AP Chemistry
chemical bond
Còn gọi: chemical bonding · chemical bonds · liên kết

Liên kết hóa học là lực hút mạnh giữ các nguyên tử lại với nhau trong phân tử hoặc tinh thể.
Trong tự nhiên, hiếm khi nguyên tử tồn tại đơn lẻ mà chúng có xu hướng kết hợp với nhau để tạo thành phân tử hoặc tinh thể bền vững hơn. Xu hướng này bắt nguồn từ việc các nguyên tử muốn đạt được cấu hình êlectron (electron) bền vững của khí hiếm, thông qua việc tương tác với các êlectron hóa trị ở lớp ngoài cùng. Lực giữ chúng lại với nhau chính là lực hút tĩnh điện mạnh giữa các hạt mang điện trái dấu, được mô tả bởi định luật Coulomb (Coulomb's law): . Trong biểu thức này, và là điện tích của hai hạt, còn là khoảng cách giữa chúng; nhờ đó, hệ thống đạt được mức năng lượng thấp hơn và ổn định hơn đáng kể so với khi các nguyên tử đứng riêng rẽ.
Chính vì vậy, tùy thuộc vào hiệu độ âm điện của hai nguyên tử tham gia, liên kết sẽ hình thành theo những cơ chế khác nhau. Nếu hiệu độ âm điện lớn, êlectron sẽ chuyển từ nguyên tử kim loại sang nguyên tử phi kim để tạo ra lực hút giữa các ion trái dấu. Ngược lại, nếu hiệu độ âm điện nhỏ, các nguyên tử sẽ dùng chung êlectron để tạo nên lớp vỏ êlectron bao quanh cả hai hạt nhân. Cơ chế thứ hai dẫn đến sự hình thành liên kết cộng hóa trị, trong đó mật độ êlectron tập trung nhiều hơn ở vùng không gian giữa hai hạt nhân.
Vì vậy, mỗi loại liên kết đều quyết định đặc tính vật lý và hóa học đặc trưng của chất. Chất có mạng lưới tinh thể ion thường cứng và giòn, dẫn điện khi nóng chảy hoặc hòa tan trong nước do sự chuyển động của các ion. Trong khi đó, chất cộng hóa trị có thể tồn tại ở cả ba trạng thái và thường không dẫn điện do không chứa hạt mang điện tự do. Hiểu rõ bản chất của lực liên kết giúp ta dự đoán được cấu trúc phân tử và khả năng phản ứng của chúng trong các điều kiện môi trường khác nhau.
Trực giác: Hãy tưởng tượng hai viên bi nam châm tự hút và dính chặt vào nhau; các nguyên tử cũng bị hút vào nhau bởi lực vô hình để tạo thành một khối bền vững.
Dùng để so sánh định tính và định lượng độ bền liên kết ion: điện tích càng lớn và khoảng cách càng nhỏ thì liên kết càng mạnh.
Trong đó
giữa thế kỷ 19; phát triển mạnh 1916–1939Gilbert N. LewisWalter HeitlerFritz LondonØyvind BurrauJohn Lennard-Jones
Liên kết đôi không phải "hai lần liên kết đơn" về mọi mặt.
Liên kết đôi trong có năng lượng liên kết (bond energy) lớn hơn và độ dài liên kết (bond length) ngắn hơn liên kết đơn trong , nhưng không mạnh gấp đôi vì liên kết pi xen phủ kém hiệu quả hơn liên kết sigma. Khi giải thích, hãy nói mật độ electron dùng chung giữa hai hạt nhân tăng lên nên lực hút hạt nhân–electron mạnh hơn, kéo hai nguyên tử lại gần nhau hơn.
Bậc liên kết trong ion có cộng hưởng phải tính trung bình, không lấy một cấu trúc Lewis.
Với , ba cấu trúc cộng hưởng (resonance structures) cho bậc liên kết trung bình , nhỏ hơn bậc của mỗi liên kết trong . Do đó liên kết C–O trong ion cacbonat dài hơn và yếu hơn. Nhiều bài mất điểm vì chỉ vẽ một cấu trúc rồi kết luận cả hai đều là liên kết đôi.
Liên kết cộng hóa trị trong phân tử khác hẳn lực hút giữa các phân tử.
Khi hỏi vì sao có nhiệt độ sôi thấp, câu trả lời phải nói về lực London (London dispersion forces) giữa các phân tử, chứ không phải về liên kết Cl–Cl. Sôi chỉ tách các phân tử ra xa nhau; liên kết bên trong phân tử vẫn nguyên vẹn. Nhầm hai loại lực này là lỗi bị trừ điểm thẳng tay ở phần tự luận.
Không có ranh giới tuyệt đối giữa liên kết ion và liên kết cộng hóa trị.
Chênh lệch độ âm điện (electronegativity) càng lớn thì liên kết càng phân cực, và khi đủ lớn ta gọi là liên kết ion. Vì vậy là liên kết cộng hóa trị phân cực còn là liên kết ion, nhưng cả hai đều nằm trên cùng một thang liên tục. Đừng viết "kim loại + phi kim thì luôn là ion" như một quy tắc cứng.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Đến giữa thế kỷ 19, các nhà hóa học đã tích lũy đủ dữ liệu về công thức hợp chất để thấy rằng mỗi nguyên tố chỉ kết hợp theo một số tỉ lệ nhất định, và họ cần một khái niệm để gọi tên mối ràng buộc đó. Năm 1916, Gilbert N. Lewis đề xuất rằng hai nguyên tử có thể dùng chung electron. Sang năm 1927, Øyvind Burrau giải chính xác bài toán ion phân tử hydro, còn Heitler và London đưa ra cách tiếp cận gần đúng nhưng dùng được cho phân tử thật. Trên nền đó, Pauling bổ sung lai hóa và cộng hưởng, hoàn thiện trong cuốn sách năm 1939.
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "bond" trong tiếng Anh vốn nghĩa là dây buộc, mối ràng buộc, nên khi dịch sang tiếng Việt thành "liên kết" thì hình ảnh gốc vẫn được giữ nguyên: hai nguyên tử bị buộc lại với nhau. Điều đáng chú ý hơn nằm ở tên gọi của loại liên kết quen thuộc nhất trong chương trình, tức liên kết cộng hóa trị (covalent bond). Tiền tố "co-" mang nghĩa cùng nhau, ghép với "valence" là hóa trị, nên cả từ có nghĩa đen là "cùng chung hóa trị" — đúng với ý tưởng hai nguyên tử góp chung electron. Điều thú vị là chính Lewis, người đưa ra ý tưởng dùng chung electron năm 1916, lại chưa hề dùng từ "covalent" trong bài viết của mình. Đầu thập niên 1920, người ta còn gọi hợp chất theo kiểu "có mối nối phân cực" hoặc "không phân cực", trong đó loại không phân cực chỉ việc hai nguyên tử chia nhau một cặp electron. Đến khoảng năm 1923, các tác giả như Fowler, Lowry và Sidgwick đều đã dùng những chữ này với nghĩa gần như hiện đại. Các tên gọi khác trong chủ đề này cũng đến từ giai đoạn lượng tử hóa. Khái niệm lai hóa orbital nguyên tử và cộng hưởng (resonance) được Pauling đưa vào để giải thích tính chất và cách liên kết của phân tử, còn thuyết orbital phân tử (molecular orbital theory) gắn với John Lennard-Jones, người mô tả liên kết cộng hóa trị như một orbital sinh ra từ việc tổ hợp các orbital nguyên tử theo nghĩa cơ học lượng tử. Vì vậy, khi gặp những chữ nghe khá lạ trong đề thi, hãy nhớ rằng chúng là dấu vết của một cuộc chuyển giao: từ hình ảnh móc nối cơ học sang ngôn ngữ của hàm sóng.
Nguồn đối chiếu
Câu "explain" bắt buộc nhắc tới CẢ HAI chất được so sánh.
Đề ghi rõ "your answers must include references to both substances", nên nếu chỉ mô tả một chất thì mất điểm dù lập luận đúng. Hãy viết theo mẫu: chất A có đặc điểm này, chất B có đặc điểm kia, do đó A lớn hơn B.
Mọi giải thích về liên kết nên quy về lực hút tĩnh điện.
Cứ nêu điện tích hạt nhân hiệu dụng, khoảng cách giữa hạt nhân và electron, hoặc mật độ electron dùng chung, rồi mới rút ra kết luận về độ dài và năng lượng liên kết. Lời giải chỉ nêu quy luật bảng tuần hoàn mà không nói tới lực hút thường chỉ được điểm một phần.
Vẽ cấu trúc Lewis đầy đủ: đủ electron hóa trị, đủ cặp electron chưa liên kết, ghi điện tích cho ion.
Đề dùng chữ "complete" nên thiếu cặp electron chưa liên kết trên oxi hay quên dấu ngoặc vuông với điện tích đều bị trừ. Kiểm tra lại tổng số electron hóa trị trước khi chuyển sang phần sau.
Ba chất chứa clo này minh họa ba loại liên kết khác nhau: ion trong (), cộng hóa trị phân cực trong () và cộng hóa trị không phân cực trong (). nóng chảy ở nhiệt độ cao hơn rất nhiều vì quá trình nóng chảy của nó phá vỡ lực hút ion mạnh trong toàn mạng tinh thể, trong khi chỉ cần thắng lực khuếch tán yếu giữa các phân tử. Cũng theo lập luận Coulomb, ion lớn hơn làm khoảng cách ion tăng nên có năng lượng mạng lưới nhỏ hơn .
có electron hóa trị và cấu trúc với bậc liên kết bằng , còn có electron hóa trị và ba cấu trúc cộng hưởng cho bậc liên kết trung bình . Vì mật độ electron dùng chung giữa carbon và oxygen trong ion carbonate nhỏ hơn, lực hút giữa hai hạt nhân yếu hơn nên liên kết dài hơn ( so với ). Cũng bởi lý do đó, năng lượng liên kết carbon–oxygen trong lớn hơn trong .