AP Chemistry · CHEM-U04
Phản ứng hóa học
Chemical Reactions
9 bài học
Phản ứng hóa học (Chemical Reactions) là unit 4/9 của khoá AP Chemistry trên Duckling Study, bám theo khung chương trình (CED) hiện hành của College Board. Unit gồm 9 chủ đề: Giới thiệu phản ứng hóa học, Phương trình ion rút gọn, Biểu diễn phản ứng, Biến đổi vật lý và hóa học, Tính toán hóa học (stoichiometry), Giới thiệu chuẩn độ và 3 chủ đề khác. 57 thuật ngữ của unit có trong từ điển song ngữ Việt–Anh, kèm định nghĩa ngắn ở cuối trang.
Lộ trình bài học
- U04-T01Giới thiệu phản ứng hóa họcIntroduction to Chemical Reactions
- U04-T02Phương trình ion rút gọnNet Ionic Equations
- U04-T03Biểu diễn phản ứng bằng hình hạtRepresentations of Reactions
- U04-T04Biến đổi vật lý và hóa họcPhysical and Chemical Changes
- U04-T05Tính toán hóa học (stoichiometry)Stoichiometry
- U04-T06Giới thiệu chuẩn độIntroduction to Titration
- U04-T07Các loại phản ứng hóa họcTypes of Chemical Reactions
- U04-T08Giới thiệu phản ứng axit–bazơIntroduction to Acid–Base Reactions
- U04-T09Phản ứng oxi hóa–khử (redox)Oxidation–Reduction (Redox) Reactions
Nội dung bài học mở cho học viên đã mua khoá hoặc học tại lớp (giáo viên mở theo tiến độ dạy).
Thuật ngữ trong unit này
57 mục từ trong từ điển song ngữ của Duckling được dạy ở unit này — bấm vào để xem định nghĩa đầy đủ, công thức và ví dụ.
- acid
- Acid là chất cho proton H+ khi phản ứng, làm tăng nồng độ H3O+ trong nước, hoặc theo Lewis là chất nhận một cặp electron.
- anion
- Anion là ion mang điện tích âm, được hình thành khi một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử nhận thêm electron.
- biến đổi vật lý · physical changes
- Biến đổi vật lý là quá trình biến đổi trạng thái hoặc hình dạng của chất mà không làm thay đổi thành phần hóa học.
- buret
- Buret là ống thủy tinh dài có chia vạch và khóa ở đáy, dùng để phân phối chính xác thể tích dung dịch trong chuẩn độ.
- cation
- Cation là ion mang điện tích dương, hình thành khi nguyên tử mất đi một hoặc nhiều electron hóa trị.
- chất · substance
- Chất là dạng vật chất có thành phần và tính chất không đổi trong toàn bộ mẫu và giữa các mẫu khác nhau.
- chất bị oxi hóa · oxidized
- Chất bị oxi hóa là chất nhường electron trong phản ứng oxi hóa–khử, làm số oxi hóa của nó tăng.
- chất phản ứng · reactant
- Chất phản ứng là chất tham gia vào một phản ứng hóa học, được viết ở vế trái của phương trình hóa học và bị biến đổi thành sản phẩm.
- chất phản ứng giới hạn · limiting reactant
- Chất phản ứng giới hạn là chất bị tiêu thụ hoàn toàn trước, khiến phản ứng dừng lại và giới hạn lượng sản phẩm tạo thành.
- chất phóng xạ · radioactive
- Chất phóng xạ là chất có hạt nhân nguyên tử không bền, tự phân rã và phát ra bức xạ dưới dạng các tia alpha, beta hoặc gamma.
- chuẩn độ · titration
- Chuẩn độ là phương pháp xác định nồng độ chất tan bằng cách cho phản ứng vừa đủ với một dung dịch đã biết trước nồng độ.
- chữ số có nghĩa · significant figures
- Chữ số có nghĩa là các chữ số biết chắc cùng một chữ số ước lượng cuối cùng trong phép đo, cho biết độ chính xác của dụng cụ.
- công thức thực nghiệm · empirical formula
- Công thức thực nghiệm là công thức hóa học cho biết tỉ lệ số nguyên tử đơn giản nhất của các nguyên tố trong hợp chất.
- cực âm (anot) · anode
- Cực âm (anot) là điện cực nơi xảy ra quá trình oxi hóa, tức nơi chất khử nhường electron cho mạch ngoài, trong mọi loại pin điện hóa.
- cực dương (catot) · cathode
- Cực dương (catot) là điện cực nơi xảy ra quá trình khử, tức là quá trình nhận electron.
- dung dịch chuẩn · titrant
- Dung dịch chuẩn là dung dịch đã biết nồng độ, được nhỏ từ buret vào chất cần phân tích để xác định nồng độ chất đó.
- dung dịch nước · aqueous solution
- Dung dịch nước là hỗn hợp đồng nhất trong đó nước đóng vai trò làm dung môi hòa tan các chất tan.
- điểm cuối · end point
- Điểm cuối là thời điểm chất chỉ thị đổi màu trong quá trình chuẩn độ, báo hiệu phản ứng đã hoàn tất.
- điểm tương đương · equivalence point
- Điểm tương đương là điểm trong phép chuẩn độ mà tại đó chất chuẩn thêm vào phản ứng vừa đủ với chất cần xác định, không chất nào dư.
- điện cực · electrode
- Điện cực là vật dẫn điện tiếp xúc với môi trường điện ly để nhường hoặc nhận electron trong các quá trình điện hóa.
- điện phân · electrolysis
- Điện phân là quá trình dùng dòng điện một chiều để thúc đẩy phản ứng oxi hóa–khử không tự phát xảy ra tại hai điện cực.
- đương lượng · equivalent
- Đương lượng là lượng chất có khả năng phản ứng hoặc thay thế một lượng cố định của một chất khác trong phản ứng hóa học.
- halogen
- Halogen là các nguyên tố nhóm 17 trong bảng tuần hoàn, có 7 electron lớp ngoài cùng và rất dễ nhận thêm 1 electron để đạt cấu hình bền.
- hằng số Avogadro · Avogadro’s constant
- Hằng số Avogadro là số hạt vi mô chứa trong đúng một mol chất, có giá trị 6,022 × 10^23 hạt trên mỗi mol.
- hệ số tỉ lượng · stoichiometric coefficients
- Hệ số tỉ lượng là số nguyên đứng trước công thức trong phương trình hóa học cân bằng, cho biết tỉ lệ mol giữa các chất.
- hiệu suất · yield
- Hiệu suất là tỉ lệ phần trăm giữa lượng sản phẩm thực tế thu được và lượng lý thuyết tính theo phương trình.
- hợp chất · compound
- Hợp chất là chất thuần khiết gồm từ hai nguyên tố trở lên liên kết hóa học theo tỉ lệ xác định, có tính chất khác với các nguyên tố thành phần.
- ion
- Ion là nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử mang điện tích do đã mất bớt hoặc nhận thêm electron so với trạng thái trung hòa.
- kết tủa · precipitate
- Kết tủa là chất rắn không tan hình thành và tách ra khỏi dung dịch khi các ion trong dung dịch kết hợp với nhau.
- khối lượng · mass
- Khối lượng đo lượng vật chất chứa trong một vật thể hoặc một mẫu chất, không phụ thuộc vào vị trí hay trọng lực tác dụng lên nó.
- khối lượng mol · molar mass
- Khối lượng mol là khối lượng của một mol chất, tính bằng gam trên mol, có trị số bằng khối lượng công thức đo theo đơn vị khối lượng nguyên tử.
- muối · salt
- Muối là hợp chất ion có cation đến từ base và anion đến từ acid, thường sinh ra khi acid phản ứng trung hòa với base.
- nửa phản ứng · half-reaction
- Nửa phản ứng là phương trình chỉ mô tả riêng quá trình oxi hóa hoặc riêng quá trình khử, trong đó số electron trao đổi được viết rõ.
- phản ứng · reaction
- Phản ứng hóa học là quá trình trong đó các chất ban đầu chuyển hóa thành chất mới thông qua sự phá vỡ và hình thành liên kết hóa học.
- phản ứng cháy · combustion
- Phản ứng cháy là phản ứng của một chất với oxygen, tỏa nhiệt mạnh và thường kèm ngọn lửa; đốt hydrocarbon cho sản phẩm là CO2 và H2O.
- phản ứng hóa học · chemical reactions
- Phản ứng hóa học là quá trình biến đổi chất này thành chất khác có thành phần và tính chất hóa học khác biệt.
- phản ứng oxi hóa–khử · redox reaction
- Phản ứng oxi hóa–khử là quá trình hóa học trong đó các electron được chuyển dịch giữa các chất, làm thay đổi số oxi hóa của chúng.
- phản ứng thế nucleophile · nucleophilic substitution reaction
- Phản ứng thế nucleophile là phản ứng mà một nucleophile thay thế nhóm rời trên nguyên tử carbon mang điện tích dương một phần.
- phản ứng tổng · overall reaction
- Phản ứng tổng là phương trình hóa học biểu diễn kết quả cuối cùng khi cộng gộp nhiều bước phản ứng trung gian lại với nhau.
- phương trình cân bằng · balanced equation
- Phương trình cân bằng là phương trình hóa học có số nguyên tử mỗi nguyên tố hai vế bằng nhau, tuân theo định luật bảo toàn khối lượng.
- phương trình hóa học · chemical equation
- Phương trình hóa học là cách biểu diễn một phản ứng bằng công thức của chất phản ứng và sản phẩm, kèm hệ số làm cân bằng số nguyên tử mỗi nguyên tố.
- phương trình ion rút gọn · net ionic equation
- Phương trình ion rút gọn là phương trình chỉ biểu diễn các ion và chất thực sự tham gia phản ứng trong dung dịch, sau khi đã loại bỏ ion khán giả.
- pin galvani · galvanic cell
- Pin galvani là thiết bị biến đổi năng lượng hóa học thành điện năng thông qua phản ứng oxi hóa–khử tự diễn biến.
- sản phẩm · product
- Sản phẩm là chất mới được tạo thành sau khi phản ứng hóa học xảy ra, xuất hiện ở vế phải của phương trình hóa học.
- số oxi hóa · oxidation number
- Số oxi hóa là số nguyên gán cho mỗi nguyên tử theo quy ước coi mọi liên kết là ion, dùng để nhận biết và cân bằng phản ứng oxi hóa–khử.
- sự khử · reduction
- Sự khử là quá trình một chất nhận thêm electron, làm cho số oxi hóa của nguyên tố đó giảm xuống.
- sự nóng chảy · melting
- Sự nóng chảy là quá trình chuyển pha từ thể rắn sang thể lỏng, xảy ra khi chất rắn được đun nóng đến nhiệt độ nóng chảy.
- sự oxid hóa · oxidation
- Sự oxid hóa là quá trình một chất mất electron, làm tăng số oxid hóa của nguyên tố đó trong hợp chất.
- tế bào điện hóa · electrochemical cell
- Tế bào điện hóa là thiết bị tách phản ứng oxi hóa–khử thành hai nửa ở hai điện cực, buộc electron chạy qua mạch ngoài.
- thế khử chuẩn · standard reduction potential
- Thế khử chuẩn là hiệu điện thế của một nửa phản ứng khử đo ở điều kiện chuẩn so với điện cực hydro chuẩn, ký hiệu E°.
- tỉ lượng hoá học · stoichiometry
- Tỉ lượng hoá học là phần hoá học nghiên cứu quan hệ định lượng giữa lượng các chất tham gia và sản phẩm dựa trên phương trình đã cân bằng.
- tính chất · property
- Tính chất là đặc trưng cho phép nhận biết và phân biệt một chất với các chất khác.
- tính chất hóa học · chemical properties
- Tính chất hóa học là đặc trưng cho khả năng biến đổi một chất thành chất khác thông qua phản ứng hóa học.
- tính chất vật lí · physical properties
- Tính chất vật lí là đặc trưng của một chất có thể quan sát hoặc đo được mà không làm thay đổi thành phần của chất đó.
- trạng thái bị khử · reduced
- Trạng thái bị khử là trạng thái của một chất đã nhận thêm electron trong phản ứng, khiến số oxi hóa của chất đó giảm xuống.
- trạng thái dung dịch nước · aqueous
- Trạng thái dung dịch nước là trạng thái của một chất đã hòa tan trong nước, được ghi bằng ký hiệu (aq) sau công thức chất trong phương trình hóa học.
- vật chất · matter
- Vật chất là mọi thứ có khối lượng và chiếm thể tích, tạo nên mọi vật thể trong vũ trụ.
Học có trình tự cả khoá AP Chemistry
Bài giảng theo CED, luyện tập chấm ngay và theo dõi tiến độ từng khái niệm.
Xem khoá học