AP Chemistry
rate law
Còn gọi: rate equation

Định luật tốc độ là hệ thức toán học biểu diễn mối quan hệ giữa tốc độ phản ứng và nồng độ các chất tham gia.
Trong động học hóa học, định luật tốc độ (rate law) là phương trình biểu diễn tốc độ phản ứng dưới dạng hàm số của nồng độ các chất tham gia. Xét phản ứng tổng quát , định luật tốc độ có dạng:
Theo đó, là hằng số tốc độ (rate constant), còn và lần lượt là bậc phản ứng theo A và theo B. Hằng số phụ thuộc vào nhiệt độ (temperature) và bản chất của phản ứng, nhưng không phụ thuộc vào nồng độ (concentration).
Hơn nữa, các số mũ , hoàn toàn được xác định bằng thực nghiệm, chứ không suy ra từ hệ số tỉ lượng , . Nhờ đó, định luật tốc độ phản ánh cơ chế thực tế của quá trình ở cấp độ phân tử (molecule), thay vì chỉ dựa vào phương trình hóa học tổng quát. Tuy nhiên, đối với phản ứng sơ cấp — tức phản ứng diễn ra đúng như cách viết trong một bước duy nhất — thì bậc phản ứng trùng với hệ số tỉ lượng.
Do đó, tổng được gọi là bậc tổng cộng của phản ứng. Bậc tổng cộng quyết định cách tốc độ thay đổi khi ta thay đổi nồng độ: nếu bậc tổng cộng bằng 2, việc nhân đôi nồng độ sẽ làm tốc độ tăng gấp bốn. Vì vậy, việc xác định định luật tốc độ không chỉ cho phép tiên đoán tốc độ tại một thời điểm, mà còn mở đường để xây dựng phương trình tích phân mô tả sự biến thiên nồng độ theo thời gian.
Trực giác: Hãy nghĩ đến một sàn nhảy: người trên sàn càng đông thì càng nhiều cặp va chạm xảy ra mỗi phút, nhưng mức độ nhạy của số va chạm với mật độ người khác nhau tuỳ cách họ di chuyển — và chỉ có quan sát thực tế mới cho ta biết mức đó là bao nhiêu.
Dùng khi cần biểu diễn tốc độ phản ứng theo nồng độ các chất phản ứng tại một nhiệt độ cố định; bậc , do thực nghiệm xác định, không đọc từ hệ số cân bằng.
Trong đó
thế kỷ 19Cato GuldbergPeter Waage
Vào thế kỷ 19, các nhà hóa học đã biết viết phương trình phản ứng nhưng chưa có cách nào nói được phản ứng ấy diễn ra nhanh đến đâu. Guldberg và Waage đề xuất rằng tốc độ phản ứng phụ thuộc vào "khối lượng hoạt động" của các chất tham gia — thứ mà ngày nay ta gọi là nồng độ. Từ ý tưởng đó hình thành cách viết tốc độ như một hàm lũy thừa của nồng độ, dạng , trong đó là hằng số tốc độ còn , là bậc riêng phần. Điều quan trọng là các số mũ này không đọc ra được từ hệ số của phương trình hóa học; chúng chỉ lộ diện qua thí nghiệm. Nhờ vậy, định luật tốc độ trở thành cây cầu nối giữa tốc độ đo được trong phòng thí nghiệm và cơ chế phản ứng (mechanism) ở mức phân tử.
Số mũ trong định luật tốc độ không lấy từ hệ số cân bằng.
Nhiều học sinh nhìn phương trình rồi viết ngay , nhưng bậc phản ứng chỉ được xác định bằng thực nghiệm, tức bằng cách so sánh các thí nghiệm có nồng độ khác nhau. Hệ số cân bằng (stoichiometric coefficients) chỉ trùng với số mũ trong một trường hợp duy nhất: khi phản ứng đang xét là một bước cơ bản (elementary step), vì lúc đó số mũ phản ánh đúng số hạt phải va vào nhau. Do đó, gặp đề cho bảng dữ liệu thì tuyệt đối không được nhìn phương trình mà đoán; gặp đề cho một bước trong cơ chế thì mới được đọc số mũ thẳng từ hệ số.
Bậc tổng là tổng các số mũ, không phải tích của chúng.
Với , bậc tổng (overall order) bằng chứ không phải , và bậc theo đúng bằng số mũ của , tức là . Một biến thể của lỗi này là quên hẳn chất có số mũ khi cộng, hoặc gán cho nó số mũ ; cần nhớ rằng nếu số mũ thật sự bằng thì chất đó đã biến mất khỏi biểu thức, vì . Vì vậy, hễ một chất còn xuất hiện trong định luật tốc độ thì nó phải đóng góp ít nhất vào bậc tổng.
Nồng độ tăng gấp đôi mà tốc độ tăng gấp bốn thì bậc là 2, không phải 1.
Quan hệ cần dùng là , nên cho , còn mới cho . Học sinh hay nhìn lướt thấy "gấp đôi nồng độ, tốc độ tăng" rồi kết luận bậc cho cả hai chất, hoặc gán nhầm bậc của chất này sang chất kia vì không để ý dòng nào đang thay đổi. Điều kiện bắt buộc khi so sánh hai thí nghiệm là mọi nồng độ khác phải giữ nguyên, chỉ một chất được thay đổi; nếu hai chất cùng đổi thì phép so sánh đó vô nghĩa.
Hằng số tốc độ không phải là hằng số tuyệt đối.
Chữ "hằng số" chỉ có nghĩa là không đổi theo thời gian và không đổi theo nồng độ ở MỘT nhiệt độ xác định; khi nhiệt độ tăng thì tăng, kéo theo tốc độ tăng dù nồng độ giữ nguyên. Ngược lại, bậc phản ứng là đặc trưng của chính định luật tốc độ và không thay đổi khi ta chỉ chỉnh nhiệt độ, nên đơn vị của cũng giữ nguyên vì đơn vị ấy chỉ phụ thuộc bậc tổng. Với bậc tổng , đơn vị của là , chẳng hạn phản ứng bậc ba luôn cho ở mọi nhiệt độ.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe có vẻ mâu thuẫn: đã gọi là "định luật" mà lại không suy ra được từ lý thuyết hay từ phương trình phản ứng. Lý do nằm ở lịch sử của nó. Guldberg và Waage không xuất phát từ một mô hình phân tử nào cả, mà từ quan sát rằng lượng chất có mặt càng nhiều thì phản ứng càng mạnh — nên phát biểu của họ là một quy luật rút ra từ số liệu, đúng nghĩa "định luật" theo cách hiểu thời đó. Phần "tốc độ" trong tên gọi chỉ rõ đại lượng mà biểu thức này mô tả, tức là tốc độ phản ứng chứ không phải mức độ hoàn thành hay vị trí cân bằng. Vì vậy tài liệu tiếng Anh thường gọi đầy đủ là phương trình tốc độ thực nghiệm (empirical rate equation), trong đó chữ "empirical" mang nghĩa "rút ra từ quan sát". Hiểu được gốc gác này thì học viên sẽ không còn ngạc nhiên khi đề thi bắt xác định bậc phản ứng bằng bảng số liệu thay vì bằng hệ số cân bằng.
Trong một bước cơ bản, sản phẩm không được đưa vào định luật tốc độ.
Số mũ ở đây đếm số hạt phải va chạm với nhau, tức phân tử số (molecularity) của bước đó, nên với va chạm giữa và ta viết và không được bỏ sót hạt . Nếu bước là sự tự phân rã của một hạt duy nhất, chẳng hạn , thì bước là đơn phân tử và ; sinh ra sau nên không thể là tác nhân khởi động. Sai lầm phổ biến là đưa hay vào biểu thức chỉ vì thấy chúng trong phương trình.
Viết ra tỉ số nồng độ và tỉ số tốc độ trước khi đoán bậc.
Trên giấy thi, hãy trình bày dạng rồi thay số, chẳng hạn dẫn tới . Cách trình bày này vừa chống nhầm lẫn giữa hai chất, vừa giúp giám khảo thấy rõ lập luận nên được điểm quá trình ngay cả khi bạn tính sai số cuối. Nhớ ghi kèm câu xác nhận rằng nồng độ chất còn lại được giữ nguyên giữa hai thí nghiệm đang so sánh.
Sau khi có định luật tốc độ, luôn tính kèm đơn vị.
Thay một bộ dữ liệu bất kỳ vào rồi rút đơn vị theo bậc tổng; câu trả lời thiếu đơn vị hoặc sai đơn vị thường bị trừ điểm trong phần tự luận. Một mẹo kiểm tra nhanh: nếu bậc tổng bằng thì đơn vị phải là , bậc thì , và con số tính từ các bộ dữ liệu khác nhau phải xấp xỉ bằng nhau — nếu lệch nhiều thì bậc bạn tìm đã sai.
Gặp cơ chế phản ứng, hãy viết định luật tốc độ từ bước chậm.
Bước quyết định tốc độ (rate-determining step) là bước chậm nhất, và vì nó là một bước cơ bản nên số mũ lấy thẳng từ hệ số của các chất tham gia bước đó. Tuy nhiên, nếu bước chậm chứa chất trung gian thì phải khử chất trung gian ấy bằng cân bằng của bước nhanh phía trước, vì đáp án cuối cùng chỉ được chứa các chất có mặt trong phương trình tổng. Đề rất hay bẫy ở chỗ này nên hãy kiểm tra lại danh sách chất trong biểu thức trước khi khoanh đáp án.
Phản ứng bậc một theo , bậc hai theo , nên định luật tốc độ là với bậc tổng bằng 3 và ở . Ở cùng nhiệt độ, khi và thì tốc độ đầu dự đoán là .
Nâng nhiệt độ không làm đổi dạng định luật tốc độ hay các bậc riêng; chỉ có hằng số tốc độ tăng, ở đây từ lên khoảng . Nhờ đó tốc độ đầu tăng từ lên khoảng , tức nhanh hơn chừng 2.6 lần dù nồng độ giữ nguyên.