AP Chemistry
chemical reactions
Còn gọi: biến đổi hóa học · chemical changes · thay đổi hóa học · chemical process · quá trình hóa học

Phản ứng hóa học là quá trình biến đổi chất này thành chất khác có thành phần và tính chất hóa học khác biệt.
Phản ứng hóa học là quá trình trong đó một hoặc nhiều chất ban đầu bị biến đổi thành những chất mới có thành phần và tính chất khác biệt. Các chất ban đầu được gọi là chất tham gia (reactant), còn những chất sinh ra sau phản ứng gọi là sản phẩm (product). Trong suốt quá trình này, các liên kết hóa học cũ bị phá vỡ và liên kết mới được hình thành, nhưng bản thân các nguyên tử không mất đi mà chỉ sắp xếp lại theo trật tự mới.
Để mô tả ngắn gọn quá trình biến đổi này, nhà hóa học dùng phương trình hóa học (chemical equation), trong đó công thức của các chất tham gia viết bên trái mũi tên và công thức các sản phẩm viết bên phải. Hệ số đặt trước mỗi công thức đảm bảo số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế bằng nhau, thể hiện định luật bảo toàn khối lượng (law of conservation of mass). Nhờ đó, từ phương trình đã cân bằng, ta có thể suy ra tỉ lệ mol giữa mọi chất tham gia và sản phẩm.
Tuy nhiên, phương trình hóa học chỉ cho biết chất nào tham gia, sinh ra với tỉ lệ bao nhiêu, chứ không cho biết phản ứng xảy ra nhanh hay chậm, tỏa nhiệt hay thu nhiệt, cũng như có thuận nghịch hay không. Những khía cạnh ấy thuộc về động học, nhiệt động lực học và cân bằng — các lĩnh vực được bàn ở những mục từ riêng. Vì vậy, khái niệm phản ứng hóa học ở đây đóng vai trò nền tảng: nó là điểm xuất phát để khảo sát mọi quá trình biến đổi chất.
Trực giác: Giống như tháo rời một mô hình Lego con rồng rồi lắp lại thành lâu đài — cùng những mảnh ghép ấy, nhưng trật tự liên kết đã hoàn toàn khác.
Dùng để viết phương trình hóa học tổng quát, biểu diễn sự biến đổi từ chất tham gia (reactants) thành sản phẩm (products) với các hệ số nguyên tối giản.
Trong đó
thế kỷ 18Antoine-Laurent LavoisierCarl Wilhelm ScheeleJoseph PriestleyJohn DaltonLudwig Wilhelmy
Đảo chiều một phương trình thì phải đổi dấu , nhân hệ số thì phải nhân cả .
Đây là lỗi mất điểm nhiều nhất khi ghép các phương trình theo định luật Hess (Hess's law). Nhiệt phản ứng là đại lượng tỉ lệ với lượng chất, nên khi ta viết từ phương trình tạo thành có , giá trị mới phải là . Nhiều bạn nhớ đổi chiều nhưng quên đổi dấu, hoặc nhân đôi phương trình mà giữ nguyên số cũ. Do đó hãy viết lại từng phương trình đã biến đổi kèm giá trị mới của nó ra giấy trước khi cộng, đừng cộng nhẩm trong đầu.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Ý niệm về phản ứng hóa học chỉ mới khoảng 250 năm tuổi, bắt nguồn từ những thí nghiệm phân loại chất thành nguyên tố và hợp chất. Các nghiên cứu nền tảng đầu tiên được tiến hành trên chất khí, đặc biệt là việc nhận ra oxygen của Carl Wilhelm Scheele và Joseph Priestley trong thế kỷ 18. Lavoisier là người khẳng định tầm quan trọng của phép đo định lượng: ông cân chính xác khối lượng tăng thêm khi một nguyên tố bị oxi hóa và quy kết phần tăng đó cho việc nguyên tố kết hợp với oxygen. Trong cuốn Traité élémentaire de chimie (1789) ông liệt kê 33 "nguyên tố", còn thuyết nguyên tử của John Dalton đầu thế kỷ 19 sau đó cho phản ứng một nền tảng vi mô.
Vì sao mang đúng cái tên này? Bản thân chữ "phản ứng" chỉ mô tả việc các chất tác động lẫn nhau để tạo ra chất mới, nhưng gần như toàn bộ từ vựng đi kèm mà đề thi hay dùng lại ra đời muộn hơn nhiều và mỗi tên đều gắn với một ý tưởng cụ thể. Năm 1887, Wilhelm Ostwald đưa vào hai thuật ngữ "bậc phản ứng" (reaction order) và "chu kỳ bán rã" (half-life) trong bộ Lehrbuch der allgemeinen Chemie. Hai năm sau, Arrhenius phân tích sự phụ thuộc của tốc độ vào nhiệt độ và diễn giải hệ số mũ như một "hàng rào năng lượng" — cách gọi này về sau thành năng lượng hoạt hóa. Đến 1917, Trautz và Lewis độc lập đề xuất rằng tốc độ được quyết định bởi tần suất va chạm giữa các phân tử, nên mô hình mang tên thuyết va chạm (collision theory); và năm 1935 Eyring dựng cách xử lý thống kê gọi là thuyết trạng thái chuyển tiếp (transition state theory), trong đó chất phản ứng trước hết chuyển thành một "phức chất hoạt hóa" rồi mới phân hủy. Tên gọi vì vậy phản chiếu đúng hình ảnh mà mỗi tác giả hình dung về đường đi của phản ứng.
Phản ứng có ; enthalpy tạo thành chuẩn của là ; và khi tạo thành acid nitric lỏng từ các đơn chất, hệ tỏa ra nhiệt.
Trong phản ứng này đồng bị oxi hóa còn ion nitrate bị khử, với electron trao đổi mỗi mol phản ứng; nên phản ứng tự diễn biến ở điều kiện chuẩn. Từ đồng thu được khí , chiếm ở và . Nếu cần chất khử mạnh hơn đồng thì nhôm là lựa chọn tốt nhất trong ba kim loại đã cho.