AP Chemistry
physical properties

Tính chất vật lí là đặc trưng của một chất có thể quan sát hoặc đo được mà không làm thay đổi thành phần của chất đó.
Mọi chất đều mang những đặc trưng riêng biệt giúp ta phân biệt chất này với chất khác. Tính chất vật lí (physical properties) là những đặc trưng mà ta có thể quan sát hoặc đo đạc trực tiếp mà không làm thay đổi bản chất và thành phần của chất đang khảo sát. Các ví dụ điển hình bao gồm màu sắc, mùi, khối lượng riêng, nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi (boiling point) và độ cứng.
Vì việc đo đạc các tính chất vật lí không biến chất ban đầu thành chất khác, nên chúng trở thành công cụ nhận diện hữu hiệu. Chẳng hạn, khi xác định nhiệt độ sôi của một chất lỏng (liquid), ta vẫn thu lại nguyên vẹn chất lỏng ấy sau phép đo. Bên cạnh đó, các tính chất vật lí còn được chia thành hai nhóm: tính chất cường tính — không phụ thuộc lượng mẫu, như khối lượng riêng hay nhiệt độ (temperature) — và tính chất quảng tính — thay đổi tỉ lệ với khối lượng và thể tích.
Ngược lại với tính chất vật lí, tính chất hóa học mô tả khả năng chất phản ứng để tạo thành chất mới, ví dụ như tính cháy hay khả năng phản ứng với axit. Do đó, ranh giới giữa hai loại tính chất này đặc biệt quan trọng khi tách hỗn hợp, bởi các phương pháp như chưng cất hay sắc kí đều khai thác sự khác biệt về tính chất vật lí mà không phá vỡ bất kì liên kết hóa học nào. Nhờ vậy, ta có thể thu lại từng chất nguyên vẹn từ hỗn hợp ban đầu.
Trực giác: Giống như nhận ra mật ong qua màu vàng sánh và độ đặc quánh mà không cần đun nóng hay trộn nó với bất kì chất nào khác.
Đun sôi nước không phá vỡ liên kết O–H trong phân tử.
Đây là lỗi bị trừ điểm thường xuyên nhất khi đề yêu cầu giải thích nhiệt độ sôi hay nhiệt độ nóng chảy. Nhiệt độ sôi là một tính chất vật lí, nghĩa là thành phần chất không đổi trước và sau khi đo: hơi nước vẫn là , chỉ khác ở chỗ các phân tử đã tách rời nhau. Do đó năng lượng cung cấp chỉ dùng để thắng lực liên phân tử (intermolecular forces) chứ không cắt liên kết cộng hóa trị bên trong phân tử. Khi viết bài, hãy nói rõ "phá vỡ tương tác giữa các phân tử" và gọi tên loại lực cụ thể, chẳng hạn liên kết hydrogen (hydrogen bonding) hoặc lực phân tán London (London dispersion forces).
Khối lượng và thể tích không dùng để nhận dạng một chất.
Trong dạng bài thí nghiệm xác định kim loại E, học sinh hay đưa số liệu cân đo thô ra rồi kết luận, nhưng hai đại lượng ấy là tính chất khuếch tính (extensive properties): lấy mẫu lớn gấp đôi thì chúng cũng gấp đôi, nên chúng nói về lượng chất chứ không nói về bản chất chất. Muốn nhận dạng thì phải quy về tính chất cường tính (intensive properties) như khối lượng riêng, nhiệt độ nóng chảy hay nhiệt dung riêng, vì các đại lượng này không phụ thuộc kích thước mẫu. Vì vậy bước bắt buộc là chia khối lượng cho thể tích để ra rồi mới đem so với bảng tra.
Hòa tan muối vào nước là biến đổi vật lí, không phải phản ứng.
Nhiều bạn thấy tinh thể biến mất nên xếp ngay vào biến đổi hóa học, nhưng các ion và vẫn nguyên vẹn, chỉ được các phân tử nước bao quanh và tách khỏi mạng tinh thể. Bằng chứng là cô cạn dung dịch sẽ thu lại đúng lượng muối ban đầu, tức thành phần chất tan không đổi. Ngược lại, khi kim loại tan trong dung dịch acid và có khí thoát ra thì đó là biến đổi hóa học thật sự, vì sản phẩm là chất mới. Ranh giới nằm ở câu hỏi duy nhất: thành phần chất có đổi hay không.
Tính dễ cháy, tính khử hay khả năng phản ứng với acid không phải tính chất vật lí.
Định nghĩa yêu cầu đo được mà không làm đổi thành phần, trong khi muốn biết một chất có cháy được không thì bắt buộc phải đốt nó và tạo ra chất khác. Do đó màu sắc, ánh kim, độ dẫn điện, độ dẻo, độ tan và nhiệt độ nóng chảy thuộc nhóm vật lí; còn khả năng bị oxi hóa hay tác dụng với nước thuộc nhóm hóa học. Đề hay trộn hai nhóm trong cùng một danh sách và yêu cầu phân loại, nên cần đọc kỹ từng mục thay vì đoán theo cảm giác.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Bấm từng thao tác lên mẫu đồng — xem thành phần có đổi không
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Câu hỏi "explain" về nhiệt độ sôi phải gọi tên lực liên phân tử cụ thể mới được điểm.
Trả lời chung chung kiểu "chất A có lực hút mạnh hơn nên sôi cao hơn" thường chỉ được nửa điểm hoặc không điểm, vì giám khảo tìm lập luận nối cấu trúc với tính chất. Bài làm đủ ý cần ba mắt xích: nêu đặc điểm cấu trúc (số electron nhiều hơn, phân tử phân cực, có nhóm O–H), suy ra loại và độ mạnh của lực giữa các phân tử, rồi kết luận cần nhiều năng lượng hơn để tách chúng. Viết đủ ba mắt xích ấy thành câu, đừng chỉ ghi tên lực rồi dừng.
Trong bài thí nghiệm xác định kim loại, phải trình bày phép tính kèm đơn vị và số chữ số có nghĩa.
Đề ghi rõ rằng không có lời giải thì không có điểm, nên chỉ viết đáp số là mất phần lớn điểm dù kết quả đúng. Hãy ghi công thức bằng ký hiệu, thay số, ra kết quả kèm đơn vị , rồi thêm một câu so sánh với giá trị tra bảng để kết luận danh tính nguyên tố. Nếu thể tích đo bằng phương pháp dời nước, nhớ nói rõ thể tích kim loại bằng hiệu hai mực nước.
Phân loại theo tiêu chí thành phần có đổi không, đừng dựa vào dấu hiệu quan sát.
Sủi bọt, đổi màu hay biến mất đều có thể xảy ra ở cả hai loại biến đổi, nên lấy dấu hiệu làm căn cứ là cái bẫy quen thuộc của phần trắc nghiệm. Câu an toàn để viết ra là: chất sau quá trình vẫn là chất cũ, chỉ khác trạng thái hoặc mức độ phân tán, nên đây là biến đổi vật lí. Một câu như vậy vừa gọn vừa đúng trọng tâm chấm điểm.
Màu sắc, ánh kim, tính dát mỏng, tính dẫn điện, nhiệt độ nóng chảy 660 °C và khối lượng riêng 2.71 g/cm³ là các tính chất vật lí của E, còn phản ứng với HCl sinh khí hydrogen là tính chất hóa học. Khối lượng riêng đo được là , phù hợp với nhôm. Vì khối lượng riêng không phụ thuộc lượng chất nên cắt mẫu làm đôi chỉ làm khối lượng giảm còn 13.53 g mỗi nửa, trong khi khối lượng riêng của cả hai nửa vẫn là 2.71 g/cm³ — đó chính là lí do các bảng tra dùng khối lượng riêng, chứ không dùng khối lượng, để nhận biết chất.
Phép tách dựa trên nhiệt độ sôi — một tính chất vật lí — với chênh lệch 21.6 °C giữa ethanol (78.4 °C) và nước (100.0 °C). Nước sôi cao hơn vì mỗi phân tử tạo được nhiều liên kết hydrogen hơn, chứ không phải vì khối lượng mol. Vì thành phần và bản chất phân tử của cả hai chất được giữ nguyên, chưng cất là một biến đổi vật lí.