AP Chemistry
chemical bondVietnamese: liên kết hóa học
Còn gọi:Also called: chemical bonding · chemical bonds · liên kết

Liên kết hóa học là lực hút mạnh giữ các nguyên tử lại với nhau trong phân tử hoặc tinh thể.A chemical bond is the strong attractive force that holds atoms together in a molecule or crystal.
Trực giác: Hãy tưởng tượng hai viên bi nam châm tự hút và dính chặt vào nhau; các nguyên tử cũng bị hút vào nhau bởi lực vô hình để tạo thành một khối bền vững.Intuition: Picture two magnetic marbles snapping together and sticking fast; atoms are likewise pulled together by an invisible force into a stable unit.
Công thức chínhKey formula
Liên kết hóa học là tương tác hút tĩnh điện giữa các hạt mang điện, làm nguyên tử kết hợp thành phân tử hoặc tinh thể có năng lượng thấp hơn. Liên kết liên quan đến electron hóa trị: electron có thể chuyển để tạo ion trái dấu hoặc được dùng chung giữa các hạt nhân. Liên kết ion và liên kết cộng hóa trị không có ranh giới tuyệt đối.
A chemical bond is an electrostatic attraction between charged particles that joins atoms into a molecule or crystal of lower energy. Bonding involves valence electrons: they may transfer to form oppositely charged ions, or be shared between nuclei. There is no sharp dividing line between ionic and covalent bonding.
Dùng để so sánh độ bền liên kết ion theo điện tích ion và khoảng cách giữa chúng.Used to compare the strength of ionic bonds in terms of the ionic charges and the distance between the ions.
Trong đóWhere
Liên kết đôi không mạnh gấp đôi liên kết đơn.
Liên kết đôi ngắn và mạnh hơn, nhưng liên kết pi xen phủ kém hiệu quả hơn liên kết sigma.
Liên kết trong phân tử không phải lực hút giữa các phân tử.
Khi chất phân tử sôi, các phân tử tách xa nhau; liên kết bên trong vẫn nguyên vẹn.
Liên kết ion và cộng hóa trị không có ranh giới tuyệt đối.
Hiệu độ âm điện càng lớn, liên kết càng phân cực; không dùng “kim loại + phi kim luôn là ion” như quy tắc cứng.
A double bond is not twice as strong as a single bond.
It is shorter and stronger, but the pi bond overlaps less effectively than the sigma bond.
Bonds within a molecule are not the attractions between molecules.
When a molecular substance boils, the molecules separate while the bonds inside them stay intact.
Ionic and covalent bonding have no absolute boundary.
The larger the electronegativity difference, the more polar the bond; don't treat "metal + nonmetal is always ionic" as a rigid rule.
Nếu đề yêu cầu dẫn chiếu cả hai chất, phải so sánh trực tiếp cả hai.
Nêu đặc điểm của từng chất rồi kết luận đại lượng nào lớn hơn; chỉ mô tả một chất có thể mất điểm.
Kiểm tra cấu trúc Lewis trước khi phân tích liên kết.
Đếm đủ electron hóa trị và cặp electron chưa liên kết; với ion, ghi dấu ngoặc và điện tích.
If the prompt asks you to reference both substances, compare them directly.
Give the relevant feature of each, then state which quantity is larger; describing only one substance can lose credit.
Check the Lewis structure before you analyze bonding.
Count all valence electrons and lone pairs, and for an ion include brackets and the charge.
giữa thế kỷ 19; phát triển mạnh 1916–1939Gilbert N. LewisWalter HeitlerFritz LondonØyvind BurrauJohn Lennard-JonesLinus Pauling
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "bond" trong tiếng Anh vốn nghĩa là dây buộc, mối ràng buộc, nên khi dịch sang tiếng Việt thành "liên kết" thì hình ảnh gốc vẫn được giữ nguyên: hai nguyên tử bị buộc lại với nhau. Điều đáng chú ý hơn nằm ở tên gọi của loại liên kết quen thuộc nhất trong chương trình, tức liên kết cộng hóa trị (covalent bond). Tiền tố "co-" mang nghĩa cùng nhau, ghép với "valence" là hóa trị, nên cả từ có nghĩa đen là "cùng chung hóa trị" — đúng với ý tưởng hai nguyên tử góp chung electron. Điều thú vị là chính Lewis, người đưa ra ý tưởng dùng chung electron năm 1916, lại chưa hề dùng từ "covalent" trong bài viết của mình. Đầu thập niên 1920, người ta còn gọi hợp chất theo kiểu "có mối nối phân cực" hoặc "không phân cực", trong đó loại không phân cực chỉ việc hai nguyên tử chia nhau một cặp electron. Đến khoảng năm 1923, các tác giả như Fowler, Lowry và Sidgwick đều đã dùng những chữ này với nghĩa gần như hiện đại. Các tên gọi khác trong chủ đề này cũng đến từ giai đoạn lượng tử hóa. Khái niệm lai hóa orbital nguyên tử và cộng hưởng (resonance) được Pauling đưa vào để giải thích tính chất và cách liên kết của phân tử, còn thuyết orbital phân tử (molecular orbital theory) gắn với John Lennard-Jones, người mô tả liên kết cộng hóa trị như một orbital sinh ra từ việc tổ hợp các orbital nguyên tử theo nghĩa cơ học lượng tử. Vì vậy, khi gặp những chữ nghe khá lạ trong đề thi, hãy nhớ rằng chúng là dấu vết của một cuộc chuyển giao: từ hình ảnh móc nối cơ học sang ngôn ngữ của hàm sóng.
Nguồn đối chiếuSources
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .