AP Chemistry
mass

Khối lượng đo lượng vật chất chứa trong một vật thể hoặc một mẫu chất, không phụ thuộc vào vị trí hay trọng lực tác dụng lên nó.
Khối lượng là đại lượng cơ bản mô tả lượng vật chất hiện diện trong một hệ. Trong hóa học, khối lượng cho biết có bao nhiêu nguyên tử, phân tử hoặc ion nằm trong mẫu chất đang xét. Do đó, đơn vị SI chuẩn là kilogram, nhưng trong phòng thí nghiệm người ta thường dùng gram vì lượng hóa chất cần cân đo thường rất nhỏ.
Mối liên hệ giữa khối lượng và số mol tạo thành nền tảng của mọi phép tính hóa học. Công thức cho thấy số mol bằng khối lượng mẫu chia cho khối lượng mol (molar mass) . Từ cân nặng thực tế đo được trên cân phân tích, nhà hóa học có thể suy ra bao nhiêu hạt vi mô đang tham gia phản ứng, và từ số hạt cần dùng có thể tính ra khối lượng phải cân.
Định luật bảo toàn khối lượng khẳng định tổng khối lượng các chất tham gia bằng tổng khối lượng các sản phẩm tạo thành. Vì vậy, khi viết phương trình hóa học và cân bằng hệ số, ta không chỉ cân bằng số nguyên tử mà còn ngầm đảm bảo khối lượng được bảo toàn. Hơn nữa, trong tính toán hóa học, nguyên lý này cho phép dự đoán khối lượng sản phẩm tối đa có thể thu được từ một lượng chất phản ứng (reactant) cho trước.
Trực giác: Khối lượng giống như số lượng gạch trong một bức tường — dù bạn mang bức tường lên mặt trăng hay để nó dưới đất, số gạch vẫn y nguyên, chỉ có sức nặng thay đổi.
Dùng để đổi khối lượng sang số mol khi biết khối lượng mol của chất, phục vụ tính toán định lượng trong phản ứng hóa học.
Trong đó
Khối lượng nguyên tử trung bình không phải trung bình cộng của hai số khối.
Khi đề cho hai đồng vị 63 amu và 65 amu, rất nhiều thí sinh cộng lại rồi chia đôi và ra 64.0 amu, tức là ngầm giả định hai đồng vị có mặt ngang nhau. Thực tế phải nhân mỗi khối lượng với độ phổ biến (abundance) của nó rồi cộng lại: amu. Kết quả lệch hẳn về phía 63 chính vì đồng vị nhẹ chiếm gần 70%, và đó là dấu hiệu để bạn tự kiểm tra đáp án.
Đừng gán độ phổ biến nhầm cho đồng vị kia.
Đây là lỗi âm thầm nhất vì phép tính vẫn chạy trơn tru và vẫn ra một con số hợp lý: đổi chỗ 0.69 với 0.31 trong ví dụ trên cho ra 64.4 amu, chỉ lệch chưa tới một đơn vị so với đáp án đúng. Cách phòng là viết ra giấy từng cặp "khối lượng — phần trăm" trước khi bấm máy, rồi hỏi ngược lại: kết quả có nằm gần đồng vị chiếm đa số không? Nếu trung bình lại nghiêng về phía đồng vị hiếm thì chắc chắn bạn đã hoán vị hai hệ số.
Đồng vị nặng hơn không có nghĩa là đồng vị phổ biến hơn.
Khi đề cho hai đồng vị 20 amu và 22 amu với trung bình 20.2 amu, một số bạn chọn đồng vị 22 với lý do "nó nặng nên kéo trung bình lên". Nhưng mức đóng góp vào trung bình có trọng số (weighted average) phụ thuộc vào tỉ lệ có mặt, chứ không phụ thuộc khối lượng lớn hay nhỏ. Vì 20.2 nằm sát mép 20 nên đồng vị 20 phải áp đảo; nếu hai đồng vị bằng nhau thì trung bình đã là 21, đúng trung điểm.
Phải đổi phần trăm sang số thập phân trước khi nhân.
Nếu giữ nguyên 69 và 31 rồi nhân thẳng với khối lượng, bạn sẽ nhận được con số cỡ 6362 — lớn gấp trăm lần một khối lượng nguyên tử hợp lý. Tổng các độ phổ biến phải bằng , tức , và chính điều kiện này giữ cho kết quả nằm giữa hai số khối. Do đó, mỗi lần đọc đề thấy dấu phần trăm, hãy chia cho 100 ngay tại dòng đầu tiên của lời giải.
Đừng nhân enthalpy với số gam.
Các giá trị như luôn được định nghĩa cho mol, nên khối lượng phải được đổi sang số mol trước: mol, rồi mới kJ. Lấy thẳng là bỏ qua khối lượng mol (molar mass) và cho ra một con số vô nghĩa về đơn vị. Ngược lại, quên nhân với và chỉ chép lại 40.7 kJ cũng sai vì mẫu có tới hai mol nước.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trong đó
Thêm một neutron, bớt một electron — nhìn số đọc khối lượng phản ứng khác nhau thế nào
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết dấu của ra giấy trước khi bấm máy tính.
Bay hơi, nóng chảy và thăng hoa đều là quá trình hệ hấp thụ năng lượng nên ; ngược lại ngưng tụ và đông đặc cho . Trong phần tự luận, một đáp số đúng độ lớn nhưng sai dấu vẫn bị trừ điểm, và giám khảo thường chấm riêng ý "chiều truyền năng lượng". Vì vậy hãy tập thói quen viết một câu ngắn kiểu "vaporization absorbs energy, so is positive" ngay cạnh kết quả.
Kiểm tra nhanh: trung bình luôn nằm giữa hai số khối và ngả về phía đồng vị nhiều hơn.
Mẹo này bắt được gần như mọi lỗi tính toán trong câu trắc nghiệm về đồng vị, chỉ tốn vài giây. Nếu bài yêu cầu tìm phần trăm, hãy đặt cho đồng vị nhẹ, giải ra , rồi đọc lại đề xem nó hỏi đồng vị nào — đáp án 35% được cài sẵn cho ai quên bước đối chiếu cuối cùng này.
Trong phần tự luận, luôn viết ra bước đổi gam sang mol dù nhẩm được.
Barem của kỳ thi chấm theo từng bước công việc, nên dòng thường được một điểm độc lập với kết quả cuối. Ghi kèm đơn vị ở mọi dòng cũng giúp bạn tự phát hiện sai sót: nếu nhân mà không có bước chia cho , đơn vị sẽ không rút gọn về kJ và bạn biết ngay mình đã bỏ sót một bước.
Khối lượng nguyên tử trung bình của X bằng amu. Giá trị này nằm gần 63 hơn gần 65 vì đồng vị nhẹ chiếm tới 69% số nguyên tử nên có trọng số lớn hơn, kéo trung bình về phía mình; đối chiếu bảng tuần hoàn, X chính là đồng (Cu, 63.546 amu).
Đồng vị 69 amu phổ biến hơn vì trung bình 69.7 amu lệch về phía nó; cụ thể, đồng vị 69 amu chiếm 65% và đồng vị 71 amu chiếm 35%, kiểm chứng lại cho đúng 69.70 amu. Nguyên tố Z là gallium.