AP Chemistry

liên kết đôidouble bond

double bondVietnamese: liên kết đôi

Hình minh hoạ khái niệm liên kết đôi

Liên kết đôi là liên kết cộng hóa trị trong đó hai nguyên tử chia sẻ hai cặp electron.A double bond is a covalent bond in which two atoms share two pairs of electrons.

Trực giác: Hãy tưởng tượng hai khúc gỗ được buộc chặt vào nhau bằng hai vòng dây thừng thay vì một, khiến chúng khó tách rời và không thể xoay trượt tự do.Intuition: Picture two logs lashed together with two loops of rope instead of one: they are much harder to pull apart and can no longer twist freely against each other.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Liên kết đôi là liên kết cộng hóa trị gồm hai cặp electron dùng chung giữa cùng hai nguyên tử, được vẽ bằng hai gạch song song trong cấu trúc Lewis. Theo mô tả hiện đại, nó gồm một liên kết sigma và một liên kết pi.

So với liên kết đơn giữa cùng hai nguyên tố, liên kết đôi thường ngắn hơn, mạnh hơn và hạn chế quay quanh trục liên kết; tuy vậy, nó không mạnh gấp đôi. Trong hệ cộng hưởng, liên kết đôi có thể không cố định ở một vị trí.

A double bond is a covalent bond made of two shared electron pairs between the same two atoms, drawn as two parallel lines in a Lewis structure. In the modern description, it consists of one sigma bond and one pi bond.

Compared with a single bond between the same two elements, a double bond is usually shorter and stronger, and it restricts rotation about the bond axis — but it is not twice as strong. In a resonance system, a double bond may not be fixed in one location.

Ký hiệuNotation
A=BA=B
A=BA=B
Đơn vịUnitskJ/mol, pmkJ/mol, pm
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Liên kết đôi không mạnh gấp đôi hoặc ngắn bằng nửa liên kết đơn.

Hai cặp electron không tương đương: liên kết pi yếu hơn liên kết sigma. Giữa cùng hai nguyên tố, chỉ nên kết luận liên kết đôi thường ngắn hơn và mạnh hơn.

Trong VSEPR, liên kết đôi chỉ tính là một vùng mật độ electron.

Các electron liên kết giữa cùng một cặp nguyên tử đẩy những nhóm khác như một khối, không thành hai hướng riêng.

Trong hệ cộng hưởng, liên kết đôi không cố định tại một vị trí.

Cấu trúc Lewis chỉ đặt nó ở các vị trí khả dĩ; liên kết thực được mô tả bằng bậc liên kết trung bình.

A double bond is not twice as strong, nor half as long, as a single bond.

The two shared pairs are not equivalent, since the pi bond is weaker than the sigma bond. Between the same two elements, conclude only that the double bond is generally shorter and stronger.

In VSEPR, a double bond counts as just one region of electron density.

Electrons bonding the same pair of atoms repel other groups as a single unit, not as two separate directions.

In a resonance system, a double bond is not locked in one position.

Individual Lewis structures merely place it at each possible site; the real bonding is described by an average bond order.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Với bài xác định liên kết đôi, hãy hoàn tất cấu trúc Lewis trước.

Đếm electron hóa trị, dựng các liên kết đơn, phân bố electron còn lại, rồi mới tạo liên kết đôi khi cần hoàn thành octet.

Khi so sánh liên kết đơn và đôi giữa cùng hai nguyên tố, đừng chỉ nêu kết quả.

Hãy giải thích rằng nhiều electron dùng chung hơn làm lực hút với hai hạt nhân tăng, nên liên kết ngắn và khó bẻ gãy hơn.

To locate double bonds, finish the Lewis structure first.

Count the valence electrons, connect the atoms with single bonds, distribute the remaining electrons, and only then form double bonds as needed to complete octets.

When comparing single and double bonds between the same two elements, don't just state the result.

Explain that sharing more electrons increases the attraction to both nuclei, so the bond becomes shorter and harder to break.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1916Alexander ButlerovG. N. Lewis

Năm 1916, G. N. Lewis mô tả hai vạch của liên kết đôi là hai cặp electron dùng chung, biến ký hiệu thành khái niệm cấu trúc electron.
In 1916, G. N. Lewis described the two lines of a double bond as two shared electron pairs, turning a notation into a concept about electronic structure.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi phản ánh đúng phần "đôi": giữa hai nguyên tử không phải một mà là hai liên kết cộng hóa trị (covalent bond), tức bốn electron liên kết thay vì hai như ở liên kết đơn. Cách viết cũng sinh ra từ đó — hai vạch song song trong công thức cấu tạo rút gọn (skeletal formula), mà khi sắp chữ thì chính là dấu bằng, như trong CH2=CH2\mathrm{CH_2{=}CH_2}. Cần lưu ý rằng "đôi" ở đây không có nghĩa hai liên kết giống hệt nhau: theo mô tả hiện đại, liên kết đôi gồm một liên kết xích ma (sigma bond) và một liên kết pi (pi bond), nên cái tên vốn ra đời từ thời chưa biết gì về orbital vẫn được giữ lại dù nội dung bên trong đã thay đổi hẳn.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Xoay phân tử ethene — cả sáu nguyên tử không bao giờ rời khỏi một mặt phẳng

Xoay phân tử ethene — cả sáu nguyên tử không bao giờ rời khỏi một mặt phẳng

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCác loại liên kết hóa họcCấu trúc phân tử & ion · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCông thức LewisCấu trúc phân tử & ion · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termEntalpy liên kếtNhiệt động lực học · khoácourse AP Chemistry
Dẫn tớiLeads toalkenealkenes (sắp có)(coming soon)phản ứng cộngaddition reaction (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelatedliên kết sigmasigma bondliên kết pipi bondbậc liên kếtbond order (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

liên kết ba (triple bond)triple bond
Khác nhau ở đâuHow they differLiên kết đôi gồm một liên kết sigma và một liên kết pi, nguyên tử lai hóa sp2. Liên kết ba gồm một liên kết sigma và hai liên kết pi, nguyên tử lai hóa sp.
Hay nhầm khiMixed up whenĐề hỏi số liên kết sigma và pi trong phân tử có cả liên kết đôi và liên kết ba, ví dụ propyne

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 257, 382, 392.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .