AP Chemistry

biến đổi vật lýphysical changes

physical changesVietnamese: biến đổi vật lý

Còn gọi:Also called: thay đổi vật lý · physical process · quá trình vật lý · biến đổi vật lí

Hình minh hoạ khái niệm biến đổi vật lý

Biến đổi vật lý là quá trình biến đổi trạng thái hoặc hình dạng của chất mà không làm thay đổi thành phần hóa học.A physical change alters the state or form of a substance without changing its chemical composition.

Trực giác: Giống như việc bạn gấp một tờ giấy thành hình con hạc — tờ giấy thay đổi hình dạng nhưng vẫn là giấy, không biến thành nhựa hay kim loại.Intuition: Think of folding a sheet of paper into a paper crane — the shape changes completely, but the paper is still paper, not plastic or metal.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Biến đổi vật lý làm thay đổi trạng thái, hình dạng, kích thước hoặc tính chất vật lý của mẫu chất, nhưng giữ nguyên thành phần hóa học và không tạo chất mới. Khi H2OH_2O chuyển giữa rắn, lỏng và khí, chất vẫn là H2OH_2O.

Nhiều biến đổi vật lý có thể đảo ngược; lọc, chưng cất và kết tinh có thể tách hỗn hợp mà không cần phản ứng hóa học. Tuy nhiên, khả năng đảo ngược không phải điều kiện bắt buộc; kính vỡ vẫn là biến đổi vật lý.

Physical changes alter the state, shape, size, or physical properties of a sample while leaving its chemical composition unchanged, so no new substance forms. When H2OH_2O moves between solid, liquid, and gas, the substance is still H2OH_2O.

Many physical changes can be reversed, and techniques such as filtration, distillation, and crystallization separate mixtures without any chemical reaction. Reversibility is not required, though: shattering glass is still a physical change.

Hay hiểu saiCommon misconceptions2 ý · 1 phút đọc2 points · 1 min read

Đông đặc là biến đổi vật lý, không phải phản ứng hóa học.

Chất chỉ chuyển từ lỏng sang rắn; thành phần hóa học không đổi.

Biến đổi vật lý không phải lúc nào cũng làm entropy tăng.

Với chuyển pha, entropy tăng theo rắn → lỏng → khí và giảm theo chiều ngược lại.

Freezing is a physical change, not a chemical reaction.

The substance simply goes from liquid to solid, and its chemical composition stays the same.

Physical changes do not always increase entropy.

For phase changes, entropy rises going solid → liquid → gas and falls in the reverse direction.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Với chuyển pha, hãy so sánh trạng thái đầu và cuối.

Theo Sgas>Sliquid>SsolidS_{gas} > S_{liquid} > S_{solid}, trạng thái cuối cao hơn trong dãy cho ΔS∘>0\Delta S^\circ > 0; thấp hơn cho ΔS∘<0\Delta S^\circ < 0.

Không suy dấu ΔS∘\Delta S^\circ của hòa tan chỉ từ trạng thái chất tan.

Khi muối tan, ion phân tán làm entropy tăng, còn nước sắp xếp quanh ion làm entropy giảm; cần dùng dữ kiện đề bài.

For a phase change, compare the initial and final states.

Since Sgas>Sliquid>SsolidS_{gas} > S_{liquid} > S_{solid}, a final state higher in this ranking gives ΔS∘>0\Delta S^\circ > 0, and a lower one gives ΔS∘<0\Delta S^\circ < 0.

Do not infer the sign of ΔS∘\Delta S^\circ for dissolving from the solute's state alone.

As a salt dissolves, the dispersing ions raise the entropy while water ordering around those ions lowers it, so use the data given in the problem.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryHay gặpCommon
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

khoảng 1750–1760

Khoảng 1750–1760, không gắn với cá nhân nào, cụm “physical change” xuất hiện để chỉ biến đổi hình dạng hoặc trạng thái không tạo chất mới.
The phrase “physical change” appeared around 1750–1760, with no single individual credited, to describe a change in form or state that produces no new substance.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi nghe rất chung chung, và đó chính là chủ ý. Tính từ "physical" ở đây mang nghĩa "thuộc về vật chất", tức là chỉ đụng tới những gì quan sát được bên ngoài như trạng thái, hình dạng hay kích thước — đúng những thứ mà ta gọi là tính chất vật lý (physical property). Do đó khi vật chất tan chảy, bay hơi hay bị nghiền nhỏ, cái thay đổi chỉ là vẻ ngoài, còn bản chất chất đó vẫn nguyên vẹn. Ngược lại, nếu liên kết bị phá vỡ và chất mới hình thành thì hiện tượng đã vượt khỏi phạm vi "vật chất bề ngoài" và phải gọi bằng cái tên khác. Nói cách khác, cụm từ này được đặt ra không phải để mô tả một quá trình cụ thể, mà để vạch ranh giới: mọi biến đổi nằm bên này ranh giới đều giữ nguyên danh tính hóa học của chất.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termBiến đổi vật lý và hóa họcPhản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termChất rắn, chất lỏng và chất khíLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termNăng lượng của chuyển phaNhiệt động lực học · khoácourse AP Chemistry
Dẫn tớiLeads tochưng cấtdistillation (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelatedvật chấtmatterchuyển phaphase change (sắp có)(coming soon)hỗn hợpmixture
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differBiến đổi vật lý giữ nguyên bản chất hóa học của chất; chất ban đầu và chất sau biến đổi là một. Phản ứng hóa học phá vỡ liên kết cũ, tạo liên kết mới, sinh ra chất có thành phần và tính chất khác hẳn chất ban đầu.
Hay nhầm khiMixed up whenĐề cho một hiện tượng (tan đường trong nước, đốt cháy nến, đinh sắt gỉ) và hỏi đó là biến đổi vật lý hay phản ứng hóa học.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 58, 83–84.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .