AP Chemistry

chất phản ứngreactant

reactantVietnamese: chất phản ứng

Còn gọi:Also called: reagent · chất tham gia phản ứng · chất tham gia · reactants · tác chất · reactant particles · hạt chất phản ứng · starting substance

Hình minh hoạ khái niệm chất phản ứng

Chất phản ứng là chất tham gia vào một phản ứng hóa học, được viết ở vế trái của phương trình hóa học và bị biến đổi thành sản phẩm.A reactant is a substance that takes part in a chemical reaction; it is written on the left side of the equation and is converted into products.

Trực giác: Chất phản ứng giống như nguyên liệu thô đưa vào nhà máy: chúng đi vào dây chuyền sản xuất và ra ngoài dưới dạng sản phẩm hoàn toàn khác.Intuition: Reactants are the raw materials fed into a factory: they enter the production line and come out as something entirely different.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Chất phản ứng (reactant) là chất có mặt khi phản ứng bắt đầu và bị biến đổi để tạo sản phẩm. Trong phương trình hóa học, chất phản ứng được viết ở vế trái, trước mũi tên.

Với phản ứng thuận nghịch, tên gọi phụ thuộc chiều xét: chất ở vế trái là chất phản ứng theo chiều thuận nhưng là sản phẩm theo chiều nghịch.

A reactant is a substance present when a reaction begins that is converted into products. In a chemical equation, reactants appear on the left side, before the arrow.

For a reversible reaction, the label depends on which direction you are considering: a species on the left is a reactant in the forward direction but a product in the reverse direction.

Ký hiệuNotation
  • •Trong phương trình A+B→C+D\text{A} + \text{B} \rightarrow \text{C} + \text{D}, các chất A và B là chất phản ứng
  • •C và D là sản phẩm.
  • •In the equation A+B→C+D\text{A} + \text{B} \rightarrow \text{C} + \text{D}, substances A and B are the reactants
  • •C and D are the products.
Hay hiểu saiCommon misconceptions2 ý · 1 phút đọc2 points · 1 min read

Trên giản đồ năng lượng, chất phản ứng ở mức ban đầu, không phải tại đỉnh.

Đỉnh biểu diễn trạng thái chuyển tiếp; đoạn dốc sau đỉnh chỉ mô tả hệ đi về phía sản phẩm.

Dấu trừ trong tốc độ tiêu thụ chất phản ứng không biểu thị thu nhiệt hay tỏa nhiệt.

Vì nồng độ giảm nên Δ[A]<0\Delta[\mathrm{A}]<0; dấu trừ làm −Δ[A]/Δt-\Delta[\mathrm{A}]/\Delta t thành số dương.

On an energy diagram, reactants sit at the starting level, not at the peak.

The peak represents the transition state; the downhill stretch after it simply shows the system moving toward products.

The minus sign in a reactant's rate of consumption says nothing about heat absorbed or released.

Because the concentration falls, Δ[A]<0\Delta[\mathrm{A}]<0, so the minus sign makes −Δ[A]/Δt-\Delta[\mathrm{A}]/\Delta t positive.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Khi tính ΔH∘\Delta H^\circ, lấy tổng của sản phẩm trừ tổng của chất phản ứng.

Viết đúng thứ tự trước khi thay số; dấu dương là thu nhiệt, dấu âm là tỏa nhiệt.

Trong biểu thức tốc độ, chất phản ứng mang dấu trừ và hệ số nghịch đảo.

Với aA+bB→cCa\mathrm{A}+b\mathrm{B}\to c\mathrm{C}, dùng −1aΔ[A]Δt-\frac{1}{a}\frac{\Delta[\mathrm{A}]}{\Delta t} để quy về tốc độ phản ứng chung.

To find ΔH∘\Delta H^\circ, subtract the sum for the reactants from the sum for the products.

Write the order correctly before substituting numbers; a positive value means endothermic, a negative value exothermic.

In rate expressions, a reactant carries a minus sign and the reciprocal of its coefficient.

For aA+bB→cCa\mathrm{A}+b\mathrm{B}\to c\mathrm{C}, use −1aΔ[A]Δt-\frac{1}{a}\frac{\Delta[\mathrm{A}]}{\Delta t} to get the overall reaction rate.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1925

Năm 1925, thuật ngữ này được ghi nhận trong tiếng Anh để gọi chất tham gia phản ứng, nhất là chất có mặt ngay từ đầu.
The term was recorded in English in 1925 for a substance taking part in a reaction, especially one present from the start.

Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên này thực ra rất thẳng thắn nếu tách đôi nó ra: phần gốc là động từ "react" — phản ứng, tác dụng với nhau — còn đuôi "-ant" trong tiếng Anh là đuôi chỉ vật hay người đóng vai trò thực hiện, tham gia. Ghép lại, "reactant" nghĩa đen là "cái đang phản ứng", tức là chủ thể tham gia vào quá trình biến đổi chứ không phải kết quả của quá trình đó. Vì vậy tiếng Việt dịch thành "chất phản ứng" là bám rất sát nghĩa gốc. Điểm đáng chú ý nằm ở chỗ định nghĩa được ghi nhận có nhấn mạnh yếu tố thời điểm: chất đó có mặt ngay từ đầu phản ứng. Do đó cái tên không chỉ nói về vai trò hóa học mà còn ngầm chỉ vị trí của chất trong dòng thời gian của phản ứng — bên trái mũi tên, trước khi mọi chuyện xảy ra.

Nguồn đối chiếuSources

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Đổi tham số chiều mũi tên — nhìn xem đường nào đi xuống

Đổi tham số chiều mũi tên — nhìn xem đường nào đi xuống

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termBiểu diễn phản ứng bằng hình hạtPhản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termTính toán hóa học (stoichiometry)Phản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termPhương trình ion rút gọnPhản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differChất phản ứng bị tiêu hao và xuất hiện trong phương trình cân bằng với hệ số tỉ lượng xác định. Chất xúc tác tham gia vào cơ chế nhưng được tái tạo ở cuối, nên không xuất hiện trong phương trình tổng.
Hay nhầm khiMixed up whenđề cho một chất xuất hiện ở bước đầu cơ chế và hỏi chất đó là chất phản ứng hay chất xúc tác

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 14, 18, 25.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .