AP Chemistry
overall reaction
Còn gọi: net reaction · phản ứng chung · tổng các phản ứng · sum of reactions

Phản ứng tổng là phương trình hóa học biểu diễn kết quả cuối cùng khi cộng gộp nhiều bước phản ứng trung gian lại với nhau.
Trong hóa học, nhiều quá trình phức tạp không diễn ra chỉ sau một bước duy nhất mà trải qua nhiều giai đoạn nối tiếp nhau. Thay vì phải theo dõi từng biến đổi nhỏ, các nhà khoa học thường cộng gộp tất cả các phương trình trung gian lại để thu được một phương trình cuối cùng, gọi là phản ứng tổng. Phương trình này chỉ giữ lại những chất tham gia ban đầu và những sản phẩm cuối cùng, đồng thời loại bỏ mọi chất trung gian được sinh ra rồi bị tiêu thụ hết ở các bước lót.
Vì vậy, khi thực hiện phép cộng đại số các phương trình, ta sẽ triệt tiêu những chất xuất hiện ở cả hai vế của toàn bộ hệ thống, nhờ đó thu được một biểu thức gọn gàng mô tả đúng bản chất biến đổi ròng của hệ. Trong nhiệt động lực học (thermodynamics), mối liên hệ này được thể hiện qua công thức: Công thức trên khẳng định biến thiên entanpi (enthalpy) của quá trình chung bằng tổng biến thiên entanpi của các bước thành phần. Nguyên lý này chính là nội dung cốt lõi của định luật Hess (Hess's law), cho phép tính toán nhiệt lượng của những phản ứng khó đo đạc trực tiếp.
Tuy nhiên, người học cần phân biệt rõ ràng giữa phương trình tổng và cơ chế thực tế của phản ứng. Vì entanpi là một hàm trạng thái, giá trị nhiệt lượng tỏa ra hay thu vào chỉ phụ thuộc vào trạng thái đầu và trạng thái cuối, bất kể con đường phản ứng diễn ra như thế nào. Do đó, dù một quá trình có trải qua nhiều bước trung gian hay chỉ một bước duy nhất, phương trình tổng vẫn cho ta cùng một kết quả nhiệt động lực học.
Trực giác: Hãy tưởng tượng bạn đi từ tầng một lên tầng ba bằng thang máy, dù bạn có dừng lại ở tầng hai hay không thì vị trí cuối cùng vẫn chỉ là tầng ba.
Chất xúc tác và chất trung gian đều biến mất khỏi phản ứng tổng, nhưng chúng không giống nhau.
Điểm phân biệt nằm ở thứ tự xuất hiện: chất xúc tác (catalyst) đi vào ở vế trái của một giai đoạn đầu rồi được tái tạo ở vế phải của một giai đoạn sau, còn chất trung gian (intermediate) thì ngược lại — nó được sinh ra trước rồi mới bị tiêu thụ. Trong cơ chế phân hủy , bị tiêu thụ ở bước 1 và tái tạo ở bước 3 nên là chất xúc tác, trong khi và sinh ra ở bước 1 rồi mất đi ở bước sau nên là chất trung gian. Vì vậy, khi đề hỏi "vai trò của X", đừng chỉ nhìn xem nó có bị triệt tiêu hay không — hãy nhìn nó xuất hiện lần đầu ở vế nào.
Không được đọc định luật tốc độ từ hệ số của phản ứng tổng.
Chỉ giai đoạn cơ bản (elementary step) mới cho phép lấy hệ số làm số mũ, vì mỗi giai đoạn cơ bản mô tả đúng một va chạm có thật. Phản ứng tổng chỉ là kết quả cộng dồn nhiều va chạm, nên nó nói cho ta biết chất đầu và sản phẩm chứ không nói gì về số phân tử va chạm với nhau ở bước chậm. Do đó, muốn có biểu thức tốc độ thì phải quay về giai đoạn quyết định tốc độ (rate-determining step), rồi thay chất trung gian bằng biểu thức rút ra từ cân bằng nhanh phía trước nếu nó lỡ xuất hiện.
Cộng các giai đoạn không phải là gạch bỏ mọi công thức trùng tên.
Chỉ được triệt tiêu khi một chất xuất hiện ở vế trái của giai đoạn này và vế phải của giai đoạn kia, và triệt tiêu theo số mol dư ra chứ không xóa sạch. Nếu một giai đoạn phải xảy ra hai lần để cơ chế khớp với phản ứng tổng, ta nhân toàn bộ giai đoạn đó với 2 trước khi cộng; bỏ qua chi tiết này là nguyên nhân phổ biến khiến phương trình tổng mất cân bằng. Sau khi cộng xong, hãy kiểm tra lại số nguyên tử mỗi nguyên tố và tổng điện tích ở hai vế — nếu điện tích không khớp thì chắc chắn có một ion bị xóa nhầm.
Phản ứng tổng không được chứa chất trung gian hay chất xúc tác.
Một cơ chế hợp lệ phải thỏa hai điều kiện đồng thời: các giai đoạn cộng lại đúng bằng phản ứng tổng đã cho, và định luật tốc độ suy ra từ cơ chế trùng với định luật tốc độ thực nghiệm. Nhiều học sinh chỉ kiểm tra điều kiện thứ nhất rồi chọn ngay, trong khi đề thường đưa hai cơ chế cùng cộng ra một phương trình nhưng chỉ một cơ chế cho đúng biểu thức tốc độ. Ngược lại, cũng có bẫy cho cơ chế khớp tốc độ nhưng cộng lại thừa một phân tử .
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Khi kiểm tra cơ chế, viết vế trái một cột, vế phải một cột rồi gạch.
Cách nhẩm trong đầu rất dễ sót một ion mang điện, nhất là khi cơ chế có ba giai đoạn trở lên như dạng đề phân hủy . Sau khi gạch, đọc lại phần còn sót: những gì còn ở cột trái là chất phản ứng thật, còn ở cột phải là sản phẩm thật. Thao tác này tốn chưa tới một phút nhưng loại được ngay các phương án sai ở phần trắc nghiệm.
Trong câu tự luận, phải viết ra chữ "bị tiêu thụ ở bước … và được tái tạo ở bước …".
Người chấm cho điểm theo lập luận chứ không theo kết luận, nên chỉ ghi " là chất xúc tác" thường không đủ điểm. Câu trả lời trọn vẹn cần chỉ đích danh giai đoạn nào tiêu thụ, giai đoạn nào tái tạo, rồi mới chốt vai trò. Với chất trung gian cũng vậy: nêu rõ nó sinh ra ở bước nào và mất đi ở bước nào.
Đọc kỹ đề xem nó hỏi phản ứng tổng hay phương trình ion thu gọn.
Hai khái niệm này khác nhau: phản ứng tổng là kết quả cộng các giai đoạn của cơ chế, còn phương trình ion thu gọn (net ionic equation) là kết quả loại bỏ các ion không tham gia trong dung dịch. Ở các câu về hợp chất bạc, đề thường yêu cầu viết phương trình ion thu gọn kèm trạng thái , — thiếu trạng thái hoặc để nguyên ion khán giả đều bị trừ điểm.
Phản ứng tổng là , tức axit fomic phân hủy thành cacbon monoxit và nước. Ba tiểu phân , , là chất trung gian, còn là chất xúc tác. Vì bước 1 là bước chậm nên tốc độ tuân theo .
Cộng phương trình (1) với hai lần phương trình (2) sẽ khử được và cho phản ứng tổng với . Do đó, đốt cháy hoàn toàn metan (tức ) tỏa ra nhiệt.