AP Chemistry
sigma bond
Còn gọi: liên kết σ · σ bond

Liên kết sigma là liên kết cộng hóa trị được tạo thành do sự xen phủ trực tiếp đầu-đầu của các obitan dọc theo trục nối hai nhân nguyên tử.
Khi hai nguyên tử tiến lại gần nhau đủ để các obitan của chúng bắt đầu xen phủ, mật độ electron (electron density) tập trung vào vùng không gian nằm giữa hai nhân. Nếu sự xen phủ xảy ra dọc theo trục liên nhân — tức là hai đầu obitan chồng lên nhau trực tiếp — liên kết tạo ra được gọi là liên kết sigma (sigma bond). Đây là loại liên kết cộng hóa trị cơ bản nhất và luôn xuất hiện đầu tiên trong bất kỳ liên kết đơn, đôi hay ba nào.
Cơ chế tạo liên kết sigma không phụ thuộc vào loại obitan tham gia. Sự xen phủ giữa hai obitan s, giữa một obitan s và một obitan p, giữa hai obitan p hướng theo trục, hay giữa các obitan lai hóa đều cho ra liên kết sigma, miễn là vùng xen phủ nằm trên trục liên nhân. Do đó, trong phân tử , , hay , liên kết duy nhất đều là liên kết sigma. Nhờ sự xen phủ trực tiếp này, mật độ electron phân bố đối xứng quanh trục liên nhân, khiến liên kết sigma có độ bền cao và cho phép hai nguyên tử quay tự do quanh trục đó.
Trong liên kết bội, liên kết sigma luôn là thành phần đầu tiên được hình thành. Sau khi liên kết sigma xác lập trục liên nhân, các obitan p còn lại — vuông góc với trục đó — mới có thể xen phủ bên sườn để tạo ra liên kết pi (pi bond). Vì vậy, một liên kết đôi (double bond) gồm một liên kết sigma và một liên kết pi, còn một liên kết ba (triple bond) gồm một liên kết sigma và hai liên kết pi. Ngược lại với liên kết đơn (single bond), khi có thêm liên kết pi, sự quay tự do quanh trục bị hạn chế; đây chính là nguyên nhân xuất hiện đồng phân hình học (geometric isomers) ở các anken.
Trực giác: Hình dung hai người đứng đối mặt, mỗi người giơ một tay ra, rồi bắt tay nhau thẳng ở giữa — đó là cách hai obitan xen phủ đầu-đầu để tạo liên kết sigma.
Dùng khi đề cho cấu trúc Lewis và hỏi đếm số liên kết sigma, số liên kết pi trong phân tử: mỗi cặp nguyên tử nối nhau góp 1 sigma, liên kết đôi góp thêm 1 pi, liên kết ba góp thêm 2 pi.
Trong đó
Robert Sanderson MullikenFriedrich HundJohn Lennard-Jones
Khi các nhà khoa học bắt đầu mô tả liên kết hóa học bằng ngôn ngữ của vật lý lượng tử, họ cần một cách gọi tên phân biệt được các kiểu xen phủ khác nhau giữa các đám mây electron. Robert Sanderson Mulliken, nhà hóa học người Mỹ, cùng nhà vật lý người Đức Friedrich Hund và nhà vật lý người Anh John Lennard-Jones, thuộc nhóm tiên phong đưa ra hệ ký hiệu σ, π, δ cho liên kết hóa học. Nhờ hệ ký hiệu ngắn gọn này, người ta có thể nói ngay về kiểu đối xứng của một liên kết mà không cần mô tả dài dòng hình dạng xen phủ.
Liên kết đôi không phải là hai liên kết sigma.
Trong liên kết đôi C=O của acetone chỉ có một liên kết sigma, phần còn lại là liên kết pi (pi bond) hình thành do sự xen phủ bên của hai orbital p chưa lai hóa nằm song song. Sai lầm này kéo theo hàng loạt kết luận sai: học sinh đếm nhầm số orbital lai hóa, kết luận sai kiểu lai hóa của carbon carbonyl, và không giải thích được vì sao liên kết đôi không quay tự do quanh trục. Quy tắc đếm luôn đúng: liên kết đơn có một sigma, liên kết đôi có một sigma và một pi, liên kết ba có một sigma và hai pi.
Liên kết sigma không chỉ hình thành từ orbital s.
Chữ "sigma" mô tả CÁCH xen phủ chứ không mô tả loại orbital tham gia: bất kỳ sự xen phủ nào theo kiểu đầu-đối-đầu dọc trục nối hai hạt nhân đều cho liên kết sigma, dù đó là s–s, s–p, p–p hay giữa các orbital lai hóa (hybrid orbital) , , . Trong acetone, liên kết C–C là xen phủ – và vẫn là sigma hoàn toàn bình thường. Ngược lại, hai orbital p xen phủ song song bên hông thì cho liên kết pi chứ không phải sigma.
Đếm sai số liên kết sigma vì bỏ quên liên kết C–H.
Đề thường hỏi tổng số liên kết sigma và pi trong một phân tử, và mỗi liên kết C–H là một liên kết sigma đầy đủ. Với acetone , sáu liên kết C–H cộng hai liên kết C–C cộng một sigma của C=O cho tổng cộng chín liên kết sigma và đúng một liên kết pi. Vì vậy hãy đếm theo từng vạch nối trong công thức Lewis (Lewis diagram) thay vì đếm nhẩm trong đầu.
Cặp electron chưa liên kết không phải liên kết sigma.
Hai cặp electron chưa liên kết trên nguyên tử oxygen của acetone thuộc về riêng oxygen, không được chia sẻ giữa hai hạt nhân nên không tạo ra liên kết nào cả. Tuy nhiên chúng vẫn được tính vào số miền electron (electron domain) khi xác định dạng hình học và kiểu lai hóa, đó là lý do oxygen carbonyl vẫn là . Do đó phải phân biệt rõ: đếm miền electron thì kể cả cặp chưa liên kết, còn đếm liên kết sigma thì chỉ kể các cặp dùng chung.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi không đến từ tiếng Latinh hay từ tên một nhà khoa học, mà mượn thẳng chữ cái thứ mười tám của bảng chữ cái Hy Lạp: sigma, viết hoa là Σ và viết thường là σ. Bản thân chữ cái này có gốc rất xa — hình dạng và vị trí của nó bắt nguồn từ chữ cái Phoenician "shin", còn cái tên sigma theo một giả thuyết là sáng tạo của người Hy Lạp với nghĩa "tiếng rít", từ gốc động từ σίζω ("tôi rít"). Điều đáng chú ý là sigma không đứng một mình: nó nằm trong bộ ba σ, π, δ, tức liên kết sigma, liên kết pi (pi bond) và liên kết delta (delta bond), một hệ ký hiệu được dựng lên để phân loại các kiểu liên kết cộng hóa trị (covalent bond) theo tính đối xứng. Vì vậy, khi gặp chữ σ trong đề thi, nên đọc nó như một nhãn phân loại kế thừa từ bảng chữ cái Hy Lạp chứ không phải một chữ viết tắt của thuật ngữ nào.
Khi đề hỏi số liên kết sigma và pi, hãy vẽ lại công thức Lewis rồi đếm trên hình.
Chấm bài chỉ cho điểm khi con số đúng, mà đếm nhẩm thì rất dễ sót các liên kết C–H trong phân tử hữu cơ. Cách an toàn là đánh dấu từng vạch nối: mỗi vạch đóng góp đúng một sigma, mỗi vạch thừa trong liên kết đôi hoặc ba đóng góp thêm một pi. Chỉ tốn mười giây nhưng cứu được trọn điểm.
Câu hỏi về lai hóa và liên kết sigma luôn đi cùng nhau, nên trả lời cả hai một lượt.
Đề thường yêu cầu chỉ ra kiểu lai hóa của một nguyên tử rồi hỏi tiếp về số liên kết trong phân tử; nếu xác định carbon carbonyl là thì tự khắc suy ra nó tạo ba liên kết sigma nằm trong một mặt phẳng với góc liên kết khoảng , còn orbital p chưa lai hóa dành cho liên kết pi. Viết rõ mối liên hệ này ra giấy giúp giám khảo thấy bạn hiểu bản chất chứ không đoán mò.
Khi giải thích tính bền hoặc khả năng quay, phải nói rõ sigma cho phép quay còn pi thì không.
Nhiều học sinh mất điểm phần lý giải vì chỉ ghi "vì có liên kết đôi" mà không nêu nguyên nhân. Câu trả lời đầy đủ phải nêu rằng liên kết sigma đối xứng quanh trục nối hai hạt nhân nên hai nhóm nguyên tử quay tự do mà không phá vỡ sự xen phủ, trong khi liên kết pi cần hai orbital p song song nên mọi phép quay đều làm giảm xen phủ. Đó chính là lý do các đồng phân hình học (geometric isomer) tồn tại quanh liên kết đôi.
Phân tử acetone có 9 liên kết sigma và 1 liên kết pi. Carbon carbonyl lai hóa , hai carbon methyl lai hóa , và liên kết sigma hình thành do xen phủ trực tiếp trên trục nối hai hạt nhân giữa obitan và obitan . Vì carbon carbonyl có ba miền electron sắp xếp tam giác phẳng nên góc khoảng .
Thành phần pi của liên kết đôi ứng với khoảng , nhỏ hơn của liên kết sigma, phù hợp với việc xen phủ bên kém hiệu quả hơn xen phủ đầu–đầu. Nhờ tính đối xứng trụ của liên kết sigma mà ethane quay tương đối tự do quanh trục ; còn ethene muốn quay thì phải phá liên kết pi nên phân tử giữ cấu trúc phẳng và cứng, đây cũng là gốc rễ của hiện tượng đồng phân cis–trans.