AP Chemistry
titration
Còn gọi: phép chuẩn độ · chuẩn độ acid-base

Chuẩn độ là phương pháp xác định nồng độ chất tan bằng cách cho phản ứng vừa đủ với một dung dịch đã biết trước nồng độ.
Chuẩn độ là một quy trình thực nghiệm nhằm xác định nồng độ của một chất tan trong dung dịch chưa biết. Trong thí nghiệm này, người ta kiểm soát việc thêm từng giọt dung dịch đã biết nồng độ vào dung dịch cần phân tích bằng một dụng cụ đo thể tích chính xác gọi là buret. Quá trình này tiếp diễn cho đến khi phản ứng hóa học giữa hai chất diễn ra vừa đủ, tức là đạt tới điểm tương đương (equivalence point).
Để nhận biết thời điểm phản ứng kết thúc, thí sinh thường dùng một chất chỉ thị đổi màu tại vùng tương đương, hoặc theo dõi sự biến thiên pH qua một máy đo. Lượng dung dịch đã dùng được đọc trực tiếp trên vạch chia của buret, từ đó kết hợp với phương trình hóa học cân bằng, ta tính được số mol của chất cần tìm. Nhờ đó, nồng độ ban đầu của dung dịch chưa biết được xác định một cách chính xác thông qua hệ thức đối với phản ứng có tỉ lệ mol một một. Công thức này cho thấy tích của nồng độ và thể tích dung dịch này bằng tích của nồng độ và thể tích dung dịch kia khi chúng vừa đủ để phản ứng hoàn toàn.
Tuy nhiên, điểm cuối (end point) mà chỉ thị đổi màu không phải lúc nào cũng trùng khớp hoàn toàn với điểm tương đương về mặt lý thuyết. Vì vậy, việc lựa chọn chất chỉ thị có khoảng đổi màu nằm gọn trong đoạn nhảy pH là yếu tố then chốt để giảm thiểu sai số thí nghiệm. Ngược lại, nếu chọn sai chỉ thị, màu sẽ chuyển quá sớm hoặc quá muộn, kéo theo kết quả tính toán nồng độ bị lệch đáng kể so với giá trị thực tế. Do đó, hiểu rõ bản chất của đồ thị chuẩn độ giúp thí sinh dự đoán chính xác chất chỉ thị nào là tối ưu cho từng cặp axit và bazơ cụ thể.
Trực giác: Giống như bạn dùng những quả cân đã biết khối lượng đặt lên một bên đĩa cân cho đến khi đĩa cân thăng bằng với một vật bí ẩn ở bên kia, từ đó suy ra khối lượng vật đó, chuẩn độ cho phép ta thêm dần dung dịch đã biết nồng độ vào dung dịch chưa biết nồng độ cho đến khi phản ứng vừa đủ, rồi suy ra nồng độ ẩn.
Dùng tại điểm tương đương của phản ứng chuẩn độ để tìm nồng độ hoặc thể tích chưa biết khi đã biết các đại lượng còn lại và hệ số tỉ lượng trong phương trình cân bằng.
Trong đó
1791–1828François Antoine Henri DescroizillesJoseph Louis Gay-LussacKarl Friedrich MohrÉtienne Ossian Henry
Điểm tương đương không phải lúc nào cũng ở pH = 7.
Chỉ khi chuẩn độ acid mạnh bằng base mạnh thì dung dịch tại điểm tương đương (equivalence point) mới trung tính, vì sản phẩm là muối không thủy phân. Khi chuẩn độ acid yếu bằng base mạnh, toàn bộ acid đã chuyển thành base liên hợp (conjugate base), mà base này nhận proton từ nước nên pH vọt lên trên 7 — đường cong trong đề thường cắt ở pH khoảng 8–10. Vì vậy, nếu đồ thị cho điểm tương đương ở pH = 9, bạn phải kết luận ngay rằng acid ban đầu là acid yếu, chứ không phải HCl hay HNO₃.
Điểm tương đương và điểm nửa tương đương là hai điểm khác nhau.
Rất nhiều bạn đọc pH tại đoạn dốc đứng rồi gọi đó là pKₐ, nhưng quan hệ chỉ đúng tại điểm nửa tương đương (half-equivalence point), tức khi mới thêm đúng một nửa thể tích base cần thiết. Lý do nằm ở phương trình Henderson–Hasselbalch: , và tại đó nên số hạng logarit bằng 0. Do đó thao tác đúng là tìm thể tích tương đương trên trục hoành, chia đôi, rồi mới dóng lên đọc pH.
Tại điểm tương đương, nồng độ base liên hợp lớn hơn hẳn nồng độ acid còn lại.
Một số bạn nghĩ rằng vì phản ứng là cân bằng nên hai chất vẫn còn xấp xỉ nhau, hoặc ngược lại nghĩ acid biến mất hoàn toàn không còn phân tử nào. Phản ứng giữa acid yếu và base mạnh có hằng số cân bằng rất lớn nên coi như đi đến cùng: khi số mol OH⁻ thêm vào bằng đúng số mol acid ban đầu, gần như toàn bộ HA đã chuyển thành A⁻. Vì vậy phát biểu đúng là , chứ không phải bằng nhau — bằng nhau là đặc trưng của điểm nửa tương đương.
Đường cong chuẩn độ không cho biết thể tích acid ban đầu.
Đề hay hỏi "cần thêm thông tin gì để tính nồng độ acid", và câu trả lời là thể tích dung dịch acid lấy vào bình. Đồ thị chỉ cho bạn đọc được thể tích base tại điểm tương đương, còn nồng độ base thì đã cho sẵn, nên từ bạn mới có số mol acid. Muốn quy ra nồng độ thì bắt buộc phải chia cho thể tích acid, và giá trị đó nằm ngoài đồ thị.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trước khi có tên gọi, người ta đã làm chuẩn độ mà không biết mình đang làm gì. Từ thế kỷ 17, các bản hướng dẫn điều chế diêm tiêu đã dặn nhỏ từng giọt potash vào acid cho tới khi hỗn hợp thôi sủi bọt; bọt khí chính là dấu hiệu báo đã tới điểm tương đương (equivalence point). Năm 1729, một quy trình đo độ acid của giấm cũng dựa đúng nguyên tắc ấy, và từ đó ý tưởng dùng một dung dịch đã biết nồng độ làm thước đo bắt đầu thành hình. Nhu cầu thực sự đến từ sản xuất: ngành hóa chất cần kiểm tra chất lượng nguyên liệu nhanh và rẻ. Vì vậy, khi Descroizilles đưa ra chiếc buret vào năm 1791, phép phân tích thể tích (volumetric analysis) mới trở thành một công cụ kiểm soát chất lượng thực thụ.
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe chẳng liên quan gì đến acid hay base, vì gốc của nó nằm ở tiệm vàng chứ không ở phòng thí nghiệm. Tiếng Pháp cổ có từ tiltre (năm 1543), chỉ tỷ lệ vàng hoặc bạc trong đồng tiền và trong đồ kim hoàn, tức là thước đo độ tinh khiết của kim loại quý. Tiltre về sau thành titre, nghĩa rộng dần từ "độ tinh khiết của vàng pha" sang "nồng độ của một chất trong mẫu". Đến năm 1828, Gay-Lussac biến danh từ này thành động từ titrer với nghĩa "xác định nồng độ của một chất trong mẫu đã cho", và chính bước chuyển đó sinh ra thuật ngữ chuẩn độ ngày nay. Nhờ vậy có thể hiểu vì sao thuật ngữ tiếng Anh vẫn giữ dấu vết của nghề thử vàng: bản chất công việc không đổi, vẫn là đo xem trong một mẫu có bao nhiêu chất cần tìm, chỉ khác là chất phân tích (analyte) nay được đo bằng thể tích chất chuẩn độ (titrant) phản ứng vừa hết với nó.
Viết ra trước khi thay số, đừng viết thẳng .
Hệ thức thể tích chỉ đúng khi tỉ lệ phản ứng là 1:1, tức acid đơn chức với base đơn chức. Với acid đa chức (polyprotic acid) hoặc base như Ba(OH)₂, bạn phải nhân hệ số tỉ lượng vào, chẳng hạn . Giám khảo chấm theo lập luận số mol, nên câu "số mol H⁺ ban đầu bằng số mol OH⁻ thêm vào tại điểm tương đương" gần như luôn được điểm.
Nhìn hình dạng đường cong để nhận diện loại acid trước khi chọn phương trình phản ứng.
Đường cong của acid yếu có đoạn phẳng thoải ở đầu (vùng đệm) và điểm tương đương nằm trên pH 7; đường cong của acid mạnh xuất phát ở pH rất thấp và dốc đứng quanh pH 7. Nếu chỉ có một bước nhảy thì đó là acid đơn chức, còn hai bước nhảy mới là acid hai nấc. Ghép hai dấu hiệu này lại, bạn loại được ngay các đáp án chứa HCl, HNO₃ hay H₂CO₃ mà không cần tính gì.
Khi trình bày câu tự luận, hãy ghi rõ chất nào dư ở vùng bạn đang xét.
Trước điểm tương đương còn hỗn hợp acid yếu và base liên hợp nên dùng phương trình Henderson–Hasselbalch; đúng tại điểm tương đương chỉ còn base liên hợp nên phải lập bảng cân bằng với ; sau điểm tương đương thì pH do lượng OH⁻ dư quyết định. Nhiều bài mất điểm không phải vì tính sai mà vì dùng nhầm công thức của vùng này cho vùng kia.
Phản ứng chuẩn độ là và dung dịch HCl ban đầu có nồng độ 0,1116 M. Tại điểm tương đương, sản phẩm NaCl không ảnh hưởng đến pH nên dung dịch trung tính với pH = 7,00 ở 25 °C. Nếu chỉ có đồ thị, học sinh vẫn phải biết nồng độ dung dịch NaOH và thể tích dung dịch HCl lấy để chuẩn độ thì mới quy được ra nồng độ acid.
Dung dịch acid ban đầu có nồng độ 0,0800 M với , đọc được từ pH tại điểm nửa tương đương. Tại điểm tương đương, dung dịch chứa 0,0444 M nên có tính base yếu và pH = 8,70. Đường cong này ứng với phép chuẩn độ acid acetic bằng NaOH, tức phương trình (ii).