AP Chemistry
isotope
Còn gọi: isotopes · đồng vị nguyên tố

Đồng vị (isotope) là các nguyên tử của cùng một nguyên tố có số proton bằng nhau nhưng số neutron khác nhau, dẫn đến số khối khác nhau.
Mọi nguyên tử (atom) của một nguyên tố đều được xác định bởi số prôtôn (proton) trong hạt nhân — gọi là số hiệu nguyên tử . Tuy nhiên, số nơtron (neutron) trong hạt nhân không bắt buộc phải cố định. Khi hai nguyên tử có cùng nhưng số nơtron khác nhau, chúng được gọi là các đồng vị của nhau. Số khối của mỗi đồng vị được tính theo công thức , trong đó là số prôtôn và là số nơtron; giá trị thay đổi theo từng đồng vị dù không đổi.
Vì êlectron (electron) quyết định tính chất hóa học, các đồng vị của cùng một nguyên tố có tính chất hóa học gần như giống hệt nhau. Tuy nhiên, khối lượng nguyên tử của chúng khác nhau, dẫn đến một số khác biệt nhỏ về tốc độ phản ứng — hiện tượng này được gọi là hiệu ứng đồng vị. Ngược lại, tính chất vật lý như nhiệt độ sôi hay mật độ có thể chênh lệch đáng kể giữa các đồng vị, đặc biệt với các nguyên tố nhẹ như hydrogen.
Trong tự nhiên, hầu hết các nguyên tố tồn tại dưới dạng hỗn hợp của nhiều đồng vị với tỉ lệ phần trăm xác định. Nhờ đó, khối lượng nguyên tử trung bình của một nguyên tố — tức nguyên tử khối được ghi trong bảng tuần hoàn — là giá trị trung bình có trọng số của khối lượng từng đồng vị, với trọng số là độ phổ biến tự nhiên tương ứng. Ví dụ, chlorine có hai đồng vị bền chính là và , khiến nguyên tử khối trung bình của chlorine xấp xỉ , không phải một số nguyên. Đây là lý do tại sao phổ khối (mass spectrum) của một nguyên tố thường cho thấy nhiều hơn một vạch, mỗi vạch tương ứng với một đồng vị.
Trực giác: Các đồng vị giống như những người anh em ruột: cùng họ hàng (cùng số proton, cùng tính chất hóa học), nhưng thể trọng mỗi người một khác vì số neutron không giống nhau.
1913Frederick Soddy (1877–1956)Margaret Todd (khoảng 1859–1918)Francis Aston (1877–1945)
Cường độ trên phổ khối không phải phần trăm độ phổ biến.
Trong phổ khối (mass spectrum), chiều cao mỗi vạch chỉ là số đo tương đối giữa các vạch với nhau, nên muốn có độ phổ biến tương đối (relative abundance) thì phải chia cho tổng cường độ của tất cả các vạch. Với hai vạch cường độ 24 và 16, tổng là 40, do đó vạch ứng với , tức 60% chứ không phải 24%. Sai lầm nặng hơn là thấy vạch 151 cao nhất rồi kết luận nó chiếm 100% mẫu; vạch cao nhất chỉ là vạch được quy chuẩn về mốc so sánh, còn đồng vị 153 vẫn chiếm phần của nó.
Khối lượng nguyên tử trung bình không phải trung bình cộng của hai khối lượng.
Cách tính đúng là lấy trung bình có trọng số (weighted average), với trọng số chính là tỉ lệ phần trăm của mỗi đồng vị: trong đó là khối lượng đồng vị thứ và là tỉ lệ của nó viết dưới dạng thập phân. Với 63 amu chiếm 69% và 65 amu chiếm 31%, ta được amu, hoàn toàn khác với . Đáp án 64,0 chỉ đúng khi hai đồng vị có tỉ lệ bằng nhau, và đó là một trường hợp rất hiếm.
Đồng vị nặng hơn không đương nhiên là đồng vị phổ biến hơn.
Đóng góp vào giá trị trung bình phụ thuộc vào tỉ lệ chứ không phụ thuộc vào khối lượng lớn hay nhỏ, nên phải nhìn xem trung bình nằm gần đầu nào. Nguyên tố có hai đồng vị 20 amu và 22 amu mà khối lượng nguyên tử trung bình (average atomic mass) là 20,2 amu thì đồng vị 20 chiếm đa số áp đảo, vì trung bình chỉ lệch khỏi 20 đúng 0,2 đơn vị. Lập luận "20,2 lớn hơn 20 nên đồng vị 22 phổ biến hơn" là bẫy kinh điển: mọi giá trị trung bình đều lớn hơn 20, điều quan trọng là lớn hơn bao nhiêu. Tương tự, nếu hai đồng vị bằng nhau thì trung bình phải rơi đúng trung điểm 21, chứ không thể là 20,2.
Phải đổi phần trăm sang thập phân trước khi nhân, và phải gán đúng tỉ lệ cho đúng đồng vị.
Nhân thẳng sẽ ra con số cỡ 6362, lệch một trăm lần so với khối lượng thật của một nguyên tử — thấy đáp án vô lý về độ lớn là biết đã quên chia 100. Lỗi thứ hai tinh vi hơn: đổi chỗ hai tỉ lệ, dùng 0,31 cho đồng vị 63 và 0,69 cho đồng vị 65, khiến kết quả bị kéo lệch về phía nặng thành 64,4. Khi bài cho ngược, chẳng hạn cho ra , cũng cần nhớ rằng 65% là của đồng vị 69, còn 35% mới là phần còn lại; đọc nhầm nhãn là mất trọn điểm dù phép tính hoàn toàn đúng.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Đầu thế kỷ 20, việc nghiên cứu các chất phóng xạ đẩy giới hóa học vào một thế bí: người ta liên tục tìm ra những chất có tính chất hóa học giống hệt nhau nhưng lại nặng nhẹ khác nhau, và bảng tuần hoàn thì không còn chỗ trống để xếp chúng riêng ra. Frederick Soddy nhận ra rằng chúng không cần ô riêng, vì bản chất chúng vẫn là cùng một nguyên tố. Trong lá thư gửi tạp chí Nature năm 1913, ông lần đầu dùng chữ "isotope" để chỉ những chất chiếm chung một vị trí như vậy. Nhờ đó, mâu thuẫn giữa bảng tuần hoàn và thực nghiệm phóng xạ được gỡ mà không phải phá vỡ cấu trúc bảng.
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe lạ tai này thật ra mô tả đúng chỗ đứng của khái niệm trên bảng tuần hoàn. Nó ghép hai gốc Hy Lạp: isos (ἴσος) nghĩa là "bằng nhau, như nhau", và topos (τόπος) nghĩa là "nơi chốn, vị trí"; ghép lại thành "cùng một chỗ". Người nghĩ ra cách ghép ấy không phải nhà hóa học mà là Margaret Todd, một bác sĩ kiêm nhà văn, bạn của Soddy; bà gợi ý chữ này trong một cuộc trò chuyện năm 1913 và Soddy là người đưa nó vào bài viết khoa học rồi phổ biến rộng rãi. Trong bài giảng Nobel năm 1922, chính Soddy giải thích lại rằng ông gọi những nguyên tố giống hệt nhau về mặt hóa học là đồng vị bởi chúng chiếm cùng một vị trí trong bảng tuần hoàn. Cũng khoảng thời gian đó, Francis Aston đưa ra hệ ký hiệu và cách gọi tên các đồng vị trong một chuyên khảo năm 1922, tức cách viết chỉ số khối lượng bên cạnh tên nguyên tố mà sách giáo khoa ngày nay vẫn dùng.
Kéo từng chấm giữa hai cột — nhìn vạch trung bình bị hút về cột cao hơn
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết một câu định nghĩa ẩn số trước khi lập phương trình.
Chỉ cần ghi "x = tỉ lệ của đồng vị 69 (dạng thập phân)" là bạn tự khoá được nhãn cho mình, tránh tình huống giải ra 0,65 rồi khoanh nhầm sang đồng vị 71. Trong phần tự luận, giám khảo cũng cần thấy bạn hiểu con số vừa tìm được nói về ai; một dòng chú thích ngắn thường cứu được phần điểm trình bày.
Ước lượng vị trí của trung bình trước khi bấm máy để loại nhanh đáp án.
Khối lượng nguyên tử trung bình luôn nằm giữa hai khối lượng đồng vị và luôn nghiêng về phía đồng vị chiếm đa số, nên chỉ cần nhìn xem giá trị đề cho gần đầu nào là đã chặn được một nửa số phương án. Nếu bạn tính ra kết quả nằm ngoài khoảng hai khối lượng, hoặc lệch về phía đồng vị hiếm, chắc chắn đã gán nhầm trọng số.
Luôn kiểm tra tổng các tỉ lệ bằng 1 (hay 100%) và giữ đơn vị amu ở đáp số.
Với dữ liệu từ phổ khối, bước bắt buộc là chia mỗi cường độ cho tổng cường độ; bỏ bước chuẩn hoá này thì mọi phép tính phía sau đều sai theo. Khi chỉ có hai đồng vị, viết tỉ lệ của cái còn lại là ngay từ đầu sẽ tự động bảo đảm điều kiện tổng bằng 1.
Đồng vị khối lượng 151 amu chiếm 60% số nguyên tử trong mẫu (đồng vị 153 amu chiếm 40%), và khối lượng nguyên tử trung bình của nguyên tố X là amu — nằm lệch về phía đồng vị nhẹ vì đồng vị này phổ biến hơn.
Đồng vị 20 amu phổ biến hơn, vì khối lượng nguyên tử trung bình amu nằm rất gần 20 và trung bình có trọng số luôn bị kéo về phía đồng vị chiếm tỉ lệ lớn; tính cụ thể thì đồng vị 20 amu chiếm 90% và đồng vị 22 amu chỉ chiếm 10% số nguyên tử của nguyên tố Y.