AP Chemistry
first-order reaction
Còn gọi: phản ứng bậc nhất · first-order

Phản ứng bậc 1 là phản ứng có tốc độ tỉ lệ thuận với nồng độ của một chất tham gia.
Phản ứng bậc 1 là phản ứng mà tốc độ chỉ phụ thuộc vào lũy thừa bậc nhất của nồng độ một chất tham gia. Định luật tốc độ (rate law) của phản ứng này có dạng , trong đó là hằng số tốc độ và là nồng độ chất phản ứng. Nhờ đó, khi nồng độ tăng gấp đôi thì tốc độ phản ứng cũng tăng gấp đôi, một dấu hiệu đặc trưng giúp nhận biết bậc của phản ứng.
Từ định luật tốc độ vi phân, ta có thể tích phân để thu được phương trình liên hệ giữa nồng độ và thời gian. Phương trình tích phân (integrated rate law) viết dưới dạng , trong đó là nồng độ ban đầu tại thời điểm . Vì vậy, đồ thị của theo là một đường thẳng có hệ số góc âm bằng , và ta có thể xác định hằng số tốc độ từ dữ liệu thực nghiệm.
Một hệ quả quan trọng của phương trình tích phân là biểu thức tính chu kỳ bán hủy (half-life), tức thời gian để nồng độ chất phản ứng giảm đi một nửa. Đối với phản ứng bậc 1, chu kỳ bán hủy được tính bởi . Ngược lại với các bậc phản ứng khác, chu kỳ bán hủy của phản ứng bậc 1 không phụ thuộc vào nồng độ ban đầu, một đặc điểm giúp phân biệt nó với phản ứng bậc 2 hay bậc 0.
Trực giác: Hãy tưởng tượng một đám đông rời sân vận động: mỗi phút, một tỉ lệ cố định số người còn lại bước ra cổng, nên dù ban đầu sân đông hay vắng, thời gian để số người giảm đi một nửa luôn như nhau.
Dùng khi cần tính tốc độ tức thời của phản ứng bậc 1 tại một nồng độ cụ thể.
Trong đó
Dùng khi cần liên hệ nồng độ chất phản ứng với thời gian, ví dụ tìm nồng độ còn lại sau một khoảng thời gian hoặc tính thời gian để nồng độ giảm tới mức mong muốn.
Trong đó
1887Ludwig WilhelmyAugustus George Vernon HarcourtWilliam EssonWilhelm OstwaldSvante Arrhenius
Chu kỳ bán rã của phản ứng bậc 1 không phụ thuộc nồng độ ban đầu.
Đây là điểm nhận dạng quan trọng nhất: từ ta thấy vế phải chỉ chứa hằng số tốc độ (rate constant), hoàn toàn không có . Vì vậy khi đề cho bảng số liệu với nhiều nồng độ đầu khác nhau mà chu kỳ bán rã vẫn giữ nguyên, đó chính là bằng chứng phản ứng bậc 1, và bài yêu cầu "explain" thì phải viết ra đúng lập luận này chứ không chỉ nói "vì đề bảo thế". Ngược lại, phản ứng bậc 2 có nên chu kỳ bán rã dài ra khi nồng độ giảm, còn bậc 0 thì ngắn lại.
Đơn vị của bậc 1 là nghịch đảo thời gian, không phải .
Rất nhiều học sinh tính đúng rồi ghi đơn vị bừa hoặc bỏ trống, và mất trọn điểm đơn vị. Vì biểu thức tốc độ là , muốn vế phải ra thì buộc phải mang đơn vị (hoặc , tùy đề). Mẹo tổng quát: bậc thì đơn vị của là , thay được ngay .
Bậc phản ứng đọc từ thực nghiệm, không đọc từ hệ số cân bằng.
Học sinh hay nhìn phương trình rồi khẳng định phản ứng bậc 1 chỉ vì hệ số của chất phản ứng bằng 1. Bậc phản ứng (reaction order) là số mũ trong biểu thức tốc độ, và số mũ đó chỉ xác định được bằng dữ liệu thí nghiệm — bằng phương pháp tốc độ đầu (initial rates method) hoặc bằng đồ thị. Chỉ với một bước sơ cấp (elementary step) thì hệ số mới trùng số mũ, còn với phương trình tổng thì hoàn toàn có thể không trùng.
Đồ thị tuyến tính của bậc 1 là theo , không phải theo .
Từ phương trình tích phân , chỉ khi vẽ logarit tự nhiên của nồng độ theo thời gian ta mới được đường thẳng, với hệ số góc bằng . Nếu vẽ theo mà thẳng thì phản ứng bậc 0; nếu theo mới thẳng thì bậc 2. Một lỗi kèm theo là quên dấu trừ: hệ số góc âm, nên lấy giá trị tuyệt đối của hệ số góc và luôn dương.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng khi cần tính thời gian để nồng độ chất phản ứng giảm còn một nửa; công thức này chỉ đúng cho phản ứng bậc 1 vì chu kỳ bán rã không phụ thuộc nồng độ ban đầu.
Trong đó
Giữa thế kỷ 19, nhà hóa học người Đức Ludwig Wilhelmy thực hiện nghiên cứu định lượng đầu tiên về tốc độ một phản ứng hóa học, khi theo dõi sự chuyển hóa đường trong dung dịch axit sunfuric. Từ đó nảy ra ý tưởng dùng "bậc" để diễn tả mối liên hệ giữa tốc độ và nồng độ. Ít lâu sau, Harcourt và Esson xử lý bài toán này một cách toán học rõ ràng: họ lập phương trình vi phân nối đạo hàm theo thời gian của nồng độ với nồng độ còn lại, rồi lấy tích phân để tìm nghiệm — đúng cách làm còn dùng đến ngày nay. Năm 1887, Ostwald đưa hai thuật ngữ "bậc phản ứng" và "chu kì bán rã" vào cuốn giáo trình hóa học đại cương của mình, và hai năm sau Arrhenius bổ sung phần phụ thuộc nhiệt độ của hằng số tốc độ.
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "bậc" (order) mượn thẳng từ ngôn ngữ toán học: trong biểu thức định luật tốc độ (rate law), nồng độ chất tham gia được nâng lên một số mũ, và số mũ ấy chính là bậc. Gọi là bậc 1 vì tốc độ tỉ lệ với lũy thừa bậc nhất của nồng độ, tức — nồng độ tăng gấp đôi thì tốc độ cũng tăng gấp đôi. Cách gọi này không nói gì về cơ chế phản ứng, mà chỉ mô tả dạng toán học của đường cong thực nghiệm; đó là lý do một phản ứng có thể mang bậc phân số hoặc bậc không, điều nghe rất vô lý nếu ta cứ tưởng "bậc" là số phân tử va chạm. Đáng chú ý là Ostwald đặt tên "bậc phản ứng" cùng lúc với "chu kì bán rã" (half-life), hai đại lượng gắn bó chặt với nhau vì ở bậc 1, chu kì bán rã không phụ thuộc nồng độ ban đầu.
Kéo $[A]_0$ lên — nhìn khoảng cách giữa các mốc bán rã đứng yên
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết công thức ra giấy trước khi thay số, vì bài tự luận chấm theo bước.
Với dạng cho chu kỳ bán rã hỏi hằng số tốc độ, hãy ghi , rồi chuyển vế thành , sau đó mới thay ngày vào. Cách trình bày này giúp bạn vẫn được điểm thiết lập ngay cả khi bấm máy sai, và nhắc bạn giữ nguyên đơn vị thời gian của đề — đề cho ngày thì đáp án là , không cần đổi sang giây trừ khi đề yêu cầu.
Nhớ rằng chính là , đừng học vẹt con số.
Bảng công thức của kỳ thi cho sẵn dạng ; thay bạn tự rút ra được . Nhờ đó nếu đề hỏi thời gian còn lại hay lượng ban đầu, bạn dùng thẳng phương trình tích phân thay vì loay hoay đếm số chu kỳ bán rã.
Khi câu hỏi bắt đầu bằng "Explain" hoặc "Justify", phải nêu bằng chứng từ số liệu.
Chỉ ra rằng các giá trị chu kỳ bán rã trong bảng như nhau dù nồng độ đầu khác nhau, rồi mới kết luận phản ứng bậc 1 và giải thích vì sao đại lượng này độc lập với nồng độ. Câu trả lời chỉ ghi kết luận mà không dẫn số liệu thường bị chấm không điểm, dù kết luận đúng.
Hằng số tốc độ của phản ứng phân hủy thuốc trừ sâu là . Nông dân phải chờ khoảng ngày sau khi phun thì hoạt chất mới giảm xuống còn và ruộng đủ điều kiện thu hoạch. Nếu chờ đến ngày thứ thì chỉ còn lượng ban đầu, tương ứng nồng độ M.
Chu kì bán rã không đổi ở s và đồ thị theo cho đường thẳng, nên phản ứng đồng phân hóa cis-2-butene là bậc 1 với hằng số tốc độ . Chính vì chỉ phụ thuộc , việc tăng nồng độ đầu lên M không làm chu kì bán rã thay đổi: vẫn là s. Trong thí nghiệm gốc, đến thời điểm s lượng cis-2-butene còn lại là M.