AP Chemistry

khối lượng molmolar mass

molar massVietnamese: khối lượng mol

Còn gọi:Also called: M · khối lượng phân tử mol

Hình minh hoạ khái niệm khối lượng mol

Khối lượng mol là khối lượng của một mol chất, tính bằng gam trên mol, có trị số bằng khối lượng công thức đo theo đơn vị khối lượng nguyên tử.Molar mass is the mass of one mole of a substance, expressed in grams per mole; its numerical value equals the formula mass in atomic mass units.

Trực giác: Giống như biết một tá trứng nặng bao nhiêu gam, bạn cân rổ trứng rồi chia ra là biết có mấy tá mà không phải đếm từng quả.Intuition: Once you know how many grams a dozen eggs weigh, you can weigh a whole basket and divide to find how many dozen are there, without counting a single egg.

Công thức chínhKey formula

M=mnM = \frac{m}{n}
Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Khối lượng mol là hệ số chuyển đổi giữa khối lượng mẫu tính bằng gam và lượng chất tính bằng mol. Trị số của nó bằng khối lượng nguyên tử hoặc khối lượng công thức tính theo u, nhưng đơn vị là g/mol. Với hợp chất, cộng khối lượng nguyên tử của mọi nguyên tử trong công thức; số mol bằng khối lượng mẫu chia cho khối lượng mol. Không nhầm khối lượng mol của công thức thực nghiệm với công thức phân tử; tỉ số giữa chúng cho biết hệ số nhân các chỉ số.

Molar mass is the conversion factor between the mass of a sample in grams and the amount of substance in moles. Its numerical value matches the atomic or formula mass in u, but its unit is g/mol. For a compound, add the atomic masses of every atom in the formula; the number of moles equals the sample mass divided by the molar mass. Keep the molar mass of an empirical formula distinct from that of the molecular formula — the ratio of the two gives the factor by which the subscripts must be multiplied.

Ký hiệuNotation
  • •MM
  • •n=m/Mn = m/M
  • •đôi khi viết là MM hoặc FW trong đề tiếng Anh
  • •MM
  • •n=m/Mn = m/M
  • •sometimes written as MM or FW in English-language problems
Đơn vịUnitsg/mol (đôi khi kg/mol trong bài về khí)g/mol (sometimes kg/mol in gas problems)
Công thức chi tiếtFormula details2 công thức2 formulas
M=mnM = \frac{m}{n}

Dùng để tính khối lượng mol khi biết khối lượng và số mol, hoặc đổi giữa hai đại lượng này.Use this to find molar mass from a known mass and number of moles, or to convert between those two quantities.

Trong đóWhere

MMkhối lượng mol — g/molmolar mass — g/molmmkhối lượng chất — gmass of substance — gnnsố mol — molnumber of moles — mol
M=∑ini⋅AiM = \htmlClass{fp-1}{\sum_{i} \htmlClass{fp-0}{n_i \cdot A_i}}
M=∑ini⋅AiM = \htmlClass{fp-1}{\sum_{i} \htmlClass{fp-0}{n_i \cdot A_i}}

Dùng khi biết công thức hóa học: nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử tương ứng rồi cộng.Use this when the chemical formula is known: multiply each element's atomic mass by its number of atoms, then add the products.

Trong đóWhere

MMkhối lượng mol của hợp chất — g/molmolar mass of the compound — g/molnin_isố nguyên tử của nguyên tố ii trong một công thứcnumber of atoms of element ii in one formula unitAiA_ikhối lượng mol của nguyên tố ii — g/molmolar mass of element ii — g/mol
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Không nhân trực tiếp khối lượng gam với đại lượng “trên mol”.

Hãy chia khối lượng cho khối lượng mol để đổi sang số mol trước khi tính.

Khối lượng mol không phải khối lượng của một phân tử.

Hai đại lượng có thể cùng trị số nhưng khác đơn vị: g/mol và u. Muốn tìm khối lượng một phân tử, phải chia khối lượng mol cho hằng số Avogadro.

Phải tính khối lượng mol của đúng công thức hóa học.

Với muối ngậm nước, cộng cả nước kết tinh; với chỉ số ngoài ngoặc, nhân mọi nguyên tử trong ngoặc.

Never multiply a mass in grams by a quantity expressed "per mole." Divide the mass by the molar mass first to convert it to moles, then continue the calculation.

Molar mass is not the mass of one molecule.

The two can share the same numerical value but differ in units, g/mol versus u; to get the mass of a single molecule, divide the molar mass by Avogadro's number.

Compute the molar mass of the exact chemical formula given.

For a hydrate, include the waters of crystallization; when a subscript follows parentheses, multiply every atom inside them.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Trong câu tự luận, hãy trình bày phép đổi giữa khối lượng và số mol.

Viết công thức, thay số kèm đơn vị, rồi ghi kết quả kèm đơn vị.

Khi có bảng tuần hoàn, hãy dùng các giá trị trong bảng.

Nhân chỉ số trước khi cộng, giữ thêm chữ số ở bước trung gian và chỉ làm tròn kết quả cuối.

On free-response questions, show the mass-to-mole conversion explicitly.

Write the formula, substitute the numbers with their units, and report the answer with units.

When a periodic table is provided, use the values it lists.

Multiply by the subscripts before adding, carry extra digits through intermediate steps, and round only the final answer.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1894–1897 (đơn vị mol); nền tảng từ đầu thế kỷ 19Wilhelm OstwaldWilhelm HofmannJohn DaltonAmedeo AvogadroJöns Jacob Berzelius

Khối lượng mol phát triển từ nhu cầu nối khối lượng cân được với số hạt; năm 1894, Wilhelm Ostwald đặt từ “Mol”.
Molar mass grew out of the need to link a weighable mass to a number of particles; in 1894 Wilhelm Ostwald coined the word "Mol."

Vì sao mang đúng cái tên này? Tính từ "molar" trong "molar mass" không liên quan gì tới răng hàm, mà bắt nguồn từ chữ Latin moles nghĩa là "khối lớn" — đúng tinh thần của đại lượng này, vì nó mô tả khối lượng ở quy mô vĩ mô cân được, chứ không phải khối lượng của một hạt riêng lẻ. Hofmann đưa từ này vào hóa học khoảng năm 1865, và về sau Ostwald dựng nên đơn vị "Mol" từ tiếng Đức Molekül (phân tử) vào năm 1894, ban đầu dùng theo nghĩa khối lượng phân tử; bản dịch sang tiếng Anh năm 1897 cho ta chữ "mole". Vì vậy tên gọi hôm nay chồng lên nhau hai lớp nghĩa: gốc Latin chỉ "khối lớn" và gốc Đức chỉ "phân tử", giải thích vì sao khối lượng mol lại đo bằng gam trên một mol hạt. Cũng cần lưu ý khái niệm khối lượng đương lượng (equivalent mass) đã được dùng sớm hơn cả thế kỷ, và suốt thế kỷ 19 người ta thường lẫn lộn nó với khối lượng nguyên tử tương đối.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termMol và khối lượng molCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termThành phần nguyên tố của chất tinh khiếtCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termTính toán hóa học (stoichiometry)Phản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Dẫn tớiLeads totỉ lượng hoá họcstoichiometrynồng độ molmolarity (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

khối lượng phân tửmolecular mass
Khác nhau ở đâuHow they differKhối lượng mol tính bằng g/mol, là khối lượng của một mol chất. Khối lượng phân tử tính bằng amu, là khối lượng của một phân tử.
Hay nhầm khiMixed up whenKhi đề bài cho trị số và hỏi đơn vị, học sinh hay nhầm hai đại lượng này vì chúng có cùng trị số.
Khác nhau ở đâuHow they differKhối lượng mol áp dụng cho mọi chất và đo bằng g/mol. Khối lượng nguyên tử trung bình chỉ dùng cho nguyên tố và đo bằng amu.
Hay nhầm khiMixed up whenKhi làm bài với nguyên tố, học sinh hay nhầm vì hai giá trị này bằng nhau về mặt số học.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 14, 16–17.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .