AP Chemistry
stoichiometric coefficients
Còn gọi: coefficient · hệ số phương trình · hệ số cân bằng · reaction coefficient · tỉ lượng · hệ số hợp thức · hệ số trong phương trình hóa học · coefficient in a balanced equation · hệ số phản ứng · coefficient of balanced equation

Hệ số tỉ lượng là số nguyên đứng trước công thức trong phương trình hóa học cân bằng, cho biết tỉ lệ mol giữa các chất.
Khi viết một phương trình hóa học (chemical equation), số nguyên tử mỗi nguyên tố ở vế chất phản ứng và vế sản phẩm thường chưa bằng nhau. Vì vậy, để thỏa mãn định luật bảo toàn khối lượng, người ta đặt trước công thức của mỗi chất những số nguyên dương gọi là hệ số tỉ lượng (stoichiometric coefficients). Nhờ những hệ số này, một sơ đồ phản ứng thô trở thành phương trình cân bằng, trong đó tổng khối lượng các chất tham gia đúng bằng tổng khối lượng các sản phẩm.
Từ phương trình cân bằng đó, ta có thể đọc ra tỉ lệ mol giữa mọi cặp chất xuất hiện trong phản ứng. Ví dụ, phương trình mang hệ số 2 trước hiđrô, hệ số 1 (thường ẩn) trước oxi và hệ số 2 trước nước; ba con số này cho biết cứ hai mol kết hợp đúng một mol để tạo ra hai mol . Chính tỉ lệ mol, chứ không phải tỉ lệ khối lượng, là cầu nối định lượng duy nhất giữa các chất.
Do đó, hệ số tỉ lượng đóng vai trò trung tâm trong mọi phép tính tỉ lượng — tức là các tính toán định lượng dựa trên phương trình hóa học. Khi biết số mol của một chất bất kì, ta chỉ cần nhân hoặc chia cho hệ số tương ứng để suy ra số mol của chất khác, mà không cần tiến hành thêm thí nghiệm nào. Ngược lại, nếu chọn sai hệ số ngay từ bước cân bằng, toàn bộ kết quả tính toán sẽ lệch khỏi thực tế, bất kể các phép biến đổi số học phía sau có chính xác đến đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trực giác: Hệ số tỉ lượng giống như tỉ lệ nguyên liệu trong công thức bánh: cứ 2 cup bột mì đi với 1 cup đường — nếu dùng 6 cup bột thì phải lấy 3 cup đường, giữ nguyên tỉ lệ 2:1 thì bánh mới đúng vị.
Dùng khi cần viết tốc độ phản ứng sao cho tính từ bất kỳ chất nào (chất phản ứng hay sản phẩm) cũng cho cùng một giá trị; hệ số tỉ lượng , nằm ở mẫu để chuẩn hóa.
Trong đó
Dùng để viết biểu thức hằng số cân bằng cho phản ứng thuận nghịch ; hệ số tỉ lượng trở thành số mũ của nồng độ.
Trong đó
1792Jeremias Benjamin Richter
Cuối thế kỷ 18, hóa học đang chuyển từ mô tả định tính sang đo đạc định lượng, và câu hỏi lớn là các chất kết hợp với nhau theo tỉ lệ khối lượng nào. Năm 1792, Richter cho ra tập đầu của bộ sách "Anfangsgründe der Stöchyometrie oder Meßkunst chymischer Elemente", trong đó ông định nghĩa môn học mới này là khoa học đo các tỉ lệ về lượng hay về khối lượng giữa các nguyên tố. Nhờ vậy, phản ứng hóa học không còn là chuyện "chất này biến thành chất kia" mà trở thành một quan hệ số học kiểm chứng được. Những con số đặt trước công thức trong phương trình cân bằng (balanced chemical equation) về sau mang đúng cái tên xuất phát từ công trình ấy.
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe xa lạ thật ra rất sát nghĩa. Nó ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: στοιχεῖον (stoikheîon) nghĩa là "nguyên tố", và μέτρον (métron) nghĩa là "đo". Vì vậy "stoichiometry" hiểu nguyên nghĩa là "phép đo nguyên tố", đúng như định nghĩa Richter viết trong sách của mình: khoa học đo các tỉ lệ về lượng mà các nguyên tố tồn tại trong tương quan với nhau. Tính từ "stoichiometric" trong "hệ số tỉ lượng" giữ lại nghĩa gốc đó — con số cho biết mỗi chất tham gia phản ứng theo tỉ lệ nào. Trong nhiệt động lực học còn có một quy ước bổ sung: hệ số của chất phản ứng (reactants) mang dấu âm vì chúng bị tiêu thụ, còn hệ số của sản phẩm (products) mang dấu dương; đảo chiều phản ứng thì mọi dấu đổi theo. Bản dịch tiếng Việt "tỉ lượng" cũng đi theo mạch nghĩa ấy: tỉ lệ về lượng chất.
Cân bằng phương trình phải sửa hệ số, tuyệt đối không sửa chỉ số dưới.
Khi đổi thành để có thêm một nguyên tử oxi, ta đã thay chất này bằng một chất hoàn toàn khác chứ không còn cân bằng gì nữa. Chỉ số dưới do bản chất liên kết của chất quy định và là bất biến; chỉ có hệ số đứng trước công thức mới được phép thay đổi, vì nó chỉ nói ta lấy bao nhiêu đơn vị của chất đó. Vì vậy khi bí, hãy thêm hệ số phân số rồi nhân toàn phương trình cho mẫu số chung, đừng bao giờ đụng vào công thức hóa học.
Hệ số cho tỉ lệ mol chứ không phải tỉ lệ khối lượng.
Trong , hai không có nghĩa là 2 g hiđro phản ứng với 1 g oxi, mà là 2 mol phản ứng với 1 mol. Do đó mọi bài toán khối lượng đều đi theo đường vòng bắt buộc: đổi gam sang mol bằng , dùng hệ số để chuyển sang mol chất kia, rồi mới nhân lại với khối lượng mol. Học sinh nhân thẳng tỉ lệ hệ số vào số gam sẽ ra đáp án sai ngay từ bước đầu và mất trọn điểm của phần tính toán phía sau.
Hệ số trong phương trình tổng không phải số mũ trong phương trình tốc độ.
Bậc của phản ứng theo mỗi chất chỉ xác định được bằng thực nghiệm, và chỉ trùng với hệ số khi ta đang xét một giai đoạn sơ cấp (elementary step) đơn lẻ. Với phản ứng nhiều giai đoạn, phương trình tốc độ (rate law) do bước chậm nhất quyết định, nên một chất có hệ số 2 vẫn hoàn toàn có thể bậc 0. Ngược lại, trong biểu thức hằng số cân bằng thì hệ số lại đúng là số mũ — hai chỗ này khác nhau và đề rất thích thử xem thí sinh có phân biệt được không.
Muốn tìm chất giới hạn, phải chia số mol cho hệ số rồi mới so sánh.
Nhiều bạn thấy chất nào ít mol hơn thì kết luận ngay chất đó là chất giới hạn (limiting reactant), nhưng điều đó chỉ đúng khi hai hệ số bằng nhau. Cách an toàn là tính và với , là hệ số tương ứng; tỉ số nào nhỏ hơn thì chất đó hết trước. Một cách khác cũng được chấp nhận là giả sử một chất phản ứng hết, tính lượng chất kia cần dùng rồi so với lượng thực có.
Viết phương trình đã cân bằng ra giấy trước khi bấm bất kỳ phép tính nào.
Ở phần tự luận, giám khảo chấm theo từng bước, và một phương trình chưa cân bằng sẽ kéo sai toàn bộ tỉ lệ mol phía sau dù thao tác máy tính của bạn hoàn hảo. Với phản ứng oxi hóa – khử, hãy kiểm tra cả cân bằng điện tích chứ không chỉ cân bằng nguyên tử, vì số electron ở hai nửa phản ứng phải triệt tiêu hết. Thói quen này mất chưa tới ba mươi giây nhưng cứu được cả câu bốn điểm.
Nhân đôi phương trình thì bình phương và nhân đôi, còn giữ nguyên.
Hệ số ảnh hưởng tới những đại lượng phụ thuộc vào lượng chất, nên nếu đảo chiều phản ứng thì thành và đổi dấu. Tuy nhiên thế điện cực chuẩn (standard cell potential) là đại lượng cường tính, tính trên mỗi electron, nên dù bạn nhân nửa phản ứng lên bao nhiêu lần thì giá trị vẫn không đổi. Đây là bẫy quen thuộc trong các câu ghép phương trình theo định luật Hess và trong bài toán pin điện.
Trình bày tỉ lệ mol thành phân số có đơn vị đầy đủ để giám khảo thấy đường đi.
Thay vì viết một dãy số trần, hãy ghi rõ dạng kèm chú thích hệ số lấy từ phương trình nào. Cách viết này giúp bạn tự phát hiện khi lỡ lật ngược phân số, đồng thời vẫn được điểm quá trình ngay cả khi kết quả cuối bị sai do làm tròn. Ngoài ra hãy giữ ít nhất ba chữ số có nghĩa trong các bước trung gian và chỉ làm tròn ở đáp án cuối cùng.
là chất giới hạn vì chỉ cần 2,50 mol trong khi có sẵn 3,00 mol; phản ứng tạo ra 2,00 mol tức 60,0 g NO. Khi bị tiêu thụ với tốc độ 0,050 M/s thì NO sinh ra với tốc độ 0,040 M/s. Cả ba kết quả đều đi ra từ cùng một bộ hệ số 4 : 5 : 4 : 6, cho thấy hệ số tỉ lượng vừa dùng cho bài toán khối lượng vừa dùng cho bài toán tốc độ.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Hằng số cân bằng của phản ứng đã cho là , và khi chia đôi phương trình thì . Như vậy hệ số tỉ lượng đi thẳng vào biểu thức dưới dạng số mũ, nhưng với định luật tốc độ thì không: trường hợp có hệ số 2 mà bậc phản ứng chỉ bằng 1 là minh chứng rõ ràng cho ranh giới đó.