AP Chemistry

đồng vịisotope

isotopeVietnamese: đồng vị

Còn gọi:Also called: isotopes · đồng vị nguyên tố

Hình minh hoạ khái niệm đồng vị

Đồng vị (isotope) là các nguyên tử của cùng một nguyên tố có số proton bằng nhau nhưng số neutron khác nhau, dẫn đến số khối khác nhau.Isotopes are atoms of the same element that have the same number of protons but different numbers of neutrons, and therefore different mass numbers.

Trực giác: Các đồng vị giống như những người anh em ruột: cùng họ hàng (cùng số proton, cùng tính chất hóa học), nhưng thể trọng mỗi người một khác vì số neutron không giống nhau.Intuition: Isotopes are like siblings in one family: same ancestry (same proton count, same chemical behavior), but each one carries a different weight because the neutron counts differ.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Đồng vị (isotope) là các nguyên tử thuộc cùng một nguyên tố: cùng số hiệu nguyên tử ZZ, nhưng khác số neutron NN nên khác số khối AA, với A=Z+NA=Z+N.

Các đồng vị có tính chất hóa học gần như nhau nhưng khác khối lượng. Nguyên tử khối ghi trong bảng tuần hoàn là trung bình có trọng số theo độ phổ biến tự nhiên của các đồng vị, nên có thể không phải số nguyên. Trong phổ khối của một nguyên tố, mỗi đồng vị thường tạo một vạch.

Isotopes are atoms of a single element: they share the same atomic number ZZ but differ in neutron number NN, so they differ in mass number AA, where A=Z+NA=Z+N.

Isotopes of an element behave almost identically in chemical reactions but differ in mass. The atomic mass listed in the periodic table is a weighted average over the natural abundances of the isotopes, which is why it is usually not a whole number. In the mass spectrum of an element, each isotope normally shows up as its own peak.

Ký hiệuNotation
  • •ZAX^A_Z\text{X} hoặc AX^A\text{X}, trong đó AA là số khối và ZZ là số hiệu nguyên tử
  • •ví dụ 12C^{12}\text{C} và 14C^{14}\text{C} là hai đồng vị của carbon.
  • •ZAX^A_Z\text{X} or AX^A\text{X}, where AA is the mass number and ZZ is the atomic number
  • •for example, 12C^{12}\text{C} and 14C^{14}\text{C} are two isotopes of carbon.
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Nguyên tử khối trung bình không phải trung bình cộng.

Mỗi khối lượng đồng vị phải nhân với tỉ lệ dạng thập phân; trung bình cộng chỉ đúng khi các đồng vị có tỉ lệ bằng nhau.

Đồng vị nặng hơn không nhất thiết phổ biến hơn.

Với hai đồng vị, trung bình càng gần khối lượng nào thì đồng vị đó càng phổ biến.

Phải ghép đúng tỉ lệ với đúng đồng vị.

Đổi phần trăm sang thập phân trước khi nhân; nếu đảo hai tỉ lệ, trung bình sẽ lệch về phía đồng vị bị gán tỉ lệ lớn hơn.

Average atomic mass is not a simple arithmetic mean.

Each isotopic mass must be multiplied by its abundance written as a decimal; a plain mean is correct only when the isotopes are equally abundant.

The heavier isotope is not automatically the more abundant one.

With two isotopes, the average sits closer to the mass of whichever isotope is more abundant.

Each abundance must be paired with the correct isotope.

Convert percentages to decimals before multiplying; swapping the two abundances pulls the average toward whichever isotope was given the larger share.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Định nghĩa ẩn số trước khi lập phương trình.

Ghi rõ xx là tỉ lệ của đồng vị nào và dùng dạng thập phân để tránh gán kết quả cho nhầm đồng vị.

Ước lượng vị trí trung bình trước khi tính.

Với hai đồng vị, trung bình phải nằm giữa hai khối lượng và gần đồng vị phổ biến hơn; kết quả ngoài khoảng báo hiệu sai trọng số.

Define your variable before writing the equation.

State explicitly which isotope's abundance xx represents and keep it in decimal form so the answer is not assigned to the wrong isotope.

Predict roughly where the average should fall before computing.

For two isotopes it must lie between the two masses and closer to the more abundant one; a value outside that range signals a weighting error.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1913Frederick Soddy (1877–1956)Margaret Todd (khoảng 1859–1918)Francis Aston (1877–1945)

Năm 1913, Margaret Todd gợi ý thuật ngữ “đồng vị” cho Frederick Soddy để gọi các dạng cùng nguyên tố, khác khối lượng nhưng chung ô bảng tuần hoàn.
In 1913 Margaret Todd suggested the term "isotope" to Frederick Soddy for forms of the same element that differ in mass yet share the same box in the periodic table.

Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe lạ tai này thật ra mô tả đúng chỗ đứng của khái niệm trên bảng tuần hoàn. Nó ghép hai gốc Hy Lạp: isos (ἴσος) nghĩa là "bằng nhau, như nhau", và topos (τόπος) nghĩa là "nơi chốn, vị trí"; ghép lại thành "cùng một chỗ". Người nghĩ ra cách ghép ấy không phải nhà hóa học mà là Margaret Todd, một bác sĩ kiêm nhà văn, bạn của Soddy; bà gợi ý chữ này trong một cuộc trò chuyện năm 1913 và Soddy là người đưa nó vào bài viết khoa học rồi phổ biến rộng rãi. Trong bài giảng Nobel năm 1922, chính Soddy giải thích lại rằng ông gọi những nguyên tố giống hệt nhau về mặt hóa học là đồng vị bởi chúng chiếm cùng một vị trí trong bảng tuần hoàn. Cũng khoảng thời gian đó, Francis Aston đưa ra hệ ký hiệu và cách gọi tên các đồng vị trong một chuyên khảo năm 1922, tức cách viết chỉ số khối lượng bên cạnh tên nguyên tố mà sách giáo khoa ngày nay vẫn dùng.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Kéo từng chấm giữa hai cột — nhìn vạch trung bình bị hút về cột cao hơn

Kéo từng chấm giữa hai cột — nhìn vạch trung bình bị hút về cột cao hơn

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termPhổ khối của nguyên tốCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termThành phần nguyên tố của chất tinh khiếtCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCấu trúc & tính chất nguyên tửCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 13, 20, 38.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .