AP Chemistry
chemical equation
Còn gọi: phương trình phản ứng

Phương trình hóa học là cách biểu diễn một phản ứng bằng công thức của chất phản ứng và sản phẩm, kèm hệ số làm cân bằng số nguyên tử mỗi nguyên tố.
Khi mô tả một phản ứng, nhà hóa học viết nó dưới dạng ký hiệu với chất ban đầu bên trái, chất tạo thành bên phải và mũi tên chỉ chiều biến đổi. Cách viết đó gọi là phương trình hóa học, có dạng , trong đó , là chất phản ứng (reactant), , là sản phẩm (product), còn , , , là hệ số tỉ lượng (stoichiometric coefficients).
Tuy nhiên, phương trình chỉ hợp lệ khi đã cân bằng, nghĩa là mỗi nguyên tố có cùng số nguyên tử ở hai vế. Yêu cầu này là hệ quả của định luật bảo toàn khối lượng, vì nguyên tử không sinh ra hay mất đi mà chỉ sắp xếp lại. Chẳng hạn, phản ứng cháy của metan: , với bốn nguyên tử H và bốn nguyên tử O ở mỗi vế.
Phương trình còn có ký hiệu trạng thái , , , cho biết chất đó là rắn, lỏng, khí hay tan trong nước. Điều dễ nhầm nhất là phân biệt hệ số với chỉ số dưới, vì chỉ số thuộc về công thức chất và không được sửa, còn hệ số đứng trước thì được điều chỉnh. Nhờ vậy, hệ số cho ta tỉ lệ mol giữa các chất, trở thành cầu nối để tính khối lượng, thể tích hay nồng độ.
Hơn nữa, khi phản ứng xảy ra trong dung dịch, người ta lược bỏ các ion không thay đổi để thu được phương trình ion rút gọn (net ionic equation), làm nổi bật phần biến đổi thật sự.
Trực giác: Giống công thức nấu ăn viết tắt: vế trái là nguyên liệu, vế phải là món ăn, còn hệ số là số phần mỗi thứ sao cho không thừa không thiếu miếng nào.
1615 (dạng sơ khai) — cuối thập niên 1840 (dạng viết thẳng có dấu bằng)Jean BeguinJöns Jacob BerzeliusGeorge FownesWilhelm Ostwald
Đảo chiều phương trình thì nghịch đảo K, chứ không đổi dấu K.
Nhiều học sinh quen với việc đảo chiều làm đổi dấu và rồi áp máy móc lên hằng số cân bằng, viết thành . Thực ra hằng số cân bằng luôn dương, nên khi viết ngược phương trình ta phải lấy ; còn khi cộng hai phương trình lại thì các hằng số được NHÂN với nhau. Bài về minh họa đúng điều này: đảo chiều phương trình phân li của rồi cộng với phương trình tự ion hóa của nước cho . Nếu nhân hệ số của toàn phương trình lên gấp đôi thì K bị bình phương, chứ không nhân đôi.
Quên nhân entropy chuẩn với hệ số tỉ lượng là lỗi mất điểm phổ biến nhất.
Công thức nói rằng mỗi giá trị tra bảng phải được nhân với hệ số tỉ lượng (stoichiometric coefficient) của chất đó trong phương trình đã cân bằng. Với , phần sản phẩm là chứ không phải , và phần chất phản ứng là . Học sinh cộng thẳng các con số trong bảng sẽ ra đáp án lệch hẳn. Vì vậy hãy xem hệ số như một phần không thể tách rời của giá trị nhiệt động, không phải thứ trang trí trước công thức.
Cân bằng phương trình bằng cách sửa chỉ số dưới là sai hoàn toàn.
Đổi thành để cho số nguyên tử oxi khớp nhau nghe có vẻ tiện, nhưng khi đó ta đã thay nước bằng hydrogen peroxide — một chất khác hẳn. Chỉ số dưới do bản chất chất quy định và bất khả xâm phạm; chỉ có hệ số đứng trước công thức mới được phép thay đổi. Do đó quy trình đúng là giữ nguyên mọi công thức hóa học rồi điều chỉnh hệ số cho tới khi số nguyên tử mỗi nguyên tố bằng nhau ở hai vế. Ngoài ra, phương trình đã cân bằng còn phải cân bằng cả điện tích nếu có ion tham gia.
Mũi tên hai chiều không có nghĩa là hai vế có nồng độ bằng nhau.
Ký hiệu chỉ báo phản ứng thuận nghịch và ở trạng thái cân bằng động (dynamic equilibrium) thì tốc độ thuận bằng tốc độ nghịch, chứ không nói gì về lượng chất mỗi bên. Với có , cân bằng lệch mạnh về phía chất phản ứng nên nồng độ rất nhỏ. Một hệ quả khác: phương trình hóa học không chứa thông tin về tốc độ hay cơ chế, nên không thể nhìn phương trình mà kết luận phản ứng nhanh hay chậm. Cũng vì cân bằng là quá trình động, một bức tranh vi mô duy nhất không diễn tả được nó — đề thường yêu cầu vẽ nhiều hình ở các thời điểm khác nhau để cho thấy nồng độ giữ nguyên theo thời gian.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trước khi có dòng chữ quen thuộc mà học sinh ngày nay viết trên giấy thi, các nhà hóa học mô tả phản ứng bằng những sơ đồ ái lực (affinity diagram) rườm rà, trong đó tên các chất được in đầy đủ và nối với nhau bằng các nhánh. Một ví dụ như vậy còn thấy trong tập sách sơ đồ hóa học của Lee năm 1833, và kiểu trình bày này vẫn tồn tại đến tận thập niên 1860. Khi hệ ký hiệu nguyên tử của Berzelius lan rộng, tên chất viết bằng chữ dần được thay bằng công thức thành phần, và phản ứng co lại thành một dòng gọn gàng đủ để in trong sách giáo khoa.
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên "phương trình" nghe có vẻ vay mượn từ đại số, và đúng là như vậy: nó đến từ dấu bằng được đặt giữa hai vế. Cuối thập niên 1840, người ta bắt đầu viết phản ứng thành một dòng thẳng với dấu "=" ngăn cách chất phản ứng (reactants) với sản phẩm (products); cách viết này xuất hiện trong bản in năm 1847 cuốn giáo trình nhập môn của George Fownes, ban đầu chỉ như phần bổ sung cho các sơ đồ vốn đang thông dụng. Có ý kiến cho rằng bước chuyển từ sơ đồ sang dòng phương trình phản ánh một thay đổi trọng tâm: từ chỗ nhấn mạnh sự chênh lệch của các lực ái lực kiểu Newton, hóa học quay sang nhấn mạnh sự bảo toàn khối lượng nguyên tử và đương lượng theo tinh thần Dalton. Nói cách khác, dấu bằng không phải là trang trí mà là một tuyên bố: hai vế phải cân nhau, và đó chính là lý do ngày nay ta phải "cân bằng" phương trình. Về sau, khi khái niệm cân bằng hóa học đòi hỏi một ký hiệu riêng, năm 1894 Ostwald đề nghị thay dấu bằng bằng một chữ "z" nằm ngang để chỉ phản ứng thuận nghịch — tổ tiên của cặp mũi tên hai chiều mà đề thi vẫn dùng.
Luôn viết trạng thái vật lý của mỗi chất trong ngoặc đơn.
Ký hiệu , , và không phải chi tiết thừa: chúng quyết định chất nào xuất hiện trong biểu thức hằng số cân bằng. Chất rắn nguyên chất và chất lỏng nguyên chất bị loại khỏi biểu thức, nên khi viết của ta chỉ ghi mà không có mẫu số chứa . Giám khảo trừ điểm nếu thí sinh đưa chất rắn hoặc nước vào biểu thức, và cũng trừ nếu thiếu nhãn trạng thái ở câu yêu cầu viết phương trình.
Khi ghép các phương trình, hãy viết ra từng bước biến đổi trước khi tính số.
Trình bày rõ phương trình nào bị đảo chiều, phương trình nào bị nhân hệ số, rồi mới ghi phép toán tương ứng trên hằng số hoặc trên và . Cách trình bày này chính là điều bài chấm tìm kiếm, và nó giúp bạn không lẫn giữa "cộng đại lượng nhiệt động" với "nhân hằng số cân bằng". Nếu chỉ ghi con số cuối cùng mà sai, bạn mất trọn điểm; còn nếu có dòng lập luận đúng thì vẫn được điểm quá trình.
Chú ý đơn vị khi làm bài nhiệt động.
Giá trị của phản ứng có đơn vị , nghĩa là ứng với một lần xảy ra phương trình đúng như đã viết, còn tra bảng của từng chất có đơn vị cho mỗi mol chất đó. Hai đơn vị trông giống nhau nhưng gắn với hai đối tượng khác nhau, và chính hệ số tỉ lượng là cầu nối giữa chúng. Vì vậy trước khi bấm máy, hãy tự hỏi con số mình sắp viết ứng với một mol chất hay một lần phản ứng.
Entropy mol chuẩn của là . Dấu âm của được giải thích ngay từ phương trình hóa học: phản ứng chuyển 3 mol khí thành 2 mol khí, tức làm giảm số hạt khí nên entropy của hệ giảm.
Ion phản ứng với nước theo phương trình với , và dung dịch NaCN có pH khoảng . Kết quả này cho thấy giá trị của việc biết cách đảo chiều và cộng các phương trình hóa học: chỉ từ và đã cho, ta suy ra được hằng số của một phản ứng hoàn toàn khác mà đề không cung cấp trực tiếp.