AP Chemistry
ionic solids
Còn gọi: tinh thể ion · rắn ion · ionic crystal · ionic solid · mạng tinh thể ion

Chất rắn ion là chất rắn trong đó các cation và anion liên kết với nhau bằng lực hút tĩnh điện, sắp xếp thành mạng tinh thể tuần hoàn.
Chất rắn ion hình thành khi kim loại (metal) nhường điện tử cho phi kim (nonmetal), tạo ra các ion dương và ion âm hút nhau bằng lực tĩnh điện. Lực hút này được gọi là liên kết ion, không có hướng cố định mà tác dụng đều theo mọi phía quanh mỗi ion. Do đó, các ion sắp xếp thành một mạng ba chiều lặp lại tuần hoàn, tạo nên cấu trúc tinh thể vững chắc.
Trong mạng tinh thể ấy, mỗi ion dương được bao quanh bởi một số ion âm nhất định và ngược lại; tỉ lệ này phụ thuộc vào kích thước tương đối của hai loại ion. Khối nhỏ nhất mà khi lặp lại sẽ tạo ra toàn bộ tinh thể được gọi là ô mạng cơ sở (unit cell). Bên cạnh đó, năng lượng mạng tinh thể (lattice energy) được đo bằng năng lượng cần thiết để phá vỡ hoàn toàn một mol chất rắn ion thành các ion riêng rẽ ở trạng thái khí, và giá trị này càng lớn thì tinh thể càng bền vững. Hệ thức định tính cho thấy năng lượng mạng tinh thể tỉ lệ thuận với tích điện tích các ion và tỉ lệ nghịch với tổng bán kính của chúng:
trong đó và lần lượt là điện tích của ion dương và ion âm, còn và là bán kính tương ứng.
Vì liên kết ion rất mạnh và không có hướng ưu tiên nên chất rắn ion có nhiệt độ nóng chảy cao và độ cứng lớn, song cũng rất giòn. Thật vậy, khi chịu ứng suất cơ học, các lớp ion trượt lệch khiến những ion cùng dấu đối diện nhau và đẩy nhau làm tinh thể vỡ. Ở trạng thái rắn, các ion bị giữ chặt tại nút mạng nên chất rắn ion không dẫn điện; ngược lại, khi nấu chảy hoặc hòa tan trong nước, các ion được giải phóng khỏi nút mạng và hệ trở nên dẫn điện.
Trực giác: Hãy tưởng tượng một bức tường xếp xen kẽ những viên nam châm trái dấu — chúng dính chặt vào nhau, nhưng nếu bạn đẩy lệch hàng, các cực cùng dấu chạm nhau và cả bức tường sụp đổ.
Dùng để giải thích xu hướng năng lượng mạng tinh thể (lattice energy) của chất rắn ion: điện tích ion càng cao và bán kính ion càng nhỏ thì liên kết ion càng bền.
Trong đó
1912–1913René Just HaüyWilhelm RöntgenWilliam Henry BraggWilliam Lawrence Bragg
Chất rắn ion giòn không phải vì lực hút giữa các ion yếu.
Lực hút tĩnh điện trong mạng tinh thể rất mạnh, bằng chứng là nhiệt độ nóng chảy cao; cái làm tinh thể vỡ là hình học của mạng chứ không phải độ bền của liên kết. Khi một lực bên ngoài tác dụng song song với các lớp ion, một lớp trượt đi khoảng bằng một ion so với lớp kế bên, và lúc đó cation nằm đối diện cation, anion đối diện anion. Lực đẩy giữa các điện tích cùng dấu đột ngột thắng lực hút, nên tinh thể tách ra dọc mặt phẳng đó. Vì vậy khi giải thích tính giòn (brittleness), phải viết ra chuỗi "lớp bị trượt → điện tích cùng dấu xếp cạnh nhau → lực đẩy → nứt vỡ", chứ nói "liên kết yếu nên dễ vỡ" là mất trọn điểm.
Chất rắn ion ở thể rắn không dẫn điện, dù có chứa đầy ion.
Dẫn điện đòi hỏi hạt mang điện phải di chuyển được, mà trong mạng tinh thể mỗi ion bị khóa chặt tại một vị trí bởi các ion trái dấu bao quanh. Chỉ khi nóng chảy (molten) hoặc tan trong nước, các ion mới tách khỏi vị trí cố định và trở nên linh động, nhờ đó dòng điện mới chạy qua. Ngược lại, kim loại dẫn điện ngay ở thể rắn vì hạt mang điện ở đó là electron chứ không phải ion. Do đó khi bài hỏi vì sao NaCl nóng chảy dẫn điện, câu trả lời phải chứa cụm "ion linh động", tuyệt đối không được viết "electron tự do".
Không được gọi NaCl là một phân tử.
Trong chất rắn ion không tồn tại đơn vị phân tử riêng lẻ; mỗi ion Na⁺ hút đồng thời sáu ion Cl⁻ quanh nó và ngược lại, tạo thành một mạng lưới kéo dài vô hạn. Công thức NaCl chỉ cho biết tỉ lệ số ion, nên tên gọi đúng là đơn vị công thức (formula unit). Sai lầm này kéo theo một sai lầm nặng hơn: cho rằng khi đun nóng ta phá vỡ "lực liên phân tử" giữa các phân tử NaCl. Thực ra nhiệt độ nóng chảy cao chính là do phải thắng lực hút tĩnh điện trong toàn mạng, và đó là lý do so sánh chất rắn ion với chất rắn phân tử luôn cho kết quả chênh lệch rất lớn.
So sánh nhiệt độ nóng chảy mà chỉ nhìn điện tích là chưa đủ.
Năng lượng mạng tinh thể (lattice energy) phụ thuộc cả vào độ lớn điện tích lẫn khoảng cách giữa tâm hai ion trái dấu, theo dạng , trong đó là điện tích hai ion còn là tổng bán kính của chúng. Điện tích thường là yếu tố áp đảo, nên MgO ( với ) nóng chảy cao hơn hẳn NaCl ( với ). Tuy nhiên khi hai chất có cùng kiểu điện tích, chẳng hạn NaCl và KCl, thì phải chuyển sang xét bán kính: K⁺ lớn hơn Na⁺ nên lớn hơn, lực hút yếu hơn và nhiệt độ nóng chảy thấp hơn. Bỏ quên một trong hai yếu tố là lỗi trừ điểm quen thuộc ở câu tự luận.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Câu hỏi mở đầu không đến từ phòng thí nghiệm hóa học mà từ các mẫu khoáng vật: muối mỏ, fluorit và calcit khi vỡ luôn tách theo những mặt phẳng nhẵn và đều, gợi ý rằng bên trong chúng có một trật tự lặp lại mà mắt thường không thấy được. Năm 1784, René Just Haüy đề xuất rằng tinh thể được dựng nên từ những khối đa diện lặp đi lặp lại, tức là khái niệm ô mạng cơ sở (unit cell). Phải chờ đến khi Wilhelm Röntgen phát hiện tia X năm 1895, người ta mới có công cụ dò được khoảng cách giữa các nguyên tử. Chỉ hai thập niên sau, ảnh nhiễu xạ đã trả lời câu hỏi cũ.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi bắt nguồn từ chữ "ion" trong tiếng Hy Lạp, vốn có nghĩa là "đang đi", "đang di chuyển" — một cách ghi nhận rằng các hạt mang điện này chuyển động chứ không đứng yên. Có ý kiến truy gốc chữ này về tộc người Ionians thời Hy Lạp cổ, những người đã di cư từ Thessaly xuống Peloponnese rồi sang bờ biển phía Tây. Trong tiếng Anh, tính từ "Ionic" ban đầu chẳng liên quan gì đến hóa học: từ thập niên 1570 nó chỉ một điệu thức âm nhạc, và từ thập niên 1580 chỉ một thức kiến trúc, đều mang nghĩa "thuộc về vùng Ionia". Nghĩa hóa học là lớp nghĩa được chồng lên sau này. Vì vậy chữ "solid" trong tên gọi mới là phần mô tả trực tiếp: đây là dạng rắn kết tinh, nơi cation và anion xếp xen kẽ nhau chứ không tồn tại thành từng phân tử riêng lẻ — chính điều mà nhiễu xạ tia X (X-ray diffraction) đã chứng minh trên tinh thể NaCl, và năm 1918 phương trình Born–Landé cho phép tính được năng lượng mạng lưới (lattice energy) giữ chúng lại với nhau.
Gặp hình vẽ mức hạt về chất rắn ion, hãy đếm xem các lớp có bị lệch nhau không.
Dạng câu hỏi này gần như luôn vẽ hai trạng thái: mạng tinh thể xếp xen kẽ đều đặn, rồi cùng mạng đó sau khi một lớp đã trượt ngang. Hình thứ hai là tín hiệu duy nhất cần thiết để chọn đáp án "tính giòn", vì nó cho thấy các điện tích cùng dấu bị đẩy vào thế đối diện nhau. Nếu hình chỉ vẽ mạng nguyên vẹn kèm mũi tên hiệu điện thế, câu hỏi lại đang nhắm tới tính dẫn điện. Đọc hình trước, đọc đáp án sau, sẽ tránh được bẫy chọn nhầm giữa hai tính chất này.
Mọi lập luận về chất rắn ion phải quy về lực hút tĩnh điện giữa các ion trái dấu.
Giám khảo chấm theo từ khóa, nên các cụm "lực hút tĩnh điện", "cation và anion", "mạng tinh thể" cần xuất hiện tường minh chứ không được ngầm hiểu. Với câu so sánh, hãy viết rõ điện tích của từng ion và nhận xét về bán kính trước khi kết luận chất nào có năng lượng mạng lớn hơn. Câu kết luận nên nói thẳng đại lượng được hỏi, ví dụ "do đó MgO có nhiệt độ nóng chảy cao hơn", vì phần điểm cuối thường dành cho kết luận chứ không cho lập luận.
Đừng lẫn cách giải thích tính giòn của chất rắn ion với tính dát mỏng của kim loại.
Hai câu hỏi này hay đứng cạnh nhau và đều nói về việc các lớp trượt lên nhau, nhưng kết cục ngược hẳn: ở kim loại, các cation trượt qua nhau vẫn được biển electron (sea of electrons) giữ lại nên vật liệu chỉ biến dạng, còn ở chất rắn ion thì sự trượt tạo ra lực đẩy và làm tinh thể vỡ. Khi viết bài, nêu rõ điểm khác biệt này bằng một câu đối chiếu sẽ ăn trọn điểm phần giải thích.
Hình vẽ giải thích tính giòn của chất rắn ion: chỉ cần một lớp ion trượt đi một vị trí là các ion cùng dấu đối diện nhau, lực hút biến thành lực đẩy và tinh thể vỡ theo mặt trượt. Ngược lại, biển electron trong đồng vẫn giữ các lớp lại với nhau sau khi trượt, nên đồng dát mỏng được thay vì vỡ vụn.
MgO nóng chảy ở nhiệt độ cao hơn nhiều vì các ion mang điện tích ±2 thay vì ±1 và lại nằm gần nhau hơn (212 pm so với 283 pm), khiến lực hút Coulomb mạnh hơn khoảng năm lần. Ước lượng cho năng lượng mạng tinh thể của MgO khoảng 4,2 × 10³ kJ·mol⁻¹, sát với giá trị thực nghiệm 3795 kJ·mol⁻¹ và phù hợp với chênh lệch nhiệt độ nóng chảy quan sát được.