AP Chemistry
melting
Còn gọi: nóng chảy · chuyển rắn sang lỏng · solid-to-liquid transition

Sự nóng chảy là quá trình chuyển pha từ thể rắn sang thể lỏng, xảy ra khi chất rắn được đun nóng đến nhiệt độ nóng chảy.
Sự nóng chảy (melting) là quá trình chuyển pha trong đó một chất chuyển từ thể rắn sang thể lỏng. Trong chất rắn, các hạt — nguyên tử, phân tử hoặc ion — được giữ cố định bởi lực liên phân tử mạnh và chỉ dao động quanh vị trí cân bằng. Khi cung cấp nhiệt, các hạt dao động ngày càng mạnh cho đến khi động năng (kinetic energy) thắng được lực giữ cố định, nhờ đó chúng bắt đầu trượt lên nhau và chất mất dần hình dạng xác định ban đầu.
Chính vì vậy, quá trình này chỉ xảy ra khi nhiệt độ đạt đến một giá trị xác định, gọi là điểm nóng chảy, ký hiệu . Ở chất tinh khiết, nhiệt độ không đổi trong suốt quá trình nóng chảy dù ta vẫn tiếp tục cung cấp nhiệt, vì toàn bộ năng lượng nhận được dùng để phá vỡ trật tự mạng tinh thể thay vì làm tăng động năng trung bình của các hạt. Nhiệt lượng cần thiết để chuyển một mol chất từ thể rắn sang thể lỏng tại điểm nóng chảy được gọi là entanpy nóng chảy, ký hiệu .
Đáng chú ý, điểm nóng chảy là một tính chất cường độ (intensive property), nghĩa là nó không phụ thuộc vào lượng chất đang xét. Nhờ vậy, ta có thể dùng điểm nóng chảy để nhận biết một chất tinh khiết hoặc đánh giá độ tinh khiết của mẫu — chất lẫn tạp thường nóng chảy ở nhiệt độ thấp hơn và trong khoảng nhiệt độ rộng hơn. Mặt khác, so với quá trình đông đặc, sự nóng chảy là một biến đổi vật lý vì thành phần hóa học của chất không hề thay đổi.
Trực giác: Một khối nước đá tan trên mặt bàn ấm giống như một đội quân đứng nghiêm bỗng được lệnh giải tán: các phân tử vẫn còn đó nhưng không còn giữ đội hình nữa.
Dùng khi cần tính nhiệt lượng để làm nóng chảy hoàn toàn một lượng chất đã ở đúng nhiệt độ nóng chảy; không áp dụng cho giai đoạn tăng nhiệt độ trước hay sau khi nóng chảy.
Trong đó
Nóng chảy không bẻ gãy liên kết cộng hóa trị trong phân tử.
Khi nước đá tan hay iot rắn hóa lỏng, thứ bị phá vỡ chỉ là lực liên phân tử (intermolecular forces) giữa các phân tử với nhau, còn liên kết O–H hay I–I bên trong mỗi phân tử vẫn nguyên vẹn. Đây là lý do nhiệt nóng chảy của nước chỉ khoảng kJ/mol trong khi phá vỡ một liên kết O–H cần tới hàng trăm kJ/mol. Nếu câu hỏi bảo giải thích vì sao chất này nóng chảy ở nhiệt độ cao hơn chất kia, hãy so sánh loại và độ mạnh của lực hút giữa các hạt, chứ đừng viết "liên kết cộng hóa trị mạnh hơn".
Trong lúc chất đang nóng chảy, nhiệt độ đứng yên chứ không tăng.
Nhiều học sinh nhìn đồ thị đường nóng lên rồi vẫn áp cho đoạn nằm ngang, dẫn đến và ra kết quả bằng không. Ở đoạn đó năng lượng đưa vào được dùng để thắng lực hút giữa các hạt và làm tăng thế năng, không làm tăng động năng trung bình nên nhiệt kế không nhúc nhích. Vì vậy đoạn nằm ngang phải tính bằng , còn chỉ dành cho các đoạn dốc.
Nung nóng rồi mới làm nóng chảy là hai bước, không phải một.
Với bài kiểu "tính nhiệt cần để làm nóng chảy 1,00 mol Al ban đầu ở 298 K", điểm số nằm ở chỗ nhận ra phải cộng nhiệt nâng nhiệt độ từ 298 K lên 933 K rồi mới cộng nhiệt nóng chảy: . Bỏ quên số hạng đầu là lỗi mất điểm phổ biến nhất, vì kJ còn lớn hơn cả kJ của bước nóng chảy. Hãy để ý đơn vị của nhiệt dung mol (molar heat capacity) là J/(mol·K) — nó báo cho bạn biết phải nhân với số mol chứ không nhân với khối lượng.
Nóng chảy luôn là quá trình thu nhiệt, dấu của phải dương.
Khi 1,5 g nước đá tan trong phòng, năng lượng đi từ phòng vào nước đá chứ không ngược lại, nên đối với hệ là nước đá thì J mang dấu dương. Học sinh hay nhầm vì thấy phòng "mát đi" rồi kết luận quá trình tỏa nhiệt, nhưng phòng mát đi chính là bằng chứng cho thấy nước đá đã hút nhiệt của phòng. Khi trình bày, hãy nói rõ hệ mà bạn đang xét là gì rồi mới gán dấu, và nhớ rằng quá trình thu nhiệt (endothermic) luôn kèm khi rắn chuyển sang lỏng.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Viết ra đủ hai số hạng của phép tính trước khi bấm máy.
Giám khảo chấm theo từng bước, nên dòng đã ăn được phần lớn điểm ngay cả khi bạn cộng sai ở cuối. Ngược lại, chỉ ghi mỗi đáp số cuối cùng thì sai một chữ số là mất trắng. Đừng quên đổi kJ sang J hoặc ngược lại cho thống nhất trước khi cộng.
Khi được hỏi "giải thích bằng nguyên lý cấu tạo", câu trả lời phải nêu loại lực hút.
Đề Group 16 thường yêu cầu so sánh nhiệt độ nóng chảy giữa các chất và chỉ cho điểm khi bạn gọi đúng tên lực: lực khuếch tán London (London dispersion forces) mạnh dần theo kích thước và độ khả phân cực của phân tử, còn liên kết hydrogen giải thích vì sao lệch khỏi xu hướng. Nói "phân tử nặng hơn nên khó nóng chảy hơn" là câu trả lời không đủ, vì khối lượng không phải nguyên nhân trực tiếp.
Đọc kỹ đơn vị của nhiệt nóng chảy trước khi nhân.
Đề có thể cho J/g như với nước đá ( J/g) hoặc kJ/mol như với nhôm ( kJ/mol), và mỗi dạng đòi một đại lượng nhân khác nhau — khối lượng hay số mol. Một mẹo an toàn là viết đơn vị kèm mọi con số rồi kiểm tra xem chúng có triệt tiêu để còn lại J hay kJ hay không. Thói quen này cũng cứu bạn ở phần trắc nghiệm, nơi các phương án sai thường chính là kết quả của việc nhân nhầm mol với gam.
Cần khoảng 25,9 kJ để đưa 1,00 mol nhôm từ 298 K thành nhôm lỏng ở 933 K, trong đó 15,2 kJ dùng để đun nóng chất rắn và 10,7 kJ dùng riêng cho sự nóng chảy. Suốt giai đoạn nóng chảy nhiệt độ đứng yên ở 933 K vì toàn bộ năng lượng đi vào việc phá vỡ trật tự mạng tinh thể chứ không làm các nguyên tử chuyển động nhanh hơn.
MgO nóng chảy cao hơn NaF vì các ion và mang điện tích gấp đôi trong khi khoảng cách giữa các ion gần như không đổi, khiến lực hút tĩnh điện và năng lượng mạng lớn hơn nhiều. Còn nóng chảy rất thấp vì khi tan chảy nó chỉ phải thắng lực khuếch tán London giữa các phân tử, yếu hơn hẳn lực hút giữa các ion trái dấu.