AP Chemistry · CHEM-U02

Cấu trúc phân tử & ion

Molecular & Ionic Structure

7 bài học

Cấu trúc phân tử & ion (Molecular & Ionic Structure) là unit 2/9 của khoá AP Chemistry trên Duckling Study, bám theo khung chương trình (CED) hiện hành của College Board. Unit gồm 7 chủ đề: Các loại liên kết hóa học, Lực nội phân tử và thế năng, Cấu trúc chất rắn ion, Cấu trúc kim loại và hợp kim, Công thức Lewis, Cộng hưởng và điện tích hình thức và 1 chủ đề khác. 39 thuật ngữ của unit có trong từ điển song ngữ Việt–Anh, kèm định nghĩa ngắn ở cuối trang.

Lộ trình bài học

  1. U02-T01Các loại liên kết hóa họcTypes of Chemical Bonds
  2. U02-T02Lực nội phân tử và thế năngIntramolecular Force and Potential Energy
  3. U02-T03Cấu trúc chất rắn ionStructure of Ionic Solids
  4. U02-T04Cấu trúc kim loại và hợp kimStructure of Metals and Alloys
  5. U02-T05Công thức LewisLewis Diagrams
  6. U02-T06Cộng hưởng và điện tích hình thứcResonance and Formal Charge
  7. U02-T07Thuyết VSEPR và lai hóaVSEPR and Hybridization

Nội dung bài học mở cho học viên đã mua khoá hoặc học tại lớp (giáo viên mở theo tiến độ dạy).

Thuật ngữ trong unit này

39 mục từ trong từ điển song ngữ của Duckling được dạy ở unit này — bấm vào để xem định nghĩa đầy đủ, công thức và ví dụ.

anion
Anion là ion mang điện tích âm, được hình thành khi một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử nhận thêm electron.
cation
Cation là ion mang điện tích dương, hình thành khi nguyên tử mất đi một hoặc nhiều electron hóa trị.
chất rắn ion · ionic solids
Chất rắn ion là chất rắn trong đó các cation và anion liên kết với nhau bằng lực hút tĩnh điện, sắp xếp thành mạng tinh thể tuần hoàn.
cộng hưởng · resonance
Cộng hưởng là hiện tượng electron phi định xứ trên nhiều nguyên tử, khiến cấu trúc thực là lai của nhiều công thức Lewis.
công thức Lewis · Lewis diagram
Công thức Lewis là cách biểu diễn phân tử bằng ký hiệu nguyên tố, dấu chấm cho electron hóa trị và gạch nối cho các cặp electron liên kết.
điện tích hình thức · formal charge
Điện tích hình thức là đại lượng quy ước đánh giá sự phân bố electron trong cấu trúc phân tử, giả định rằng các cặp electron liên kết được chia đều.
định luật Coulomb · Coulomb’s law
Định luật Coulomb là quy luật về lực tĩnh điện giữa hai điện tích điểm, tỉ lệ thuận với tích hai điện tích và tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách.
độ âm điện · electronegativity
Độ âm điện là đại lượng đặc trưng cho khả năng hút electron của một nguyên tử trong phân tử về phía mình.
đồng phân · isomers
Đồng phân là những chất có cùng công thức phân tử nhưng khác nhau về cấu tạo nguyên tử nên mang tính chất khác biệt.
electron hóa trị · valence electrons
Electron hóa trị là các electron nằm ở lớp ngoài cùng của nguyên tử, tham gia tạo liên kết và quyết định tính chất hóa học của nguyên tố.
hình học phân tử · molecular geometry
Hình học phân tử là sự sắp xếp không gian ba chiều của các nguyên tử trong phân tử, chỉ tính vị trí nguyên tử, không tính cặp electron tự do.
hợp chất · compound
Hợp chất là chất thuần khiết gồm từ hai nguyên tố trở lên liên kết hóa học theo tỉ lệ xác định, có tính chất khác với các nguyên tố thành phần.
hợp chất ion · ionic compound
Hợp chất ion là hợp chất được tạo thành từ các cation và anion liên kết với nhau bằng lực hút tĩnh điện.
hợp kim · alloy
Hợp kim là hỗn hợp rắn của hai hay nhiều nguyên tố, trong đó có ít nhất một kim loại, mang đầy đủ tính chất đặc trưng của kim loại.
ion
Ion là nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử mang điện tích do đã mất bớt hoặc nhận thêm electron so với trạng thái trung hòa.
ion phức · complex ion
Ion phức là ion mang điện tích, gồm một ion kim loại trung tâm liên kết với các phối tử bằng liên kết cộng hóa trị phối trí.
kim loại · metal
Kim loại là nguyên tố dễ nhường electron lớp ngoài cùng để tạo ion dương, có tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, ánh kim và tính dẻo.
liên kết cộng hóa trị · covalent bond
Liên kết cộng hóa trị là liên kết hình thành khi hai nguyên tử dùng chung một hoặc nhiều cặp electron hóa trị để cùng đạt cấu hình bền.
liên kết đôi · double bond
Liên kết đôi là liên kết cộng hóa trị trong đó hai nguyên tử chia sẻ hai cặp electron.
liên kết hóa học · chemical bond
Liên kết hóa học là lực hút mạnh giữ các nguyên tử lại với nhau trong phân tử hoặc tinh thể.
liên kết hydrogen · hydrogen bonding
Liên kết hydrogen là lực hút liên phân tử đặc biệt mạnh giữa nguyên tử hydrogen đã gắn với N, O hoặc F và cặp electron chưa liên kết của một N, O, F khác.
liên kết pi · pi bond
Liên kết pi là liên kết cộng hóa trị được tạo thành do hai obitan p xen phủ bên, với mật độ electron tập trung ở hai phía của trục liên nhân.
liên kết sigma · sigma bond
Liên kết sigma là liên kết cộng hóa trị được tạo thành do sự xen phủ trực tiếp đầu-đầu của các obitan dọc theo trục nối hai nhân nguyên tử.
lực · force
Lực là đại lượng đo tương tác hút hoặc đẩy giữa các hạt, trong hóa học chủ yếu mang bản chất tĩnh điện.
momen lưỡng cực · dipole moment
Momen lưỡng cực là đại lượng đo mức độ phân cực của phân tử, dựa trên độ lớn điện tích và khoảng cách giữa hai tâm điện tích trái dấu.
mô hình lực đẩy giữa các cặp electron hóa trị · valence-shell electron-pair repulsion model
Mô hình lực đẩy giữa các cặp electron hóa trị là mô hình dự đoán hình dạng phân tử do các cặp electron quanh nguyên tử trung tâm đẩy nhau xa nhất.
năng lượng · energy
Năng lượng là khả năng thực hiện công hoặc truyền nhiệt từ vật này sang vật khác.
năng lượng liên kết · bond energy
Năng lượng liên kết là năng lượng cần thiết để phá vỡ một mol liên kết giữa hai nguyên tử trong phân tử ở trạng thái khí.
nguyên tử trung tâm · central atom
Nguyên tử trung tâm là nguyên tử liên kết trực tiếp với hai hay nhiều nguyên tử khác trong cùng một phân tử.
orbital
Orbital là vùng không gian quanh hạt nhân mà xác suất tìm thấy electron là cao nhất, được xác định bởi ba số lượng tử.
orbital phân tử · molecular orbital
Orbital phân tử là trạng thái năng lượng được phép của electron trải trên cả phân tử, sinh ra khi các orbital nguyên tử tổ hợp với nhau.
phân tử · molecule
Phân tử là nhóm gồm hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau bằng liên kết cộng hóa trị và trung hòa về điện tích.
phi kim · nonmetal
Phi kim là nguyên tố có xu hướng nhận electron để tạo ion âm, nằm ở góc trên bên phải bảng tuần hoàn và dẫn điện kém.
polymer
Polymer là đại phân tử cấu tạo từ nhiều mắt xích monome lặp lại, nối với nhau bằng liên kết cộng hóa trị, có khối lượng mol rất lớn.
sự lai hoá orbital · hybridization
Sự lai hoá orbital là quá trình trộn lẫn các orbital nguyên tử thuần khiết để tạo ra các orbital lai hoá mới tương đương nhau.
thế năng · potential energy
Thế năng là năng lượng mà một hệ chất có được nhờ vị trí hoặc cách sắp xếp của các hạt cấu thành nên hệ đó.
tính không phân cực · nonpolar
Tính không phân cực là tính chất của liên kết hoặc phân tử có mật độ điện tích phân bố đồng đều, không hình thành hai cực trái dấu.
tính phân cực · polar
Tính phân cực là đặc tính của một liên kết hoặc phân tử có sự phân bố điện tích không đều, tạo ra hai đầu tích điện trái dấu.
trạng thái bão hòa · saturated
Trạng thái bão hòa là trạng thái một hợp chất hữu cơ chỉ chứa liên kết đơn giữa các nguyên tử carbon, không có liên kết đôi hay liên kết ba.

Học có trình tự cả khoá AP Chemistry

Bài giảng theo CED, luyện tập chấm ngay và theo dõi tiến độ từng khái niệm.

Xem khoá học