AP Chemistry
concentration
Còn gọi: c

Nồng độ là đại lượng đo lượng chất tan có trong một lượng xác định dung môi hoặc dung dịch.
Nồng độ diễn tả mức độ pha trộn giữa chất tan và dung môi trong một dung dịch. Khi ta hòa tan đường (sugar) vào nước, mỗi thìa đường thêm vào làm tăng lượng chất tan trong cùng một thể tích, do đó dung dịch trở nên đậm đặc hơn. Trong hóa học, việc biết chính xác nồng độ cho phép ta tính được số mol chất tham gia phản ứng, từ đó dự đoán sản phẩm và hiệu suất.
Có nhiều cách biểu diễn nồng độ, mỗi cách phù hợp với một tình huống khác nhau. Nồng độ mol, ký hiệu , được tính bằng số mol chất tan chia cho thể tích dung dịch theo lít:
Ngược lại, nồng độ phần trăm theo khối lượng so sánh khối lượng chất tan với tổng khối lượng dung dịch rồi nhân trăm, nên nó không phụ thuộc vào nhiệt độ. Ngoài ra, phần triệu (parts per million) và phần tỷ dùng cho lượng chất tan rất nhỏ, chẳng hạn như dư lượng kim loại nặng trong nước sinh hoạt. Vì vậy, tùy vào mức độ pha loãng và mục đích đo lường, người ta chọn đơn vị biểu diễn phù hợp.
Nồng độ còn liên hệ trực tiếp với tốc độ phản ứng (rate of reaction) và trạng thái cân bằng hóa học. Khi nồng độ chất phản ứng tăng, các hạt va chạm thường xuyên hơn, nhờ đó tốc độ phản ứng tăng theo. Đối với phản ứng thuận nghịch, hằng số cân bằng được viết từ nồng độ các chất tại trạng thái cân bằng, nên bất kỳ thay đổi nồng độ nào cũng có thể làm dịch chuyển cân bằng theo nguyên lý Le Châtelier (Le Châtelier's principle). Hiểu rõ nồng độ là nền tảng để giải quyết bài toán chuẩn độ, dung dịch đệm và cân bằng axit–bazơ trong chương trình AP Chemistry.
Trực giác: Nồng độ giống như độ ngọt của ly trà sữa: cùng một lượng trà nhưng thêm nhiều đường hơn thì mỗi hớp uống đều ngọt đậm hơn.
Dùng mỗi khi cần biểu diễn lượng chất tan trong một lít dung dịch — đây là đơn vị nồng độ phổ biến nhất trong các bài toán cân bằng, chuẩn độ và động học.
Trong đó
1606 (lần đầu xuất hiện trong tiếng Anh; dạng Latin có từ khoảng 1550 hoặc sớm hơn)
Trước khi trở thành một đại lượng đo được trong phòng thí nghiệm, từ này chỉ đơn giản mô tả việc nhiều thứ rời rạc được gom về một điểm. Dạng Latin hậu cổ điển xuất hiện từ khoảng năm 1550 hoặc sớm hơn, rồi lan sang tiếng Ý và tiếng Tây Ban Nha năm 1589, tiếng Anh năm 1606 và tiếng Pháp năm 1632. Hóa học sau đó mượn lại đúng hình ảnh gom tụ ấy: câu hỏi "trong một thể tích hỗn hợp cho trước có bao nhiêu phần chất ta quan tâm" chính là câu hỏi về mức độ tụ lại của chất đó trong dung dịch. Nhờ vậy một từ vốn thuộc đời sống thường ngày trở thành khái niệm định lượng trung tâm của dung dịch.
Nồng độ không phải số mol.
Rất nhiều học sinh viết ngay khi tới điểm tương đương, nhưng điều kiện đúng là số mol bằng nhau: . Nồng độ mol (molarity) là tỉ số mol trên thể tích dung dịch, nên hai dung dịch cùng nồng độ vẫn chứa lượng chất khác nhau nếu thể tích khác nhau. Vì vậy trong mọi bài chuẩn độ, bước đầu tiên phải là nhân nồng độ với thể tích để đổi sang mol, rồi mới so sánh theo hệ số phương trình.
Trộn hai dung dịch thì thể tích cộng lại, nồng độ mỗi chất đều giảm.
Khi đề cho 50 mL axit axetic 0,20 M trộn với 50 mL natri axetat 0,20 M, nồng độ mỗi cấu tử sau khi trộn chỉ còn 0,10 M vì tổng thể tích thành 100 mL. Học sinh hay giữ nguyên 0,20 M rồi tính sai lượng chất phản ứng với NaOH thêm vào. Tuy nhiên, riêng với dung dịch đệm (buffer) thì pH gần như không đổi khi pha loãng, bởi pH phụ thuộc tỉ số chứ không phụ thuộc giá trị tuyệt đối của từng nồng độ — hai nồng độ cùng chia cho một thể tích thì tỉ số giữ nguyên.
Màu chỉ thị cho biết tỉ số hai dạng, không cho biết nồng độ tuyệt đối.
Khi bromocresol green cho màu vàng, kết luận rút ra là , tức của axit axetic, nên dạng axit phải chiếm ưu thế so với dạng bazơ liên hợp. Điều đó hoàn toàn không nói gì về việc dung dịch đậm đặc hay loãng: một dung dịch rất loãng vẫn có thể cho cùng màu ấy. Do đó khi đề hỏi "species present in greater concentration", câu trả lời là so sánh tương đối giữa hai cấu tử, không phải một con số.
Đường chuẩn quang phổ chỉ đúng khi đã chỉnh gốc bằng dung môi tinh khiết.
Nếu dung môi cũng hấp thụ ở bước sóng đang đo, độ hấp thụ (absorbance) ghi được gồm cả phần của chất tan lẫn phần của dung môi, nên giá trị đo cao hơn thực tế và nồng độ suy ra từ định luật Beer–Lambert bị thổi phồng. Cách khắc phục là đặt độ hấp thụ về không với một cuvet chỉ chứa dung môi trước khi đo mẫu. Học sinh thường quên bước này rồi kết luận sai về chiều lệch của kết quả.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng trong các bài toán tính chất nghiệm đúng (colligative properties) như độ hạ điểm đông đặc và độ tăng điểm sôi, vì nồng độ molan không phụ thuộc nhiệt độ.
Trong đó
Dùng khi pha loãng một dung dịch gốc có nồng độ cao thành dung dịch mới có nồng độ thấp hơn, mà không làm thay đổi tổng số mol chất tan.
Trong đó
Vì sao mang đúng cái tên này? Gốc concentratio mô tả hành động cùng đi đến một nơi, tức là sự dồn về một tâm chung. Ý nghĩa đó giải thích vì sao trong hóa học, nồng độ được định nghĩa là lượng của một cấu tử chia cho tổng thể tích hỗn hợp: càng nhiều chất tan (solute) dồn vào cùng một thể tích thì con số càng lớn. Cũng vì thế mà động từ "to concentrate" nghĩa là làm tăng nồng độ, còn thao tác ngược lại — thêm dung môi (solvent) để hạ nồng độ xuống — được gọi là pha loãng (dilution). Với ký hiệu, dạng thường gặp nhất trong đề thi là , trong đó là số mol chất tan và là thể tích dung dịch; đây chính là nồng độ mol (molar concentration), một trong nhiều cách diễn đạt định lượng bên cạnh nồng độ khối lượng (mass concentration) và nồng độ theo số hạt.
Bình dung dịch ở mức hạt
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết rõ ba dòng: mol ban đầu, mol phản ứng, mol còn lại.
Với bài thêm bazơ mạnh vào dung dịch đệm, giám khảo tìm bằng chứng rằng bạn đã đổi nồng độ sang mol, trừ đi lượng đã trung hòa, rồi mới đưa vào biểu thức Henderson–Hasselbalch. Nếu tỉ số mol còn lại lớn hơn 1 thì pH lớn hơn , nhỏ hơn 1 thì pH nhỏ hơn — chỉ cần lập luận này là đủ chọn đáp án ở phần trắc nghiệm mà không cần bấm máy.
Khi đề hỏi sai số ảnh hưởng thế nào, phải nói rõ "cao hơn" hay "thấp hơn" và vì sao.
Câu trả lời chỉ ghi "kết quả bị sai" không được điểm. Hãy nêu đại lượng nào bị đo lệch, lệch theo chiều nào, rồi truy chiều lệch đó xuống nồng độ tính được qua công thức đang dùng. Một câu kết dạng "do đó nồng độ tính được cao hơn giá trị thật" là chỗ ăn điểm.
Luôn kiểm tra thể tích nào là thể tích dung dịch cuối cùng.
Trong công thức , chữ là thể tích của toàn bộ dung dịch sau khi trộn hoặc sau khi pha loãng, không phải thể tích dung môi thêm vào cũng không phải thể tích một cấu tử ban đầu. Bẫy này xuất hiện dày ở cả trắc nghiệm lẫn tự luận, và mất điểm ở đây thường kéo theo sai toàn bộ các phần sau của câu hỏi.
Ngay sau khi trộn, cả axit axetic và ion axetat đều có nồng độ 0,10 M chứ không phải 0,20 M, vì thể tích dung dịch đã tăng gấp đôi. Sau khi thêm 5,0 mL NaOH 0,10 M, một phần axit chuyển thành bazơ liên hợp nên ion axetat có nồng độ lớn hơn ( M so với M), và pH của dung dịch bằng khoảng 4,78, tức lớn hơn một chút. Kết quả này thể hiện đúng bản chất của dung dịch đệm: thêm bazơ mạnh chỉ làm pH nhích lên chưa tới 0,05 đơn vị.
Dung dịch gốc có nồng độ 0,160 M. Sau khi hút 25,0 mL và pha loãng thành 100,0 mL, nồng độ giảm còn 0,0400 M, trong khi nồng độ ion là 0,0800 M do mỗi công thức đơn vị cho hai ion natri. Khi trả lời câu hỏi về nồng độ, luôn phải nói rõ đang nói về nồng độ của tiểu phân nào.