AP Chemistry
integrated rate law
Còn gọi: định luật tốc độ tích phân · integrated rate equation · equation

Phương trình động học tích phân là dạng tích phân của biểu thức tốc độ phản ứng, biểu diễn nồng độ chất phản ứng như một hàm số của thời gian.
Khi nghiên cứu tốc độ phản ứng, các nhà hóa học cần biết không chỉ tốc độ tức thời mà còn cả nồng độ chất phản ứng tại một thời điểm bất kỳ trong quá trình phản ứng. Phương trình động học tích phân (integrated rate law) ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu đó: bằng cách tích phân biểu thức tốc độ theo thời gian, người ta thu được một phương trình liên hệ trực tiếp nồng độ với thời gian đã trôi qua kể từ thời điểm bắt đầu.
Dạng cụ thể của phương trình thay đổi theo bậc phản ứng (order of reaction). Đối với phản ứng bậc một, phương trình có dạng , trong đó là nồng độ chất A tại thời điểm , là nồng độ ban đầu, và là hằng số tốc độ. Phương trình này cho thấy đồ thị theo là một đường thẳng có độ dốc âm bằng . Đối với phản ứng bậc hai, dạng tương ứng là , và lúc này chính đồ thị theo mới là đường thẳng. Ngược lại, với phản ứng bậc không, nồng độ giảm đều theo thời gian: .
Nhờ sự khác biệt đó, phương trình động học tích phân trở thành công cụ xác định bậc phản ứng từ dữ liệu thực nghiệm: người ta vẽ ba loại đồ thị — , , và theo — rồi kiểm tra đường nào cho dạng thẳng. Hơn nữa, với phản ứng bậc một, phương trình còn cho phép tính chu kỳ bán hủy , một đại lượng đặc trưng cho tốc độ phân rã không phụ thuộc vào nồng độ ban đầu. Do đó, phương trình động học tích phân vừa là công cụ định tính để nhận biết bậc phản ứng, vừa là công cụ định lượng để dự đoán nồng độ ở bất kỳ thời điểm nào.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trực giác: Giống như biết vận tốc và thời gian giúp tính quãng đường đã đi, phương trình động học tích phân giúp tính còn lại bao nhiêu chất sau một khoảng thời gian nhất định.
Dùng cho phản ứng bậc nhất; đồ thị theo là đường thẳng với hệ số góc
Trong đó
Dùng cho phản ứng bậc hai; đồ thị theo là đường thẳng với hệ số góc
Trong đó
Dùng cho phản ứng bậc không; tốc độ phản ứng không đổi, thường gặp khi chất phản ứng phủ kín bề mặt xúc tác
Trong đó
Nhu cầu đo và dự đoán tốc độ biến đổi hóa học đã có từ lâu, nhưng dạng vi phân chỉ cho biết tốc độ tức thời tại một thời điểm. Vì vậy nó gần như vô dụng khi người ta muốn biết nồng độ tại một thời điểm tương lai bất kỳ. Việc lấy tích phân biểu thức ấy theo thời gian đã lấp đúng chỗ trống đó, nối thẳng nồng độ với thời gian trong một công thức duy nhất. Nhờ bước chuyển này, động hóa học từ một ngành mô tả định tính trở thành công cụ dự đoán dùng được trong kỹ thuật, và mỗi bậc phản ứng (reaction order) có một dạng phương trình riêng.
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "tích phân" trong tên gọi không mô tả bản chất hóa học mà ghi lại phép toán đã sinh ra công thức: người ta giải phương trình vi phân tốc độ bằng cách lấy tích phân, tách biến nồng độ về một vế và thời gian về vế kia. Kết quả là một họ phương trình chỉ chứa bốn đại lượng — nồng độ ban đầu, nồng độ tại thời điểm , hằng số tốc độ (rate constant) và thời gian — khác nhau ở cách sắp xếp. Chương trình hóa đại cương thường không yêu cầu tự thực hiện phép tích phân này, nhưng cái tên vẫn giữ nguyên dấu vết nguồn gốc toán học của nó, cũng như các biểu thức chu kì bán rã (half-life) suy ra từ chính chúng.
Bậc phản ứng không đọc được từ hệ số trong phương trình hóa học.
Rất nhiều bài làm suy ra bậc hai chỉ vì chất phản ứng có hệ số 2, rồi thay ngay vào . Bậc phản ứng (reaction order) là đại lượng thực nghiệm: phải nhìn dữ liệu nồng độ theo thời gian và xem đồ thị nào cho đường thẳng, hoặc so sánh tốc độ đầu giữa các thí nghiệm. Do đó, cùng một phương trình hóa học có thể ứng với bậc khác nhau tùy cơ chế, và hệ số hợp thức không hề quyết định dạng phương trình tích phân phải dùng.
Chu kỳ bán rã chỉ là hằng số với phản ứng bậc một.
Công thức được suy ra từ dạng tích phân bậc một nên chỉ đúng ở đó; áp nó cho bậc hai hay bậc không là mất trọn điểm. Với bậc hai, nên nửa đời kéo dài dần ra khi chất phản ứng cạn đi, còn với bậc không thì nửa đời lại ngắn dần. Vì vậy, khi đề cho biết "cứ sau mỗi 40 giây nồng độ giảm một nửa", chính tính chất bất biến đó mới là bằng chứng cho bậc một, chứ không phải điều được phép giả định trước.
Đồ thị thẳng phải là ba đồ thị khác nhau, không phải ba cách vẽ cùng một trục.
Học sinh hay vẽ theo thấy "khá thẳng" rồi kết luận bậc không, trong khi đường cong phân rã trong khoảng hẹp luôn trông gần thẳng. Cách làm chắc chắn là lập cả ba cột , và , vẽ từng cột theo thời gian rồi chọn đồ thị có hệ số tương quan tốt nhất. Nhờ đó kết luận mới có cơ sở, và đồng thời hệ số góc của chính đồ thị đó cho ta hằng số tốc độ (rate constant).
Dấu của hệ số góc khác nhau giữa bậc một và bậc hai.
Với bậc không và bậc một, hệ số góc âm nên ; ngược lại, với bậc hai đồ thị theo đi lên và . Một lỗi song song là dùng thay cho : bảng công thức viết logarit tự nhiên, thay bằng logarit thập phân sẽ lệch đúng hệ số . Ngoài ra, đơn vị của cũng phụ thuộc bậc — lần lượt là , và — nên đơn vị sai thường là dấu hiệu bạn đã chọn nhầm phương trình.
Khi đề đưa bảng nồng độ theo thời gian, hãy viết rõ đồ thị nào tuyến tính trước khi tính.
Giám khảo chấm theo lập luận: câu "đồ thị theo cho đường thẳng, do đó phản ứng bậc một theo A" là câu ăn điểm, còn nhảy thẳng vào con số thì mất điểm giải thích dù kết quả đúng. Sau đó mới lấy hệ số góc, đổi dấu nếu cần, và ghi kèm đơn vị . Trình bày theo thứ tự bằng chứng rồi mới đến kết luận luôn an toàn hơn.
Chỉ phản ứng bậc một mới cho phép dùng tỉ số nồng độ mà không cần đổi ra mol trên lít.
Vì chỉ chứa tỉ số, bạn có thể thay bằng áp suất, số mol hay phần trăm còn lại mà kết quả không đổi. Tuy nhiên với bậc không và bậc hai thì nồng độ xuất hiện riêng lẻ, nên bắt buộc phải quy về đơn vị nồng độ thật; đây là bẫy quen thuộc ở các câu hỏi trắc nghiệm cho dữ liệu dạng "còn lại 25%".
Đừng nhầm hằng số tốc độ với hằng số cân bằng khi bài nhắc tới nhiệt độ.
Cả hai đều phụ thuộc nhiệt độ nhưng điều khiển tốc độ và đi cùng phương trình động học vi phân (differential rate law), còn chỉ nói về tỉ lệ sản phẩm và chất phản ứng lúc cân bằng. Trong bài tự luận, thêm chất xúc tác làm tăng nhưng không đổi — viết rõ ý này khi đề hỏi ảnh hưởng của xúc tác sẽ tránh mất điểm oan.
Đồ thị theo thời gian là đường thẳng còn thì cong, nên phản ứng phân hủy ở 45 °C là bậc nhất với . Mỗi 1,4×10² s thì lượng giảm đi một nửa, và sau 500 s trong bình chỉ còn khoảng M.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Sau 100 s, nồng độ trong bình còn M. Nồng độ giảm còn một nửa sau 184 s, nhưng chặng giảm một nửa tiếp theo mất tới 368 s, cho thấy phản ứng bậc hai chậm dần rõ rệt khi chất phản ứng loãng đi và chu kỳ bán rã của nó phụ thuộc nồng độ đầu.