AP Chemistry

nồng độconcentration

concentrationVietnamese: nồng độ

Còn gọi:Also called: c

Hình minh hoạ khái niệm nồng độ

Nồng độ là đại lượng đo lượng chất tan có trong một lượng xác định dung môi hoặc dung dịch.Concentration measures how much solute is present in a given amount of solvent or solution.

Trực giác: Nồng độ giống như độ ngọt của ly trà sữa: cùng một lượng trà nhưng thêm nhiều đường hơn thì mỗi hớp uống đều ngọt đậm hơn.Intuition: Concentration is like the sweetness of a glass of milk tea: with the same amount of tea, adding more sugar makes every sip taste sweeter.

Công thức chínhKey formula

M=nVM = \frac{n}{V}
Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Nồng độ biểu thị lượng chất tan trong một lượng xác định dung môi hoặc dung dịch. Tùy mục đích, đại lượng này có thể biểu diễn bằng số mol trên thể tích dung dịch, phần trăm khối lượng, phần triệu hoặc phần tỷ.

Nồng độ mol phụ thuộc thể tích dung dịch; nồng độ phần trăm khối lượng không phụ thuộc nhiệt độ. Nồng độ được dùng trong bài toán tốc độ phản ứng, cân bằng, chuẩn độ, dung dịch đệm và cân bằng acid–base.

Concentration expresses the amount of solute contained in a specified amount of solvent or solution. Depending on the purpose, it can be reported as moles per volume of solution, mass percent, parts per million, or parts per billion.

Molarity depends on the volume of the solution, while mass percent does not change with temperature. Concentration appears in problems on reaction rates, equilibrium, titration, buffers, and acid–base equilibria.

Ký hiệuNotation
c, M (mol/L)
c, M (mol/L)
Đơn vịUnitsmol/L (M), g/L, % (m/m), ppm, ppbmol/L (M), g/L, % (m/m), ppm, ppb
Công thức chi tiếtFormula details3 công thức3 formulas
M=nVM = \htmlClass{fp-0}{\frac{\htmlClass{fp-1}{n}}{\htmlClass{fp-2}{V}}}
M=nVM = \htmlClass{fp-0}{\frac{\htmlClass{fp-1}{n}}{\htmlClass{fp-2}{V}}}

Dùng khi biểu diễn số mol chất tan trên mỗi lít dung dịch, nhất là trong bài cân bằng, chuẩn độ hoặc động học.Use this to express moles of solute per liter of solution, especially in equilibrium, titration, or kinetics problems.

Trong đóWhere

MMnồng độ mol (molarity) — mol/Lmolarity — mol/Lnnsố mol chất tan — molmoles of solute — molVVthể tích dung dịch — Lvolume of solution — L
m=nmdmm = \htmlClass{fp-0}{\frac{\htmlClass{fp-1}{n}}{\htmlClass{fp-2}{m_{\text{dm}}}}}
m=nmdmm = \htmlClass{fp-0}{\frac{\htmlClass{fp-1}{n}}{\htmlClass{fp-2}{m_{\text{dm}}}}}

Dùng nồng độ molan trong bài hạ điểm đông đặc hoặc tăng điểm sôi; đại lượng này không phụ thuộc nhiệt độ.Use molality for freezing-point depression or boiling-point elevation problems; this quantity is independent of temperature.

Trong đóWhere

mmnồng độ molan (molality) — mol/kgmolality — mol/kgnnsố mol chất tan — molmoles of solute — molmdmm_{\text{dm}}khối lượng dung môi — kgmass of solvent — kg
M1V1=M2V2\htmlClass{fp-0}{M_1 V_1} = \htmlClass{fp-1}{M_2 V_2}
M1V1=M2V2\htmlClass{fp-0}{M_1 V_1} = \htmlClass{fp-1}{M_2 V_2}

Dùng khi pha loãng dung dịch mà tổng số mol chất tan không đổi.Use this when diluting a solution, since the total number of moles of solute stays constant.

Trong đóWhere

M1M_1nồng độ mol ban đầu — mol/Linitial molarity — mol/LV1V_1thể tích dung dịch ban đầu — Linitial volume of solution — LM2M_2nồng độ mol sau pha loãng — mol/Lmolarity after dilution — mol/LV2V_2thể tích dung dịch sau pha loãng — Lvolume of solution after dilution — L
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Nồng độ không phải số mol.

Trong bài chuẩn độ, đổi nồng độ và thể tích thành mol rồi so sánh theo hệ số phương trình; hai dung dịch cùng nồng độ vẫn có thể chứa số mol khác nhau.

Pha loãng dung dịch đệm làm pH gần như không đổi.

Nồng độ hai cấu tử cùng giảm nên tỉ số [A−]/[HA][\mathrm{A}^-]/[\mathrm{HA}] gần như giữ nguyên.

Không trừ độ hấp thụ của dung môi có thể làm nồng độ quang phổ bị tính quá cao.

Nếu dung môi hấp thụ ở bước sóng đo, độ hấp thụ ghi được gồm cả phần dung môi.

Concentration is not the same as number of moles.

In titrations, convert concentration and volume into moles and compare using the equation's coefficients; two solutions with equal concentrations can still hold different numbers of moles.

Diluting a buffer leaves its pH almost unchanged.

Both components become less concentrated by the same factor, so the ratio [A−]/[HA][\mathrm{A}^-]/[\mathrm{HA}] stays essentially the same.

Failing to subtract the solvent's absorbance can make a spectrophotometric concentration too high.

If the solvent absorbs at the measurement wavelength, the recorded absorbance includes the solvent's contribution.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Khi thêm base mạnh vào dung dịch đệm, hãy đổi nồng độ sang mol.

Lập mol ban đầu, phản ứng và còn lại; nếu hai cấu tử đệm đều còn, dùng Henderson–Hasselbalch. Tỉ số mol base liên hợp/acid lớn hơn 1 cho pH>pKa\mathrm{pH}>\mathrm{p}K_a, và ngược lại.

Luôn dùng thể tích dung dịch cuối cùng.

Trong M=n/VM=n/V, VV là thể tích toàn bộ dung dịch sau khi trộn hoặc pha loãng, không phải thể tích dung môi thêm hay thể tích ban đầu của một cấu tử.

When strong base is added to a buffer, convert concentrations to moles.

Tabulate initial, reacted, and remaining moles; if both buffer components survive, apply Henderson–Hasselbalch. A conjugate base/acid mole ratio greater than 1 gives pH>pKa\mathrm{pH}>\mathrm{p}K_a, and the reverse holds for a ratio below 1.

Always use the final volume of the solution.

In M=n/VM=n/V, VV is the total volume of solution after mixing or dilution, not the volume of solvent added or the original volume of one component.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1606 (lần đầu xuất hiện trong tiếng Anh; dạng Latin có từ khoảng 1550 hoặc sớm hơn)

Năm 1606, tiếng Anh ghi nhận concentration, nghĩa gốc là tụ về một chỗ; hóa học mượn hình ảnh này để định lượng chất trong dung dịch.
English recorded concentration in 1606, originally meaning a gathering into one place; chemistry borrowed the image to quantify how much substance a solution holds.

Vì sao mang đúng cái tên này? Gốc concentratio mô tả hành động cùng đi đến một nơi, tức là sự dồn về một tâm chung. Ý nghĩa đó giải thích vì sao trong hóa học, nồng độ được định nghĩa là lượng của một cấu tử chia cho tổng thể tích hỗn hợp: càng nhiều chất tan (solute) dồn vào cùng một thể tích thì con số càng lớn. Cũng vì thế mà động từ "to concentrate" nghĩa là làm tăng nồng độ, còn thao tác ngược lại — thêm dung môi (solvent) để hạ nồng độ xuống — được gọi là pha loãng (dilution). Với ký hiệu, dạng thường gặp nhất trong đề thi là c=n/Vc = n/V, trong đó nn là số mol chất tan và VV là thể tích dung dịch; đây chính là nồng độ mol (molar concentration), một trong nhiều cách diễn đạt định lượng bên cạnh nồng độ khối lượng (mass concentration) và nồng độ theo số hạt.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Bình dung dịch ở mức hạt

Bình dung dịch ở mức hạt

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termDung dịch và hỗn hợpLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termSự thay đổi nồng độ theo thời gianĐộng học · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termTính nồng độ cân bằngCân bằng · khoácourse AP Chemistry
Dẫn tớiLeads tođịnh luật Beer-LambertBeer–Lambert law (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelatedsự pha loãngdilution (sắp có)(coming soon)bảng nồng độ ban đầu–biến thiên–cân bằngICE table (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

nồng độ molmolarity
Khác nhau ở đâuHow they differNồng độ (concentration) là khái niệm tổng quát chỉ lượng chất tan trong một lượng dung dịch hoặc dung môi nhất định. Nồng độ mol (molarity) là một cách biểu diễn cụ thể, tính bằng số mol chất tan trên mỗi lít dung dịch.
Hay nhầm khiMixed up whenĐề hỏi 'concentration' mà học sinh tính theo khối lượng thay vì số mol, hoặc nhầm đơn vị mol/L với mol/kg
nồng độ molanmolality
Khác nhau ở đâuHow they differNồng độ mol (molarity) tính trên thể tích dung dịch (L) nên thay đổi theo nhiệt độ. Nồng độ molan (molality) tính trên khối lượng dung môi (kg) nên độc lập với nhiệt độ, được dùng khi tính tính chất tập hợp.
Hay nhầm khiMixed up whenBài tính độ hạ nhiệt độ đông đặc hoặc độ tăng nhiệt độ sôi mà học sinh dùng molarity thay vì molality

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 14, 17–18.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .