AP Chemistry
sigma bondVietnamese: liên kết sigma
Còn gọi:Also called: liên kết σ · σ bond

Liên kết sigma là liên kết cộng hóa trị được tạo thành do sự xen phủ trực tiếp đầu-đầu của các obitan dọc theo trục nối hai nhân nguyên tử.A sigma bond is a covalent bond formed by direct, end-to-end overlap of orbitals along the axis joining the two nuclei.
Trực giác: Hình dung hai người đứng đối mặt, mỗi người giơ một tay ra, rồi bắt tay nhau thẳng ở giữa — đó là cách hai obitan xen phủ đầu-đầu để tạo liên kết sigma.Intuition: Picture two people facing each other, each extending one arm and shaking hands straight on in the middle — that is how two orbitals overlap end-to-end to form a sigma bond.
Công thức chínhKey formula
Liên kết sigma là liên kết cộng hóa trị có mật độ electron đối xứng quanh trục liên nhân, tạo bởi sự xen phủ trực diện trên trục này. Obitan tham gia có thể là s, p hoặc obitan lai hóa. Mỗi liên kết đơn, đôi hay ba có một liên kết sigma; liên kết đôi có thêm một pi, liên kết ba có thêm hai pi. Liên kết pi khác ở kiểu xen phủ bên.
A sigma bond is a covalent bond whose electron density is symmetric about the internuclear axis, produced by head-on overlap along that axis. The overlapping orbitals can be s, p, or hybrid orbitals. Every single, double, and triple bond contains exactly one sigma bond; a double bond adds one pi bond and a triple bond adds two. Pi bonds differ in that they form by side-by-side overlap.
Dùng với cấu trúc Lewis để đếm: mỗi cặp nguyên tử nối nhau góp một sigma; liên kết bội có thêm pi.Use this with a Lewis structure to count bonds: each bonded pair of atoms contributes one sigma bond, and multiple bonds add pi bonds.
Trong đóWhere
Liên kết đôi không gồm hai liên kết sigma.
Nó gồm một sigma và một pi; liên kết ba gồm một sigma và hai pi.
Liên kết sigma không chỉ hình thành từ obitan s.
Tên này chỉ kiểu xen phủ trực diện dọc trục liên nhân; các cặp s–s, s–p, p–p hoặc obitan lai hóa đều có thể tạo sigma.
Cặp electron chưa liên kết không phải liên kết sigma.
Nó không được chia sẻ giữa hai hạt nhân, dù vẫn được tính khi xác định số miền electron.
A double bond does not consist of two sigma bonds.
It contains one sigma and one pi bond; a triple bond contains one sigma and two pi bonds.
Sigma bonds are not formed only from s orbitals.
The name refers to head-on overlap along the internuclear axis, and s–s, s–p, p–p, or hybrid orbital pairs can all produce a sigma bond.
A lone pair is not a sigma bond.
It is not shared between two nuclei, even though it still counts when you determine the number of electron domains.
Hãy đếm liên kết sigma và pi trên cấu trúc Lewis.
Mỗi cặp nguyên tử nối nhau góp một sigma; liên kết đôi thêm một pi, liên kết ba thêm hai pi. Đừng bỏ sót liên kết C–H.
Khi giải thích khả năng quay, hãy nêu kiểu xen phủ.
Sigma đối xứng quanh trục liên nhân nên sự quay không phá vỡ xen phủ sigma; sự quay làm giảm xen phủ bên của pi.
Count sigma and pi bonds directly on the Lewis structure.
Each bonded pair of atoms contributes one sigma bond, a double bond adds one pi, and a triple bond adds two — don't overlook the C–H bonds.
When explaining rotation, name the type of overlap.
A sigma bond is symmetric about the internuclear axis, so rotation does not break sigma overlap, but rotation reduces the side-by-side overlap of a pi bond.
Robert Sanderson MullikenFriedrich HundJohn Lennard-Jones
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi không đến từ tiếng Latinh hay từ tên một nhà khoa học, mà mượn thẳng chữ cái thứ mười tám của bảng chữ cái Hy Lạp: sigma, viết hoa là Σ và viết thường là σ. Bản thân chữ cái này có gốc rất xa — hình dạng và vị trí của nó bắt nguồn từ chữ cái Phoenician "shin", còn cái tên sigma theo một giả thuyết là sáng tạo của người Hy Lạp với nghĩa "tiếng rít", từ gốc động từ σίζω ("tôi rít"). Điều đáng chú ý là sigma không đứng một mình: nó nằm trong bộ ba σ, π, δ, tức liên kết sigma, liên kết pi (pi bond) và liên kết delta (delta bond), một hệ ký hiệu được dựng lên để phân loại các kiểu liên kết cộng hóa trị (covalent bond) theo tính đối xứng. Vì vậy, khi gặp chữ σ trong đề thi, nên đọc nó như một nhãn phân loại kế thừa từ bảng chữ cái Hy Lạp chứ không phải một chữ viết tắt của thuật ngữ nào.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .