AP Chemistry
solution
Còn gọi: hỗn hợp đồng nhất

Dung dịch là hỗn hợp đồng nhất gồm chất tan phân tán đều ở cấp độ phân tử hoặc ion trong chất tan môi, có thành phần không đổi suốt thể tích.
Dung dịch (solution) là hỗn hợp đồng nhất trong đó các phân tử (molecule) hoặc ion của chất tan phân tán đều vào giữa các phân tử của dung môi, tạo thành một pha duy nhất không thể phân biệt từng thành phần riêng lẻ bằng mắt thường. Vì sự phân tán diễn ra ở cấp độ phân tử, dung dịch có thành phần hóa học giống nhau tại mọi vị trí, và do đó khác với hỗn hợp không đồng nhất như huyền phù hay nhũ tương, nơi các hạt vẫn giữ ranh giới rõ ràng với môi trường xung quanh.
Chất tan có thể là chất rắn, lỏng hoặc khí, nên dung dịch tồn tại ở nhiều dạng: nước muối là dung dịch lỏng, đồng thau là dung dịch rắn, còn không khí là dung dịch khí. Trong hóa học phổ thông, dung dịch lỏng được quan tâm nhiều nhất vì hầu hết phản ứng hóa học (chemical reactions) diễn ra trong môi trường nước, nhờ đó chất tan tách rời và di chuyển tự do.
Vì hạt chất tan nhỏ hơn 1 nm, dung dịch không làm tán xạ ánh sáng và không thể tách bằng lọc hay để lắng; muốn thu lại chất tan phải dùng chưng cất, bay hơi hoặc kết tinh. Nồng độ mol của chất tan được biểu diễn bằng công thức , trong đó là số mol chất tan và là thể tích dung dịch tính bằng lít. Khi nồng độ vượt quá giới hạn độ tan (solubility) tại một nhiệt độ nhất định, dung dịch trở nên quá bão hòa và chất tan dư bắt đầu kết tủa. Ngoài ra, các tính chất vật lý như áp suất hơi, độ tăng điểm sôi và độ hạ điểm đông đặc đều phụ thuộc vào số lượng hạt chất tan chứ không phải bản chất hóa học của chúng, một nhóm hiện tượng gọi chung là tính chất tập hợp (colligative property).
Trực giác: Giống như khuấy một thìa đường vào cốc nước: sau vài giây đường tan biến hoàn toàn, cốc nước ngọt đều từ trên xuống dưới, không ai chỉ ra được hạt đường nằm ở đâu nữa.
Tan trong nước không đồng nghĩa với phân li thành ion.
Đường và ethanol tan rất tốt nhưng vẫn tồn tại dưới dạng phân tử trung hòa, nên dung dịch của chúng gần như không dẫn điện; ngược lại phân li hoàn toàn thành và , và chính các ion di động (mobile ions) này mới mang dòng điện. Khi đề hỏi về độ dẫn điện (electrical conductivity), câu trả lời phải nói tới sự có mặt và nồng độ của ion, không phải tới độ tan.
Thêm bazơ mạnh vào dung dịch đệm không phải bài toán cân bằng thông thường.
Phản ứng trung hòa xảy ra gần như hoàn toàn, nên phải làm hai bước tách bạch: trước hết trừ số mol axit yếu đi đúng số mol bazơ thêm vào và cộng ngần ấy vào bazơ liên hợp (conjugate base), sau đó mới thay tỉ số mol mới vào . Nếu bỏ qua bước một mà cắm ngay nồng độ ban đầu, kết quả sai hẳn một hướng.
Trong tỉ số của phương trình đệm, dùng số mol hay nồng độ đều được.
Hai chất cùng nằm trong một thể tích dung dịch nên thể tích rút gọn hết, vì vậy cho đúng kết quả như khi chia mỗi số mol cho thể tích tổng. Học sinh thường mất thời gian đổi ra nồng độ rồi tính nhầm thể tích sau khi trộn; nhớ điều này giúp tiết kiệm cả phút trong phần trắc nghiệm.
Chất tan không phải thứ duy nhất hấp thụ ánh sáng trong cuvet.
Nếu chỉnh máy về không (blank) bằng cuvet rỗng hay bằng dung môi khác, phần bức xạ mà chính dung môi hấp thụ sẽ bị cộng vào kết quả và độ hấp thụ (absorbance) đo được cao hơn giá trị thật. Vì vậy luôn phải blank bằng cuvet chứa đúng dung môi nguyên chất đã dùng để pha dung dịch.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Khi giải thích độ dẫn điện, phải viết ra phương trình phân li kèm trạng thái .
Giám khảo chấm điểm cho ý "chất điện li mạnh phân li hoàn toàn tạo ion chuyển động tự do"; chỉ nói "vì nó là muối" hay "vì nó tan" thì không được điểm. Nếu so sánh nhiều dung dịch, nhớ nhân với số ion sinh ra trên một công thức để so tổng nồng độ ion.
Với mọi bài đệm, hãy lập bảng số mol trước khi chạm vào máy tính.
Ghi rõ mol axit yếu, mol bazơ liên hợp trước phản ứng, lượng phản ứng, rồi lượng còn lại; bảng này chính là phần trình bày được điểm và cũng giúp bạn thấy ngay chất nào còn dư nhiều hơn. Ngoài ra hãy dùng dấu hiệu nhanh: nghĩa là dạng axit chiếm ưu thế, thì ngược lại.
Câu hỏi về sai sót thí nghiệm luôn đòi nêu HƯỚNG lệch, không chỉ nêu nguyên nhân.
Sau khi chỉ ra lỗi, phải viết rõ kết quả đo "cao hơn" hay "thấp hơn" giá trị thật và lần theo công thức để chứng minh, chẳng hạn độ hấp thụ đo dư làm nồng độ tính theo định luật Beer (Beer's law) bị thổi phồng.
Dung dịch NaCl 0,10 M dẫn điện tốt nhất vì natri chloride là chất điện li mạnh, phân li hoàn toàn thành và nên tổng nồng độ ion đạt 0,20 M. Acid acetic chỉ ion hóa khoảng 1,3 %, cho tổng nồng độ ion — nhỏ hơn chừng 74 lần — nên bóng đèn chỉ sáng mờ. Methanol tan dưới dạng phân tử trung hòa, không tạo ion, nên dung dịch của nó thực tế không dẫn điện.
Sau khi thêm NaOH, ion acetate là tiểu phân có nồng độ lớn hơn (0,0105 mol so với 0,0095 mol acid) và pH của dung dịch bằng 4,80, tức chỉ cao hơn một chút. Cùng lượng base ấy khi cho vào nước cất lại đẩy pH lên tới 11,68. Sự tương phản này cho thấy dung dịch đệm giữ pH gần như cố định nhờ dạng acid yếu còn dư luôn sẵn sàng trung hòa base thêm vào, chừng nào chưa vượt quá khả năng đệm (buffer capacity) của nó.