AP Chemistry
atomic mass unit
Còn gọi: amu · đvklnt · u

Đơn vị khối lượng nguyên tử là đơn vị đo khối lượng của hạt vi mô, bằng 1/12 khối lượng một nguyên tử carbon-12, tức khoảng 1,66 × 10⁻²⁴ gam.
Khối lượng thật của một nguyên tử nhỏ đến mức nếu đo bằng gam thì mọi con số đều lẫn trong một rừng số không sau dấu phẩy: nguyên tử hydro-1 nặng g, còn nguyên tử oxygen-16 nặng g. Vì vậy hóa học chọn một thước đo riêng cho thế giới vi mô, lấy nguyên tử carbon-12 làm chuẩn và quy ước khối lượng của nó đúng bằng 12 đơn vị. Từ quy ước đó suy ra
nghĩa là một đơn vị bằng đúng một phần mười hai khối lượng của một nguyên tử carbon-12. Đơn vị này còn được gọi là dalton (dalton, Da), và trong đề thi thường xuất hiện dưới ký hiệu u hoặc amu.
Điều làm cho thước đo này hữu dụng là nó khớp trực tiếp với thang gam mỗi mol. Nghịch đảo của hệ thức trên cho , và con số ấy chính là số Avogadro (Avogadro's number). Nhờ sự trùng khớp đó, một nguyên tử oxygen nặng u thì một mol nguyên tử oxygen nặng đúng g, nên khối lượng mol (molar mass) đọc thẳng được từ bảng tuần hoàn mà không cần phép quy đổi nào thêm. Đây là cây cầu nối giữa quy mô hạt và quy mô cân đo trong phòng thí nghiệm.
Cần phân biệt khối lượng của một đồng vị cụ thể với khối lượng nguyên tử trung bình (average atomic mass) ghi trên bảng tuần hoàn. Giá trị trên bảng là trung bình có trọng số theo độ phổ biến của các đồng vị trong tự nhiên, tính bằng với là phần trăm đồng vị thứ và là khối lượng của nó tính theo u. Do đó chlorine có giá trị u dù không hề tồn tại nguyên tử chlorine nào nặng đúng như vậy. Ngược lại, khối lượng đo bằng phổ khối (mass spectrometry) luôn ứng với từng đồng vị riêng lẻ, và chỉ riêng carbon-12 mới có con số chẵn tuyệt đối vì nó là chuẩn.
Trực giác: Giống như thợ kim hoàn không cân vàng bằng tấn mà bằng chỉ, nhà hóa học không cân nguyên tử bằng gam mà bằng một đơn vị nhỏ xíu lấy từ nguyên tử carbon làm mẫu.
Dùng để xác định khối lượng nguyên tử của bất kỳ nguyên tố nào theo thang amu, bằng cách so sánh với một phần mười hai khối lượng nguyên tử carbon-12
Trong đó
Dùng để chuyển đổi giữa đơn vị amu và gam khi cần tính khối lượng nguyên tử trong hệ SI hoặc liên hệ với số Avogadro
1802 — chuẩn hóa theo carbon-12 năm 1960John DaltonStanislao CannizzaroAlfred NierJosef MattauchDemocritus
Đơn vị khối lượng nguyên tử không phải là gam trên mol.
Hai đại lượng có cùng trị số nhưng khác hẳn về ý nghĩa: 1 amu là khối lượng của một nguyên tử riêng lẻ, còn 1 g/mol là khối lượng của cả một mol nguyên tử, tức khoảng hạt. Quan hệ giữa chúng chính là hằng số Avogadro (Avogadro's number), vì và . Trong bài tự luận, nếu viết đơn vị amu cho khối lượng mol thì giám khảo trừ điểm đơn vị, dù con số hoàn toàn đúng.
Khối lượng nguyên tử trung bình không phải trung bình cộng của các đồng vị.
Đó là trung bình có trọng số theo độ phong phú tương đối (relative abundance), nên phải nhân từng khối lượng với phần trăm của nó rồi cộng lại: , trong đó là tỉ lệ (dạng thập phân) và là khối lượng của đồng vị thứ . Với clo, cách làm sai cho , còn cách làm đúng cho . Vì vậy giá trị trung bình luôn lệch về phía đồng vị phổ biến hơn, và chỉ cần nhìn con số 35.45 là biết clo-35 chiếm đa số.
Số khối và khối lượng nguyên tử tính bằng amu là hai thứ khác nhau.
Số khối (mass number) là số nguyên đếm proton cộng neutron, còn khối lượng thực đo bằng amu hầu như luôn là số thập phân lẻ. Nguyên nhân là chỉ riêng carbon-12 mới có khối lượng đúng 12 amu theo định nghĩa; mọi hạt nhân khác đều nhẹ hơn tổng khối lượng các hạt thành phần vì một phần khối lượng đã chuyển thành năng lượng liên kết hạt nhân. Do đó đừng bao giờ "làm tròn" 34.97 thành 35 rồi coi như đó là định nghĩa — đó chỉ là số proton cộng neutron.
Không có nguyên tử nào nặng đúng bằng khối lượng nguyên tử trung bình.
Giá trị 35.45 amu ghi trên bảng tuần hoàn là một con số thống kê mô tả tập hợp nguyên tử clo trong tự nhiên, chứ không ứng với một nguyên tử cụ thể nào. Khi đọc phổ khối lượng (mass spectrum), mỗi vạch tương ứng một đồng vị có thật, và chiều cao vạch cho biết mức phổ biến của đồng vị đó. Vì vậy câu hỏi "đỉnh nào ứng với khối lượng trung bình" là câu hỏi bẫy: câu trả lời là không đỉnh nào cả.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Quanh năm 1800, các nhà hóa học châu Âu đã biết các nguyên tố kết hợp với nhau thành hợp chất, nhưng lại bế tắc ở câu hỏi thực tế: cần bao nhiêu nguyên tố này để phản ứng vừa đủ với nguyên tố kia. Muốn trả lời thì phải biết khối lượng của từng loại nguyên tử, mà nguyên tử quá nhỏ để cân bằng gam. Lối thoát là bỏ hẳn tham vọng cân tuyệt đối và chuyển sang so sánh: chọn một nguyên tử làm mốc, rồi phát biểu mọi khối lượng khác theo bội số của mốc ấy. Đơn vị khối lượng nguyên tử ra đời từ nhu cầu rất đời thường đó của phòng thí nghiệm.
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "nguyên tử" trong tên gọi bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "atomos", nghĩa là không thể chia cắt, do nhà triết học Democritus dùng từ thế kỷ V trước Công nguyên để chỉ hạt cơ bản của vật chất. Vì vậy cái tên chỉ đơn giản mô tả đúng công dụng: một đơn vị đo dành riêng cho khối lượng ở cấp độ nguyên tử, nơi gam trở nên vô dụng vì con số quá nhỏ. Phần "đơn vị" mới là chỗ đáng chú ý, bởi nó ngầm nói rằng đại lượng này không đo tuyệt đối mà quy chiếu về một mốc do con người chọn. Mốc ấy đã đổi nhiều lần, và mỗi lần đổi đều có lý do thực dụng. Dalton chọn hydrogen vì đó là nguyên tử nhẹ nhất; Stanislao Cannizzaro cũng lấy hydrogen làm chuẩn nhưng gán cho nó giá trị 2. Từ khoảng năm 1850, giới hóa học chuyển sang lấy khối lượng nguyên tử (atomic weight) của oxygen bằng 16, vì oxygen tạo hợp chất với rất nhiều nguyên tố nên tiện cho việc suy ra khối lượng của các nguyên tố khác; con số 16 được chọn vì đó là số nguyên nhỏ nhất giữ cho hydrogen không tụt xuống dưới 1. Bước ngoặt đến năm 1956, khi Alfred Nier và A. Ölander độc lập đề nghị với Josef Mattauch rằng thang khối lượng nên dựa trên carbon-12. Các nhà vật lý đồng tình ngay vì carbon-12 vốn đã là chuẩn trong khối phổ (mass spectrometry), còn các nhà hóa học ban đầu phản đối: nếu lấy khối lượng oxygen-16 thì mọi bảng số của họ lệch khoảng 275 phần triệu. Ngược lại, định nghĩa chỉ gây sai lệch chừng 42 phần triệu, một mức chấp nhận được. Đó chính là lý do đơn vị ngày nay — còn gọi là đơn vị khối lượng nguyên tử thống nhất (unified atomic mass unit) — mang con số 12 tưởng như tùy tiện: nó là kết quả của một thỏa hiệp giữa hai cộng đồng khoa học chứ không phải một chọn lựa từ nguyên lý.
Nguồn đối chiếu
Khi giải bài phổ khối lượng, hãy viết rõ phần trăm đã đổi sang thập phân trước khi nhân.
Đề thường cho chiều cao các đỉnh theo phần trăm, và lỗi mất điểm phổ biến nhất là nhân thẳng 75.76 với 34.97 rồi quên chia cho 100. Trình bày từng số hạng trên một dòng riêng giúp giám khảo thấy được phương pháp, nên dù bấm máy sai ở bước cuối bạn vẫn giữ được điểm cho bước lập luận. Ngược lại, chỉ ghi mỗi đáp số thì sai một chữ là mất trắng cả câu.
Luôn kiểm tra đáp án bằng phép thử hợp lý trước khi chuyển câu.
Khối lượng nguyên tử trung bình bắt buộc nằm giữa đồng vị nhẹ nhất và nặng nhất, và phải gần đồng vị nào có độ phong phú lớn hơn. Nếu tính ra một con số nằm ngoài khoảng đó, chắc chắn bạn đã hoán đổi nhầm phần trăm giữa hai đồng vị. Mẹo này chỉ tốn năm giây nhưng bắt được gần hết các lỗi bấm máy trong phần trắc nghiệm.
Đề có thể hỏi ngược: cho khối lượng trung bình, tìm phần trăm mỗi đồng vị.
Lúc đó hãy đặt cho tỉ lệ đồng vị nhẹ và cho đồng vị còn lại, rồi giải phương trình bậc nhất . Cách đặt hai ẩn riêng rồi thêm điều kiện tổng bằng 1 cũng đúng nhưng dài hơn và dễ nhầm dấu khi thời gian gấp. Nhớ đổi kết quả về phần trăm ở dòng cuối, vì đề thường yêu cầu trả lời dưới dạng phần trăm chứ không phải phân số thập phân.
Khối lượng nguyên tử trung bình của clo là 35,45 u, và một nguyên tử đơn lẻ nặng g. Giá trị trung bình nằm gần 35 vì đồng vị nhẹ chiếm tới 75,76% số nguyên tử, nên nó chi phối phép trung bình có trọng số.
Khối lượng công thức của là 98,08 u, ứng với một phân tử nặng g. Nhân khối lượng ấy với số Avogadro cho 98,08 g/mol, nên con số tính bằng u của một phân tử và con số tính bằng g/mol của một mol luôn bằng nhau về trị số.