AP Chemistry
catalyst
Còn gọi: xúc tác · catalysts

Chất xúc tác là chất làm tăng tốc độ phản ứng bằng cách giảm năng lượng hoạt hóa, mà không bị tiêu hao vĩnh viễn.
Trong động học hóa học, chất xúc tác đóng vai trò then chốt khi làm tăng tốc độ phản ứng mà bản thân nó không bị biến đổi vĩnh viễn sau khi phản ứng kết thúc. Cơ chế hoạt động của nó nằm ở việc mở ra một con đường phản ứng mới với năng lượng hoạt hóa (activation energy, ) thấp hơn đáng kể so với con đường ban đầu. Nhờ đó, tỉ lệ các phân tử có đủ động năng để vượt qua rào thế năng tăng lên, do đó phản ứng diễn ra nhanh hơn.
Do đó, tùy theo pha tương tác với chất phản ứng, người ta phân biệt xúc tác đồng thể và xúc tác dị thể. Trong xúc tác đồng thể, chất xúc tác cùng nằm trong một pha với các chất phản ứng, ví dụ như cả hệ đều ở trạng thái khí hoặc dung dịch (solution). Ngược lại, xúc tác dị thể hoạt động trên bề mặt chất rắn khi các chất phản ứng ở thể khí hoặc lỏng, nhờ liên kết tạm thời với bề mặt làm yếu các liên kết cũ trong phân tử để tạo điều kiện cho liên kết mới hình thành.
Hơn nữa, một hệ quả quan trọng cần ghi nhớ là chất xúc tác không làm dịch chuyển vị trí cân bằng (equilibrium) hóa học, mà chỉ giúp hệ đạt tới trạng thái cân bằng nhanh hơn. Điều này có nghĩa là nó tăng tốc độ phản ứng thuận và phản ứng nghịch với mức độ như nhau, vì vậy hằng số cân bằng không thay đổi. Trong cơ thể sinh vật, các chất xúc tác sinh học đảm nhận vai trò tương tự, điều khiển hàng nghìn phản ứng trao đổi chất ở nhiệt độ bình thường với hiệu suất rất cao.
Trực giác: Chất xúc tác giống như một người dẫn đường biết lối tắt xuyên núi — bạn vẫn đến cùng một nơi, nhưng nhanh hơn rất nhiều.
1835Jöns Jakob Berzelius
Đến đầu thế kỷ 19, giới hóa học đã tích lũy khá nhiều quan sát rời rạc về những chất kỳ lạ: cho chúng vào thì phản ứng chạy, lấy chúng ra thì phản ứng đứng, vậy mà cuối cùng chúng vẫn còn nguyên. Những quan sát ấy chưa có một cái tên chung, nên cũng chưa được nhìn nhận như một hiện tượng thống nhất. Năm 1835, Berzelius đặt cho cả nhóm hiện tượng đó một tên gọi duy nhất, và chính hành động đặt tên này đã biến các mẩu quan sát lẻ tẻ thành một chủ đề nghiên cứu có ranh giới rõ ràng. Từ đó, xúc tác (catalysis) trở thành một lĩnh vực riêng của hóa học.
Chất xúc tác không làm dịch chuyển cân bằng và không làm tăng hiệu suất.
Đây là bẫy quen thuộc của những câu hỏi kiểu "thay đổi nào cho nhiều hơn sau khi cân bằng được thiết lập lại": thêm bột Os hay tăng lượng xúc tác đều là đáp án sai. Lý do nằm ở chỗ xúc tác hạ năng lượng hoạt hóa (activation energy) cho cả chiều thuận lẫn chiều nghịch một lượng như nhau, nên tốc độ hai chiều tăng cùng nhịp và tỉ số của chúng, tức hằng số cân bằng , giữ nguyên. Do đó xúc tác chỉ rút ngắn thời gian đạt cân bằng chứ không đổi vị trí cân bằng; muốn có nhiều hơn thì phải tăng áp suất, tăng nồng độ chất phản ứng hoặc hạ nhiệt độ với phản ứng tỏa nhiệt.
Đừng lẫn chất xúc tác với chất trung gian phản ứng (reaction intermediate).
Hai loại này đều bị triệt tiêu khi cộng các giai đoạn lại nên không xuất hiện trong phương trình tổng, nhưng thứ tự xuất hiện thì ngược nhau hoàn toàn. Chất xúc tác bị tiêu thụ trước rồi được tái tạo sau: trong cơ chế phân hủy , là chất phản ứng ở giai đoạn 1 và quay lại thành sản phẩm ở giai đoạn 3. Ngược lại, chất trung gian được sinh ra trước rồi bị dùng hết sau, như hay . Vì vậy khi gặp bảng cơ chế, hãy đọc theo trục thời gian chứ đừng chỉ hỏi "chất này có trong phương trình tổng không".
Chất xúc tác không hạ năng lượng hoạt hóa của chính con đường cũ.
Nó mở ra một cơ chế khác, gồm những giai đoạn khác hẳn, mà giai đoạn khó nhất của cơ chế mới có rào năng lượng thấp hơn rào của cơ chế cũ. Cách diễn đạt này quan trọng vì câu trả lời "xúc tác làm giảm " thường bị trừ điểm nếu thiếu cụm "bằng cách cung cấp một con đường phản ứng thay thế". Trên giản đồ năng lượng, điều đó có nghĩa là đỉnh thấp xuống, thậm chí có thể tách thành nhiều đỉnh nhỏ, nhưng mức năng lượng của chất đầu và chất cuối thì đứng yên.
Chất xúc tác không đổi và cũng không làm phân tử chuyển động nhanh hơn.
Biến thiên entanpi chỉ phụ thuộc vào hiệu năng lượng giữa sản phẩm và chất phản ứng, mà xúc tác không đụng tới hai mức này, nên , và đều bất biến. Về mặt phân tử, ở nhiệt độ không đổi thì phân bố tốc độ Maxwell–Boltzmann giữ nguyên, tức là các phân tử không hề "hăng" hơn. Điều thay đổi là ngưỡng năng lượng bị kéo xuống, nhờ đó phần trăm va chạm vượt ngưỡng tăng lên và tốc độ phản ứng tăng theo.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe rất trừu tượng này thật ra mô tả đúng hình ảnh mà Berzelius hình dung. Ông ghép hai từ Hy Lạp: kata nghĩa là "xuống" và lyein nghĩa là "nới lỏng, tháo ra". Ghép lại, chất xúc tác là thứ "tháo lỏng" những ràng buộc đang giữ cho phản ứng không xảy ra, chứ không phải thứ tham gia rồi biến mất trong sản phẩm. Gốc lyein cũng chính là gốc sinh ra từ "analysis" (phân tích) trong tiếng Anh — phân tích cũng là tháo một tổng thể ra thành các phần. Vì vậy, khi gặp chữ catalyst trong đề thi, bạn nên đọc nó theo nghĩa "chất tháo gỡ": nó mở một lối đi dễ hơn cho phản ứng, còn bản thân thì được hoàn lại nguyên vẹn ở cuối.
Bấm lần lượt các đỉnh: một ngọn đồi cao đổi thành ba đồi thấp, còn hai đầu vẫn đứng yên
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Với cơ chế nhiều giai đoạn, gạch chân chất xuất hiện ở vế trái trước rồi vế phải sau.
Đây là thao tác nhận diện nhanh nhất và gần như luôn cho đúng đáp án trong phần trắc nghiệm. Sau khi khoanh xong chất xúc tác, kiểm tra chéo bằng cách cộng tất cả các giai đoạn: chất đó phải biến mất khỏi phương trình tổng cùng với các chất trung gian. Lưu ý thêm rằng chất xúc tác đồng thể vẫn có thể xuất hiện trong biểu thức tốc độ nếu nó tham gia giai đoạn quyết định tốc độ (rate-determining step) — nói "xúc tác không bao giờ có mặt trong định luật tốc độ" là sai.
Tự luận cần ba ý: con đường thay thế, thấp hơn, phần trăm va chạm đủ năng lượng tăng.
Giám khảo chấm theo từng ý, nên câu trả lời cụt kiểu "xúc tác làm phản ứng nhanh hơn" gần như không được điểm nào. Nếu đề cho giản đồ năng lượng, hãy vẽ đường nét đứt có đỉnh thấp hơn nhưng bắt đầu và kết thúc đúng ở hai mức cũ, rồi chú thích rõ mới. Khi đề nhắc tới xúc tác rắn dạng bột như Os(s), nên gọi tên là xúc tác dị thể (heterogeneous catalyst) và nói thêm rằng chia nhỏ làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc.
Gặp câu hỏi về cân bằng, hãy tự hỏi "thay đổi này có làm đổi hay không" trước khi chọn.
Chất xúc tác không làm đổi cả hai, nên nó bị loại ngay khỏi mọi phương án liên quan đến lượng sản phẩm lúc cân bằng. Chỉ nhiệt độ mới làm đổi ; còn nồng độ, áp suất và thể tích thì làm đổi và khiến hệ dịch chuyển theo nguyên lý Le Châtelier. Ghi nhớ phân biệt này giúp bạn xử lý gọn cả câu trắc nghiệm lẫn phần giải thích trong câu tự luận về tổng hợp .
Phản ứng tổng cộng là . Trong cơ chế này là chất xúc tác vì bị tiêu thụ ở bước 1 rồi được tái tạo ở bước 3, còn , và là các chất trung gian vì được tạo ra rồi bị dùng hết trong nội bộ cơ chế. Bỏ đi thì phản ứng chậm đi rất nhiều do phải vượt rào năng lượng cao hơn, nhưng nhiệt phản ứng hoàn toàn không đổi.
Ở 200 °C, bề mặt osmi làm hằng số tốc độ tăng khoảng lần, nhưng nó không hề làm tăng hiệu suất lúc cân bằng vì tăng đều cả hai chiều và giữ nguyên . Để thu được nhiều hơn, phải hạ nhiệt độ (phản ứng tỏa nhiệt) hoặc tăng áp suất bằng cách giảm thể tích bình, vì vế sản phẩm có số mol khí nhỏ hơn.