AP Chemistry
double bondVietnamese: liên kết đôi

Liên kết đôi là liên kết cộng hóa trị trong đó hai nguyên tử chia sẻ hai cặp electron.A double bond is a covalent bond in which two atoms share two pairs of electrons.
Trực giác: Hãy tưởng tượng hai khúc gỗ được buộc chặt vào nhau bằng hai vòng dây thừng thay vì một, khiến chúng khó tách rời và không thể xoay trượt tự do.Intuition: Picture two logs lashed together with two loops of rope instead of one: they are much harder to pull apart and can no longer twist freely against each other.
Liên kết đôi là liên kết cộng hóa trị gồm hai cặp electron dùng chung giữa cùng hai nguyên tử, được vẽ bằng hai gạch song song trong cấu trúc Lewis. Theo mô tả hiện đại, nó gồm một liên kết sigma và một liên kết pi.
So với liên kết đơn giữa cùng hai nguyên tố, liên kết đôi thường ngắn hơn, mạnh hơn và hạn chế quay quanh trục liên kết; tuy vậy, nó không mạnh gấp đôi. Trong hệ cộng hưởng, liên kết đôi có thể không cố định ở một vị trí.
A double bond is a covalent bond made of two shared electron pairs between the same two atoms, drawn as two parallel lines in a Lewis structure. In the modern description, it consists of one sigma bond and one pi bond.
Compared with a single bond between the same two elements, a double bond is usually shorter and stronger, and it restricts rotation about the bond axis — but it is not twice as strong. In a resonance system, a double bond may not be fixed in one location.
Liên kết đôi không mạnh gấp đôi hoặc ngắn bằng nửa liên kết đơn.
Hai cặp electron không tương đương: liên kết pi yếu hơn liên kết sigma. Giữa cùng hai nguyên tố, chỉ nên kết luận liên kết đôi thường ngắn hơn và mạnh hơn.
Trong VSEPR, liên kết đôi chỉ tính là một vùng mật độ electron.
Các electron liên kết giữa cùng một cặp nguyên tử đẩy những nhóm khác như một khối, không thành hai hướng riêng.
Trong hệ cộng hưởng, liên kết đôi không cố định tại một vị trí.
Cấu trúc Lewis chỉ đặt nó ở các vị trí khả dĩ; liên kết thực được mô tả bằng bậc liên kết trung bình.
A double bond is not twice as strong, nor half as long, as a single bond.
The two shared pairs are not equivalent, since the pi bond is weaker than the sigma bond. Between the same two elements, conclude only that the double bond is generally shorter and stronger.
In VSEPR, a double bond counts as just one region of electron density.
Electrons bonding the same pair of atoms repel other groups as a single unit, not as two separate directions.
In a resonance system, a double bond is not locked in one position.
Individual Lewis structures merely place it at each possible site; the real bonding is described by an average bond order.
Với bài xác định liên kết đôi, hãy hoàn tất cấu trúc Lewis trước.
Đếm electron hóa trị, dựng các liên kết đơn, phân bố electron còn lại, rồi mới tạo liên kết đôi khi cần hoàn thành octet.
Khi so sánh liên kết đơn và đôi giữa cùng hai nguyên tố, đừng chỉ nêu kết quả.
Hãy giải thích rằng nhiều electron dùng chung hơn làm lực hút với hai hạt nhân tăng, nên liên kết ngắn và khó bẻ gãy hơn.
To locate double bonds, finish the Lewis structure first.
Count the valence electrons, connect the atoms with single bonds, distribute the remaining electrons, and only then form double bonds as needed to complete octets.
When comparing single and double bonds between the same two elements, don't just state the result.
Explain that sharing more electrons increases the attraction to both nuclei, so the bond becomes shorter and harder to break.
1916Alexander ButlerovG. N. Lewis
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi phản ánh đúng phần "đôi": giữa hai nguyên tử không phải một mà là hai liên kết cộng hóa trị (covalent bond), tức bốn electron liên kết thay vì hai như ở liên kết đơn. Cách viết cũng sinh ra từ đó — hai vạch song song trong công thức cấu tạo rút gọn (skeletal formula), mà khi sắp chữ thì chính là dấu bằng, như trong . Cần lưu ý rằng "đôi" ở đây không có nghĩa hai liên kết giống hệt nhau: theo mô tả hiện đại, liên kết đôi gồm một liên kết xích ma (sigma bond) và một liên kết pi (pi bond), nên cái tên vốn ra đời từ thời chưa biết gì về orbital vẫn được giữ lại dù nội dung bên trong đã thay đổi hẳn.
Xoay phân tử ethene — cả sáu nguyên tử không bao giờ rời khỏi một mặt phẳng
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .