AP Chemistry
heat
Còn gọi: q · quantity of heat · lượng nhiệt

Nhiệt lượng là phần năng lượng truyền giữa hệ và môi trường do chênh lệch nhiệt độ.
Nhiệt lượng là đại lượng đo phần năng lượng mà hệ trao đổi với môi trường xung quanh khi có sự chênh lệch nhiệt độ. Khác với nội năng — vốn là trạng thái của hệ — nhiệt lượng không "chứa" trong vật chất mà chỉ xuất hiện trong quá trình truyền năng lượng. Vì vậy, ta nói hệ không "có" một lượng nhiệt xác định, mà chỉ nhận hoặc mất nhiệt trong một biến đổi. Khi hai vật đặt tiếp xúc nhau, năng lượng sẽ tự động truyền từ vật nóng sang vật lạnh cho đến khi cả hai đạt cùng nhiệt độ, tức trạng thái cân bằng nhiệt (thermal equilibrium).
Trong nhiệt động lực học, quy ước dấu của nhiệt lượng phản ánh chiều truyền năng lượng. Nếu hệ hấp thụ năng lượng từ môi trường, quá trình đó được gọi là thu nhiệt (endothermic process) và mang giá trị dương. Ngược lại, khi hệ giải phóng năng lượng ra môi trường, quá trình đó là tỏa nhiệt (exothermic process) và mang giá trị âm. Nhờ đó, dấu của cho biết chiều của dòng năng lượng mà không cần mô tả thêm.
Trong thực nghiệm, nhiệt lượng thường được xác định qua sự thay đổi nhiệt độ của vật. Công thức liên hệ nhiệt lượng với khối lượng , nhiệt dung riêng (specific heat capacity) , và độ biến thiên nhiệt độ . Nhờ công thức này, ta có thể tính được nhiệt lượng trao đổi khi biết các đại lượng còn lại, đồng thời hiểu rằng cùng một lượng nhiệt truyền vào hai vật khác nhau sẽ gây ra mức tăng nhiệt độ khác nhau tùy thuộc vào bản chất và khối lượng của mỗi vật.
Trực giác: Hãy hình dung nhiệt lượng như dòng nước chảy từ bình cao xuống bình thấp — nước chỉ di chuyển vì chênh lệch mực nước, cũng như nhiệt chỉ truyền khi có chênh lệch nhiệt độ.
Dùng cho bài nhiệt lượng kế (calorimetry) khi chất chỉ đổi nhiệt độ mà không đổi trạng thái; nếu có nóng chảy hay bay hơi thì phải tính riêng phần nhiệt chuyển pha.
Trong đó
1761Joseph BlackJohann WilckeRudolf ClausiusJames Clerk Maxwell
Trên đoạn nằm ngang của đường cong gia nhiệt (heating curve), không được dùng .
Đoạn nằm ngang ứng với chuyển pha, nhiệt độ giữ nguyên nên và công thức đó luôn cho , dù thực tế chất vẫn đang hấp thụ rất nhiều năng lượng. Năng lượng ấy dùng để phá vỡ lực hút giữa các phân tử chứ không làm tăng động năng trung bình, vì vậy phải tính bằng với là biến thiên enthalpy nóng chảy hoặc hóa hơi. Cũng đừng cộng thêm phần vào cho "chắc ăn": trong đoạn nằm ngang không có chênh lệch nhiệt độ nào để cộng cả.
Nhiệt lượng không phải nhiệt độ, và cũng không phải thứ vật chứa sẵn.
Nhiệt độ đo động năng trung bình của các hạt, còn nhiệt lượng là năng lượng đang truyền qua ranh giới giữa hai vật do chênh lệch nhiệt độ; nói "vật này chứa nhiều nhiệt" là sai về bản chất. Hệ quả trực tiếp là một cốc nước lớn ở có thể truyền đi nhiều năng lượng hơn một cốc nhỏ cùng nhiệt độ, vì còn phụ thuộc khối lượng và nhiệt dung riêng (specific heat) theo . Khi viết lời giải, hãy nói "năng lượng truyền từ vật nóng sang vật lạnh" thay vì "nhiệt chảy ra khỏi vật".
Nhiệt lượng luôn truyền từ nơi nóng hơn sang nơi lạnh hơn, không bao giờ ngược lại.
Câu quảng cáo túi sưởi kiểu "phản ứng rút nhiệt tự nhiên của cơ thể ra để làm ấm tay" là sai hoàn toàn: nếu năng lượng đi từ tay sang túi thì tay phải lạnh đi, chứ không thể ấm lên. Sự thật là phản ứng trong túi tỏa nhiệt (exothermic), làm túi nóng hơn da tay, nên dòng năng lượng đi từ túi sang tay. Khi gặp dạng câu hỏi đánh giá phát biểu, hãy trả lời theo thứ tự: phát biểu sai — vì chiều truyền nhiệt ngược với cảm giác quan sát được — chiều đúng là từ vật nóng hơn sang vật lạnh hơn.
Đun nóng khí không làm mọi hạt chạy nhanh bằng nhau.
Khi bình khí được nâng từ lên , tức từ lên , cái tăng lên là động năng trung bình, còn các hạt riêng lẻ vẫn có tốc độ rất khác nhau. Vì vậy hình biểu diễn đúng phải cho thấy các mũi tên dài ra nói chung nhưng vẫn chênh lệch độ dài, chứ không phải tất cả cùng một chiều dài mới. Ngoài ra số hạt không đổi và kích thước hạt không đổi khi đun nóng, nên hình nào thêm hạt hoặc phóng to hạt đều bị loại ngay.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Định luật thứ nhất của nhiệt động lực học (first law of thermodynamics): nội năng của hệ chỉ đổi theo hai đường là trao đổi nhiệt lượng và trao đổi công. Dùng khi đề cho một trong ba đại lượng và hỏi đại lượng còn lại.
Trong đó
Áp dụng cho nhiệt lượng kế cô lập: năng lượng vật nóng mất đi đúng bằng năng lượng nước và dụng cụ nhận được, chỉ khác dấu. Đây là bước lập phương trình quen thuộc khi trộn hai vật ở hai nhiệt độ khác nhau.
Trong đó
Giữa thế kỷ 18, Joseph Black cân đo xem mỗi chất cần bao nhiêu nhiệt để nóng lên, và ông phát hiện năm 1761 rằng nước đá đang tan vẫn nuốt nhiệt mà nhiệt độ không hề nhích lên. Từ đó nảy ra sự phân biệt giữa phần nhiệt làm đổi nhiệt độ và phần nhiệt "ẩn" đi trong chuyển pha. Black không công bố, nhưng học trò ông truyền bá lại, và đến năm 1780 Magellan mới đặt ra tên gọi cho khái niệm nhiệt dung riêng. Sang thế kỷ 19, Clausius rồi Maxwell biến đại lượng này thành thứ đo được và tính toán được bằng toán học.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi "nhiệt lượng" mang chữ "lượng" là có lý do lịch sử, chứ không phải thêm cho dài. Năm 1850, Clausius đưa vào ký hiệu và gọi nó bằng từ ghép tiếng Đức Wärmemenge, dịch sang tiếng Anh là "amount of heat" — tức là một lượng nhiệt được truyền, chứ không phải cái nóng nói chung. Cách gọi này chốt lại điều mà Maxwell nêu rõ trong cuốn Theory of Heat (1871): nhiệt là thứ truyền từ vật này sang vật khác, đo được và xử lý được bằng toán học, nhưng không phải một chất liệu vật chất. Cũng vì mạch tư duy đo đếm ấy mà tên các khái niệm phái sinh đều gắn với phép cân đong: nhiệt lượng kế (calorimetry) là dụng cụ đong nhiệt, còn nhiệt ẩn (latent heat) mang chữ "ẩn" vì phần nhiệt đó biến mất khỏi nhiệt kế trong lúc chất đang nóng chảy hay sôi. Đến năm 1909, Carathéodory dựng lại định nghĩa nhiệt trên nền toán học chặt chẽ hơn, nhưng cái tên đã định hình từ trước đó.
Trước khi chọn công thức, hãy xác định đang ở đoạn nghiêng hay đoạn nằm ngang.
Với bài đường cong gia nhiệt nhiều chặng, cách an toàn là đánh số từng chặng rồi ghi rõ bên cạnh: chặng một pha dùng , chặng chuyển pha dùng , cuối cùng cộng tất cả lại. Giám khảo chấm theo từng bước, nên chỉ cần bạn viết ra công thức đúng cho từng chặng là đã có điểm dù kết quả số cuối bị lệch. Nhớ đổi khối lượng sang số mol trước khi nhân với , vì thường cho theo còn theo .
Câu tự luận về chiều truyền nhiệt phải nêu được vật nào nóng hơn.
Nhiều bài mất điểm vì chỉ viết "phản ứng tỏa nhiệt nên tay ấm lên" mà không nói rõ năng lượng đi từ đâu sang đâu. Một câu trả lời đầy đủ cần ba mảnh: dấu của biến thiên enthalpy phản ứng, so sánh nhiệt độ hai vật, và chiều dòng năng lượng suy ra từ đó. Viết thêm cụm "từ vùng nhiệt độ cao sang vùng nhiệt độ thấp" gần như luôn ăn điểm ở tiêu chí giải thích.
Kiểm tra dấu của theo hệ quy chiếu là hệ, không phải môi trường.
Quy ước là khi hệ tỏa năng lượng ra môi trường và khi hệ hấp thụ; bài nhiệt lượng kế hay bẫy ở chỗ nước trong nhiệt lượng kế nóng lên thì nước nhận năng lượng dương, còn phản ứng lại có âm với cùng độ lớn. Khi trình bày, hãy viết hẳn dòng trước khi thay số, vì đó là chỗ chấm điểm và cũng là chỗ dễ mất dấu trừ nhất.
Đoạn nằm ngang phải dùng vì ở chuyển pha, còn đoạn dốc dùng . Tổng nhiệt lượng mẫu nước hấp thụ là kJ, trong đó hơn 96% được dùng để phá lực hút giữa các phân tử khi nước hóa hơi chứ không phải để làm nóng nước lỏng.
Quảng cáo sai: nhiệt luôn truyền từ nơi nóng hơn sang nơi lạnh hơn, nên túi ở 55 °C truyền năng lượng sang da ở khoảng 33 °C nhờ một phản ứng tỏa nhiệt bên trong túi, chứ không hề rút nhiệt của cơ thể. Với bình khí, việc nhận nhiệt làm động năng trung bình tăng nên mũi tên biểu diễn tốc độ dài hơn và vẫn phân tán, với tốc độ trung bình tăng theo hệ số .