AP Chemistry
chemical equationVietnamese: phương trình hóa học
Còn gọi:Also called: phương trình phản ứng

Phương trình hóa học là cách biểu diễn một phản ứng bằng công thức của chất phản ứng và sản phẩm, kèm hệ số làm cân bằng số nguyên tử mỗi nguyên tố.A chemical equation represents a reaction using the formulas of the reactants and products, with coefficients that balance the number of atoms of each element.
Trực giác: Giống công thức nấu ăn viết tắt: vế trái là nguyên liệu, vế phải là món ăn, còn hệ số là số phần mỗi thứ sao cho không thừa không thiếu miếng nào.Intuition: Think of it as a recipe in shorthand: the left side lists the ingredients, the right side gives the finished dish, and the coefficients tell you how many portions of each you need so nothing is left over or missing.
Phương trình hóa học mô tả một phản ứng bằng chất phản ứng ở vế trái, sản phẩm ở vế phải, mũi tên chỉ chiều biến đổi và hệ số cho tỉ lệ mol. Theo bảo toàn khối lượng, số nguyên tử mỗi nguyên tố phải bằng nhau ở hai vế; phản ứng ion còn phải cân bằng điện tích.
Các ký hiệu , , , cho biết trạng thái. Khi cân bằng, chỉ chỉnh hệ số, không sửa chỉ số dưới vì sẽ đổi chất. Trong dung dịch, có thể bỏ ion không thay đổi để viết phương trình ion rút gọn.
A chemical equation describes a reaction by placing the reactants on the left, the products on the right, an arrow to show the direction of change, and coefficients to give the mole ratios. Conservation of mass requires that the number of atoms of each element be the same on both sides; for ionic reactions, charge must balance as well.
The labels , , , and indicate physical states. When balancing, adjust only the coefficients — changing a subscript changes the identity of the substance. In solution, ions that are unchanged can be left out to give the net ionic equation.
Không được cân bằng phương trình bằng cách sửa chỉ số dưới.
Việc đó làm thay đổi chất. Giữ nguyên công thức, chỉ chỉnh hệ số; nếu có ion, phải cân bằng cả nguyên tử và điện tích.
Mũi tên thuận nghịch không biểu thị nồng độ các chất ở hai vế bằng nhau.
Nó cho biết phản ứng thuận nghịch; ở cân bằng động, tốc độ thuận bằng tốc độ nghịch. Phương trình phản ứng tổng quát cũng không đủ để kết luận tốc độ hay cơ chế.
Never balance an equation by changing subscripts.
Doing so turns the substance into a different compound. Keep the formulas intact and adjust only coefficients; with ions, balance both atoms and charge.
A double arrow does not mean the two sides have equal concentrations.
It signals a reversible reaction; at dynamic equilibrium the forward and reverse rates are equal. An overall equation also says nothing about rate or mechanism.
Ghi trạng thái vật lý khi đề yêu cầu viết phương trình.
Các nhãn , , , xác định chất nào có mặt trong biểu thức hằng số cân bằng; chất rắn và chất lỏng nguyên chất bị loại.
Khi ghép phương trình, hãy ghi từng phép biến đổi trước khi tính.
Nêu rõ phương trình nào bị đảo hoặc nhân hệ số, rồi áp dụng phép toán tương ứng cho , hay .
Include physical states whenever a question asks you to write an equation.
The labels , , , and determine which species appear in the equilibrium constant expression — pure solids and liquids are omitted.
When combining equations, write out each manipulation before you calculate.
State which equation is reversed or multiplied by a factor, then apply the matching operation to , , or .
1615 (dạng sơ khai) — cuối thập niên 1840 (dạng viết thẳng có dấu bằng)Jean BeguinJöns Jacob BerzeliusGeorge FownesWilhelm Ostwald
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên "phương trình" nghe có vẻ vay mượn từ đại số, và đúng là như vậy: nó đến từ dấu bằng được đặt giữa hai vế. Cuối thập niên 1840, người ta bắt đầu viết phản ứng thành một dòng thẳng với dấu "=" ngăn cách chất phản ứng (reactants) với sản phẩm (products); cách viết này xuất hiện trong bản in năm 1847 cuốn giáo trình nhập môn của George Fownes, ban đầu chỉ như phần bổ sung cho các sơ đồ vốn đang thông dụng. Có ý kiến cho rằng bước chuyển từ sơ đồ sang dòng phương trình phản ánh một thay đổi trọng tâm: từ chỗ nhấn mạnh sự chênh lệch của các lực ái lực kiểu Newton, hóa học quay sang nhấn mạnh sự bảo toàn khối lượng nguyên tử và đương lượng theo tinh thần Dalton. Nói cách khác, dấu bằng không phải là trang trí mà là một tuyên bố: hai vế phải cân nhau, và đó chính là lý do ngày nay ta phải "cân bằng" phương trình. Về sau, khi khái niệm cân bằng hóa học đòi hỏi một ký hiệu riêng, năm 1894 Ostwald đề nghị thay dấu bằng bằng một chữ "z" nằm ngang để chỉ phản ứng thuận nghịch — tổ tiên của cặp mũi tên hai chiều mà đề thi vẫn dùng.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .