AP Chemistry
double bond

Liên kết đôi là liên kết cộng hóa trị trong đó hai nguyên tử chia sẻ hai cặp electron.
Liên kết đôi là một loại liên kết cộng hóa trị trong đó hai nguyên tử chia sẻ hai cặp êlectron (electron) với nhau thay vì chỉ một. Trong cấu trúc Lewis, người ta biểu diễn liên kết này bằng hai gạch nối song song giữa hai ký hiệu nguyên tố, ví dụ như trong phân tử oxy. Việc chia sẻ bốn êlectron tổng cộng giúp các nguyên tử tham gia đạt được cấu hình êlectron bền vững theo quy tắc bát tử nhanh hơn so với khi chỉ dùng liên kết đơn.
Do đó, liên kết đôi thường ngắn và bền hơn liên kết đơn vì mật độ êlectron tập trung dày đặc hơn giữa hai hạt nhân. Tuy nhiên, độ bền này không lớn gấp đôi; năng lượng liên kết (bond energy) của liên kết đôi chỉ vào khoảng 614 kJ/mol, trong khi liên kết đơn là 348 kJ/mol. Sự chênh lệch này cho thấy thành phần liên kết thứ hai, tức liên kết pi (pi bond), kém bền hơn thành phần liên kết thứ nhất, tức liên kết sigma (sigma bond), và dễ tham gia phản ứng hóa học hơn.
Hơn nữa, sự hiện diện của liên kết đôi còn cố định vị trí tương đối của các nguyên tử, ngăn cản sự quay tự do quanh trục liên kết và dẫn đến độ dài liên kết giữa hai nguyên tử ngắn hơn. Điều này tạo ra các đồng phân hình học (geometric isomers) đặc trưng trong hóa học hữu cơ. Nhờ vậy, tính chất vật lý và hóa học của các chất chứa liên kết đôi phân biệt rõ rệt so với các chất chỉ có liên kết đơn.
Trực giác: Hãy tưởng tượng hai khúc gỗ được buộc chặt vào nhau bằng hai vòng dây thừng thay vì một, khiến chúng khó tách rời và không thể xoay trượt tự do.
1916Alexander ButlerovG. N. Lewis
Vào nửa sau thế kỷ 19, các nhà hóa học đã biết mỗi nguyên tử có một "hóa trị" nhất định, nhưng vẽ công thức thế nào cho thấy carbon dùng hết bốn hóa trị trong những phân tử như ethylene thì vẫn còn lúng túng. Butlerov giải quyết bằng một quy ước rất gọn: nối hai nguyên tử bằng hai vạch ngắn song song, và ký pháp ấy trùng luôn với dấu bằng khi in ấn. Tuy vậy, phải đến năm 1916, khi Lewis giải thích rằng các nguyên tử kết hợp để đạt cấu hình electron của khí hiếm, người ta mới hiểu hai vạch đó thực chất là hai cặp electron dùng chung. Nhờ đó liên kết đôi từ một quy ước vẽ hình trở thành một khái niệm về cấu trúc electron.
Liên kết đôi không mạnh gấp đôi và cũng không ngắn bằng một nửa liên kết đơn.
Nhiều học sinh nhân đôi năng lượng liên kết đơn để đoán năng lượng liên kết đôi, nhưng số liệu thực nghiệm không ủng hộ: C–C khoảng kJ/mol trong khi C=C chỉ khoảng kJ/mol, tức chưa tới hai lần. Lý do là hai cặp electron trong liên kết đôi không tương đương nhau — một cặp nằm trên trục nối hai hạt nhân, cặp còn lại xen phủ bên hông nên yếu hơn. Điều bạn được phép khẳng định trong bài thi chỉ là: so với liên kết đơn giữa cùng hai nguyên tố, liên kết đôi ngắn hơn và mạnh hơn.
Khi dùng VSEPR, liên kết đôi chỉ tính là MỘT vùng mật độ electron.
Đây là lỗi làm hỏng cả câu hình học phân tử: học sinh đếm CO₂ có bốn vùng rồi kết luận phân tử gấp khúc, trong khi đáp án phải là thẳng với góc liên kết . Hai cặp electron của liên kết đôi cùng nằm giữa một cặp nguyên tử nên chúng đẩy các nhóm khác như một khối duy nhất, không tách ra thành hai hướng riêng. Quy tắc đếm vùng mật độ electron (electron domain) vì vậy rất gọn: mỗi nguyên tử liên kết dù bằng đơn, đôi hay ba đều tính một, mỗi cặp electron chưa liên kết cũng tính một.
Trong phân tử có cộng hưởng, không tồn tại một liên kết đôi cố định ở một vị trí.
Với ion nitrat hay phân tử ozon, cấu trúc Lewis vẽ ra buộc phải đặt liên kết đôi ở đâu đó, nhưng thực tế mọi liên kết N–O đều dài bằng nhau và mạnh bằng nhau. Cách mô tả đúng là dùng bậc liên kết (bond order) trung bình: NO₃⁻ có bốn cặp electron liên kết chia cho ba vị trí, nên . Do đó nếu đề hỏi phân tử nào chỉ có đúng một liên kết đôi, hãy loại ngay những tiểu phân có cộng hưởng (resonance), vì ở đó liên kết đôi bị phân bố đều chứ không đứng yên một chỗ.
Liên kết đôi gồm một liên kết sigma và một liên kết pi, không phải hai liên kết sigma.
Cặp thứ nhất xen phủ trực diện dọc trục nối hai hạt nhân, cặp thứ hai xen phủ song song ở phía trên và phía dưới trục đó. Hệ quả quan trọng mà đề hay khai thác là liên kết pi (pi bond) khóa cứng hai nguyên tử lại, khiến chúng không quay tự do quanh trục được nữa. Nhờ đó C₂H₄ phẳng và các dẫn xuất của nó tồn tại đồng phân cis–trans, còn C₂H₆ thì quay thoải mái nên không có hiện tượng này.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi phản ánh đúng phần "đôi": giữa hai nguyên tử không phải một mà là hai liên kết cộng hóa trị (covalent bond), tức bốn electron liên kết thay vì hai như ở liên kết đơn. Cách viết cũng sinh ra từ đó — hai vạch song song trong công thức cấu tạo rút gọn (skeletal formula), mà khi sắp chữ thì chính là dấu bằng, như trong . Cần lưu ý rằng "đôi" ở đây không có nghĩa hai liên kết giống hệt nhau: theo mô tả hiện đại, liên kết đôi gồm một liên kết xích ma (sigma bond) và một liên kết pi (pi bond), nên cái tên vốn ra đời từ thời chưa biết gì về orbital vẫn được giữ lại dù nội dung bên trong đã thay đổi hẳn.
Xoay phân tử ethene — cả sáu nguyên tử không bao giờ rời khỏi một mặt phẳng
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Trước khi trả lời câu hỏi về liên kết đôi, luôn vẽ xong cấu trúc Lewis.
Đừng đoán từ công thức phân tử, vì mắt thường rất dễ nhầm giữa CO₂, SO₂ và SO₃. Quy trình an toàn là đếm tổng số electron hóa trị, nối các nguyên tử bằng liên kết đơn, rải hết electron còn lại thành cặp electron chưa liên kết, rồi mới kéo cặp vào tạo liên kết đôi cho nguyên tử nào còn thiếu octet. Với dạng câu "phân tử chỉ có một liên kết đôi", bốn phương án thường khác nhau đúng ở bước cuối này, nên bỏ qua bước vẽ gần như chắc chắn mất điểm.
Trong bài tự luận, phải viết ra chữ giải thích chứ không chỉ nộp hình vẽ.
Khi so sánh độ dài hoặc năng lượng liên kết, giám khảo tìm câu nói rõ số cặp electron dùng chung tăng thì lực hút giữa hai hạt nhân với vùng electron chung mạnh lên, nên liên kết ngắn lại và khó bẻ gãy hơn. Chỉ ghi "C=C ngắn hơn C–C" là mô tả lại dữ kiện, không phải giải thích, và thường không được điểm phần lập luận.
Cẩn thận bẫy nối liên kết đôi với tính phân cực của cả phân tử.
Có liên kết đôi phân cực không có nghĩa phân tử phân cực: CO₂ chứa hai liên kết đôi C=O rất phân cực nhưng phân tử thẳng nên hai vectơ moment lưỡng cực triệt tiêu nhau, kết quả là phân tử không phân cực. Vì vậy hãy xác định hình học trước, xét đối xứng sau, rồi mới kết luận về moment lưỡng cực (dipole moment) tổng.
Chỉ CH₂O thỏa mãn yêu cầu: cấu trúc H₂C=O chứa đúng một liên kết đôi C=O. CO₂ có hai liên kết đôi, C₂H₂ có một liên kết ba chứ không phải liên kết đôi, còn N₂H₄ hoàn toàn chỉ gồm liên kết đơn. Cách kiểm tra nhanh trong phòng thi là đếm electron hóa trị rồi hỏi xem sau khi nối hết liên kết đơn, nguyên tử trung tâm còn thiếu bao nhiêu electron: thiếu hai thì thêm một liên kết đôi, thiếu bốn thì thêm hai liên kết đôi hoặc một liên kết ba.
Phản ứng hydrogen hóa ethylene tỏa nhiệt với kJ/mol theo enthalpy liên kết trung bình. Bậc liên kết (bond order) của C=C bằng nên nó ngắn hơn và bền hơn C–C, nhưng độ bền chỉ tăng thêm khoảng kJ/mol chứ không gấp đôi, vì phần xen phủ bên yếu hơn phần xen phủ dọc trục. Chính sự chênh lệch này giải thích tính phản ứng đặc trưng của các phân tử chứa liên kết đôi.