AP Chemistry
heatVietnamese: nhiệt lượng
Còn gọi:Also called: q · quantity of heat · lượng nhiệt

Nhiệt lượng là phần năng lượng truyền giữa hệ và môi trường do chênh lệch nhiệt độ.Heat is energy transferred between a system and its surroundings because of a temperature difference.
Trực giác: Hãy hình dung nhiệt lượng như dòng nước chảy từ bình cao xuống bình thấp — nước chỉ di chuyển vì chênh lệch mực nước, cũng như nhiệt chỉ truyền khi có chênh lệch nhiệt độ.Intuition: Picture heat as water running from a raised tank down into a lower one: the water moves only because the levels differ, just as heat flows only when temperatures differ.
Công thức chínhKey formula
Nhiệt lượng là năng lượng truyền qua ranh giới giữa hệ và môi trường do chênh lệch nhiệt độ; hệ chỉ nhận hoặc mất nhiệt trong quá trình, không “chứa” nhiệt như một đại lượng trạng thái. Khi hai vật tiếp xúc, năng lượng tự truyền từ vật nóng sang vật lạnh đến cân bằng nhiệt.
Theo quy ước, khi hệ hấp thụ năng lượng và khi hệ giải phóng năng lượng. Khi chất chỉ đổi nhiệt độ, nhiệt lượng phụ thuộc khối lượng, nhiệt dung riêng và độ biến thiên nhiệt độ; chuyển pha phải tính riêng.
Heat is energy that crosses the boundary between a system and its surroundings because of a temperature difference. A system gains or loses heat during a process; it does not "contain" heat as a state quantity. When two objects touch, energy flows on its own from the hotter object to the colder one until they reach thermal equilibrium.
By convention, when the system absorbs energy and when the system releases energy. If a substance only changes temperature, the heat depends on its mass, its specific heat capacity, and the temperature change; a phase change must be calculated separately.
Dùng khi chất chỉ thay đổi nhiệt độ trong bài nhiệt lượng kế; nếu chuyển pha, tính riêng nhiệt lượng chuyển pha.Use this when a substance only changes temperature in a calorimetry problem; if a phase change occurs, calculate its heat separately.
Trong đóWhere
Dùng định luật thứ nhất khi biết hai trong ba đại lượng: độ biến thiên nội năng, nhiệt lượng và công.Apply the first law when you know two of the three quantities: the change in internal energy, the heat, and the work.
Trong đóWhere
Dùng cho nhiệt lượng kế cô lập: nhiệt lượng của hệ và môi trường có cùng độ lớn, trái dấu.Use this for an isolated calorimeter: the heat for the system and for the surroundings have equal magnitude and opposite signs.
Trong đóWhere
Không dùng trong đoạn nằm ngang của đường cong gia nhiệt.
Khi chuyển pha, nhiệt độ không đổi nhưng chất vẫn hấp thụ năng lượng; dùng , không cộng phần .
Nhiệt lượng không phải nhiệt độ hay năng lượng chứa sẵn trong vật.
Nó là năng lượng truyền qua ranh giới do chênh lệch nhiệt độ; lượng truyền còn phụ thuộc khối lượng và nhiệt dung riêng.
Nhiệt lượng luôn truyền từ vật nóng hơn sang vật lạnh hơn.
Nếu túi sưởi làm ấm tay, phản ứng trong túi tỏa năng lượng, làm túi nóng hơn da và truyền năng lượng sang tay.
Do not use on a flat segment of a heating curve.
During a phase change the temperature stays constant while the substance still absorbs energy, so use and add no term.
Heat is neither temperature nor energy stored inside an object.
It is energy transferred across a boundary because of a temperature difference, and how much transfers also depends on mass and specific heat capacity.
Heat always flows from the hotter object to the colder one.
A hand warmer feels warm because the reaction inside releases energy, making the pack hotter than your skin so energy moves into your hand.
Chia đường cong gia nhiệt thành từng chặng trước khi chọn công thức.
Đoạn nghiêng dùng ; đoạn chuyển pha dùng , rồi cộng các chặng. Đổi khối lượng sang mol khi cho theo mol.
Kiểm tra dấu của theo hệ, không theo môi trường.
Hệ hấp thụ thì ; hệ tỏa thì . Trong nhiệt lượng kế, viết quan hệ trái dấu giữa phản ứng và nước trước khi thay số.
Break a heating curve into segments before choosing a formula.
Use on sloped segments and on phase-change segments, then add the segments. Convert mass to moles when is given per mole.
Check the sign of from the system's point of view, not the surroundings'.
If the system absorbs energy, ; if it releases energy, . In a calorimeter, write the opposite-sign relationship between the reaction and the water before substituting numbers.
1761Joseph BlackJohann WilckeRudolf ClausiusJames Clerk Maxwell
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi "nhiệt lượng" mang chữ "lượng" là có lý do lịch sử, chứ không phải thêm cho dài. Năm 1850, Clausius đưa vào ký hiệu và gọi nó bằng từ ghép tiếng Đức Wärmemenge, dịch sang tiếng Anh là "amount of heat" — tức là một lượng nhiệt được truyền, chứ không phải cái nóng nói chung. Cách gọi này chốt lại điều mà Maxwell nêu rõ trong cuốn Theory of Heat (1871): nhiệt là thứ truyền từ vật này sang vật khác, đo được và xử lý được bằng toán học, nhưng không phải một chất liệu vật chất. Cũng vì mạch tư duy đo đếm ấy mà tên các khái niệm phái sinh đều gắn với phép cân đong: nhiệt lượng kế (calorimetry) là dụng cụ đong nhiệt, còn nhiệt ẩn (latent heat) mang chữ "ẩn" vì phần nhiệt đó biến mất khỏi nhiệt kế trong lúc chất đang nóng chảy hay sôi. Đến năm 1909, Carathéodory dựng lại định nghĩa nhiệt trên nền toán học chặt chẽ hơn, nhưng cái tên đã định hình từ trước đó.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .