AP Chemistry
molecular geometry
Còn gọi: dạng hình học phân tử · cấu trúc hình học · molecular shape

Hình học phân tử là sự sắp xếp không gian ba chiều của các nguyên tử trong phân tử, chỉ tính vị trí nguyên tử, không tính cặp electron tự do.
Hình học phân tử (molecular geometry) mô tả cách các nguyên tử trong một phân tử phân bố quanh nguyên tử trung tâm trong không gian ba chiều. Để xác định hình dạng này, người ta thường bắt đầu từ công thức Lewis, đếm số vùng mật độ electron — bao gồm cả liên kết và cặp electron tự do — rồi áp dụng mô hình đẩy cặp electron hóa trị (valence electrons) để tìm cấu hình electron. Tuy nhiên, hình học phân tử chỉ mô tả vị trí của các nguyên tử, không tính cặp electron tự do — đây là điểm khác biệt quan trọng so với hình học electron.
Vị trí của các cặp electron tự do ảnh hưởng trực tiếp đến góc liên kết (bond angle) và hình dạng cuối cùng. Một phân tử như có bốn vùng mật độ electron xung quanh nitơ, nhưng vì một trong số đó là cặp tự do, hình học phân tử là hình tháp tam giác chứ không phải tứ diện (tetrahedral). Do đó, cùng một số vùng electron có thể cho ra các hình dạng phân tử khác nhau tùy theo số cặp tự do. Góc liên kết trong bị thu hẹp xuống còn khoảng so với góc tứ diện lý tưởng , vì cặp tự do chiếm không gian nhiều hơn cặp liên kết.
Hình học phân tử quyết định nhiều tính chất vật lý và hóa học quan trọng. Một phân tử có hình dạng đối xứng như (thẳng) hay (tứ diện) sẽ không phân cực dù các liên kết riêng lẻ là phân cực, vì các vectơ mômen lưỡng cực triệt tiêu nhau. Ngược lại, có hình chữ V (góc ) nên các mômen không triệt tiêu, tạo ra phân tử phân cực (polar molecule) — và chính sự phân cực này giải thích nhiệt độ (temperature) sôi bất thường cao của nước so với các phân tử cùng khối lượng mol.
Trực giác: Hình học phân tử giống như bản đồ chỗ ngồi trong rạp chiếu phim: bạn chỉ đánh dấu chỗ có người ngồi thật sự, không đánh dấu ghế trống — dù ghế trống vẫn chiếm chỗ và ảnh hưởng đến khoảng cách giữa mọi người.
1939–1957Ryutaro TsuchidaNevil SidgwickHerbert Marcus PowellRonald GillespieRonald Sydney Nyholm
Hình học phân tử không phải hình học miền electron; nó chỉ mô tả vị trí các nguyên tử.
Vì vậy có bốn miền electron sắp xếp kiểu tứ diện, nhưng một trong bốn miền đó là cặp electron không liên kết (lone pair) nên hình dạng thực của phân tử là chóp tam giác. Khi đề hỏi "molecular geometry", đáp án phải là hình do các nguyên tử tạo ra, không phải hình do các đám mây electron tạo ra.
Bốn nhóm quanh nguyên tử trung tâm chỉ cho hình tứ diện khi không có cặp electron tự do.
Ngược lại, cũng có bốn miền electron nhưng hai miền là cặp tự do, nên phân tử bị gập thành hình chữ V. Cách viết ký hiệu so với giúp tránh nhầm: là nguyên tử trung tâm, là nguyên tử gắn vào, là cặp electron tự do. Do đó bước bắt buộc luôn là đếm cặp tự do trước khi gọi tên hình.
Liên kết đôi và liên kết ba chỉ tính là một miền electron, không phải hai hay ba.
Thực tế hai liên kết đôi trong chỉ tạo hai miền, chúng đẩy nhau ra xa nhất có thể và cho phân tử thẳng với góc . Nguyên tắc chung là mọi liên kết giữa hai nguyên tử — dù đơn, đôi hay ba — đều được gom thành một miền duy nhất khi áp dụng mô hình VSEPR (valence shell electron pair repulsion).
Không phải mọi phân tử tứ diện đều có góc ; cặp electron tự do làm góc nhỏ đi.
Cặp electron tự do chiếm chỗ rộng hơn nên đẩy mạnh hơn, ép các liên kết lại gần nhau và làm góc liên kết (bond angle) nhỏ đi: còn khoảng , chỉ còn khoảng . Nếu đề yêu cầu so sánh góc giữa hai phân tử, hãy trả lời theo hướng "càng nhiều cặp tự do thì góc càng nhỏ" thay vì thuộc lòng một con số duy nhất.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Từ rất sớm, các nhà hóa học đã tin rằng vật chất gồm những cụm hạt gắn kết với nhau, một giả thuyết mà Robert Boyle đưa ra trong chuyên luận năm 1661 của ông; đến năm 1833, Marc Antoine Auguste Gaudin còn dùng "biểu đồ thể tích" để vẽ ra hình dạng phân tử, dù hình nước ông vẽ khi ấy là đường thẳng nên chưa đúng. Vấn đề còn lại là làm sao đoán trước được hình dạng thật thay vì mô tả sau. Do đó, khi Tsuchida rồi Nevil Sidgwick và Herbert Powell chỉ ra mối liên hệ giữa hình dạng và số cặp electron, bài toán chuyển thành đếm cặp electron. Gillespie và Nyholm hoàn thiện hướng đi này vào năm 1957.
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "hình học" trong tên gọi không hề là ẩn dụ: khái niệm này nói đúng về cách các nguyên tử được sắp đặt trong không gian ba chiều, tức là góc liên kết và hình khối mà phân tử tạo ra. Công cụ dự đoán hình dạng ấy có tên đầy đủ là lý thuyết đẩy giữa các cặp electron lớp vỏ hóa trị (valence shell electron pair repulsion), viết tắt thành VSEPR — tên gọi chính là phát biểu rút gọn của nguyên lý: các cặp electron hóa trị quanh một nguyên tử đẩy nhau, nên chúng tự xếp sao cho xa nhau nhất, và chính cách xếp đó quyết định hình dạng. Ngoài ra lý thuyết còn được gọi bằng tên hai nhóm tác giả: Gillespie–Nyholm theo hai người phát triển chính, và Sidgwick–Powell theo công trình sớm hơn.
Xoay phân tử NH₃ — tìm chỗ cặp electron chưa liên kết ngồi mà không được gọi tên
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Vẽ cấu trúc Lewis trước, đừng đoán hình dạng ngay từ công thức phân tử.
Vì vậy hãy đếm tổng electron hóa trị, phân bố cho các liên kết, rồi mới ghi rõ nguyên tử trung tâm có bao nhiêu cặp liên kết và bao nhiêu cặp tự do. Chỉ mất vài giây nhưng giữ được điểm cho cả câu.
Gọi tên hình bằng đúng thuật ngữ tiếng Anh chuẩn; mô tả tự chế không được tính điểm.
Khi phân vân giữa trigonal planar và trigonal pyramidal, hãy quay lại đếm cặp tự do — đó luôn là chi tiết phân biệt hai đáp án này.
Câu tự luận phải nêu lý do: số miền electron, cặp tự do, rồi mới kết luận hình.
Một câu mẫu an toàn là "nguyên tử trung tâm có bốn cặp liên kết và không có cặp tự do, các cặp đẩy nhau tối đa nên phân tử có dạng tetrahedral". Viết được mệnh đề đó là bạn đã ghi trọn cả điểm kết quả lẫn điểm lập luận.
Quanh carbon trung tâm, có hình dạng tứ diện đều với góc , do bốn miền electron đều là liên kết. Khi thay carbon bằng nitrogen rồi oxygen, số cặp electron riêng tăng từ 0 lên 1 rồi 2; các cặp riêng chiếm nhiều không gian hơn và đẩy mạnh hơn nên nén góc liên kết xuống còn ở và ở , đồng thời làm hình dạng phân tử chuyển từ tứ diện sang tháp tam giác rồi gấp khúc.
có 3 miền electron gồm 2 miền liên kết và 1 cặp riêng nên mang hình dạng gấp khúc, góc khoảng ; có 3 miền liên kết và không có cặp riêng nên là tam giác phẳng với góc . Chính sự khác biệt hình học này quyết định tính phân cực: các liên kết phân cực trong triệt tiêu nhau nhờ đối xứng nên phân tử không phân cực, còn trong chúng không triệt tiêu nên phân tử phân cực.