AP Chemistry

vật chấtmatter

matterVietnamese: vật chất

Hình minh hoạ khái niệm vật chất

Vật chất là mọi thứ có khối lượng và chiếm thể tích, tạo nên mọi vật thể trong vũ trụ.Matter is anything that has mass and takes up volume; it makes up every object in the universe.

Trực giác: Hãy tưởng tượng vật chất như những viên gạch Lego — mỗi viên chiếm một chỗ trên bàn, có trọng lượng nhất định, và bạn có thể lắp ráp chúng thành mọi hình dáng từ lâu đài đến xe hơi.Intuition: Think of matter as Lego bricks: each brick takes up a spot on the table and has a definite weight, and you can build anything from them, from a castle to a car.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Vật chất (matter) gồm những gì có khối lượng và chiếm không gian; khối lượng và thể tích thường dùng để nhận diện vật chất. Vật chất gồm chất tinh khiết có thành phần cố định và hỗn hợp có thành phần thay đổi.

Vật chất có thể trải qua biến đổi vật lý hoặc hóa học. Biến đổi vật lý không tạo chất mới; biến đổi hóa học phá vỡ liên kết cũ, hình thành liên kết mới và tạo chất có thành phần, tính chất khác.

Matter is anything that has mass and occupies space, and these two properties—mass and volume—are what we normally use to identify it. Matter includes pure substances, which have a fixed composition, and mixtures, whose composition can vary.

Matter can undergo physical or chemical changes. A physical change produces no new substance, while a chemical change breaks existing bonds and forms new ones, generating substances with a different composition and different properties.

Ký hiệuNotation
  • •mm — khối lượng
  • •VV — thể tích
  • •mm — mass
  • •VV — volume
Đơn vịUnitskg, g (khối lượng); L, mL (thể tích)kg, g (mass); L, mL (volume)
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Ánh sáng, nhiệt và năng lượng không phải là vật chất.

Theo định nghĩa này, vật chất phải đồng thời có khối lượng và chiếm không gian; bức xạ điện từ nằm ngoài phạm trù vật chất.

Chất khí là vật chất và có khối lượng.

Trong bình hở, khí có thể rời hệ; khi kim loại bị oxi hoá, oxygen có thể nhập vào chất rắn. Vì vậy, phải xác định ranh giới hệ trước khi xét khối lượng.

Vật chất không đồng nghĩa với chất tinh khiết.

Vật chất gồm cả chất tinh khiết và hỗn hợp. Hỗn hợp đồng nhất không phải hợp chất chỉ vì trông đồng đều; cần xét tỉ lệ thành phần có cố định hay không.

Light, heat, and energy are not matter.

By this definition, matter must have both mass and volume, so electromagnetic radiation falls outside the category of matter.

Gases are matter and do have mass.

In an open container a gas can leave the system, and when a metal is oxidized, oxygen can be taken into the solid. Define the boundary of the system before you reason about mass.

Matter is not the same thing as a pure substance.

Matter covers both pure substances and mixtures. A homogeneous mixture is not a compound just because it looks uniform—ask whether the proportions of its components are fixed.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Trong mô hình hạt của phản ứng, hãy đếm từng loại nguyên tử trước và sau.

Số nguyên tử mỗi nguyên tố phải bằng nhau dù chúng nằm trong phân tử nào; hãy kiểm tra lại như khi cân bằng phương trình.

Giải thích bảo toàn khối lượng ở cấp độ nguyên tử và nêu hệ kín.

Phản ứng chỉ sắp xếp lại nguyên tử; số nguyên tử mỗi nguyên tố không đổi và mỗi nguyên tử có khối lượng cố định, nên tổng khối lượng không đổi.

In particle diagrams of a reaction, count each type of atom before and after.

The number of atoms of each element must match no matter which molecules they sit in, so check them the same way you would check a balanced equation.

Explain conservation of mass at the atomic level and state that the system is closed.

A reaction only rearranges atoms: the number of atoms of each element stays the same and each atom has a fixed mass, so the total mass is unchanged.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryHiếm gặpRare

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termBiến đổi vật lý và hóa họcPhản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCấu trúc & tính chất nguyên tửCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Dẫn tớiLeads tođịnh luật bảo toàn khối lượnglaw of conservation of mass (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelatedkhối lượngmasscác trạng thái vật chấtstates of matter (sắp có)(coming soon)tính chất vật líphysical properties
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differVật chất là khái niệm rộng nhất, chỉ bất cứ thứ gì có khối lượng và chiếm thể tích. Chất là một dạng vật chất có thành phần cố định và tính chất đồng nhất.
Hay nhầm khiMixed up whenĐề yêu cầu phân loại material thành chất tinh khiết hay hỗn hợp.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 11, 13, 15.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .