AP Chemistry

tính chất hóa họcchemical properties

chemical propertiesVietnamese: tính chất hóa học

Hình minh hoạ khái niệm tính chất hóa học

Tính chất hóa học là đặc trưng cho khả năng biến đổi một chất thành chất khác thông qua phản ứng hóa học.Chemical properties describe how a substance can be transformed into a different substance through a chemical reaction.

Trực giác: Như khi vắt chanh vào bột nở, bọt khí sủi lên cho thấy acid trong chanh đã phản ứng tạo ra chất mới — đó là lúc tính chất hóa học bộc lộ.Intuition: Squeeze lemon juice onto baking soda and bubbles foam up: the acid in the lemon has reacted to make new substances, and that is a chemical property revealing itself.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Tính chất hóa học mô tả cách một chất có thể tham gia phản ứng để tạo thành chất khác. Chúng bộc lộ trong biến đổi hóa học, khi liên kết cũ bị phá vỡ, liên kết mới hình thành và sản phẩm có thành phần hoặc cấu trúc khác.

Khác với tính chất vật lý, việc nhận biết tính chất hóa học đòi hỏi xét một phản ứng thực tế hoặc khả dĩ. Khả năng sắt phản ứng với oxygen là tính chất hóa học; sự nóng chảy của sắt không phải.

Chemical properties describe the ways a substance can react to form other substances. They show up only during chemical change, when existing bonds break, new bonds form, and the products differ in composition or structure from the starting material.

Unlike physical properties, identifying a chemical property requires looking at an actual or possible reaction. Iron's ability to react with oxygen is a chemical property; the melting of iron is not.

Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Các nguyên tố gần nhau trong cùng chu kì không nhất thiết có tính chất hóa học tương tự.

Trong một chu kì, cấu hình electron hóa trị thay đổi nên các nguyên tố có thể phản ứng khác nhau.

Nhiệt độ sôi, nhiệt độ nóng chảy và độ tan không phải tính chất hóa học.

Đây là các tính chất vật lý vì có thể đo mà chất vẫn giữ nguyên bản chất.

Tính chất hóa học tương tự không có nghĩa là giống hệt nhau.

Các nguyên tố cùng nhóm có thể cùng kiểu phản ứng nhưng khác mức độ hoạt động.

Neighboring elements in the same period need not have similar chemical properties.

Valence electron configuration changes across a period, so these elements can react in very different ways.

Boiling point, melting point, and solubility are not chemical properties.

They are physical properties because you can measure them while the substance remains the same substance.

Similar chemical properties do not mean identical ones.

Elements in the same group often undergo the same type of reaction but differ in how vigorously they react.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Giải thích tính chất tương tự bằng electron hóa trị.

Khi so sánh các nguyên tố cùng nhóm, hãy liên hệ cấu hình electron hóa trị với kiểu liên kết và phản ứng.

Đọc kỹ đề hỏi tính chất vật lý hay hóa học.

Sau khi trả lời, kiểm tra chất có biến thành chất khác hay không để tránh nhầm phạm trù.

Explain similar properties in terms of valence electrons.

When comparing elements in the same group, link their valence electron configuration to the bonding and reactions you predict.

Read carefully whether the question asks for a physical or a chemical property.

After answering, check whether the substance actually turns into a different substance to avoid mixing up the two categories.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

thế kỷ 18–19Antoine LavoisierJohann Wolfgang DöbereinerDmitri MendeleevClemens-Alexander Winkler

Năm 1869, Dmitri Mendeleev xây dựng bảng tuần hoàn để sắp xếp dữ liệu nguyên tố và dự đoán tính chất của nguyên tố chưa được tìm ra.
In 1869, Dmitri Mendeleev built the periodic table to organize the known data on the elements and to predict the properties of elements not yet discovered.

Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe có vẻ thừa — tính chất nào của một chất mà chẳng là "hóa học"? Nhưng chữ "hóa học" ở đây mang nghĩa hẹp và rất cụ thể: đó là những đặc điểm chỉ bộc lộ khi chất biến thành chất khác, tức là khi xảy ra một biến đổi hóa học. Tính dễ cháy (flammability), khả năng phản ứng (reactivity), tính ăn mòn (corrosiveness) hay tính phóng xạ (radioactivity) đều không thể quan sát nếu chất cứ nằm yên; muốn biết một mẩu giấy có cháy được không thì phải đốt nó, và sau đó nó không còn là giấy nữa. Ngược lại, màu sắc, khối lượng riêng hay nhiệt độ nóng chảy được xếp vào tính chất vật lý (physical properties) vì đo xong thì chất vẫn nguyên vẹn danh tính. Sự phân đôi này chính là lý do tên gọi tồn tại: nó không mô tả bản thân chất, mà mô tả loại phép thử buộc phải phá hủy chất mới đọc ra được kết quả. Sức mạnh của khái niệm thể hiện rõ nhất ở chỗ Mendeleev đoán trước tính chất của "eka-silicon" — nguyên tố mà mãi năm 1886 Winkler mới tìm ra và đặt tên là germani.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termBiến đổi vật lý và hóa họcPhản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCác loại phản ứng hóa họcPhản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Dẫn tớiLeads tophân tích định tínhqualitative analysis (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differTính chất hóa học mô tả khả năng biến đổi thành chất khác qua phản ứng hóa học. Tính chất vật lí mô tả đặc điểm quan sát được mà chất không chuyển thành chất khác.
Hay nhầm khiMixed up whenKhi đề hỏi một đặc điểm quan sát được mà chất vẫn giữ nguyên bản chất, đó là tính chất vật lí chứ không phải tính chất hóa học.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 61, 83, 86.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .