AP Chemistry
elementary step
Còn gọi: phản ứng sơ cấp · elementary reaction · phản ứng cơ bản · bước phản ứng sơ cấp · phản ứng đơn bước · phản ứng đơn giản · bước cơ bản · phản ứng đơn

Bước sơ cấp là phản ứng xảy ra qua đúng một va chạm hoặc một biến đổi duy nhất, nên định luật tốc độ suy trực tiếp từ hệ số phương trình.
Một phương trình hóa học tổng quát chỉ cho biết chất đầu và sản phẩm cuối, chứ không nói gì về đường đi thực sự của các phân tử. Con đường ấy được mô tả bằng cơ chế phản ứng, và mỗi mắt xích của cơ chế chính là một bước sơ cấp: một sự kiện phân tử đơn lẻ, xảy ra trong một lần va chạm hiệu quả hoặc một lần đứt gãy tự phát, không thể tách nhỏ thêm nữa. Vì vậy, khác với phương trình tổng, phương trình của bước sơ cấp mô tả đúng những gì thực sự xảy ra ở cấp độ hạt.
Hệ quả quan trọng nhất là ở bước sơ cấp, và chỉ ở bước sơ cấp, ta được phép đọc định luật tốc độ ngay từ hệ số cân bằng. Số hạt tham gia va chạm trong bước đó gọi là phân tử số (molecularity): bước đơn phân tử có , bước lưỡng phân tử (bimolecular) có , còn cho . Lý do rất trực tiếp: tăng gấp đôi nồng độ một chất thì số va chạm mà chất đó tham gia cũng tăng gấp đôi. Ngược lại, với phương trình tổng ta tuyệt đối không được làm như vậy, vì bậc phản ứng phải xác định bằng thực nghiệm.
Khi nhiều bước sơ cấp nối tiếp nhau, tổng của chúng phải trả lại đúng phương trình tổng, và những chất sinh ra ở bước này rồi bị tiêu thụ ở bước sau là chất trung gian (intermediate) — chúng không xuất hiện trong phương trình tổng. Do tốc độ chung không thể vượt quá tốc độ của mắt xích chậm nhất, bước chậm nhất được gọi là bước quyết định tốc độ (rate-determining step). Nhờ đó, đề thi thường yêu cầu viết định luật tốc độ của bước chậm rồi khử chất trung gian để so với dữ liệu thực nghiệm.
Trực giác: Giống như một chuyến xe qua hai trạm thu phí: phương trình tổng chỉ ghi điểm đi và điểm đến, còn bước sơ cấp là từng lần xe thực sự dừng lại ở một trạm.
Dùng cho bước sơ cấp đơn phân tử (unimolecular) — chỉ một phân tử A tự phân huỷ hoặc đồng phân hoá.
Trong đó
Dùng cho bước sơ cấp lưỡng phân tử (bimolecular) giữa hai chất khác nhau A và B.
Trong đó
Chỉ bước sơ cấp mới được lấy hệ số làm bậc phản ứng.
Với phương trình tổng, hệ số cân bằng hoàn toàn không cho biết bậc của từng chất, vì phản ứng tổng chỉ là kết quả cộng dồn của nhiều va chạm nối tiếp nhau. Ngược lại, một bước sơ cấp mô tả đúng cái va chạm thật sự xảy ra, nên số hạt tham gia va chạm chính là số mũ trong biểu thức tốc độ. Do đó khi đề cho cơ chế, hãy viết định luật tốc độ từ bước chậm rồi mới đối chiếu; còn khi đề chỉ cho phương trình tổng, bậc phải lấy từ dữ liệu thực nghiệm.
Phân tử số (molecularity) chỉ đếm hạt phản ứng, không đếm sản phẩm.
Trong bước , hai hạt va chạm nên bước này lưỡng phân tử (bimolecular), dù bên phải cũng có hai chất. Một nhầm lẫn khác là coi "một va chạm" nghĩa là "một phân tử": va chạm ở đây là sự gặp nhau của hai hạt, nên đáp án đơn phân tử là sai. Cuối cùng, phân tử số là đặc điểm cấu tạo của bước, không phụ thuộc bước đó nhanh hay chậm, nên đừng suy từ "bước chậm" ra "molecularity lớn".
Chất trung gian và xúc tác khác nhau ở thứ tự xuất hiện, không ở công thức.
Chất trung gian (reaction intermediate) được sinh ra ở một bước sớm rồi bị tiêu thụ ở bước sau, nên nó không có mặt trong phương trình tổng. Ngược lại, xúc tác (catalyst) bị tiêu thụ trước rồi được tái tạo sau, ví dụ mất đi ở bước 1 và quay lại nguyên vẹn ở bước 3. Mẹo phân biệt rất gọn: nhìn xem chất đó xuất hiện lần đầu ở vế trái hay vế phải của bước sơ cấp đầu tiên chứa nó.
Cơ chế nhiều bước không có nghĩa là phản ứng chậm.
Tốc độ tổng do bước quyết định tốc độ (rate-determining step) chi phối, tức bước chậm nhất, chứ không do số lượng bước quyết định; một cơ chế bốn bước với các bước đều nhanh vẫn có thể chạy rất nhanh. Lý do người ta bẻ phản ứng thành nhiều bước sơ cấp cũng không phải để cân bằng phương trình cho dễ, mà vì xác suất để ba hạt trở lên va chạm cùng lúc, đúng hướng và đủ năng lượng là cực kỳ nhỏ. Vì vậy thiên nhiên đi đường vòng qua các va chạm đôi nối tiếp, và cơ chế hợp lý gần như luôn gồm các bước đơn phân tử hoặc lưỡng phân tử.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng cho bước sơ cấp lưỡng phân tử (bimolecular) khi hai phân tử cùng chất A va chạm với nhau.
Trong đó
Bấm từng bước — đếm số hạt va chạm, biểu thức tốc độ tự viết theo
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Cộng các bước sơ cấp lại trước khi trả lời bất cứ câu nào.
Khi cộng, mọi chất trung gian phải triệt tiêu hết và phần còn lại phải trùng khớp phương trình tổng đề cho; nếu không khớp thì cơ chế đó bị loại ngay. Dạng đề rất hay gặp là cho bước 2 cùng phản ứng tổng rồi hỏi bước 1, và cách làm chỉ đơn giản là lấy tổng trừ đi bước đã biết. Thao tác này mất chưa tới một phút nhưng gỡ được cả câu tự luận.
Trên câu tự luận, phải viết ra chữ "bước chậm" thì mới ăn điểm lập luận.
Người chấm cần thấy bạn xác định được bước quyết định tốc độ rồi mới đọc số mũ từ hệ số của bước đó, chẳng hạn bước chậm cho . Nếu chỉ ghi biểu thức mà không nêu lý do, câu trả lời bị coi là đoán. Ngoài ra, khi biểu thức thu được có chứa chất trung gian, hãy kiểm tra xem đề có yêu cầu "dựa trên bước 2" hay không; nếu đề hỏi định luật tốc độ tổng thì phải khử chất trung gian đi.
Gặp phương án có ba hạt va chạm cùng lúc thì nghi ngờ ngay.
Bước tam phân tử (termolecular) hầu như không xuất hiện trong đề AP vì xác suất ba hạt gặp nhau đồng thời, đúng vị trí và đúng hướng là quá thấp. Do đó khi phải chọn cơ chế hợp lý giữa nhiều lựa chọn, hãy ưu tiên phương án gồm toàn các bước hai hạt. Đây là cách loại nhanh một đáp án mà không cần tính toán gì.
Cả hai bước đều lưỡng phân tử, với và . Phản ứng tổng cộng là với chất trung gian . Vì bước 1 chậm nên nó quyết định tốc độ, cho — phù hợp với việc thực nghiệm thấy tốc độ độc lập với nồng độ CO.
Phản ứng tổng cộng là ; các chất trung gian là , và , còn là chất xúc tác. Bước 2 là bước sơ cấp đơn phân tử, và vì chất trung gian được tạo ra từ bước nhanh có mặt , định luật tốc độ quan sát được mang dạng .