AP Chemistry

chất rắn tinh thểcrystalline solid

crystalline solidVietnamese: chất rắn tinh thể

Còn gọi:Also called: tinh thể · crystalline · cấu trúc tinh thể · crystal

Hình minh hoạ khái niệm chất rắn tinh thể

Chất rắn tinh thể là chất có các hạt nguyên tử, phân tử hoặc ion sắp xếp theo trật tự lặp lại tuần hoàn trong không gian.A crystalline solid is a solid whose atoms, molecules, or ions are arranged in an ordered pattern that repeats periodically throughout space.

Trực giác: Chất rắn tinh thể giống như một tòa nhà được xây từ những viên gạch giống hệt nhau và xếp thẳng hàng tuyệt đối, trong khi chất rắn vô định hình như một đống gạch đổ ngổn ngang.Intuition: A crystalline solid is like a building raised from identical bricks laid in perfectly straight rows, while an amorphous solid is like the same bricks dumped in a heap.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Chất rắn tinh thể có các nguyên tử, phân tử hoặc ion tạo thành mạng ba chiều với trật tự hình học lặp lại.

Một ô mạng cơ sở lặp theo các hướng sẽ tạo toàn bộ tinh thể. Khối lượng riêng lý thuyết liên hệ với số hạt trong ô, khối lượng mol và thể tích ô. Khác chất rắn vô định hình, tinh thể có trật tự tuần hoàn; loại hạt và lực tương tác chi phối độ cứng, nhiệt độ nóng chảy.

In a crystalline solid, the atoms, molecules, or ions occupy positions in a three-dimensional lattice built from a repeating geometric pattern.

A single unit cell, repeated along each direction, generates the entire crystal. The theoretical density follows from the number of particles per unit cell, the molar mass, and the volume of the cell. Unlike an amorphous solid, a crystal has long-range periodic order; the type of particle and the forces between particles determine properties such as hardness and melting point.

Hay hiểu saiCommon misconceptions2 ý · 1 phút đọc2 points · 1 min read

“Tinh thể” không đồng nghĩa với “ion”.

Tính tinh thể chỉ mô tả sự sắp xếp tuần hoàn; hạt có thể là ion, nguyên tử hoặc phân tử. Muốn phân loại, phải phối hợp nhiệt độ nóng chảy, độ tan và độ dẫn điện.

Nhiệt độ nóng chảy cao chưa đủ chứng minh tinh thể ion.

Chất rắn cộng hóa trị mạng lưới cũng có thể nóng chảy rất cao; cần thêm dữ kiện về độ tan và độ dẫn điện để phân loại.

"Crystalline" does not mean "ionic." Crystallinity describes only the periodic arrangement; the particles may be ions, atoms, or molecules.

To classify a solid, combine melting point, solubility, and electrical conductivity.

A high melting point alone does not prove a solid is ionic.

Covalent network solids can also melt at extremely high temperatures, so you need solubility and conductivity data as well.

Mẹo phòng thiExam tips1 mẹo1 tip

Phối hợp ba dữ kiện khi phân loại chất rắn.

Trong dạng bài có bảng, hãy đọc nhiệt độ nóng chảy, độ tan và độ dẫn điện theo chuỗi loại trừ, thay vì đoán từ một dữ kiện.

Classify solids by combining three pieces of evidence.

When a table is given, work through melting point, solubility, and conductivity as a process of elimination instead of guessing from one value.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read
"Tinh thể" là tên gọi bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ chỉ băng đá, về sau được dùng cho mọi chất rắn có các hạt sắp xếp trật tự tuần hoàn; ngành khoa học nghiên cứu chúng gọi là tinh thể học (crystallography).
The word "crystal" comes from an ancient Greek word for ice; it later came to describe any solid whose particles are arranged in a repeating, ordered pattern. The science devoted to such solids is called crystallography.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi nghe có vẻ chẳng liên quan gì đến hóa học, và đó chính là điểm thú vị. Từ "crystal" đi ra từ tiếng Hy Lạp cổ κρύσταλλος (krustallos), nghĩa gốc là "băng": người xưa tin rằng thạch anh trong suốt là nước đá bị đông cứng vĩnh viễn đến mức không bao giờ tan được nữa. Vì vậy cái tên ban đầu mô tả vẻ ngoài trong suốt và rắn chắc, chứ không mô tả cấu trúc. Mãi về sau, khi biết rằng thứ tạo nên hình dạng hình học đều đặn ấy là sự sắp xếp tuần hoàn của nguyên tử, ion hay phân tử, nghĩa của từ mới chuyển hẳn sang cấu trúc bên trong. Nhờ đó ngày nay ta gọi cả muối ăn lẫn kim loại là chất rắn tinh thể dù chúng chẳng hề trong suốt, và gọi quá trình hình thành chúng là sự kết tinh (crystallization).

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termTính chất của chất rắnLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termChất rắn, chất lỏng và chất khíLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstmạng lưới ba chiều3-D array (sắp có)(coming soon)
Dẫn tớiLeads tophương trình BraggBragg equation (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelatedchất rắnsolidchất rắn vô định hìnhamorphous solid (sắp có)(coming soon)năng lượng mạng tinh thểlattice energy (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

chất rắn vô định hình (amorphous solid)amorphous solid
Khác nhau ở đâuHow they differChất rắn tinh thể có các hạt sắp xếp theo trật tự lặp lại dài hạn, tạo mạng lưới ba chiều xác định. Chất rắn vô định hình có các hạt sắp xếp không theo trật tự, không có cấu trúc mạng lặp lại.
Hay nhầm khiMixed up whenđề cho mô tả tính chất vật lí (nhiệt độ nóng chảy sắc nét hay khoảng rộng) rồi hỏi xếp loại chất rắn

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 361, 521–522.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .