}} \times \htmlClass{fp-1}{\frac{b}{a}} \times \htmlClass{fp-2}{M_B}

Tính khối lượng một chất từ khối lượng chất khác bằng tỉ lệ mol của phương trình đã cân bằng.Finds the mass of one substance from the mass of another using the mole ratio from the balanced equation.

Trong đóWhere

mAm_AKhối lượng chất A (chất đã biết) — gMass of substance A (the known substance) — gMAM_AKhối lượng mol của chất A — g/molMolar mass of substance A — g/molaaHệ số của chất A trong phương trình đã cân bằngCoefficient of substance A in the balanced equationbbHệ số của chất B (chất cần tìm) trong phương trình đã cân bằngCoefficient of substance B (the unknown substance) in the balanced equationMBM_BKhối lượng mol của chất B — g/molMolar mass of substance B — g/molmBm_BKhối lượng chất B cần tính — gMass of substance B to be calculated — g
n=mMn = \frac{m}{M}

Dùng để đổi giữa khối lượng và số mol khi biết khối lượng mol.Converts between mass and moles when the molar mass is known.

Trong đóWhere

nnSố mol của chất — molNumber of moles of the substance — molmmKhối lượng chất — gMass of the substance — gMMKhối lượng mol của chất — g/molMolar mass of the substance — g/mol
H%=mactualmtheoretical×100%H\% = \frac{m_{\text{actual}}}{m_{\text{theoretical}}} \times 100\%

Dùng để tính hiệu suất bằng cách so sánh khối lượng sản phẩm thực tế với khối lượng lý thuyết.Gives percent yield by comparing the actual mass of product with the theoretical mass.

Trong đóWhere

H%H\%Hiệu suất phản ứng — %Percent yield of the reaction — %mactualm_{\text{actual}}Khối lượng sản phẩm thực tế thu được — gActual mass of product obtained — gmtheoreticalm_{\text{theoretical}}Khối lượng sản phẩm tính theo phương trình (lí thuyết) — gMass of product calculated from the equation (theoretical yield) — g
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Hệ số cân bằng không phải tỉ lệ khối lượng.

Chúng là tỉ lệ mol; vì các chất có khối lượng mol khác nhau, phải đổi gam thành mol, dùng tỉ lệ hệ số rồi đổi lại.

Chất có số mol ít nhất chưa chắc là chất giới hạn.

Phải so sánh số mol mỗi chất chia cho hệ số; thương nhỏ nhất ứng với chất hết trước.

Hệ số tỉ lượng không cho biết bậc phản ứng.

Tỉ lượng mô tả quan hệ lượng chất giữa đầu và cuối; hệ số trong định luật tốc độ có thể không trùng hệ số phương trình.

Balancing coefficients are not mass ratios.

They are mole ratios, and because substances have different molar masses you must convert grams to moles, apply the coefficient ratio, and convert back.

The reactant present in the fewest moles is not automatically limiting.

Divide each reactant's moles by its coefficient; the smallest quotient identifies the substance that runs out first.

Stoichiometric coefficients do not reveal reaction order.

Stoichiometry relates starting and final amounts, while the exponents in a rate law need not match the coefficients in the equation.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Cân bằng phương trình trước khi tính.

Mọi tỉ lệ mol phải lấy từ phương trình đã cân bằng; với phản ứng oxi hoá khử, phải cân bằng cả nguyên tố và điện tích.

Lượng lý thuyết phải tính từ chất giới hạn.

Khi đề cho lượng sản phẩm thực tế, thường cần tính hiệu suất; kết quả trên 100% là tín hiệu phải kiểm tra lại.

Balance the equation before doing any calculation.

Every mole ratio must come from a balanced equation, and for redox reactions both atoms and charge must balance.

Always compute theoretical yield from the limiting reactant.

When a problem gives the actual mass of product, you usually need percent yield, and a value above 100% signals an error to recheck.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1792Jeremias Benjamin Richter

Năm 1792, Jeremias Benjamin Richter đặt ra thuật ngữ này để xây dựng khoa học đo tỉ lệ khối lượng kết hợp giữa các nguyên tố hoá học.
In 1792, Jeremias Benjamin Richter coined the term to establish a science for measuring the mass ratios in which chemical elements combine.

Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe rắc rối này thực ra là hai mảnh Hy Lạp cổ ghép lại: στοιχεῖον (stoikheîon) nghĩa là "nguyên tố" (element), và μέτρον (métron) nghĩa là "đo" (measure) — đúng tinh thần "đo lường các nguyên tố" mà Richter ghi ngay trên bìa sách. Điều thú vị là stoikheîon ban đầu không hề mang nghĩa hoá học: nó chỉ "một vật trong một hàng", thậm chí là vạch bóng trên đồng hồ mặt trời, rồi ở dạng số nhiều mới dần mang nghĩa "các nguyên tố". Vì vậy, hiểu theo gốc từ, thuật ngữ này không nói gì về phương trình hay tỉ lệ mol (mole ratio) như ta dùng hôm nay; nó chỉ tuyên bố một tham vọng giản dị là đem thước đo áp vào những thành phần cơ bản của vật chất. Hậu tố -metry trong tiếng Anh cũng chính là métron ấy, cùng họ với các từ như geometry.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termTính toán hóa học (stoichiometry)Phản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termMol và khối lượng molCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termBiểu diễn phản ứng bằng hình hạtPhản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Dẫn tớiLeads tochuẩn độtitration
Liên quanRelatedkhái niệm molmole conceptphương trình hóa họcchemical equationchất phản ứng giới hạnlimiting reactanthiệu suất phần trămpercent yield (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 11, 13–14.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .