AP Chemistry
solid
Còn gọi: pha rắn · trạng thái rắn · solid phase

Chất rắn là trạng thái vật chất có hình dạng và thể tích xác định, các hạt cấu tạo sắp xếp chặt chẽ và chỉ dao động quanh vị trí cố định.
Chất rắn là một trong ba trạng thái cơ bản của vật chất, bên cạnh chất lỏng và chất khí. Ở trạng thái này, vật chất giữ nguyên cả hình dạng lẫn thể tích mà không cần bình chứa. Do đó, một khối sắt đặt trên bàn vẫn giữ nguyên dạng khối bất kể chiếc bàn có hình gì, khác hẳn chất lỏng luôn chảy theo đáy bình.
Ở cấp độ vi mô, nguyên tử, phân tử hoặc ion trong chất rắn nằm sát nhau và bị giữ chặt bởi lực tương tác mạnh giữa các hạt. Vì vậy, các hạt không di chuyển tự do mà chỉ dao động quanh vị trí cân bằng cố định. Nhiều chất rắn có các hạt sắp xếp theo trật tự hình học lặp lại tuần hoàn trong không gian ba chiều, tạo nên cấu trúc tinh thể (crystal structure). Nhờ trật tự này, tinh thể muối ăn luôn mọc thành khối lập phương đặc trưng.
Tuy nhiên, không phải mọi chất rắn đều có trật tự sắp xếp đều đặn. Dựa vào mức độ trật tự, chất rắn được chia thành hai loại: chất rắn tinh thể và chất rắn vô định hình (amorphous solid). Chất rắn tinh thể như kim cương hay thạch anh nóng chảy ở nhiệt độ xác định, trong khi chất rắn vô định hình như thủy tinh hay nhựa mềm dần trong một khoảng nhiệt độ rộng. Sự khác biệt này bắt nguồn trực tiếp từ cách sắp xếp hạt ở cấp độ nguyên tử.
Trực giác: Chất rắn giống như một đám đông đứng nghiêm theo đội hình duyệt binh: mỗi người đứng yên tại chỗ, chỉ nhún nhảy nhẹ tại chỗ chứ không đi đâu, nên cả khối giữ nguyên hình dáng.
Chất rắn không được đưa vào biểu thức hằng số cân bằng.
Khi viết cho phản ứng dị thể, nhiều học sinh vẫn nhét nồng độ của chất rắn (solid) vào tử số hoặc mẫu số. Lý do bỏ qua là chất rắn nguyên chất có mật độ cố định, nên "nồng độ" của nó không đổi khi phản ứng tiến triển và đã được gộp vào giá trị . Với , biểu thức đúng chỉ là . Thêm chất rắn vào là mất trọn điểm ở câu viết biểu thức.
Thêm chất rắn vào hệ cân bằng không làm cân bằng dịch chuyển.
Đề rất hay hỏi "điều gì xảy ra nếu thêm một lượng ?" và câu trả lời đúng là không có gì thay đổi, miễn là vẫn còn chất rắn dư. Vì hoạt độ của chất rắn nguyên chất luôn bằng 1, thương số phản ứng không đổi nên hệ vẫn ở trạng thái cân bằng. Tuy nhiên, nếu chất rắn bị tiêu thụ hết thì cân bằng không còn tồn tại — đó là chi tiết cần nêu để lập luận trọn vẹn.
Rắn không đồng nghĩa với entropy bằng không.
Chất rắn có entropy mol chuẩn (standard molar entropy) thấp hơn chất lỏng và chất khí cùng thành phần, nhưng vẫn là số dương ở nhiệt độ phòng vì các hạt còn dao động quanh vị trí cân bằng. Chỉ tinh thể hoàn hảo ở mới có theo định luật thứ ba của nhiệt động lực học (third law of thermodynamics). Vì vậy khi tính , đừng bỏ qua số hạng của chất rắn trong bảng dữ liệu.
Không phải mọi chất rắn đều có cùng kiểu lực liên kết.
Câu hỏi về nhiệt độ nóng chảy đòi phân biệt bốn loại: mạng cộng hóa trị, ion, kim loại và phân tử. Kim cương khó nóng chảy vì phải phá vỡ liên kết cộng hóa trị trong toàn mạng, còn rắn nóng chảy dễ vì chỉ cần thắng lực phân tán London giữa các phân tử. Trả lời "vì nó là chất rắn nên lực hút mạnh" là câu vòng vo, không được điểm; giám khảo cần thấy bạn gọi đúng tên loại lực bị phá vỡ.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Luôn kiểm tra trạng thái vật chất ghi trong ngoặc trước khi viết bất kỳ biểu thức nào.
Ký hiệu , , , trong phương trình là dữ kiện có tính điểm, không phải trang trí. Chúng quyết định chất nào vào biểu thức , dấu của , và chất nào cần trong phương trình ion thu gọn (net ionic equation). Riêng với dấu entropy, hãy đếm số mol khí ở hai vế: phản ứng tạo ra khí từ chất rắn hoặc dung dịch gần như chắc chắn có .
Khi giải thích tính chất của chất rắn, phải viết ra tên lực hút cụ thể và so sánh độ mạnh.
Câu trả lời được điểm thường có ba phần: gọi tên loại chất rắn, nêu lực giữa các hạt, rồi nối sang tính chất được hỏi. Chẳng hạn " có nhiệt độ nóng chảy cao hơn vì điện tích ion lớn hơn nên lực hút tĩnh điện theo mạnh hơn". Nêu công thức hay xu hướng định lượng sẽ vững hơn nhiều so với chỉ nói "mạnh hơn".
Trong bài thực nghiệm, đừng quên chất rắn dư ảnh hưởng đến cách tính lượng chất.
Đề hay dựng tình huống cho kim loại phản ứng với axit rồi hỏi chất nào là chất hạn chế (limiting reactant). Nếu kim loại còn dư sau phản ứng, khối lượng chất rắn ban đầu không dùng để tính sản phẩm được — phải quay sang lượng chất tan trong dung dịch. Hãy trình bày rõ bước so sánh số mol theo hệ số phương trình, vì điểm được chấm cho phương pháp chứ không chỉ cho đáp số.
Mẫu rắn có khối lượng riêng 10.49 g/cm³, trùng với bạc, nên E là Ag. Tính dẫn điện và tính dát mỏng của nó được giải thích bằng mạng ion dương ngập trong biển electron không định xứ, đặc trưng cho chất rắn kim loại. Mẫu 20.98 g ứng với 0.1945 mol, tức khoảng nguyên tử Ag.
Phản ứng có vì đi từ chất rắn cùng dung dịch sang hỗn hợp có sinh khí NO, làm tăng mạnh số vi trạng thái khả dĩ. Nhiệt phản ứng chuẩn tính được là kJ, tức phản ứng thu nhiệt. Ag(s) có nhiệt hình thành bằng 0 vì là đơn chất ở trạng thái chuẩn, và vì là chất rắn nguyên chất nên nó không xuất hiện trong biểu thức hằng số cân bằng.