AP Chemistry

nhiệt độtemperature

temperatureVietnamese: nhiệt độ

Còn gọi:Also called: nhiệt độ của vật

Hình minh hoạ khái niệm nhiệt độ

Nhiệt độ là đại lượng vật lý đo mức độ nóng hay lạnh của một vật và xác định chiều truyền nhiệt giữa các vật tiếp xúc nhau.Temperature is the physical quantity that measures how hot or cold an object is and determines the direction of heat flow between objects in contact.

Trực giác: Nhiệt độ giống như tốc độ trung bình của các vũ công trên sàn: càng nhiều vũ công di chuyển nhanh và mạnh thì nhiệt độ của sàn nhảy càng cao — và ai đứng gần cũng cảm nhận được 'sức nóng' từ đám đông đó.Intuition: Think of temperature as the average speed of dancers on a dance floor: the more of them are moving fast and hard, the "hotter" the floor gets — and anyone standing nearby feels the heat coming off that crowd.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Nhiệt độ là đại lượng đặc trưng mức nóng, lạnh và xác định chiều truyền nhiệt giữa các vật tiếp xúc: nhiệt tự phát truyền từ vật có nhiệt độ cao sang vật có nhiệt độ thấp đến khi cân bằng nhiệt.

Đơn vị SI là kelvin (K). Thang Celsius có cùng độ lớn khoảng chia nhưng khác điểm gốc: T=t+273,15T=t+273{,}15, với TT tính bằng kelvin và tt bằng °C. Nhiệt độ không phải nhiệt lượng; nhiệt lượng là năng lượng truyền giữa các vật.

Temperature is the quantity that characterizes how hot or cold an object is, and it fixes the direction of heat transfer between objects in contact: heat flows spontaneously from the object at higher temperature to the one at lower temperature until the two reach thermal equilibrium.

The SI unit is the kelvin (K). The Celsius scale uses degrees of the same size but a different zero point: T=t+273.15T=t+273.15, where TT is in kelvins and tt in °C. Temperature is not heat; heat is the energy transferred between objects.

Ký hiệuNotation
  • •TT (kelvin)
  • •tt (độ Celsius)
  • •TT (kelvin)
  • •tt (degrees Celsius)
Đơn vịUnitsKelvin (K); độ Celsius (°C)kelvin (K); degrees Celsius (°C)
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Nhiệt độ không phải nhiệt lượng.

Nhiệt độ mô tả trạng thái nóng, lạnh; nhiệt lượng là năng lượng truyền. Trong q=mcΔTq=mc\Delta T, ΔT\Delta T là độ chênh nhiệt độ, còn qq phụ thuộc vào khối lượng, nhiệt dung riêng và độ chênh ấy.

Trong động học, tăng nhiệt độ không chỉ làm va chạm thường xuyên hơn.

Tỉ lệ phân tử có năng lượng ít nhất bằng EaE_a tăng, nên số va chạm thành công tăng mạnh.

Phải dùng kelvin trong các phương trình cần nhiệt độ tuyệt đối.

Hãy đổi °C sang K trước khi dùng PV=nRTPV=nRT, k=Ae−Ea/RTk=Ae^{-E_a/RT} hoặc ΔG∘=ΔH∘−TΔS∘\Delta G^\circ=\Delta H^\circ-T\Delta S^\circ. Với ΔT\Delta T trong q=mcΔTq=mc\Delta T, độ chênh tính bằng °C và K có cùng giá trị.

Temperature is not the same thing as heat.

Temperature describes how hot or cold something is, while heat is transferred energy. In q=mcΔTq=mc\Delta T, ΔT\Delta T is a temperature difference, but qq depends on mass, specific heat capacity, and that difference together.

Raising the temperature does more than make collisions more frequent.

The fraction of molecules with energy at least EaE_a rises, so the number of successful collisions increases sharply.

Equations that require absolute temperature must use kelvins.

Convert °C to K before using PV=nRTPV=nRT, k=Ae−Ea/RTk=Ae^{-E_a/RT}, or ΔG∘=ΔH∘−TΔS∘\Delta G^\circ=\Delta H^\circ-T\Delta S^\circ. For ΔT\Delta T in q=mcΔTq=mc\Delta T, a difference has the same numerical value in °C and K.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Đổi sang kelvin trước khi thay số.

Trong bài khí hoặc nhiệt động lực học dùng nhiệt độ tuyệt đối, ghi riêng bước đổi từ °C sang K để tránh dùng sai thang.

Khi giải thích tốc độ phản ứng, hãy nhắc tới EaE_a.

Nêu chuỗi: nhiệt độ tăng → tỉ lệ phân tử có năng lượng ít nhất bằng EaE_a tăng → số va chạm thành công mỗi đơn vị thời gian tăng.

Convert to kelvins before substituting numbers.

In gas-law or thermodynamics problems that use absolute temperature, show the °C → K conversion as its own step so you don't mix up the scales.

When you explain reaction rate, mention EaE_a.

Give the chain: temperature increases → the fraction of molecules with energy at least EaE_a increases → more successful collisions per unit time.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1670GalenGalileo GalileiRobert BoyleOle RømerDaniel Gabriel FahrenheitWilliam ThomsonLudwig Boltzmann

Galen (khoảng 129–216) nêu các “mức độ nóng và lạnh” để mô tả tình trạng cơ thể người bệnh theo thứ bậc.
Galen (about 129–216) described "degrees of hot and cold" to rank a patient's bodily condition.

Vì sao mang đúng cái tên này? Từ tiếng Anh temperature mượn thẳng từ danh từ Latin temperatura, vốn đã được Galileo dùng theo nghĩa độ nóng lạnh trước khi Boyle cố định nghĩa khoa học ấy vào năm 1670. Cái tên nghe không liên quan gì đến nóng lạnh là vì nó thừa hưởng truyền thống của Galen, người mô tả cơ thể qua những "mức độ nóng và lạnh" (degrees of heat and cold) — tức một trạng thái pha trộn có thứ bậc, chứ không phải một con số đọc trên dụng cụ. Nghĩa hiện đại của từ này còn được viết lại thêm một lần nữa khi Boltzmann làm rõ ý nghĩa vi mô của entropy: nhiệt độ trở thành thước đo động năng tịnh tiến trung bình (average translational kinetic energy) của các phân tử, một cách hiểu giải thích được các định nghĩa cũ và mở rộng khái niệm sang những hệ mà lý thuyết động học (kinetic theory) không áp dụng nổi.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termTruyền nhiệt và cân bằng nhiệtNhiệt động lực học · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termNhiệt dung và nhiệt lượng (calorimetry)Nhiệt động lực học · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termTốc độ phản ứngĐộng học · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstđộng năngkinetic energy
Dẫn tớiLeads tođịnh luật khí lí tưởngideal gas lawphương trình ArrheniusArrhenius equation (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelatedáp suấtpressurekelvinKelvin (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differNhiệt độ là tính chất cường độ, đo mức độ nóng của vật và không phụ thuộc lượng chất. Nhiệt lượng là tính chất dung độ, đo tổng năng lượng truyền đi và tỉ lệ với khối lượng mẫu.
Hay nhầm khiMixed up whenĐề hỏi tại sao hai vật cùng nhiệt độ nhưng cần lượng nhiệt khác nhau để đun sôi — thí sinh hay nhầm nhiệt độ với nhiệt lượng.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 2, 13–14.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .