AP Chemistry
physical changesVietnamese: biến đổi vật lý
Còn gọi:Also called: thay đổi vật lý · physical process · quá trình vật lý · biến đổi vật lí

Biến đổi vật lý là quá trình biến đổi trạng thái hoặc hình dạng của chất mà không làm thay đổi thành phần hóa học.A physical change alters the state or form of a substance without changing its chemical composition.
Trực giác: Giống như việc bạn gấp một tờ giấy thành hình con hạc — tờ giấy thay đổi hình dạng nhưng vẫn là giấy, không biến thành nhựa hay kim loại.Intuition: Think of folding a sheet of paper into a paper crane — the shape changes completely, but the paper is still paper, not plastic or metal.
Biến đổi vật lý làm thay đổi trạng thái, hình dạng, kích thước hoặc tính chất vật lý của mẫu chất, nhưng giữ nguyên thành phần hóa học và không tạo chất mới. Khi chuyển giữa rắn, lỏng và khí, chất vẫn là .
Nhiều biến đổi vật lý có thể đảo ngược; lọc, chưng cất và kết tinh có thể tách hỗn hợp mà không cần phản ứng hóa học. Tuy nhiên, khả năng đảo ngược không phải điều kiện bắt buộc; kính vỡ vẫn là biến đổi vật lý.
Physical changes alter the state, shape, size, or physical properties of a sample while leaving its chemical composition unchanged, so no new substance forms. When moves between solid, liquid, and gas, the substance is still .
Many physical changes can be reversed, and techniques such as filtration, distillation, and crystallization separate mixtures without any chemical reaction. Reversibility is not required, though: shattering glass is still a physical change.
Đông đặc là biến đổi vật lý, không phải phản ứng hóa học.
Chất chỉ chuyển từ lỏng sang rắn; thành phần hóa học không đổi.
Biến đổi vật lý không phải lúc nào cũng làm entropy tăng.
Với chuyển pha, entropy tăng theo rắn → lỏng → khí và giảm theo chiều ngược lại.
Freezing is a physical change, not a chemical reaction.
The substance simply goes from liquid to solid, and its chemical composition stays the same.
Physical changes do not always increase entropy.
For phase changes, entropy rises going solid → liquid → gas and falls in the reverse direction.
Với chuyển pha, hãy so sánh trạng thái đầu và cuối.
Theo , trạng thái cuối cao hơn trong dãy cho ; thấp hơn cho .
Không suy dấu của hòa tan chỉ từ trạng thái chất tan.
Khi muối tan, ion phân tán làm entropy tăng, còn nước sắp xếp quanh ion làm entropy giảm; cần dùng dữ kiện đề bài.
For a phase change, compare the initial and final states.
Since , a final state higher in this ranking gives , and a lower one gives .
Do not infer the sign of for dissolving from the solute's state alone.
As a salt dissolves, the dispersing ions raise the entropy while water ordering around those ions lowers it, so use the data given in the problem.
khoảng 1750–1760
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi nghe rất chung chung, và đó chính là chủ ý. Tính từ "physical" ở đây mang nghĩa "thuộc về vật chất", tức là chỉ đụng tới những gì quan sát được bên ngoài như trạng thái, hình dạng hay kích thước — đúng những thứ mà ta gọi là tính chất vật lý (physical property). Do đó khi vật chất tan chảy, bay hơi hay bị nghiền nhỏ, cái thay đổi chỉ là vẻ ngoài, còn bản chất chất đó vẫn nguyên vẹn. Ngược lại, nếu liên kết bị phá vỡ và chất mới hình thành thì hiện tượng đã vượt khỏi phạm vi "vật chất bề ngoài" và phải gọi bằng cái tên khác. Nói cách khác, cụm từ này được đặt ra không phải để mô tả một quá trình cụ thể, mà để vạch ranh giới: mọi biến đổi nằm bên này ranh giới đều giữ nguyên danh tính hóa học của chất.
Nguồn đối chiếuSources
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .