AP Chemistry

mật độdensity

densityVietnamese: mật độ

Hình minh hoạ khái niệm mật độ

Mật độ là đại lượng đo khối lượng chất chứa trong một đơn vị thể tích.Density is the mass of a substance contained in one unit of volume.

Trực giác: Hãy tưởng tượng bạn xếp gạch vào hai hộp cùng kích thước: hộp nào xếp chặt hơn thì nặng hơn, và mật độ chính là thước đo độ 'xếp chặt' đó.Intuition: Picture packing bricks into two boxes of the same size: the box packed more tightly is heavier, and density is exactly the measure of that "tightness" of packing.

Công thức chínhKey formula

ρ=mV\rho = \frac{m}{V}
Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Mật độ là tính chất cường độ biểu thị mức tập trung khối lượng trong thể tích một mẫu. Nó bằng khối lượng chia cho thể tích và không đổi khi chỉ thay đổi lượng của cùng một chất trong cùng điều kiện. Biết hai trong ba đại lượng mật độ, khối lượng và thể tích thì suy ra đại lượng còn lại.

Với khí lý tưởng, mật độ phụ thuộc áp suất, nhiệt độ tuyệt đối và khối lượng mol; khi các yếu tố khác cố định, nó tăng theo áp suất hoặc khối lượng mol và giảm theo nhiệt độ.

Density is an intensive property that tells you how much mass is packed into a given volume of a sample. It equals mass divided by volume, and it does not change when only the amount of the same substance changes under the same conditions. Given any two of the three quantities — density, mass, and volume — you can solve for the third.

For an ideal gas, density depends on pressure, absolute temperature, and molar mass: with the other factors held constant, it increases with pressure or molar mass and decreases as temperature rises.

Ký hiệuNotation
dd hoặc ρ\rho
dd or ρ\rho
Đơn vịUnitsg/cm³, g/mL; đối với chất khí thường dùng g/Lg/cm³, g/mL; for gases, g/L is commonly used
Giải nghĩa công thứcFormula breakdown1 công thức1 formula
ρ=mV\rho = \htmlClass{fp-2}{\frac{\htmlClass{fp-0}{m}}{\htmlClass{fp-1}{V}}}
ρ=mV\rho = \htmlClass{fp-2}{\frac{\htmlClass{fp-0}{m}}{\htmlClass{fp-1}{V}}}

Dùng để tính mật độ từ khối lượng và thể tích, hoặc đổi giữa hai đại lượng khi đã biết mật độ.Use this to calculate density from mass and volume, or to convert between mass and volume once the density is known.

Trong đóWhere

ρ\rhomật độ (density) của chất — g/cm3 hoặc kg/m3\text{g/cm}^3 \text{ hoặc kg/m}^3density of the substance — g/cm3 or kg/m3\text{g/cm}^3 \text{ or kg/m}^3mmkhối lượng (mass) của mẫu chất — g hoặc kg\text{g hoặc kg}mass of the sample — g or kg\text{g or kg}VVthể tích (volume) mà mẫu chất chiếm chỗ — cm3,mL, hoặc m3\text{cm}^3, \text{mL, hoặc m}^3volume the sample occupies — cm3,mL, or m3\text{cm}^3, \text{mL, or m}^3
Hay hiểu saiCommon misconceptions2 ý · 1 phút đọc2 points · 1 min read

Mẫu lớn hơn không có mật độ lớn hơn.

Nếu điều kiện không đổi, khối lượng và thể tích cùng thay đổi theo tỉ lệ nên thương số của chúng giữ nguyên.

Mật độ khí không chỉ do khối lượng mol quyết định.

Theo mô hình khí lý tưởng, nó còn phụ thuộc áp suất và nhiệt độ tuyệt đối; vì vậy phải xét đủ các đại lượng khi so sánh khí ở điều kiện khác nhau.

A larger sample does not have a greater density.

Under the same conditions, mass and volume grow in the same proportion, so their ratio stays the same.

Molar mass alone does not determine the density of a gas.

In the ideal gas model, density also depends on pressure and absolute temperature, so account for all of these when comparing gases under different conditions.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Viết riêng bước đổi thể tích sang khối lượng.

Trong bài tự luận, ghi khối lượng bằng mật độ nhân thể tích, kèm đơn vị, trước khi dùng kết quả.

Kiểm tra đơn vị và độ lớn của mật độ khí.

Nếu kết quả cho khí có đơn vị g/mL, hãy xem lại bước đổi đơn vị trước khi chọn đáp án.

Show the volume-to-mass conversion as its own step.

On free-response questions, write mass as density times volume, with units, before using the result.

Check both the units and the magnitude of a gas density.

If your answer for a gas comes out in g/mL, revisit the unit conversion before choosing a response.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

thời Hy Lạp cổ đạiArchimedes

Mật độ (khối lượng riêng) được hiểu là khối lượng trên một đơn vị thể tích, và nguyên lý về đại lượng này được ghi nhận là do nhà khoa học Hy Lạp Archimedes phát hiện.
Density is understood as mass per unit volume, and the principle behind this quantity is credited to the Greek scientist Archimedes.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi tiếng Anh đi vào từ vựng khoa học qua tiếng Pháp trung đại densité, và xa hơn là tiếng Latinh densitas — cùng một họ ý nghĩa với sự "dày đặc", "nhồi chặt". Cách gọi này phản ánh đúng bản chất đại lượng: nó cho biết vật chất được nén chặt đến đâu trong một khoảng không gian, chứ không cho biết vật to hay nhỏ. Trong công thức, ký hiệu quen dùng là chữ Hy Lạp ρ\rho, còn định nghĩa viết gọn thành ρ=mV\rho = \frac{m}{V} nghĩa là lấy khối lượng mm chia cho thể tích VV mà nó chiếm. Đơn vị chuẩn là kilôgam trên mét khối (kg/m³), nhưng trong hóa học người ta hay dùng gam trên xentimét khối (g/cm³) cho tiện với cỡ mẫu phòng thí nghiệm. Tên tiếng Việt "mật độ" cũng đi theo đúng hình ảnh gốc: mật là dày, sát nhau.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Kéo mẫu nhôm dọc theo đường thẳng — nhìn thương m/V đứng yên

Kéo mẫu nhôm dọc theo đường thẳng — nhìn thương m/V đứng yên

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termChất rắn, chất lỏng và chất khíLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termPhương trình khí lý tưởngLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Liên quanRelatedkhối lượngmasstính chất cường độintensive property (sắp có)(coming soon)nồng độconcentration
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differMật độ là khối lượng chất nguyên chất chia cho thể tích, không phụ thuộc dung môi. Nồng độ là lượng chất tan chia cho thể tích dung dịch, thay đổi khi pha thêm dung môi.
Hay nhầm khiMixed up whenĐề cho đơn vị gam trên lít rồi hỏi đó là mật độ hay nồng độ — cần xem chất được đo là chất nguyên chất hay chất tan trong dung dịch.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 13, 15, 24.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .