AP Chemistry
chemical kinetics
Còn gọi: kinetics · động học phản ứng

Động học hóa học là ngành nghiên cứu tốc độ phản ứng hóa học và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ đó.
Động học hóa học là nhánh của hóa học nghiên cứu tốc độ phản ứng (reaction rate) và những yếu tố quyết định tốc độ ấy. Khác với nhiệt động lực học chỉ cho biết phản ứng có xảy ra hay không, động học trả lời câu hỏi nhanh hay chậm. Nhờ đó, nhà hóa học có thể kiểm soát quá trình sản xuất công nghiệp hoặc dự đoán thời gian phân hủy của dược phẩm.
Tốc độ của một phản ứng được đo bằng độ biến thiên nồng độ của chất phản ứng hoặc sản phẩm trong một đơn vị thời gian. Mối liên hệ giữa tốc độ và nồng độ các chất được biểu diễn qua định luật tốc độ (rate law), có dạng tổng quát . Trong biểu thức này, là hằng số tốc độ, đặc trưng cho từng phản ứng ở một nhiệt độ xác định, còn các số mũ và được xác định bằng thực nghiệm chứ không suy ra từ hệ số cân bằng.
Ở mức phân tử, phản ứng chỉ xảy ra khi các tiểu phân va chạm với năng lượng đủ lớn để vượt qua rào thế năng gọi là năng lượng hoạt hóa (activation energy). Vì vậy, tăng nhiệt độ làm tăng số va chạm hiệu quả và đẩy nhanh tốc độ phản ứng. Ngược lại, chất xúc tác hạ thấp năng lượng hoạt hóa bằng cách mở ra con đường mới, nhờ đó tăng tốc độ mà không bị tiêu hao. Chính trình tự các bước sơ cấp này tạo nên cơ chế phản ứng (reaction mechanism), cho ta hiểu rõ hành trình mà các phân tử đã đi từ chất đầu đến sản phẩm.
Trực giác: Giống như đo tốc độ xe chạy trên đường — động học không hỏi xe đi từ đâu đến đâu, mà hỏi xe chạy nhanh bao nhiêu và đường xá, thời tiết ảnh hưởng thế nào đến tốc độ ấy.
Dùng để biểu diễn định luật tốc độ của một phản ứng, liên hệ tốc độ tức thời với nồng độ các chất tham gia tại một thời điểm cụ thể.
Trong đó
1850Ludwig WilhelmyWilhelm OstwaldSvante Arrhenius
Trước giữa thế kỷ 19, hóa học chủ yếu trả lời câu hỏi phản ứng cho ra chất gì, chứ ít khi hỏi phản ứng chạy nhanh chậm ra sao. Năm 1850, Wilhelmy thực hiện nghiên cứu định lượng đầu tiên về tốc độ phản ứng, và một lĩnh vực mới hình thành từ đó. Ba mươi năm sau, Ostwald đưa ra các thuật ngữ bậc phản ứng và chu kỳ bán rã trong bộ giáo trình hóa học đại cương của ông, còn Arrhenius phân tích sự phụ thuộc của hằng số tốc độ vào nhiệt độ. Nhờ đó, tốc độ phản ứng chuyển từ quan sát mơ hồ thành đại lượng đo được và tiên đoán được.
Số mũ trong phương trình tốc độ (rate law) không lấy từ hệ số cân bằng.
Đây là lỗi kinh điển: nhìn rồi viết ngay vì thấy hệ số 2 và 1. Bậc phản ứng chỉ xác định được bằng thực nghiệm, hoặc suy ra từ một bước cơ bản (elementary step) đã cho sẵn trong cơ chế. Do đó, khi đề đưa bảng nồng độ đầu và tốc độ đầu, bạn buộc phải so sánh các thí nghiệm để tìm số mũ; còn khi đề chỉ đưa phương trình tổng thì không ai có quyền viết phương trình tốc độ cả.
Phản ứng tự diễn biến chưa chắc xảy ra nhanh.
Nhiều học sinh thấy liền kết luận phản ứng chạy mạnh, hoặc thấy phản ứng tỏa nhiệt nhiều liền cho rằng tốc độ lớn. Nhiệt động lực học chỉ trả lời câu hỏi phản ứng có xu hướng xảy ra hay không, còn động học trả lời câu hỏi nó xảy ra nhanh hay chậm, và hai câu hỏi này độc lập nhau. Kim cương chuyển thành than chì có nhưng năng lượng hoạt hóa (activation energy) quá cao nên thực tế không quan sát được. Vì vậy trong bài tự luận, đừng bao giờ dùng dấu của hay để giải thích tốc độ.
Chất xúc tác không làm thay đổi hay hằng số cân bằng.
Nó mở ra một con đường phản ứng mới có năng lượng hoạt hóa thấp hơn, nên nhiều phân tử va chạm đủ năng lượng hơn và tốc độ tăng. Tuy nhiên, con đường mới đó hạ rào cản cho cả chiều thuận lẫn chiều nghịch một lượng như nhau, nên tỉ số — chính là — giữ nguyên, và hiệu mức năng lượng giữa chất đầu với sản phẩm cũng giữ nguyên. Trên giản đồ năng lượng, bạn phải vẽ đỉnh thấp hơn nhưng hai đầu trái phải nằm đúng chỗ cũ.
Chu kỳ bán rã chỉ là hằng số với phản ứng bậc một.
Công thức hoàn toàn không chứa nồng độ, nên với bậc một cứ sau mỗi khoảng thời gian như nhau lượng chất lại giảm một nửa. Ngược lại, với bậc hai thì , tức là chất càng loãng thì thời gian giảm nửa càng dài; với bậc không lại càng ngắn dần. Do đó, nếu bảng dữ liệu cho thấy các khoảng bán rã liên tiếp bằng nhau, bạn có bằng chứng đủ mạnh để khẳng định phản ứng bậc một.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng để tính hằng số tốc độ dựa vào nhiệt độ và năng lượng hoạt hóa, cho thấy tốc độ phản ứng nhạy cảm như thế nào với sự thay đổi của nhiệt độ.
Trong đó
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi của môn học nhấn mạnh vào chuyển động và biến đổi theo thời gian, chứ không phải vào trạng thái cuối cùng: điều mà Wilhelmy đo năm 1850 chính là phản ứng diễn tiến nhanh hay chậm, và đó vẫn là câu hỏi trung tâm của lĩnh vực này cho tới nay. Vì vậy, phần lớn từ vựng của môn học đều là từ vựng của tốc độ. Năm 1887, Ostwald đặt ra hai thuật ngữ mà đề thi ngày nay vẫn dùng nguyên văn — bậc phản ứng (reaction order) và chu kỳ bán rã (half-life) — trong bộ Lehrbuch der allgemeinen Chemie của ông. Hai năm sau, Arrhenius phân tích sự phụ thuộc của hằng số tốc độ vào nhiệt độ theo dạng và giải thích nó bằng ý tưởng về một rào năng lượng mà phân tử phải vượt qua; công thức này được gọi theo tên ông là phương trình Arrhenius (Arrhenius equation). Ngược lại, cách hiểu vì sao tồn tại rào năng lượng ấy phải đợi đến năm 1917, khi Trautz và Lewis độc lập đề xuất rằng tốc độ phản ứng do tần số va chạm giữa các phân tử quyết định — nền tảng của thuyết va chạm (collision theory).
Rê mốc thời gian dọc đường cong — đọc độ dốc tại từng thời điểm
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Tìm bậc phản ứng bằng cách so hai thí nghiệm chỉ khác nhau nồng độ một chất.
Đó là cốt lõi của phương pháp tốc độ đầu (method of initial rates): giữ mọi thứ cố định, đổi gấp đôi rồi xem tốc độ gấp mấy lần. Tốc độ không đổi thì bậc không, gấp đôi thì bậc một, gấp bốn thì bậc hai. Khi trình bày, hãy viết hẳn tỉ số hai dòng dữ liệu ra giấy chứ đừng chỉ ghi kết quả, vì giám khảo chấm điểm cho lập luận chứ không chấm cho con số.
Nhớ ba đồ thị tuyến tính để nhận bậc phản ứng từ dữ liệu theo thời gian.
Nếu theo cho đường thẳng thì bậc không và độ dốc bằng ; nếu theo thẳng thì bậc một, độ dốc cũng bằng ; nếu theo thẳng thì bậc hai và độ dốc bằng . Câu hỏi rất hay yêu cầu bạn giải thích tại sao chọn đồ thị đó, nên phải viết rõ chữ "đồ thị này tuyến tính" làm căn cứ. Đừng quên đơn vị của thay đổi theo bậc, và đơn vị sai là mất điểm dù số đúng.
Cơ chế đề xuất phải thỏa hai điều kiện, hãy kiểm tra cả hai.
Thứ nhất, cộng các bước lại phải ra đúng phương trình tổng, với chất trung gian (intermediate) bị triệt tiêu hết. Thứ hai, phương trình tốc độ suy ra từ bước quyết định tốc độ (rate-determining step) phải trùng với phương trình tốc độ thực nghiệm. Lưu ý bẫy quen thuộc: chất trung gian không được phép xuất hiện trong phương trình tốc độ cuối cùng, nếu bước chậm có chứa nó thì bạn phải dùng cân bằng nhanh ở bước trước để thay nó bằng nồng độ các chất đầu.
Phản ứng bậc hai theo NO và bậc một theo H₂, định luật tốc độ là với ở 1000 K. Khi trộn NO 0,15 M với H₂ 0,25 M, tốc độ đầu dự đoán khoảng M/s. Cơ chế ba giai đoạn đã cho phù hợp với thực nghiệm vì tổng các giai đoạn cho đúng phương trình chung và bước chậm, sau khi khử chất trung gian , tái tạo đúng định luật tốc độ tìm được.
Vì biến thiên tuyến tính theo thời gian nên sự phân hủy là bậc một đối với N₂O₅, với hằng số tốc độ và chu kỳ bán rã 347 s ở nhiệt độ khảo sát. Muốn nồng độ tụt từ 0,100 M xuống 0,0100 M, hỗn hợp cần được giữ khoảng s, tức chừng 19 phút.