AP Chemistry
reaction mechanism
Còn gọi: mechanism · cơ chế · cơ chế hóa học

Cơ chế phản ứng là tập hợp các bước sơ cấp mô tả chi tiết diễn biến phá vỡ và hình thành liên kết để biến chất đầu thành sản phẩm.
Trong động học hóa học (chemical kinetics), một phương trình tổng quát chỉ cho ta biết chất đầu biến thành chất nào, chứ không tiết lộ chúng đã trải qua những biến cố gì ở cấp độ phân tử. Để trả lời câu hỏi đó, các nhà hóa học đề xuất một cơ chế, bao gồm một chuỗi các bước sơ cấp (elementary step) xảy ra nối tiếp nhau. Chẳng hạn, nếu cơ chế gồm hai bước và , thì phương trình tổng quát thu được là . Tổng đại số của các bước này phải khớp với phương trình hóa học của toàn bộ quá trình.
Mỗi bước sơ cấp ứng với đúng một va chạm hiệu quả giữa các tiểu phân, do đó bậc của bước ấy được xác định trực tiếp từ hệ số tỉ lượng của nó. Tuy nhiên, trong cả chuỗi bước, bước nào chậm nhất sẽ đóng vai trò như một nút thắt cổ chai, quyết định tốc độ chung của toàn bộ phản ứng. Vì vậy, định luật tốc độ thực nghiệm của phản ứng tổng quát phải được suy ra từ bước sơ cấp chậm nhất này. Nếu định luật tốc độ suy ra từ cơ chế đề xuất mâu thuẫn với kết quả đo đạc, cơ chế ấy bị bác bỏ.
Dọc theo hành trình từ chất đầu đến sản phẩm, những chất được sinh ra ở bước trước và bị tiêu thụ ở bước sau xuất hiện với tư cách là chất trung gian (intermediate). Nhờ đó, ta có thể vẽ được một đồ thị năng lượng (reaction profile) có nhiều đỉnh, mỗi đỉnh tương ứng với một trạng thái chuyển tiếp của một bước sơ cấp. Tuy nhiên, cơ chế chỉ là một mô hình được chấp nhận chừng nào nó còn tương thích với mọi bằng chứng thực nghiệm, chứ không phải là bức ảnh chụp trực tiếp các phân tử.
Trực giác: Giống như việc bạn lắp ráp một món đồ nội thất qua nhiều bước vặn ốc và ghép ván khác nhau, trong khi tờ hướng dẫn chỉ cho bạn biết thành phẩm cuối cùng trông ra sao.
1903 (mốc cơ chế benzoin của Lapworth)A. J. LapworthHenry ArmstrongLudwig WilhelmyPaul D. BartlettCharles C. Price
Luật tốc độ không đọc ra từ hệ số của phương trình tổng.
Rất nhiều bài làm nhìn thấy rồi viết ngay , vì quen với cách lấy số mũ bằng hệ số. Nhưng chỉ có phản ứng sơ cấp (elementary step) mới được phép suy số mũ từ hệ số, còn phương trình tổng là kết quả cộng dồn của nhiều bước nên bậc phản ứng phải do bước chậm quyết định. Trong cơ chế phân hủy , bước một là bước chậm và chỉ có một phân tử tham gia, do đó . Hệ số 2 ở phương trình tổng hoàn toàn không xuất hiện trong biểu thức tốc độ.
Chất trung gian và chất xúc tác không phải một thứ.
Cả hai đều không có mặt trong phương trình tổng, nên học sinh hay gộp chúng lại thành một khái niệm mơ hồ. Điểm phân biệt nằm ở thứ tự xuất hiện: chất trung gian (intermediate) được sinh ra trước rồi bị tiêu thụ sau, còn chất xúc tác thì bị tiêu thụ trước rồi được tái tạo sau. Trong dãy giản đồ hạt cho phản ứng tạo , hai nguyên tử X ghép lại thành ở bước đầu rồi biến mất ở bước sau — đó chính là dấu hiệu của chất trung gian. Vì vậy khi đề bắt chỉ ra chất trung gian, hãy dò xem chất nào nằm ở vế phải của một bước và vế trái của bước kế tiếp.
Chất xúc tác không làm thay đổi của phản ứng.
Câu trả lời sai thường gặp là "chất xúc tác hạ thấp năng lượng của sản phẩm nên phản ứng dễ xảy ra hơn", nhưng chất xúc tác chỉ mở ra một lối đi khác có năng lượng hoạt hóa (activation energy) thấp hơn. Mức năng lượng của chất phản ứng và của sản phẩm giữ nguyên, do đó hiệu số giữa chúng cũng giữ nguyên. Với chất xúc tác rắn, cách diễn đạt được chấm điểm là nó cung cấp bề mặt để các hạt hấp phụ lên và tiếp cận nhau theo hướng thuận lợi, nhờ đó tỉ lệ va chạm thành công tăng lên. Khi vẽ lại giản đồ năng lượng, chỉ hạ đỉnh xuống chứ tuyệt đối không dịch chuyển hai đầu.
Cơ chế phù hợp với dữ liệu không có nghĩa là cơ chế đã được chứng minh đúng.
Đề thường dùng chữ "proposed mechanism", và đó là chủ ý: bằng chứng động học chỉ đủ để bác bỏ một cơ chế, không bao giờ đủ để khẳng định nó. Nhiều cơ chế khác nhau vẫn có thể cho cùng một luật tốc độ, nên câu trả lời an toàn là "cơ chế này nhất quán với dữ liệu thực nghiệm" chứ không phải "cơ chế này đúng". Cách dùng từ tưởng nhỏ nhưng giám khảo có ghi rõ trong thang điểm.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Từ giữa thế kỷ 19, hóa học bắt đầu quan tâm đến việc phản ứng xảy ra nhanh hay chậm chứ không chỉ xảy ra hay không: năm 1850, Ludwig Wilhelmy thực hiện nghiên cứu định lượng đầu tiên về tốc độ phản ứng, mở đường cho động hóa học (chemical kinetics). Nhưng số liệu tốc độ chỉ mô tả bên ngoài, còn câu hỏi "trong lòng phản ứng thực sự có gì" thì vẫn bỏ ngỏ. Năm 1890, Henry Armstrong đề xuất một sơ đồ rất gần với cách hiểu hiện đại về thế electrophin vào vòng thơm, và năm 1903, A. J. Lapworth đưa ra cơ chế cho phản ứng ngưng tụ benzoin — một trong những cơ chế phản ứng đầu tiên từng được nêu. Đến năm 1946, lĩnh vực này đã đủ lớn để có hội nghị riêng, Reaction Mechanisms Conference, tổ chức lần đầu tại Đại học Notre Dame.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi "cơ chế" nghe lạ với một hiện tượng hóa học, vì gốc của nó là hình ảnh của máy móc: nhiều bộ phận ăn khớp, cái này chuyển động thì kéo theo cái kia. Cách gọi ấy phản ánh đúng nội dung của khái niệm, bởi cơ chế không phải một phương trình duy nhất mà là trình tự từng chặng, trong đó mỗi chặng cho biết liên kết nào đứt trước, liên kết nào hình thành sau, đi kèm các chất trung gian hoạt động (reactive intermediate) và trạng thái chuyển tiếp (transition state). Điểm đáng nhớ là cơ chế mang bản chất một giả thuyết lý thuyết: các bước chi tiết hầu như không quan sát trực tiếp được, nên người ta chọn cơ chế nào vừa khả thi về mặt nhiệt động vừa được thực nghiệm ủng hộ. Vì vậy trong bài thi, khi đề hỏi bước quyết định tốc độ (rate-determining step), điều được kiểm tra là sự ăn khớp giữa các chặng giả định và định luật tốc độ đo được, chứ không phải một sự thật đã nhìn thấy tận mắt.
Nguồn đối chiếu
Muốn được trọn điểm câu đánh giá cơ chế, phải viết ra đủ hai điều kiện.
Điều kiện thứ nhất là khi cộng tất cả các bước và triệt tiêu những chất xuất hiện ở cả hai vế, kết quả phải đúng bằng phương trình tổng đã cho. Điều kiện thứ hai là luật tốc độ suy ra từ bước quyết định tốc độ (rate-determining step) phải trùng với luật tốc độ đo được bằng thực nghiệm. Nhiều bài chỉ kiểm tra một trong hai rồi kết luận, và mất điểm dù kết luận cuối cùng đúng. Hãy trình bày phép cộng các bước ra giấy, đừng làm nhẩm trong đầu.
Nếu bước chậm không phải bước đầu tiên, đừng để chất trung gian trong luật tốc độ.
Biểu thức tốc độ chỉ được chứa nồng độ của các chất có thật trong bình phản ứng ngay từ đầu, tức là chất phản ứng hoặc chất xúc tác. Khi bước chậm nằm sau một bước nhanh thuận nghịch, bạn phải dùng điều kiện cân bằng của bước nhanh để thay nồng độ chất trung gian bằng nồng độ các chất phản ứng. Ngược lại, nếu bước chậm chính là bước một thì mọi thứ đơn giản: chép thẳng các chất ở vế trái của bước đó, số mũ bằng đúng hệ số.
Đọc giản đồ năng lượng theo ba quy tắc đếm là ra ngay đáp án.
Số đỉnh bằng số bước sơ cấp, mỗi hố lõm giữa hai đỉnh là một chất trung gian, và đỉnh cao nhất tính từ hố đứng trước nó ứng với bước quyết định tốc độ. Đề trắc nghiệm rất hay hỏi "bước nào chậm nhất" và bẫy nằm ở chỗ học sinh chọn đỉnh cao nhất so với trục gốc thay vì so với điểm xuất phát của chính bước đó. Vẽ mũi tên dọc cho từng rào thế năng lên giản đồ trước khi chọn đáp án sẽ tránh được nhầm lẫn này.
Phản ứng tổng cộng là , với và là hai chất trung gian bị triệt tiêu khi cộng các bước. Vì bước chậm là nên cơ chế dự đoán , đúng với động học bậc một quan sát được; do đó cơ chế phù hợp với dữ kiện. Ở , nồng độ giảm còn một nửa sau khoảng giây.
Hai bước cơ bản cộng lại đúng thành , và sau khi thay nồng độ chất trung gian bằng nhờ điều kiện cân bằng của bước nhanh, cơ chế dự đoán — đúng dạng thực nghiệm. Với và , tốc độ đầu của phản ứng là .