AP Chemistry
reactant
Còn gọi: reagent · chất tham gia phản ứng · chất tham gia · reactants · tác chất · reactant particles · hạt chất phản ứng · starting substance

Chất phản ứng là chất tham gia vào một phản ứng hóa học, được viết ở vế trái của phương trình hóa học và bị biến đổi thành sản phẩm.
Trong một phản ứng hóa học, các chất ban đầu đưa vào hệ thống được gọi là chất phản ứng. Theo quy ước quốc tế, chất phản ứng được viết ở vế trái của phương trình hóa học (chemical equation), phía trước mũi tên, còn sản phẩm nằm ở vế phải. Sự phân biệt này không chỉ là quy ước trình bày mà còn phản ánh bản chất vật lý: chất phản ứng là thực thể tồn tại trước khi liên kết hóa học bị phá vỡ và hình thành lại.
Khi phản ứng xảy ra, các hạt chất phản ứng — phân tử (molecule), nguyên tử hoặc ion — va chạm với nhau với đủ năng lượng và định hướng thích hợp. Nhờ đó, liên kết cũ trong chất phản ứng bị bẻ gãy và liên kết mới được tạo ra, tạo thành sản phẩm (product) có thành phần và tính chất khác hẳn. Do đó, nồng độ chất phản ứng giảm dần theo thời gian, và sự thay đổi này là cơ sở để tính toán hóa lượng cũng như theo dõi tốc độ phản ứng.
Ngược lại, trong các phản ứng thuận nghịch, ranh giới giữa chất phản ứng và sản phẩm trở nên tương đối: chất ở vế trái là chất phản ứng theo chiều thuận, nhưng đồng thời là sản phẩm của chiều nghịch. Tuy nhiên, theo quy ước phổ biến trong hóa học phân tích và hóa lượng, thuật ngữ này thường chỉ các chất xuất phát — những chất được cân nhắc trước khi hệ đạt trạng thái cân bằng.
Trực giác: Chất phản ứng giống như nguyên liệu thô đưa vào nhà máy: chúng đi vào dây chuyền sản xuất và ra ngoài dưới dạng sản phẩm hoàn toàn khác.
1925
Bản thân việc trộn các chất để chúng biến đổi thành chất mới đã được nghiên cứu từ rất lâu trước thế kỷ 20, nhưng cái tên gọn cho "những chất đứng ở vế trái" thì mãi đến năm 1925 mới được ghi nhận trong tiếng Anh. Định nghĩa được chép lại khá chặt: đó là chất tham gia vào một phản ứng hóa học, và đặc biệt là chất đã có mặt ngay từ khi phản ứng bắt đầu. Nhờ có một danh từ riêng như vậy, người ta mới nói ngắn gọn được về phía xuất phát của phương trình, tách bạch với phía chất sản phẩm (product) sinh ra sau đó.
Chất phản ứng nằm ở mức năng lượng ban đầu, không phải ở đỉnh đồ thị.
Trên giản đồ năng lượng, chất phản ứng là mặt bằng bên trái, sản phẩm là mặt bằng bên phải, còn đỉnh duy nhất ở giữa mới là trạng thái chuyển tiếp (transition state) — nơi liên kết cũ đứt một phần và liên kết mới hình thành một phần. Nhiều học sinh chỉ vào đoạn dốc đi xuống sau đỉnh và gọi đó là trạng thái chuyển tiếp, nhưng đoạn ấy chỉ mô tả quá trình hệ rơi từ đỉnh xuống sản phẩm. Vì vậy khi đề hỏi "vị trí nào", hãy trả lời bằng một ĐIỂM trên đường cong, không phải một đoạn.
Đỉnh cao hơn nghĩa là phản ứng chậm hơn, không phải nhanh hơn.
Khoảng cách từ mức chất phản ứng lên tới đỉnh chính là năng lượng hoạt hóa (activation energy) ; càng lớn thì ở cùng nhiệt độ, tỉ lệ va chạm có đủ năng lượng vượt rào càng nhỏ, nên tốc độ càng thấp. Một số bạn lại nghĩ rào cao thì phản ứng "không xảy ra" — điều này cũng sai, vì phân bố năng lượng của phân tử luôn có phần đuôi năng lượng cao, nên vẫn có va chạm vượt được rào. Rào chỉ làm chậm, không chặn tuyệt đối.
Chênh lệch năng lượng giữa chất phản ứng và sản phẩm không quyết định tốc độ.
Hiệu đó là , nó cho biết phản ứng tỏa nhiệt hay thu nhiệt (endothermic), tức là nói về mặt nhiệt động, còn tốc độ thuộc về động học và do chi phối. Đề thường cho hai phản ứng cơ bản có cùng mức chất phản ứng và cùng mức sản phẩm nhưng đỉnh khác nhau, chính là để kiểm tra bạn có tách được hai khái niệm này không. Do đó khi so tốc độ, hãy nhìn chiều cao đỉnh so với mức ban đầu, đừng nhìn độ chênh hai đầu.
Dấu trừ trong biểu thức tốc độ chỉ để đổi số âm thành số dương.
Nồng độ chất phản ứng giảm dần theo thời gian nên , và tốc độ của một phản ứng đang chạy tới phải là một số dương, vì vậy ta viết . Dấu trừ này hoàn toàn không liên quan đến việc phản ứng tỏa nhiệt hay thu nhiệt, cũng không phải vì nồng độ chất phản ứng lớn hơn hay nhỏ hơn nồng độ sản phẩm. Sự khác nhau giữa tốc độ tiêu thụ chất phản ứng và tốc độ sinh sản phẩm là do hệ số cân bằng, một chuyện khác hẳn.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên này thực ra rất thẳng thắn nếu tách đôi nó ra: phần gốc là động từ "react" — phản ứng, tác dụng với nhau — còn đuôi "-ant" trong tiếng Anh là đuôi chỉ vật hay người đóng vai trò thực hiện, tham gia. Ghép lại, "reactant" nghĩa đen là "cái đang phản ứng", tức là chủ thể tham gia vào quá trình biến đổi chứ không phải kết quả của quá trình đó. Vì vậy tiếng Việt dịch thành "chất phản ứng" là bám rất sát nghĩa gốc. Điểm đáng chú ý nằm ở chỗ định nghĩa được ghi nhận có nhấn mạnh yếu tố thời điểm: chất đó có mặt ngay từ đầu phản ứng. Do đó cái tên không chỉ nói về vai trò hóa học mà còn ngầm chỉ vị trí của chất trong dòng thời gian của phản ứng — bên trái mũi tên, trước khi mọi chuyện xảy ra.
Nguồn đối chiếu
Đổi tham số chiều mũi tên — nhìn xem đường nào đi xuống
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Luôn viết ra giấy trước khi thay số.
Lỗi mất điểm phổ biến nhất ở dạng bài này là đảo thứ tự thành "chất phản ứng trừ sản phẩm", cho ra đúng độ lớn nhưng sai dấu, hoặc cộng hai tổng thay vì trừ. Với dữ kiện và chẳng hạn, kết quả đúng là . Sau khi ra số, hãy chốt thêm một câu diễn giải: dấu dương luôn ứng với thu nhiệt, dấu âm ứng với tỏa nhiệt — đừng để mất điểm ở bước kết luận.
Khi viết tốc độ theo hệ số, đừng quên cả dấu trừ lẫn phân số .
Với phản ứng , biểu thức đầy đủ là , nghĩa là mọi chất đều quy về cùng một tốc độ phản ứng chung. Trong phần tự luận, giám khảo chấm cả dấu và hệ số, nên viết thiếu một trong hai là mất điểm dù số cuối có thể vẫn hợp lý.
Trên mọi giản đồ năng lượng, hãy tự vẽ hai mũi tên trước khi chọn đáp án.
Mũi tên thứ nhất đi từ mức chất phản ứng lên đỉnh, đó là và nó trả lời các câu hỏi về tốc độ; mũi tên thứ hai đi từ mức chất phản ứng sang mức sản phẩm, đó là và nó trả lời các câu hỏi về nhiệt. Thói quen nhỏ này giúp bạn không lẫn hai đại lượng khi đề cố tình đặt chúng cạnh nhau. Nếu đề nhắc tới chất xúc tác (catalyst), nhớ rằng nó chỉ hạ đỉnh xuống chứ không dịch chuyển hai mức đầu và cuối.
Trên giản đồ của X, mức bên trái là chất phản ứng, mức bên phải là chất sản phẩm, còn đỉnh là trạng thái chuyển tiếp. Phản ứng X có , và nên tỏa nhiệt. Vì Y chỉ cần vượt rào nên ở cùng nhiệt độ Y nhanh hơn X, dù hai phản ứng có cùng — nhiệt động học và động học là hai chuyện tách rời.
Dấu trừ tồn tại chỉ để bù cho việc nồng độ chất phản ứng giảm, giúp tốc độ luôn là số dương. Với số liệu đã cho, bị tiêu thụ với tốc độ , tốc độ phản ứng là , còn sinh ra với tốc độ .