AP Chemistry

phản ứng hóa họcchemical reactions

chemical reactionsVietnamese: phản ứng hóa học

Còn gọi:Also called: biến đổi hóa học · chemical changes · thay đổi hóa học · chemical process · quá trình hóa học

Hình minh hoạ khái niệm phản ứng hóa học

Phản ứng hóa học là quá trình biến đổi chất này thành chất khác có thành phần và tính chất hóa học khác biệt.A chemical reaction is a process that converts one substance into another with a different composition and different chemical properties.

Trực giác: Giống như tháo rời một mô hình Lego con rồng rồi lắp lại thành lâu đài — cùng những mảnh ghép ấy, nhưng trật tự liên kết đã hoàn toàn khác.Intuition: It's like taking apart a Lego dragon and rebuilding it as a castle — the same pieces, but connected in a completely different order.

Công thức chínhKey formula

aA+bB→cC+dDaA + bB \rightarrow cC + dD
Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Phản ứng hóa học là quá trình các nguyên tử sắp xếp lại, tạo nên chất mới có thành phần và tính chất khác chất ban đầu. Chất ban đầu gọi là chất tham gia; chất tạo thành gọi là sản phẩm. Liên kết cũ bị phá vỡ, liên kết mới hình thành, nhưng nguyên tử không mất đi.

Trong phương trình đã cân bằng, số nguyên tử mỗi nguyên tố bằng nhau ở hai vế; các hệ số cho biết tỉ lệ mol giữa các chất.

Chemical reactions are processes in which atoms rearrange to form new substances whose composition and properties differ from those of the starting materials. The starting substances are the reactants; the substances formed are the products. Old bonds break and new bonds form, but no atoms are lost.

In a balanced equation, each element has the same number of atoms on both sides, and the coefficients give the mole ratios among the substances.

Ký hiệuNotation
aA+bB⟶cC+dDa\text{A} + b\text{B} \longrightarrow c\text{C} + d\text{D} — trong đó A, B là chất tham gia, C, D là sản phẩm, còn a,b,c,da, b, c, d là hệ số cân bằng.
aA+bB⟶cC+dDa\text{A} + b\text{B} \longrightarrow c\text{C} + d\text{D} — where A and B are the reactants, C and D are the products, and a,b,c,da, b, c, d are the balancing (stoichiometric) coefficients.
Giải nghĩa công thứcFormula breakdown1 công thức1 formula
aA+bB→cC+dD\htmlClass{fp-0}{aA + bB} \htmlClass{fp-1}{\rightarrow} \htmlClass{fp-2}{cC + dD}
aA+bB→cC+dD\htmlClass{fp-0}{aA + bB} \htmlClass{fp-1}{\rightarrow} \htmlClass{fp-2}{cC + dD}

Dùng khi viết phương trình tổng quát; các hệ số biểu thị tỉ lệ mol giữa chất tham gia và sản phẩm.Use this when writing a general equation; the coefficients express the mole ratio between reactants and products.

Trong đóWhere

A,BA, BCông thức hóa học của chất tham gia (reactants)Chemical formulas of the reactantsC,DC, DCông thức hóa học của sản phẩm (products)Chemical formulas of the productsa,b,c,da, b, c, dHệ số cân bằng (stoichiometric coefficients), tỉ lệ nguyên tối giản đảm bảo bảo toàn nguyên tốStoichiometric coefficients, the smallest whole-number ratio that ensures conservation of atoms of each element
Hay hiểu saiCommon misconceptions1 ý · 1 phút đọc1 point · 1 min read

Đảo chiều phương trình phải đổi dấu ΔH°; nhân hệ số phải nhân cả ΔH°.

Trong định luật Hess, nhiệt phản ứng tỉ lệ với lượng chất. Hãy ghi lại từng phương trình cùng giá trị mới trước khi cộng.

Reversing an equation flips the sign of ΔH°, and multiplying its coefficients multiplies ΔH° as well.

In Hess's law, the heat of reaction is proportional to the amount of substance. Rewrite each equation with its new ΔH° value before adding them together.

Mẹo phòng thiTần suất ra thi
Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryÍt gặpUncommon
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

thế kỷ 18Antoine-Laurent LavoisierCarl Wilhelm ScheeleJoseph PriestleyJohn DaltonLudwig WilhelmyWilhelm OstwaldSvante ArrheniusMax TrautzWilliam LewisHenry Eyring

Thế kỷ 18, Antoine-Laurent Lavoisier dùng phép đo định lượng để theo dõi biến đổi chất, góp phần hình thành khái niệm phản ứng hóa học.
In the 18th century, Antoine-Laurent Lavoisier used quantitative measurement to track changes in matter, helping to establish the concept of a chemical reaction.

Vì sao mang đúng cái tên này? Bản thân chữ "phản ứng" chỉ mô tả việc các chất tác động lẫn nhau để tạo ra chất mới, nhưng gần như toàn bộ từ vựng đi kèm mà đề thi hay dùng lại ra đời muộn hơn nhiều và mỗi tên đều gắn với một ý tưởng cụ thể. Năm 1887, Wilhelm Ostwald đưa vào hai thuật ngữ "bậc phản ứng" (reaction order) và "chu kỳ bán rã" (half-life) trong bộ Lehrbuch der allgemeinen Chemie. Hai năm sau, Arrhenius phân tích sự phụ thuộc của tốc độ vào nhiệt độ và diễn giải hệ số mũ như một "hàng rào năng lượng" — cách gọi này về sau thành năng lượng hoạt hóa. Đến 1917, Trautz và Lewis độc lập đề xuất rằng tốc độ được quyết định bởi tần suất va chạm giữa các phân tử, nên mô hình mang tên thuyết va chạm (collision theory); và năm 1935 Eyring dựng cách xử lý thống kê gọi là thuyết trạng thái chuyển tiếp (transition state theory), trong đó chất phản ứng trước hết chuyển thành một "phức chất hoạt hóa" rồi mới phân hủy. Tên gọi vì vậy phản chiếu đúng hình ảnh mà mỗi tác giả hình dung về đường đi của phản ứng.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termGiới thiệu phản ứng hóa họcPhản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termBiểu diễn phản ứng bằng hình hạtPhản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstliên kết hóa họcchemical bond
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

biến đổi vật lýphysical changes
Khác nhau ở đâuHow they differPhản ứng hóa học tạo chất mới với liên kết mới. Biến đổi vật lý chỉ thay đổi trạng thái hoặc hình dạng, giữ nguyên chất.
Hay nhầm khiMixed up whenkhi phân biệt nước đá tan chảy và gỗ cháy

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 11, 13, 16.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .